Khi thiết kế phòng máy, câu hỏi thường gặp nhất là: “Hồ 100 m3 cần máy bơm bao nhiêu HP?”. Tuy nhiên, thể tích hồ chỉ cho biết lượng nước cần tuần hoàn. Nó chưa cho biết máy bơm phải thắng bao nhiêu trở lực, đường ống cần dùng D50 hay D75, bình lọc phải có diện tích bao nhiêu và lưu lượng thực tế sau khi lắp đặt còn lại bao nhiêu.

Hai hồ cùng thể tích có thể cần cấu hình hoàn toàn khác nhau. Một hồ gia đình đặt phòng máy sát bể, đường ống ngắn và không có thiết bị gia nhiệt sẽ có tổng cột áp thấp hơn một hồ khách sạn đặt phòng máy xa, nhiều co van, có Heat Pump và bộ điện phân muối. Nếu chỉ chọn bơm theo m3 hoặc theo HP, Kw kết quả thường rơi vào một trong hai tình huống:

  • Bơm nhỏ hơn nhu cầu thực tế, khiến đầu trả yếu và Turnover kéo dài;
  • Bơm quá lớn, làm bình lọc quá tải, vận tốc đường ống tăng và điện năng tiêu thụ cao.

Tính toán hệ thống lọc hồ bơi phải được thực hiện theo một chuỗi thủy lực thống nhất:

Thể tích hồ
→ Turnover
→ Lưu lượng tuần hoàn
→ Phân bổ lưu lượng từng nhánh
→ Chọn đường kính ống
→ Tính Head Loss
→ Chọn máy bơm theo Pump Curve
→ Chọn bình lọc theo diện tích lọc
→ Kiểm tra toàn bộ thiết bị nối tiếp

Bài viết này trình bày toàn bộ quy trình ở cấp độ hệ thống. Các nội dung như tính chi tiết tổn thất từng đoạn ống, đọc Pump Curve theo từng model hoặc lập bảng chọn đường kính sẽ được tách sang các bài chuyên sâu trong bài Hệ thống lọc hồ bơi.

Tư duy đúng khi tính toán hệ thống lọc hồ bơi

Không bắt đầu bằng công suất HP, KW

HP hoặc kW chỉ thể hiện công suất động cơ. Thông số này không cho biết máy bơm sẽ tạo được bao nhiêu m3/h tại công trình.

Hai máy bơm cùng 2 HP có thể khác nhau về:

  • Đường kính cánh bơm;
  • Hình dạng buồng bơm;
  • Tốc độ quay;
  • Hiệu suất thủy lực;
  • Đường kính đầu hút và đầu đẩy;
  • Đường cong lưu lượng – cột áp.

Một model có thể thiên về lưu lượng lớn ở cột áp thấp, trong khi model khác duy trì lưu lượng tốt hơn ở vùng cột áp cao. Vì vậy, quy tắc “hồ bao nhiêu m3 dùng bơm bao nhiêu HP” chỉ phù hợp để ước lượng sơ bộ, không đủ để chốt thiết bị.

Máy bơm chỉ được xem là phù hợp khi đường cong của nó đáp ứng lưu lượng thiết kế tại tổng cột áp thực tế của hệ thống.

Không dùng lưu lượng cực đại trên catalogue

Lưu lượng lớn nhất trên catalogue thường được công bố tại vùng cột áp thấp. Trong điều kiện đó, máy bơm gần như không phải thắng nhiều trở lực.

Khi đưa vào công trình, nước phải đi qua:

  • Đường ống hút;
  • Co, tê và van;
  • Giỏ lọc rác;
  • Bình lọc;
  • Heat Pump;
  • Điện phân muối;
  • UV;
  • Đường ống trả;
  • Đầu trả nước.

Mỗi thành phần đều làm tiêu hao năng lượng. Lưu lượng thực tế vì vậy luôn phải được đọc tại điểm làm việc, không lấy trực tiếp từ giá trị cực đại.

Nội dung này liên quan trực tiếp đến bài lưu lượng danh định và lưu lượng thực tế của hệ thống lọc hồ bơi.

Không chọn máy bơm, bình lọc và đường ống riêng lẻ

Ba thành phần này có quan hệ trực tiếp với nhau:

  • Ống nhỏ làm vận tốc tăng;
  • Vận tốc tăng làm Head Loss tăng;
  • Head Loss tăng làm lưu lượng bơm giảm;
  • Bơm quá lớn làm tốc độ lọc qua bình tăng;
  • Bình lọc bẩn làm trở lực tăng và lưu lượng giảm;
  • Lưu lượng giảm làm thời gian Turnover kéo dài.

