Một catalogue Heat Pump hồ bơi công bố COP tối đa 14,8. Người mua dễ hiểu rằng cứ dùng 1 kWh điện, máy sẽ luôn truyền gần 15 kWh nhiệt vào nước. Nhưng khi vận hành vào mùa lạnh, máy chạy lâu hơn và điện tiêu thụ cao hơn dự toán dù thiết bị không hỏng.

Sự khác biệt nằm ở điều kiện thử và mức tải. Với Power World PW050-KZXYC-B, COP được công bố trong dải 6,0–14,8 khi không khí 27°C, nước 26°C và độ ẩm tương đối 80%. Khi không khí giảm còn 15°C, nước vẫn 26°C và độ ẩm 70%, dải COP của cùng model chỉ còn 4,8–7,0.

COP không phải một giá trị cố định gắn vĩnh viễn với Heat Pump. Đó là tỷ số giữa công suất nhiệt đầu ra và công suất điện đầu vào tại một điều kiện thử, mức tải và lưu lượng nước xác định.

COP của Heat Pump là gì?

COP là viết tắt của Coefficient of Performance, có thể hiểu là hệ số hiệu quả truyền nhiệt.

Công thức cơ bản:

COP = Công suất nhiệt đầu ra ÷ Công suất điện đầu vào

Trong đó:

  • Công suất nhiệt đầu ra là tốc độ truyền nhiệt từ Heat Pump sang nước, tính bằng kW nhiệt.
  • Công suất điện đầu vào là công suất điện thiết bị lấy từ nguồn tại thời điểm đo, tính bằng kW điện.
  • COP là một tỷ số nên không có đơn vị.

Ví dụ, một Heat Pump đang truyền 25 kW nhiệt vào nước và tiêu thụ 5 kW điện:

COP = 25 ÷ 5 = 5

Nếu trạng thái này duy trì trong một giờ, máy tiêu thụ khoảng 5 kWh điện và truyền khoảng 25 kWh nhiệt vào nước. Có thể diễn giải rằng tại điều kiện đang xét, mỗi 1 kWh điện giúp thiết bị chuyển khoảng 5 kWh nhiệt sang nước.

Cần phân biệt rõ công suấtđiện năng. kW mô tả mức công suất tức thời; kWh mô tả lượng năng lượng tích lũy theo thời gian. Vì vậy, không viết “COP 5 kW” hoặc “công suất COP 6”. Cách viết đúng là “COP bằng 5” hoặc “COP tại điều kiện thử đạt 6,1”.

Một máy có COP cao chưa chắc đủ công suất cho hồ. Heat Pump cung cấp 10 kW nhiệt với COP 8 vẫn không đáp ứng một công trình cần 40 kW tải nhiệt. Khi chọn máy, phải kiểm tra đồng thời công suất nhiệt tại điều kiện thiết kế, COP tại cùng điều kiện, lưu lượng nước, nguồn điện và khả năng phối ghép với hệ thống tuần hoàn.

Vì sao COP có thể lớn hơn 1?

Điện trở gia nhiệt chuyển điện trực tiếp thành nhiệt, nên công suất nhiệt tại thiết bị thường gần với công suất điện đầu vào nếu chưa xét tổn thất và thiết bị phụ trợ.

Heat Pump hoạt động khác. Máy dùng điện để vận chuyển nhiệt có sẵn trong không khí sang nước hồ. Có thể biểu diễn cân bằng năng lượng ở trạng thái ổn định theo nguyên tắc:

Nhiệt truyền sang nước = Điện cấp cho thiết bị + Nhiệt thu từ không khí

Với COP bằng 5, có thể hình dung một phần năng lượng tương ứng đến từ điện và khoảng bốn phần còn lại được lấy từ môi trường. Năng lượng không tự sinh ra; điện được dùng cho máy nén, quạt và điều khiển để thu, nâng mức nhiệt và chuyển nhiệt sang nước.

Vì vậy, cách nói “hiệu suất 500%” dễ gây hiểu nhầm. Diễn đạt chính xác hơn là: Heat Pump có COP 5 truyền khoảng 5 kWh nhiệt vào nước cho mỗi 1 kWh điện tiêu thụ tại đúng điều kiện đang xét.

