Máy bơm đã được tính đủ lưu lượng nhưng sau khi lắp đặt, các đầu trả nước vẫn yếu, bầu lọc trước bơm có nhiều bọt khí và Heat Pump liên tục báo lỗi lưu lượng. Trong tình huống này, tăng từ bơm 2 HP lên 3 HP chưa chắc giải quyết được vấn đề.

Nút thắt có thể nằm ở đường ống. Khi một tuyến D50 phải truyền toàn bộ lưu lượng 15–20 m³/h, nước buộc phải đi nhanh qua tiết diện nhỏ. Vận tốc tăng làm tổn thất ma sát tăng; lưu lượng thực tế của máy bơm vì vậy có thể thấp hơn dự kiến dù công suất motor lớn hơn.

Đường kính ống hồ bơi cần được chọn theo lưu lượng trên từng đoạn, không theo riêng HP máy bơm hoặc kích thước cổng kết nối thiết bị.

Quy trình đúng là:

Tính lưu lượng tổng → phân bổ lưu lượng từng đoạn → chọn mức vận tốc để kiểm tra → tính đường kính trong → chọn cỡ ống thương mại → kiểm tra tổn thất áp suất và đường cong máy bơm.

Một cỡ ống có thể phù hợp cho nhánh đầu trả nhưng quá nhỏ đối với ống góp hút đang chịu toàn bộ lưu lượng hệ thống.

Trả lời nhanh: chọn ống D50–D90 như thế nào?

  • Dùng lưu lượng của chính đoạn ống đang xét, không dùng lưu lượng tổng cho mọi nhánh.
  • Tính theo đường kính trong thực tế, không lấy tên D50 hoặc D63 đưa thẳng vào công thức.
  • Tuyến hút thường cần được giữ ở vận tốc thấp hơn vì tổn thất phía hút ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mồi và điều kiện làm việc của máy bơm.
  • Kích thước cổng bơm hoặc cổng Heat Pump không quyết định đường kính của toàn bộ tuyến.
  • Bảng lưu lượng chỉ phục vụ chọn sơ bộ. Phương án cuối cùng vẫn phải kiểm tra chiều dài, co, tê, van, bình lọc, Heat Pump, cao độ và điểm làm việc máy bơm.
  • Đường rửa ngược phải được kiểm tra theo lưu lượng Backwash mà bình lọc yêu cầu.

Trước khi chọn đường kính, lưu lượng tổng cần được xác định theo bài Công thức tính lưu lượng máy bơm hồ bơi theo thể tích và chu kỳ lọc.

Vận tốc dòng chảy trong ống PVC là gì?

Vận tốc dòng chảy là tốc độ trung bình của nước khi đi qua tiết diện bên trong đường ống, thường tính bằng mét trên giây, ký hiệu là m/s.

Lưu lượng và vận tốc có liên quan nhưng không phải cùng một đại lượng:

  • Lưu lượng Q cho biết lượng nước đi qua đường ống trong một đơn vị thời gian, thường dùng m³/h.
  • Vận tốc v cho biết nước đang di chuyển nhanh đến mức nào trong ống.
  • Với cùng một lưu lượng, ống có tiết diện nhỏ hơn sẽ tạo vận tốc lớn hơn.

Khi vận tốc tăng, ma sát với thành ống và nhiễu động tại co, tê, van cũng tăng. Hệ quả là máy bơm phải thắng tổng trở lực lớn hơn, còn lưu lượng thực tế có thể giảm.

Công thức tính vận tốc nước trong đường ống

Quan hệ cơ bản là:

Q = A × v

Trong đó:

  • Q là lưu lượng, tính bằng m³/s.
  • A là diện tích tiết diện trong của ống, tính bằng m².
  • v là vận tốc dòng chảy, tính bằng m/s.

Với đường ống tròn:

A = π × D² / 4

D là đường kính trong của ống, tính bằng mét.