Do đó, một thiết bị đúng thông số riêng lẻ chưa chắc tạo thành một hệ thống đúng.

Dữ liệu đầu vào cần có trước khi tính

Tính toán sẽ thiếu độ tin cậy nếu không có sơ đồ và dữ liệu công trình. Trước khi chọn thiết bị, cần thu thập tối thiểu các nhóm thông tin sau.

Nhóm dữ liệuNội dung cần xác định
Kích thước hồChiều dài, chiều rộng, chiều sâu và hình dạng
Loại hồSkimmer, Overflow, hồ trong nhà hoặc ngoài trời
Tải sử dụngGia đình, khách sạn, trường học, công cộng hoặc thi đấu
Phòng máyVị trí, cao độ và khoảng cách tới hồ
Điểm hútSkimmer, Main Drain, bể cân bằng và đầu hút vệ sinh
Điểm trảSố lượng, vị trí và hướng Return Jet
Đường ốngChiều dài, đường kính, số co, tê và van
Thiết bị nối tiếpBình lọc, Heat Pump, UV, điện phân muối và lưu lượng kế
Chế độ vận hànhSố giờ chạy mỗi ngày và yêu cầu Turnover
Khả năng bảo trìBackwash, xả thải, Bypass và không gian tháo lắp

Kích thước và thể tích vận hành

Không nên chỉ lấy kích thước phủ bì trên bản vẽ kiến trúc. Cần kiểm tra:

  • Mực nước vận hành;
  • Bậc thang;
  • Ghế ngồi;
  • Khu vực đáy dốc;
  • Spa dùng chung hệ;
  • Khoang nước phụ;
  • Bể cân bằng đối với hồ Overflow.

Thể tích vận hành thường thấp hơn thể tích hình học nếu trong hồ có nhiều cấu kiện chiếm chỗ.

Loại hồ và cách thu nước

Hệ Skimmer hút nước trực tiếp qua hộp thu trên thành hồ. Hệ Overflow thu nước qua máng tràn và bể cân bằng. Hai cấu hình này có cách phân bổ lưu lượng và tính đường hút khác nhau.

Đối với hồ Overflow, máy bơm thường hút từ bể cân bằng. Khi đó, mực nước bể, vị trí miệng hút và dao động nước có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mồi và nguy cơ hút khí.

Tải người bơi

Turnover và thời gian chạy không nên được xác định chỉ theo thể tích.

Hồ gia đình ít người sử dụng có tải hữu cơ thấp hơn hồ khách sạn hoặc hồ công cộng cùng dung tích. Hồ nước nóng cũng thường có tải xử lý cao hơn do nhiệt độ làm tăng hoạt động vi sinh và tốc độ phản ứng hóa học.

Sơ đồ tuyến ống

Cần biết rõ:

  • Chiều dài từng nhánh hút;
  • Chiều dài từng nhánh trả;
  • Đường kính trong;
  • Số co 90 độ;
  • Số co 45 độ;
  • Số tê;
  • Số van;
  • Chênh cao;
  • Vị trí thiết bị.

Nếu chưa có sơ đồ tuyến, kết quả Head Loss chỉ là ước lượng.

Bước 1: Tính thể tích nước hồ bơi

Hồ hình chữ nhật

Công thức cơ bản:

V = L x W x Htb

Trong đó:

  • V: Thể tích nước, đơn vị m3;
  • L: Chiều dài hồ, đơn vị m;
  • W: Chiều rộng hồ, đơn vị m;
  • Htb: Chiều sâu trung bình, đơn vị m.

Ví dụ, hồ dài 10 m, rộng 5 m, sâu trung bình 1,4 m:

V = 10 x 5 x 1,4 = 70 m3

Hồ có đáy dốc

Có thể xác định chiều sâu trung bình theo công thức:

Htb = (Hmin + Hmax) / 2

Trong đó:

  • Hmin: Chiều sâu nhỏ nhất;
  • Hmax: Chiều sâu lớn nhất.

Ví dụ, hồ có đầu nông 1,1 m và đầu sâu 1,7 m:

Htb = (1,1 + 1,7) / 2 = 1,4 m

Phương pháp này phù hợp khi đáy dốc tương đối đều. Nếu đáy có nhiều cao độ hoặc nhiều khoang, nên chia hồ thành từng phần để tính riêng.