Một giá trị COP chỉ có ý nghĩa khi đi kèm điều kiện thử

Bảng hiệu suất Heat Pump hồ bơi thường ghi ít nhất ba dữ liệu:

  • Nhiệt độ không khí đi vào dàn bay hơi.
  • Nhiệt độ nước tại điều kiện thử.
  • Độ ẩm tương đối của không khí.

Ví dụ:

Air 27°C / Water 26°C / Humidity 80%

Điều này có nghĩa máy được thử với không khí 27°C, nước 26°C và độ ẩm tương đối 80%. Đây là điều kiện thuận lợi hơn so với:

Air 15°C / Water 26°C / Humidity 70%

Khi nguồn không khí lạnh hơn, Heat Pump thường thu được ít nhiệt hơn, công suất nhiệt giảm và COP cũng giảm. Nếu nước thực tế cần duy trì cao hơn 26°C, không được mặc định công suất và COP vẫn bằng bảng thử ở nước 26°C.

Heating Capacity, Consumed Power và COP

Ba cột cần đọc cùng nhau là:

Thông sốÝ nghĩaDùng để làm gì
Heating CapacityCông suất nhiệt truyền vào nước, kWĐối chiếu tải nhiệt, thời gian gia nhiệt và số lượng máy
Consumed PowerCông suất điện đầu vào của Heat Pump tại điểm thử, kWƯớc tính điện, kiểm tra tải nguồn và so sánh hiệu suất
COPHeating Capacity chia cho Consumed PowerSo sánh lượng nhiệt thu được trên mỗi đơn vị công suất điện

Ví dụ bảng ghi Heating Capacity 20 kW, Consumed Power 3,33 kW và COP 6:

20 ÷ 3,33 ≈ 6

Không dùng công suất nhiệt 20 kW để chọn CB. Thiết kế điện phải đọc thêm dòng định mức, dòng cực đại, nguồn một pha hay ba pha, yêu cầu bảo vệ, tiết diện dây và nameplate của đúng lô máy.

Cách đọc dải COP của Heat Pump Inverter

Heat Pump Inverter thay đổi tần số máy nén và tốc độ quạt theo tải. Vì vậy, catalogue thường công bố thông số dưới dạng dải thay vì một điểm duy nhất.

Với PW050-KZXYC-B tại điều kiện không khí 27°C, nước 26°C và độ ẩm 80%, bảng hãng ghi:

  • Công suất nhiệt: 4–20 kW.
  • Công suất điện: 0,27–3,33 kW.
  • COP: 6,0–14,8.
  • COP tại 50% tải: 11.

Hai đầu dải phải được ghép theo cùng điểm vận hành:

  • 20 kW ÷ 3,33 kW ≈ 6,0 ở vùng công suất cao.
  • 4 kW ÷ 0,27 kW ≈ 14,8 ở vùng tải thấp.

Không được lấy 20 kW chia cho 0,27 kW rồi kết luận COP bằng 74. Hai giá trị đó thuộc hai điểm tải khác nhau và không xuất hiện đồng thời.

Muốn kiểm tra COP, công suất nhiệt và công suất điện phải tương ứng với cùng nhiệt độ không khí, nhiệt độ nước, độ ẩm, mức tải và lưu lượng nước. Bảng rút gọn không thể hiện mọi điểm trung gian, vì vậy nên dùng dải COP hoặc đường đặc tính do hãng cung cấp thay vì tự ghép các đầu dải.

Sự khác biệt giữa vùng toàn tải và tải một phần là nội dung cần đọc cùng bài Heat Pump Inverter Và On/Off: Khác Biệt Khi Vận Hành Thực Tế.

Ví dụ PW050-KZXYC-B: cùng model nhưng COP thay đổi theo thời tiết

Điều kiện thửCông suất nhiệtĐiện đầu vàoDải COPCOP tại 50% tải
Không khí 27°C, nước 26°C, RH 80%4–20 kW0,27–3,33 kW6,0–14,811
Không khí 15°C, nước 26°C, RH 70%2,85–15,6 kW0,40–3,25 kW4,8–7,06,5

Khi không khí giảm từ 27°C xuống 15°C, công suất nhiệt cực đại giảm từ 20 xuống 15,6 kW, tương đương khoảng 22%. COP tại 50% tải giảm từ 11 xuống 6,5.