Từ đó:

v = Q / A

Khi cần tính ngược đường kính trong yêu cầu:

D = √(4Q / πv)

Nếu lưu lượng đang dùng đơn vị m³/h, phải đổi sang m³/s:

Q (m³/s) = Q (m³/h) / 3.600

Ví dụ tính vận tốc

Một tuyến ống có:

  • Lưu lượng: 18 m³/h.
  • Đường kính trong: 52 mm.

Đổi đơn vị:

D = 52 mm = 0,052 m

Q = 18 / 3.600 = 0,005 m³/s

Tiết diện trong:

A = π × 0,052² / 4 ≈ 0,00212 m²

Vận tốc:

v = 0,005 / 0,00212 ≈ 2,36 m/s

Con số 2,36 m/s chưa đủ để kết luận ống phù hợp hay không. Cần xác định đây là tuyến hút hay tuyến đẩy, chiều dài bao nhiêu và có những thiết bị nào nằm trên đường nước.

Nếu là đoạn đẩy ngắn, phương án có thể tiếp tục được kiểm tra bằng Head Loss. Nếu là tuyến hút dài trước máy bơm, vận tốc này tạo điều kiện đầu hút bất lợi hơn và cần xem xét tăng đường kính.

Vì sao giảm đường kính làm vận tốc tăng nhanh?

Diện tích tiết diện phụ thuộc bình phương đường kính:

A ∝ D²

Do đó, đường kính giảm một phần nhỏ có thể làm tiết diện dòng chảy giảm đáng kể.

Khi lưu lượng yêu cầu không đổi:

Đường kính giảm → tiết diện giảm → vận tốc tăng → tổn thất ma sát tăng → lưu lượng thực tế của máy bơm giảm.

Đây là lý do một tuyến D50 không thể được đánh giá chỉ bằng câu “vẫn lắp vừa đầu bơm”. Về cơ khí, nước vẫn đi qua được. Về thủy lực, trở lực của tuyến có thể quá lớn để máy bơm đạt đúng lưu lượng thiết kế.

D50, D60, D63, D75 và D90 có phải đường kính trong không?

Không mặc định.

Trong nhiều hệ ống uPVC hệ mét, D50, D63, D75 hoặc D90 được dùng để chỉ kích thước thương mại hay đường kính ngoài. Đường kính dùng trong công thức thủy lực phải là đường kính trong thực tế.

Cùng một đường kính ngoài nhưng ống có cấp áp suất cao hơn thường có thành dày hơn. Khi thành ống dày lên, đường kính trong và diện tích dòng chảy giảm.

Vì vậy:

Cùng đường kính ngoài ≠ cùng đường kính trong ≠ cùng khả năng truyền lưu lượng.

D48, D50, D60 và D63 cần được kiểm tra riêng

Thiết bị hồ bơi và vật tư trong nước có thể sử dụng các hệ kích thước khác nhau. Có catalogue ghi 48/50 mm hoặc 60/63 mm cho cùng một nhóm kết nối, nhưng điều này không có nghĩa các ống tự động dùng chung phụ kiện.

Trước khi đặt vật tư cần kiểm tra:

  • Đường kính ngoài thực tế.
  • Chiều dày thành và đường kính trong.
  • Cấp PN hoặc SDR.
  • Rắc co và chuẩn ren.
  • Kích thước lồng trong hoặc lồng ngoài.
  • Côn hoặc đầu chuyển cần sử dụng.

Một đầu máy bơm 60 mm có thể cần rắc co riêng để nối vào tuyến uPVC D63. Tương tự, số liệu tính cho một ống có đường kính trong 44 mm không được dùng thay cho mọi sản phẩm được gọi là D50.

Bảng lưu lượng theo đường kính trong giả định

Bảng dưới đây được tính trực tiếp từ công thức Q = A × v.

Các đường kính trong 44, 54, 57, 67 và 81 mm chỉ là giả định minh họa. Chúng gần với một số cấu hình ống thành dày hoặc PN thường gặp, nhưng không đại diện cho toàn bộ sản phẩm D50–D90 trên thị trường.