Hồ có hình dạng không đều

Với hồ cong, hồ chữ L hoặc hồ có nhiều đoạn thay đổi tiết diện, nên:

  1. Chia mặt bằng thành các hình đơn giản;
  2. Tính diện tích từng phần;
  3. Nhân với chiều sâu trung bình tương ứng;
  4. Cộng tổng thể tích.

Không nên dùng chiều dài lớn nhất nhân chiều rộng lớn nhất vì kết quả thường cao hơn thể tích thực tế.

Thể tích hồ và bể cân bằng là hai dữ liệu khác nhau

Bể cân bằng chứa nước phục vụ dao động mực nước của hệ Overflow. Không nên cộng toàn bộ thể tích bể cân bằng vào thể tích hồ để tính Turnover một cách máy móc.

Lưu lượng tuần hoàn chính thường được xác định theo thể tích nước cần xử lý trong hồ. Bể cân bằng được tính theo tải người bơi, lượng nước trong máng và chế độ vận hành riêng.

Bước 2: Xác định Turnover Rate

Turnover Rate là gì?

Turnover Rate là thời gian lý thuyết để một lượng nước tương đương thể tích hồ đi qua hệ thống lọc.

Công thức:

Q = V / T

Trong đó:

  • Q: Lưu lượng tuần hoàn yêu cầu, đơn vị m3/h;
  • V: Thể tích hồ, đơn vị m3;
  • T: Thời gian hoàn thành một chu kỳ lọc, đơn vị giờ.

Ví dụ, hồ có thể tích 120 m3 và chu kỳ lọc dự kiến 6 giờ:

Q = 120 / 6 = 20 m3/h

Giá trị 20 m3/h là lưu lượng cơ sở. Đây chưa phải lưu lượng cuối cùng để chọn máy bơm vì còn phải tính cột áp.

Không áp dụng một chu kỳ cho mọi loại hồ

Turnover cần được lựa chọn theo:

  • Loại công trình;
  • Mật độ người bơi;
  • Nhiệt độ nước;
  • Hồ trong nhà hay ngoài trời;
  • Điều kiện bụi và lá cây;
  • Số giờ vận hành;
  • Tiêu chuẩn áp dụng.

Một hồ công cộng đông người không nên sử dụng cùng giả định Turnover với hồ gia đình ít sử dụng.

Bảng chu kỳ cụ thể cho từng loại công trình nên được tham khảo trong bài Turnover Rate là gì và chu kỳ lọc phù hợp cho từng loại hồ.

Turnover chỉ là giá trị lý thuyết

Sau một chu kỳ, không có nghĩa mọi phần nước trong hồ đều đã đi qua bình lọc đúng một lần.

Dòng nước gần điểm hút có thể quay về hệ lọc nhiều lần, trong khi khu vực sau bậc thang hoặc góc khuất có thể trao đổi rất ít. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào cách bố trí Skimmer, Main Drain và Return Jet.

Do đó, lưu lượng tổng và phân phối dòng phải được xem xét đồng thời.

Bước 3: Phân bổ lưu lượng cho từng nhánh

Lưu lượng tổng không phải lưu lượng của từng điểm hút

Giả sử lưu lượng thiết kế là 20 m3/h. Giá trị này phải được chia cho các nhánh theo chức năng và tiết diện, không phải mỗi Skimmer hoặc Main Drain đều nhận 20 m3/h.

Việc phân bổ ảnh hưởng đến:

  • Khả năng thu rác mặt;
  • Tốc độ nước qua từng ống;
  • Head Loss từng nhánh;
  • Khả năng cân bằng van;
  • Mức độ tuần hoàn ở các vùng khác nhau.

Phân bổ trong hệ Skimmer

Một hệ Skimmer có thể gồm:

  • Một hoặc nhiều Skimmer;
  • Main Drain;
  • Đầu hút vệ sinh;
  • Nhiều đầu trả.

Mỗi nhánh hút nên có van riêng. Khi vận hành, kỹ thuật viên có thể điều chỉnh tỷ lệ hút mặt và hút đáy theo tình trạng hồ.

Nếu Main Drain mở quá lớn, phần lưu lượng dành cho Skimmer có thể giảm, khiến rác nổi không được thu hiệu quả.