Như vậy, ngay cả khi so cùng model và cùng tỷ lệ tải, hiệu suất vẫn thay đổi theo nguồn nhiệt không khí. COP tối đa 14,8 không phải thông số sai, nhưng không thể dùng nó để đại diện cho giai đoạn gia nhiệt đầu mùa, ngày lạnh, nước cài nhiệt độ cao hoặc thời điểm máy đang rã đông.

PW050-KZXYC-B được hãng đưa ra khoảng lưu lượng nước 8–10 m³/h, nguồn một pha 230 V và bộ trao đổi nhiệt ống Titanium xoắn trong vỏ PVC. Các dữ liệu này vẫn phải được đối chiếu với hệ thống đường ống, máy bơm và tải nhiệt thực tế; khoảng thể tích hồ tham khảo không thay thế phép tính chọn máy.

Ví dụ PW100-KFXYC: điện đầu vào gần như giữ nguyên nhưng nhiệt đầu ra giảm

PW100-KFXYC là Heat Pump thương mại R410A. Catalogue công bố:

Điều kiện thửCông suất nhiệtĐiện đầu vàoCOP
Không khí 27°C, nước 26°C, RH 80%51,5 kW8,4 kW6,1
Không khí 15°C, nước 26°C, RH 70%39,8 kW8,4 kW4,7

Kiểm tra lại:

  • 51,5 ÷ 8,4 ≈ 6,13, phù hợp COP 6,1.
  • 39,8 ÷ 8,4 ≈ 4,74, phù hợp COP 4,7.

Nếu máy giữ trạng thái đó trong một giờ, điện tiêu thụ trong bảng vẫn khoảng 8,4 kWh nhưng nhiệt truyền vào nước giảm từ khoảng 51,5 xuống 39,8 kWh. Cùng lượng điện, máy cung cấp ít hơn 11,7 kWh nhiệt trong điều kiện không khí 15°C.

Đây là lý do chi phí cho mỗi kWh nhiệt tăng khi thời tiết lạnh, ngay cả khi công suất điện tức thời không thay đổi nhiều. Phần dự toán theo giờ chạy, lịch vận hành và giá điện nên được tách sang bài Cách Ước Tính Tiền Điện Heat Pump Hồ Bơi Theo Giờ Chạy Và Điều Kiện Thời Tiết.

COP cực đại, COP toàn tải và COP tại 50% tải khác nhau thế nào?

COP cực đại thường nằm ở vùng tải thấp và điều kiện thử thuận lợi. Chỉ số này cho thấy khả năng tối ưu của thiết bị khi hồ đã gần đạt nhiệt độ và tải cần bù không lớn. Nó không đại diện cho toàn bộ mùa vận hành.

COP ở công suất cao gần với trạng thái máy phải gia nhiệt nhanh, bù tải lớn hoặc làm việc trong thời tiết bất lợi. Đây thường là vùng cần chú ý khi kiểm tra máy có đủ công suất tại điều kiện thiết kế hay không.

COP tại 50% tải hữu ích khi so sánh các Heat Pump Inverter ở chế độ duy trì. Tuy nhiên, hai model chỉ nên so khi cùng điều kiện không khí, nước, độ ẩm và cùng cách xác định 50% tải.

COP trung bình vận hành phù hợp hơn cho dự toán điện theo tuần hoặc theo mùa, nhưng catalogue rút gọn thường không cung cấp sẵn. Giá trị này phụ thuộc tỷ lệ thời gian chạy toàn tải, tải một phần, chu kỳ dừng, rã đông và điều kiện thời tiết thực tế. Không nên tự đặt một con số trung bình nếu chưa có dữ liệu của model hoặc số liệu giám sát công trình.

Những yếu tố làm COP thay đổi tại công trình

Nhiệt độ và độ ẩm không khí

Không khí là nguồn nhiệt của Heat Pump. Khi không khí lạnh hơn, chênh lệch nhiệt độ mà chu trình lạnh phải vượt qua lớn hơn, công suất nhiệt thường giảm và thời gian chạy có thể kéo dài.

Độ ẩm cũng ảnh hưởng đến quá trình trao đổi nhiệt và nguy cơ đóng băng dàn. Không nên so hai bảng A15/W26 khi một bảng thử ở RH70 còn bảng kia ở độ ẩm khác. Mức ảnh hưởng cụ thể phải lấy từ dữ liệu của đúng model. Phân tích sâu về thời tiết, độ ẩm và rã đông thuộc bài Nhiệt Độ Không Khí Và Độ Ẩm Ảnh Hưởng Đến Công Suất Heat Pump Thế Nào?