Cỡ gọi thương mạiĐường kính trong dùng để tínhQ tại 1,0 m/sQ tại 1,5 m/sQ tại 2,0 m/s
D5044 mm5,5 m³/h8,2 m³/h10,9 m³/h
D6054 mm8,2 m³/h12,4 m³/h16,5 m³/h
D6357 mm9,2 m³/h13,8 m³/h18,4 m³/h
D7567 mm12,7 m³/h19,0 m³/h25,4 m³/h
D9081 mm18,6 m³/h27,8 m³/h37,1 m³/h

Các cột vận tốc trên là kịch bản tính toán, không phải lưu lượng tối đa được phép cho mọi công trình.

Đối với tuyến hút, nên ưu tiên phương án tạo vận tốc thấp hơn và tổn thất nhỏ hơn. Đối với tuyến đẩy ngắn, mức vận tốc cao hơn có thể được xem xét, nhưng chỉ sau khi tính tổng trở lực của đường ống và thiết bị.

Bảng so sánh vận tốc tại 15, 20 và 30 m³/h

Cỡ ốngVận tốc tại 15 m³/hVận tốc tại 20 m³/hVận tốc tại 30 m³/h
D50 – D trong 44 mm2,74 m/s3,65 m/s5,48 m/s
D60 – D trong 54 mm1,82 m/s2,43 m/s3,64 m/s
D63 – D trong 57 mm1,63 m/s2,18 m/s3,27 m/s
D75 – D trong 67 mm1,18 m/s1,58 m/s2,36 m/s
D90 – D trong 81 mm0,81 m/s1,08 m/s1,62 m/s

Lưu lượng 15 m³/h

Với đường kính giả định trong bảng:

  • D50 tạo vận tốc khoảng 2,74 m/s, bất lợi đối với ống góp hút.
  • D60 và D63 có thể được xem xét cho một tuyến đẩy không quá dài.
  • D75 đưa vận tốc xuống khoảng 1,18 m/s, phù hợp hơn để tiếp tục kiểm tra cho tuyến hút hoặc tuyến dài.
  • D90 làm giảm thêm vận tốc nhưng cần cân đối chi phí, kích thước van và không gian phòng máy.

Không nên kết luận “15 m³/h bắt buộc dùng D75”. Kết luận đúng hơn là D75 có lợi thế rõ trên đường hút, còn D60 hoặc D63 có thể đáp ứng ở một số tuyến đẩy sau khi kiểm tra Head Loss.

Lưu lượng 20 m³/h

D60 với đường kính trong giả định 54 mm tạo vận tốc khoảng 2,43 m/s. Mức này không phù hợp để mặc định dùng cho đường hút chính và có thể gây tổn thất lớn nếu tuyến đẩy dài hoặc có nhiều co, van và thiết bị.

D75 đưa vận tốc xuống khoảng 1,58 m/s, thường là phương án cân bằng hơn để tiếp tục tính toán cho tuyến chính. D90 có thể được cân nhắc khi đường hút dài, phòng máy đặt cao hoặc mục tiêu là giảm mạnh tổn thất.

Lưu lượng 30 m³/h

Ở 30 m³/h:

  • D63 tạo vận tốc khoảng 3,27 m/s, quá cao để chọn sơ bộ cho phần lớn tuyến chính.
  • D75 tạo khoảng 2,36 m/s và chỉ nên tiếp tục xem xét với đoạn đẩy tương đối ngắn.
  • D90 tạo khoảng 1,62 m/s, hợp lý hơn cho ống góp hoặc tuyến chính trước khi tính Head Loss.

Nếu D90 vẫn tạo tổn thất lớn do tuyến dài, nhiều thiết bị hoặc điều kiện đầu hút bất lợi, cần kiểm tra thêm cỡ ống lớn hơn thay vì tăng HP máy bơm ngay lập tức.

Cách tính lưu lượng của một cỡ ống

Giả sử đường kính trong của ống là 54 mm và cần kiểm tra tại vận tốc 2,0 m/s.