Phân bổ trong hệ Overflow

Đối với hồ Overflow, cần xem đồng thời:

  • Lưu lượng nước tràn qua mép hồ;
  • Khả năng thu của ống máng;
  • Thể tích bể cân bằng;
  • Tuyến hút từ bể đến máy bơm;
  • Cách bố trí đầu trả.

Lưu lượng trả phải đủ tạo dòng tràn ổn định nhưng không làm nước dao động quá mức hoặc gây tràn cục bộ tại một đoạn máng.

Đầu trả phải hỗ trợ điểm thu

Mục tiêu của Return Jet không chỉ là đưa nước sạch trở lại hồ. Hướng đầu trả cần tạo ra dòng chuyển động hỗ trợ:

  • Đẩy rác về Skimmer;
  • Đưa nước lên mặt tràn;
  • Quét khu vực bậc thang;
  • Giảm góc chết;
  • Phân phối nhiệt và hóa chất.

Nội dung bố trí chi tiết được triển khai trong bài khoảng cách Skimmer, Main Drain và Return Jet trong hồ bơi.

Bước 4: Chọn đường kính ống theo lưu lượng

Quan hệ giữa lưu lượng và vận tốc

Công thức nền:

Q = A x v

Trong đó:

  • Q: Lưu lượng;
  • A: Tiết diện trong của ống;
  • v: Vận tốc dòng chảy.

Khi lưu lượng giữ nguyên nhưng đường kính giảm, tiết diện giảm và vận tốc tăng.

Vì sao ống nhỏ làm hệ thống yếu?

Ống nhỏ làm:

  • Vận tốc tăng;
  • Ma sát tăng;
  • Head Loss tăng;
  • Áp suất đầu hút giảm;
  • Lưu lượng thực tế của bơm giảm.

Ở phía hút, vận tốc cao còn làm tăng nguy cơ xâm thực và hút khí. Đây là lý do đường hút cần được kiểm soát chặt hơn đường trả.

Không chọn theo tên D50, D60 hay D75 một cách máy móc

Tên thương mại thường phản ánh đường kính ngoài, trong khi tính toán thủy lực phải dùng đường kính trong.

Hai ống cùng tên D60 nhưng khác cấp áp suất hoặc độ dày thành có thể có tiết diện trong khác nhau. Khi tính vận tốc và Head Loss, cần lấy đúng thông số từ nhà sản xuất ống.

Phân biệt ống góp và ống nhánh

Ống góp phải tải tổng lưu lượng của nhiều nhánh, trong khi ống nhánh chỉ tải một phần.

Ví dụ, ba đầu trả chia đều tổng lưu lượng 18 m3/h thì mỗi nhánh khoảng 6 m3/h. Ống góp trước điểm chia nhánh phải được kiểm tra theo 18 m3/h, không phải 6 m3/h.

Dùng một đường kính cho toàn bộ hệ thống theo thói quen có thể dẫn đến:

  • Ống góp quá nhỏ;
  • Ống nhánh quá lớn;
  • Khó cân bằng;
  • Tăng chi phí không cần thiết.

Bảng lựa chọn đường kính cụ thể được tách sang bài vận tốc dòng chảy trong ống PVC và bảng chọn D50–D90.

Bước 5: Tính tổng cột áp hệ thống

Cột áp không chỉ là chiều cao

Một lỗi phổ biến là lấy chiều cao từ máy bơm đến mặt hồ làm toàn bộ cột áp.

Trong vòng tuần hoàn kín, phần chênh cao tĩnh có thể được bù trừ một phần. Tổng cột áp thực tế còn gồm tổn thất qua toàn bộ tuyến ống và thiết bị.

Công thức tổng quát:

Htotal = Hstatic + Hpipe + Hfittings + Hfilter + Hequipment + Hreturn

Trong đó:

  • Htotal: Tổng cột áp hệ thống;
  • Hstatic: Thành phần cột áp tĩnh;
  • Hpipe: Tổn thất qua ống thẳng;
  • Hfittings: Tổn thất qua co, tê và van;
  • Hfilter: Tổn thất qua bình lọc;
  • Hequipment: Tổn thất qua Heat Pump, UV và thiết bị khác;
  • Hreturn: Tổn thất qua đường trả và đầu trả.

Các thành phần tạo Head Loss

Head Loss xuất hiện tại:

  • Ống thẳng;
  • Co 90 độ;
  • Co 45 độ;
  • Tê chia dòng;
  • Van bi;
  • Van bướm;
  • Van một chiều;
  • Rắc co;
  • Bình lọc;
  • Heat Pump;
  • Bộ điện phân;
  • Buồng UV;
  • Lưu lượng kế;
  • Đầu trả.