Nhiệt độ nước yêu cầu

Bảng Power World đang đối chiếu được thử với nước 26°C. Khi công trình cần nước nóng hơn, môi chất phải ngưng tụ ở mức nhiệt cao hơn để tiếp tục truyền nhiệt sang nước. Chu trình làm việc trở nên khắt khe hơn và COP thường có xu hướng giảm.

Giới hạn vận hành “gia nhiệt tới 40°C” không có nghĩa COP ở nước 40°C bằng COP thử tại nước 26°C. Cần bảng hiệu chỉnh, phần mềm chọn máy hoặc xác nhận của nhà sản xuất cho nhiệt độ nước mục tiêu.

Mức tải máy nén

Khi nước còn lạnh, tải thất thoát lớn hoặc thiết bị được chọn vừa sát tải mùa lạnh, máy nén có thể chạy gần công suất cao trong thời gian dài. COP thường nằm gần phía thấp của dải công bố.

Khi hồ đã đạt nhiệt độ và chỉ cần bù tổn thất, máy Inverter có thể giảm tần số, hạ tốc độ quạt và làm việc ở vùng COP tốt hơn. Lợi thế này giảm nếu máy bị chọn quá nhỏ, hồ không có biện pháp giảm thất thoát hoặc hệ thống luôn buộc máy chạy 100%.

Lưu lượng nước

Heat Pump chỉ truyền nhiệt tốt khi nước đi qua bộ trao đổi trong vùng lưu lượng thiết kế. Lưu lượng quá thấp có thể làm chênh nhiệt nước vào–ra tăng, công suất truyền nhiệt giảm, áp suất mạch lạnh thay đổi hoặc công tắc lưu lượng tác động. Nước ra nóng hơn không tự động chứng minh COP cao hơn.

Quan hệ giữa công suất nhiệt, lưu lượng và chênh lệch nhiệt độ có thể kiểm tra sơ bộ bằng:

P nhiệt ≈ 1,163 × Q × ΔT

Trong đó P tính bằng kW, Q là lưu lượng nước thực tế tính bằng m³/h và ΔT là chênh lệch nhiệt độ nước ra–vào tính bằng °C.

Ví dụ:

  • Q = 10 m³/h, ΔT = 2°C → P ≈ 23,26 kW.
  • Q = 5 m³/h, ΔT = 4°C → P vẫn ≈ 23,26 kW.

Trường hợp thứ hai có nước ra nóng hơn nhưng tổng công suất truyền nhiệt không lớn hơn. Phần chẩn đoán lưu lượng và chênh nhiệt nên dẫn sang bài Chênh Lệch Nhiệt Độ Nước Vào Và Ra Heat Pump Bao Nhiêu Là Phù Hợp?

Hút và thoát gió

Máy đặt quá sát tường, dưới mái thấp, trong hốc kín hoặc đối diện luồng thổi của máy khác có thể hút lại chính không khí lạnh vừa thải ra. Nhiệt độ thực tại cửa hút khi đó thấp hơn nhiệt độ môi trường chung, làm công suất và COP suy giảm.

Dàn trao đổi bẩn và chu kỳ rã đông

Bụi, lá cây hoặc lớp bẩn trên dàn không khí làm giảm lưu lượng gió. Cặn trong bộ trao đổi nước làm tăng trở lực và giảm truyền nhiệt. Cả hai phía đều phải được kiểm tra khi COP đo được thấp hơn bình thường.

Trong điều kiện lạnh, ẩm, băng có thể hình thành trên dàn bay hơi. Máy phải dừng gia nhiệt hoặc đảo chiều chu trình để rã đông. Trong thời gian này, nhiệt hữu ích truyền vào nước giảm, nên hiệu quả trung bình của cả chu kỳ thấp hơn giá trị gia nhiệt ổn định trong catalogue.

COP của thiết bị và hiệu quả toàn hệ thống

COP trong catalogue thường phản ánh riêng Heat Pump tại điều kiện thử. Công suất điện này thường bao gồm các bộ phận nằm trong máy như máy nén, quạt và điều khiển, nhưng không mặc định bao gồm máy bơm tuần hoàn bên ngoài, quạt thông gió phòng máy hoặc thiết bị phụ trợ của công trình.

Ví dụ Heat Pump truyền 40 kW nhiệt và dùng 8 kW điện:

COP thiết bị = 40 ÷ 8 = 5

Nếu hệ thống bắt buộc chạy thêm máy bơm 2 kW để duy trì lưu lượng qua Heat Pump, có thể tính một chỉ số hiệu quả hệ thống theo phạm vi đã xác định:

Hiệu quả hệ thống = 40 ÷ (8 + 2) = 4

Khi so sánh hoặc lập dự toán, phải ghi rõ đang nói đến COP của riêng Heat Pump hay hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Không trộn hai phạm vi đo.

Cách so sánh COP giữa hai Heat Pump

Trước khi đặt hai con số COP cạnh nhau, hãy kiểm tra:

Tiêu chíYêu cầu so sánh
Nhiệt độ không khíCùng điều kiện thử
Nhiệt độ nướcCùng điều kiện thử
Độ ẩmCùng mức hoặc có hiệu chỉnh rõ
Mức tảiCùng toàn tải hoặc cùng tỷ lệ tải
Công suất nhiệtĐủ tải hồ tại điều kiện thiết kế
Công suất điệnLấy đúng điểm tương ứng
Lưu lượng nướcNằm trong vùng hãng yêu cầu
Chế độCùng Heating; không dùng dữ liệu Cooling
Phạm vi điệnCùng cách tính thiết bị hoặc toàn hệ thống
Phiên bản tài liệuĐúng model, năm tài liệu và lô máy

Không so COP cực đại của một máy Inverter với COP toàn tải của một máy On/Off rồi kết luận máy nào tiết kiệm hơn. Trước hết, cả hai phải đủ công suất nhiệt tại điều kiện thiết kế; sau đó mới so hiệu suất tại các điểm tải tương đương.

Dùng COP để ước tính điện năng như thế nào?

Công thức sơ bộ:

Điện năng Heat Pump ≈ Nhiệt lượng cần truyền ÷ COP trung bình phù hợp

Giả sử hồ cần nhận 500 kWh nhiệt:

  • Nếu COP trung bình thực tế là 5, điện Heat Pump khoảng 100 kWh.
  • Nếu COP trung bình thực tế là 7, điện Heat Pump khoảng 71,4 kWh.

Đây chỉ là ví dụ toán học để cho thấy ảnh hưởng của COP, không phải dải khuyến nghị cho mọi công trình. Kết quả chưa cộng điện máy bơm và các thiết bị phụ trợ.

Không dùng COP tối đa 14,8 cho toàn bộ quá trình nếu máy chỉ đạt giá trị đó ở tải thấp và điều kiện thuận lợi. Dự toán phải lấy dữ liệu theo đúng model, tách giai đoạn nâng nhiệt và duy trì, đồng thời xét điều kiện mùa lạnh và thời gian rã đông.

Để đi từ COP sang công suất thiết bị, tải nhiệt và thời gian gia nhiệt, người đọc nên đọc bài tổng quan Tính Công Suất Heat Pump Hồ Bơi: Tải Nhiệt, COP, Chênh Nhiệt Và Chi Phí Điện.

Có thể ước tính COP thực tế tại công trình không?

Có thể ước tính nếu đo đồng thời công suất nhiệt phía nước và công suất điện của Heat Pump.

Công suất nhiệt phía nước:

P nhiệt ≈ 1,163 × Q × ΔT

Ví dụ Q = 10 m³/h, nước vào 27°C và nước ra 29°C:

P nhiệt ≈ 1,163 × 10 × 2 = 23,26 kW

Nếu công suất điện thực đo tại nguồn cấp Heat Pump là 4,5 kW:

COP hiện trường ≈ 23,26 ÷ 4,5 ≈ 5,17

Phép đo chỉ có ý nghĩa khi máy đã chạy ổn định, không trong chu kỳ rã đông, lưu lượng không thay đổi, bypass được giữ nguyên và biết rõ máy đang ở mức tải nào. Hai cảm biến nhiệt độ cần đo đồng thời, được hiệu chuẩn hoặc ít nhất có sai số phù hợp; lưu lượng phải là lưu lượng thực qua máy chứ không lấy từ thông số danh định của bơm.