Không nên bỏ qua các phụ kiện trong phòng máy vì số lượng co và van tại đây thường lớn.

Head Loss tăng nhanh khi lưu lượng tăng

Đối với nhiều hệ thống nước, trở lực biến đổi gần theo bình phương lưu lượng.

Điều này có nghĩa khi tăng lưu lượng, tổng cột áp không tăng tuyến tính. Một bơm lớn hơn có thể chỉ tạo thêm một phần lưu lượng vì hệ thống đồng thời phát sinh trở lực cao hơn.

Tính cho cả trạng thái bình lọc sạch và bẩn

Bình lọc sạch có trở lực thấp hơn bình đã tích cặn. Khi bình bẩn:

  • Áp suất phía đẩy tăng;
  • Lưu lượng giảm;
  • Duty Point thay đổi;
  • Turnover kéo dài.

Thiết kế chỉ dựa trên trạng thái sạch có thể thiếu biên độ vận hành. Tuy nhiên, cũng không nên cộng dự phòng quá lớn đến mức chọn bơm vượt khả năng bình lọc.

Phương pháp tính chi tiết từng tuyến được tách sang bài tổn thất áp suất Head Loss trong hệ thống hồ bơi.

Bước 6: Chọn máy bơm bằng Pump Curve

Cách đọc Pump Curve ở mức cơ bản

Trên biểu đồ máy bơm:

  • Trục ngang thường biểu diễn lưu lượng;
  • Trục đứng biểu diễn cột áp;
  • Đường cong biểu diễn khả năng của bơm tại từng điều kiện.

Khi cột áp tăng, lưu lượng bơm thường giảm.

Duty Point là gì?

Duty Point là giao điểm giữa:

  • Đường cong của máy bơm;
  • Đường đặc tính của hệ thống.

Đây là điểm phản ánh lưu lượng và cột áp dự kiến khi máy hoạt động ngoài công trình.

Ví dụ, một bơm được quảng cáo 25 m3/h có thể chỉ đạt 17 m3/h tại cột áp hệ thống thực tế. Giá trị 17 m3/h mới cần được dùng để kiểm tra Turnover và bình lọc.

Không chọn điểm quá sát hai đầu đường cong

Nếu điểm làm việc nằm quá gần vùng lưu lượng cực đại:

  • Cột áp dự phòng thấp;
  • Lưu lượng dễ biến động khi bình lọc bẩn;
  • Máy bơm có thể làm việc xa vùng hiệu suất phù hợp.

Nếu điểm làm việc nằm quá gần vùng cột áp cực đại:

  • Lưu lượng thấp;
  • Thời gian lọc kéo dài;
  • Năng lượng bị tiêu hao mà không tạo được dòng cần thiết.

Cần ưu tiên vùng vận hành ổn định và phù hợp với khuyến nghị của nhà sản xuất.

Bơm biến tần không thay thế tính toán thủy lực

Bơm biến tần cho phép thay đổi tốc độ, từ đó điều chỉnh lưu lượng và cột áp. Đây là lợi thế trong hệ thống có tải biến động hoặc cần giảm điện năng.

Tuy nhiên, biến tần không khắc phục được:

  • Đường hút quá nhỏ;
  • Bình lọc quá tải;
  • Van sai kích thước;
  • Tuyến ống bố trí không hợp lý;
  • Điểm hút và trả tạo góc chết.

Trước khi chọn model, cần đọc bài cột áp và cách đọc Pump Curve để chọn bơm đúng điểm làm việc.

Bước 7: Chọn bình lọc theo lưu lượng và diện tích lọc

Không chọn bình lọc chỉ theo đường kính

Hai bình cùng đường kính có thể khác nhau về:

  • Diện tích bề mặt lọc;
  • Cấu tạo phân phối nước;
  • Lưu lượng danh định;
  • Áp suất làm việc;
  • Vật liệu lọc;
  • Kích thước van;
  • Khả năng Backwash.

Cần kiểm tra thông số kỹ thuật của từng model.

Tốc độ lọc

Công thức cơ bản:

vf = Q / Af

Trong đó:

  • vf: Tốc độ lọc, đơn vị m3/h/m2;
  • Q: Lưu lượng qua bình, đơn vị m3/h;
  • Af: Diện tích bề mặt lọc, đơn vị m2.

Khi cùng một lưu lượng đi qua bình có diện tích nhỏ hơn, tốc độ lọc tăng.

Bình lọc quá nhỏ gây vấn đề gì?

Khi tốc độ lọc vượt mức phù hợp:

  • Cặn nhỏ dễ đi xuyên qua;
  • Áp suất tăng;
  • Chu kỳ Backwash ngắn;
  • Vật liệu dễ xáo trộn;
  • Nước khó duy trì độ trong.

Bơm mạnh hơn không bù được cho bình lọc quá nhỏ. Ngược lại, nó có thể làm vấn đề rõ hơn.

Bình lọc lớn hơn có luôn tốt không?

Bình lớn giúp giảm tốc độ lọc, nhưng chế độ rửa ngược cũng cần đủ lưu lượng.

Nếu máy bơm quá nhỏ, lớp cát có thể không được giãn nở và làm sạch hiệu quả trong quá trình Backwash. Khi đó, bình lớn nhưng vật liệu vẫn bị đóng bánh hoặc tạo dòng chảy tắt.

Việc chọn bình phải kiểm tra cả hai chế độ:

  • Filter;
  • Backwash.

Nội dung này được trình bày sâu hơn trong bài diện tích lọc và công thức chọn bình lọc cát phù hợp với máy bơm.

Bình lọc cát hay Cartridge?

Bình lọc cát phù hợp khi:

  • Lưu lượng tương đối lớn;
  • Có đường xả Backwash;
  • Cần quy trình vận hành đơn giản;
  • Công trình có tải cặn cao.

Bình Cartridge phù hợp khi:

  • Hạn chế nước xả;
  • Phòng máy nhỏ;
  • Cần thiết bị gọn;
  • Có điều kiện vệ sinh lõi định kỳ.

Lựa chọn cuối cùng phải dựa trên lưu lượng, tải cặn và khả năng bảo trì, không chỉ dựa trên độ mịn lọc.

Bước 8: Kiểm tra tính tương thích của toàn bộ thiết bị

Thành phần có khả năng thông qua thấp nhất sẽ trở thành nút thắt

Ví dụ một hệ thống có các thông số:

Thành phầnDải lưu lượng
Máy bơm tại Duty Point22 m3/h
Bình lọc20 m3/h
Heat Pump14–18 m3/h
Đường ống hiện hữuKhoảng 16 m3/h

Hệ thống không thể vận hành ổn định ở 22 m3/h chỉ vì máy bơm đạt được giá trị đó.

Trong trường hợp này:

  • Heat Pump có thể cần Bypass;
  • Đường ống có thể là nút thắt;
  • Bình lọc cần được kiểm tra tốc độ lọc;
  • Duty Point thực tế có thể thấp hơn dự tính.

Thiết bị mới làm thay đổi điểm làm việc

Khi bổ sung một trong các thiết bị sau, Head Loss sẽ thay đổi:

  • Heat Pump;
  • UV;
  • Điện phân muối;
  • Van một chiều;
  • Lưu lượng kế;
  • Bộ trao đổi nhiệt;
  • Van điều khiển tự động.

Không nên lắp thêm thiết bị rồi giữ nguyên giả định lưu lượng cũ.

Kiểm tra dải lưu lượng tối thiểu và tối đa

Một số thiết bị yêu cầu dải lưu lượng cụ thể để vận hành:

  • Heat Pump cần đủ dòng qua bộ trao đổi nhiệt;
  • Điện phân muối cần Flow Switch đóng;
  • UV cần tốc độ nước phù hợp với liều chiếu;
  • Bộ trao đổi nhiệt cần lưu lượng đủ để truyền nhiệt.

Lưu lượng quá thấp có thể làm thiết bị báo lỗi. Lưu lượng quá cao có thể làm tăng Head Loss hoặc giảm thời gian tiếp xúc.

Tính bể cân bằng cho hệ Overflow

Bể cân bằng không nên được chọn chỉ theo tỷ lệ phần trăm của thể tích hồ.

Các thành phần cần xem xét gồm:

  • Lượng nước bị chiếm chỗ khi người xuống hồ;
  • Lượng nước trong máng và đường tràn;
  • Lượng nước hồi về khi bơm dừng;
  • Khoảng dao động giữa mức cao và mức thấp;
  • Thể tích dự phòng chống tràn;
  • Lưu lượng cấp bù.