Chênh nhiệt qua Heat Pump thường chỉ vài độ, nên sai số cảm biến nhỏ cũng có thể làm kết quả COP thay đổi đáng kể. Không nên dùng một cảm biến đo lần lượt hai vị trí, nhiệt kế hồng ngoại trên hai bề mặt ống khác nhau hoặc số hiển thị đã làm tròn để kết luận chính xác tuyệt đối.

Phép đo hiện trường phù hợp để theo dõi xu hướng, so sánh trước–sau bảo dưỡng và phát hiện suy giảm bất thường. Nó không thay thế phép thử trong phòng thí nghiệm theo điều kiện tiêu chuẩn.

Những sai lầm phổ biến khi đọc COP

  1. Lấy COP 14–15 để tính cho toàn bộ mùa lạnh.
  2. Chia công suất nhiệt tối đa cho công suất điện tối thiểu của dải Inverter.
  3. So COP của hai hãng tại hai điều kiện không khí, nước hoặc độ ẩm khác nhau.
  4. Chỉ nhìn COP mà bỏ qua công suất nhiệt tại điều kiện thiết kế.
  5. Dùng bảng thử nước 26°C cho công trình cần nước nóng hơn mà không hiệu chỉnh.
  6. Bỏ qua lưu lượng nước, điện máy bơm, tình trạng dàn và chu kỳ rã đông.
  7. Đo COP khi máy vừa khởi động hoặc đang rã đông.
  8. Kết luận mạch lạnh bị hỏng trước khi kiểm tra điều kiện vận hành và lắp đặt.

Câu hỏi thường gặp

COP Heat Pump bao nhiêu là tốt?

Không thể đánh giá bằng một con số tách rời. COP chỉ nên so khi cùng nhiệt độ không khí, nhiệt độ nước, độ ẩm và mức tải, đồng thời máy phải đủ công suất cho hồ.

COP 6 có nghĩa là gì?

Tại điều kiện đang xét, khoảng 1 kWh điện giúp Heat Pump truyền khoảng 6 kWh nhiệt vào nước.

COP 14,8 có thật không?

Có thể đạt ở vùng tải thấp và điều kiện thử thuận lợi của model được công bố. Điều đó không có nghĩa máy luôn vận hành với COP 14,8.

Heat Pump Inverter có COP cao hơn On/Off không?

Inverter thường có lợi thế ở tải một phần. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc chọn đúng công suất, tải nhiệt hồ, lịch vận hành và thời gian máy phải chạy toàn tải.

Có thể đo COP chỉ bằng đồng hồ điện không?

Không. Đồng hồ điện chỉ cho biết công suất hoặc điện năng đầu vào. Muốn ước tính COP còn phải đo lưu lượng nước và chênh lệch nhiệt độ nước vào–ra để xác định công suất nhiệt.

COP phải được đọc cùng điều kiện vận hành

COP cho biết lượng nhiệt Heat Pump truyền sang nước trên mỗi đơn vị công suất điện tại một điểm vận hành. Chỉ số này phải được đọc cùng nhiệt độ không khí, nhiệt độ nước, độ ẩm, mức tải, lưu lượng nước, trạng thái rã đông và điều kiện hút–thoát gió.

Dữ liệu Power World cho thấy PW050-KZXYC-B có COP tại 50% tải giảm từ 11 xuống 6,5 khi không khí giảm từ 27°C xuống 15°C. Với PW100-KFXYC, COP giảm từ 6,1 xuống 4,7 trong khi công suất điện đầu vào trong bảng vẫn khoảng 8,4 kW.

Để Smartpool.vn kiểm tra một hệ thống đang vận hành, nên chuẩn bị model và ảnh nameplate, catalogue đang sử dụng, nhiệt độ không khí, nhiệt độ nước vào–ra, lưu lượng qua máy, công suất điện thực đo, trạng thái tải Inverter, lịch rã đông, model máy bơm, ảnh vị trí đặt máy và số giờ chạy mỗi ngày.

Hotline Kỹ sư trưởng: 0976.389.743

Nguồn kỹ thuật đối chiếu: Power World Full-Inverter R32 Quiet Series 2022 cho PW050-KZXYC-B; Power World Commercial R410A 2021 cho PW100-KFXYC. Thông số có thể thay đổi theo phiên bản sản phẩm; khi lựa chọn phải kiểm tra datasheet hiện hành và nameplate của đúng lô máy.