Bể quá nhỏ

Có thể gây:

  • Mực nước dao động mạnh;
  • Máy bơm hút khí;
  • Cảm biến mức đóng ngắt liên tục;
  • Nước tràn khỏi bể;
  • Hệ thống mất Prime;
  • Bơm chạy khô.

Bể quá lớn

Không phải lúc nào cũng có lợi vì:

  • Chiếm diện tích;
  • Tăng chi phí xây dựng;
  • Khó vệ sinh;
  • Tạo vùng nước lưu lâu;
  • Làm phòng máy cồng kềnh.

Cách tính chi tiết được trình bày trong bài tính toán bể cân bằng cho hồ bơi mương tràn Overflow.

Ví dụ tổng hợp tính hệ thống lọc hồ bơi

Dữ liệu giả định

Xét một hồ Skimmer có:

  • Kích thước: 10 x 5 m;
  • Chiều sâu trung bình: 1,4 m;
  • Turnover dự kiến: 6 giờ;
  • Phòng máy cách hồ khoảng 12 m;
  • Có bình lọc cát;
  • Có Heat Pump trên tuyến trả.

Tính thể tích

V = 10 x 5 x 1,4 = 70 m3

Tính lưu lượng cơ sở

Q = 70 / 6 = 11,67 m3/h

Có thể làm tròn lưu lượng thiết kế theo điều kiện thực tế, nhưng không nên tự động cộng 20–30% khi chưa có căn cứ.

Các bước tiếp theo

Từ giá trị cơ sở 11,67 m3/h, kỹ sư cần:

  1. Phân bổ lưu lượng cho Skimmer và Main Drain;
  2. Xác định lưu lượng từng nhánh;
  3. Chọn đường kính trong của ống;
  4. Tính Head Loss trên tuyến hút và trả;
  5. Cộng trở lực bình lọc và Heat Pump;
  6. Xác định Duty Point;
  7. Chọn máy bơm theo Pump Curve;
  8. Chọn bình lọc theo diện tích lọc;
  9. Kiểm tra dải lưu lượng Heat Pump;
  10. Kiểm tra hướng và số lượng đầu trả.

Chỉ với thể tích 70 m3 chưa thể kết luận phải dùng máy bơm 1 HP, 1,5 HP hay 2 HP. Kết luận chỉ có ý nghĩa sau khi xác định tổng cột áp.

Những sai lầm thường gặp khi tính hệ thống lọc

Chọn máy bơm theo thể tích

Thể tích chỉ tạo ra lưu lượng cơ sở. Nó không phản ánh trở lực đường ống.

Dùng lưu lượng cực đại trên catalogue

Lưu lượng cực đại thường không phải lưu lượng tại công trình.

Dùng một đường kính cho toàn bộ hệ thống

Ống góp và ống nhánh chịu lưu lượng khác nhau. Đường hút và đường trả cũng có yêu cầu khác nhau.

Bỏ qua trạng thái bình lọc bẩn

Khi cặn tích tụ, Head Loss tăng và lưu lượng giảm.

Không kiểm tra lưu lượng Backwash

Bình lọc lớn nhưng bơm không đủ lưu lượng rửa ngược sẽ khó vệ sinh vật liệu.

Bỏ qua Heat Pump và thiết bị xử lý

Các thiết bị nối tiếp đều tạo thêm trở lực.

Cộng dự phòng quá lớn

Dự phòng không có căn cứ có thể dẫn đến:

  • Bơm quá công suất;
  • Bình lọc quá tải;
  • Vận tốc ống cao;
  • Điện năng tăng;
  • Hệ thống khó cân bằng.

Không kiểm tra phân phối dòng

Tổng lưu lượng đúng nhưng hướng đầu trả sai vẫn có thể tạo rêu tại góc chết.

Checklist trước khi chốt máy bơm và bình lọc

Hạng mụcNội dung cần xác nhận
Thể tíchThể tích vận hành thực tế
TurnoverPhù hợp mục đích sử dụng
Lưu lượngTính từ thể tích và chu kỳ
Điểm hútSố lượng và lưu lượng từng nhánh
Đầu trảVị trí, số lượng và hướng dòng
Đường ốngĐường kính trong và chiều dài
Phụ kiệnCo, tê, van và rắc co
Head LossỐng, bình lọc và thiết bị nối tiếp
Máy bơmDuty Point trên Pump Curve
Bình lọcDiện tích lọc và lưu lượng Backwash
Heat PumpDải lưu lượng và Bypass
Bể cân bằngMức nước và thể tích hữu dụng
Bảo trìVan cô lập và không gian thao tác
Nghiệm thuLưu lượng, áp suất và dòng điện

Câu hỏi thường gặp về tính toán hệ thống lọc hồ bơi

Hồ 100 m3 cần máy bơm bao nhiêu HP?

Không thể xác định chỉ từ thể tích.

Cần biết:

  • Turnover;
  • Tổng chiều dài ống;
  • Đường kính ống;
  • Số co và van;
  • Cao độ phòng máy;
  • Bình lọc;
  • Heat Pump;
  • Pump Curve.

Có nên cộng thêm 20% lưu lượng dự phòng?

Không nên áp dụng máy móc.

Dự phòng cần dựa trên:

  • Tải sử dụng;
  • Trạng thái bình lọc bẩn;
  • Khả năng mở rộng;
  • Sai số tính toán;
  • Dải làm việc của thiết bị.

Dự phòng công suất quá lớn có thể làm hệ thống mất cân bằng thủy lực, tăng chi phí đầu tư ban đầu và khiến chi phí vận hành vượt định mức. Đối với hồ bơi kinh doanh, phần công suất dư không được khai thác hiệu quả còn làm kéo dài thời gian thu hồi vốn của dự án.

Bơm 20 m3/h có dùng với bình lọc 15 m3/h không?

Không nên nếu lưu lượng thực tế qua bình vượt 15 m3/h.

Cần kiểm tra:

  • Duty Point;
  • Diện tích lọc;
  • Tốc độ lọc;
  • Khả năng điều tiết;
  • Lưu lượng Backwash.

Đường ống càng lớn càng tốt phải không?

Không hoàn toàn.

Ống lớn giúp giảm Head Loss nhưng làm tăng chi phí, không gian và số lượng phụ kiện chuyển cỡ. Nếu van, bình lọc hoặc thiết bị vẫn có tiết diện nhỏ, tăng ống cũng không giải quyết được toàn bộ nút thắt.

Có thể chọn bơm theo lưu lượng yêu cầu của Heat Pump không?

Không.

Dải lưu lượng Heat Pump chỉ là một điều kiện trong toàn hệ thống. Máy bơm lọc vẫn phải đáp ứng Turnover, cột áp và bình lọc.

Vì sao bơm đúng catalogue nhưng đầu trả vẫn yếu?

Các nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Head Loss cao;
  • Ống hút nhỏ;
  • Bình lọc bẩn;
  • Van mở chưa hết;
  • Hút khí;
  • Cánh bơm tắc;
  • Heat Pump tạo trở lực;
  • Sai chiều quay ở động cơ ba pha.

Bình lọc lớn hơn có làm nước trong hơn không?

Bình lớn có thể giảm tốc độ lọc, nhưng phải được phối hợp với lưu lượng bơm và khả năng Backwash.

Bình quá lớn nhưng rửa ngược không đủ lưu lượng vẫn có thể suy giảm hiệu quả sau thời gian vận hành.

Kết luận

Tính toán hệ thống lọc hồ bơi không phải là phép chọn riêng máy bơm, bình lọc hay đường ống. Đây là quá trình xác định một điểm vận hành chung cho toàn bộ hệ thống.

Trình tự cần được giữ rõ:

Thể tích
→ Turnover
→ Lưu lượng
→ Phân bổ dòng
→ Đường kính ống
→ Head Loss
→ Pump Curve
→ Bình lọc
→ Kiểm tra thiết bị nối tiếp

Lưu lượng được xác định từ thể tích và Turnover chỉ là bước đầu. Đường ống và thiết bị quyết định Head Loss. Head Loss quyết định Duty Point của máy bơm. Lưu lượng thực tế tại Duty Point lại quyết định bình lọc có phù hợp hay không.

Trước khi chốt máy bơm hoặc bình lọc, cần có tối thiểu:

  • Thể tích vận hành;
  • Loại hồ;
  • Sơ đồ điểm hút và trả;
  • Chiều dài và đường kính ống;
  • Danh sách co van;
  • Vị trí phòng máy;
  • Danh sách thiết bị nối tiếp.

Khi thiếu các dữ liệu này, việc chọn thiết bị chỉ là ước lượng. Một hệ thống được tính đúng phải chứng minh được cả lưu lượng, cột áp, vận tốc đường ống và khả năng lọc tại điều kiện vận hành thực tế.