Bước 1: Đổi đường kính sang mét

D = 54 / 1.000 = 0,054 m

Bước 2: Tính tiết diện

A = π × 0,054² / 4 ≈ 0,00229 m²

Bước 3: Tính lưu lượng

Q = A × v

Q = 0,00229 × 2,0 ≈ 0,00458 m³/s

Đổi sang m³/h:

Q = 0,00458 × 3.600 ≈ 16,5 m³/h

Kết quả này chỉ cho biết ống tạo vận tốc khoảng 2,0 m/s khi truyền 16,5 m³/h. Nó chưa chứng minh cả tuyến đáp ứng vì còn phải tính:

  • Chiều dài ống.
  • Co, tê, van và côn chuyển.
  • Bình lọc và van đa cổng.
  • Heat Pump hoặc thiết bị xử lý nước.
  • Chênh cao.
  • Điểm làm việc của máy bơm.

Bước tiếp theo phải thực hiện theo bài Cách tính tổn thất áp suất đường ống hồ bơi và tối ưu hệ thống.

Chọn đường kính cho hệ thống nhiều nhánh

Không dùng lưu lượng tổng để chọn mọi đoạn ống.

Giả sử hệ thống cần 24 m³/h và có bốn nhánh đầu trả. Nếu tạm phân bổ đều:

Q mỗi nhánh = 24 / 4 = 6 m³/h

Tuyến đẩy chính

Trước điểm chia, ống chính vẫn phải truyền toàn bộ 24 m³/h.

Với D75 và đường kính trong giả định 67 mm:

v ≈ 1,89 m/s

Đây là một phương án có thể tiếp tục kiểm tra bằng Head Loss.

Các nhánh đầu trả

Mỗi nhánh tạm chịu 6 m³/h.

Với D50 và đường kính trong giả định 44 mm:

v ≈ 1,10 m/s

Như vậy, một phương án sơ bộ có thể là:

  • Tuyến chính D75.
  • Các nhánh đầu trả D50.
  • Không kéo D75 đến từng đầu trả nếu không cần thiết.
  • Không dùng D50 cho toàn bộ tuyến chính 24 m³/h.

Phép chia đều chỉ là bước đầu. Nhánh ngắn hoặc ít co thường có trở lực thấp hơn và nhận nhiều nước hơn. Muốn các đầu trả làm việc tương đối đồng đều cần bố trí tuyến hợp lý, lắp van cân bằng và kiểm tra lưu lượng khi nghiệm thu.

Kích thước đầu bơm có quyết định đường kính toàn tuyến không?

Không.

Một máy bơm có cửa hút Ø60 hoặc Ø63 không có nghĩa toàn bộ đường hút phải sử dụng cùng kích thước đó.

Có thể bố trí:

Ống góp hút D75 hoặc D90 → côn thu gần thiết bị → cửa hút bơm D60 hoặc D63.

Giữ ống lớn trên phần lớn chiều dài giúp:

  • Giảm vận tốc phía hút.
  • Giảm tổn thất trước máy bơm.
  • Cải thiện điều kiện cấp nước vào cánh bơm.
  • Giảm khả năng hút khí tại gioăng và rắc co.
  • Giảm tiếng ồn và rung.

Catalogue máy bơm cũng có trường hợp cửa kết nối chỉ Ø50 hoặc Ø63 nhưng tuyến hút khuyến nghị là Ø75 hoặc Ø90. Vì vậy, cổng thiết bị chỉ là kích thước kết nối cục bộ, không phải căn cứ duy nhất để chọn đường ống.

Không nên thu nhỏ từ quá xa máy bơm. Cần giữ cỡ lớn trên đoạn dài, dùng côn chuyển phù hợp gần thiết bị và tránh bố trí co gấp ngay trước cửa hút.

Đường hút có nên lớn hơn đường đẩy?

Trong nhiều hệ thống, đường hút được chọn bằng hoặc lớn hơn đường đẩy vì phía hút cần hạn chế tổn thất và giảm nguy cơ áp suất đầu vào xuống quá thấp.

Tuy nhiên, đây không phải quy tắc áp dụng máy móc. Cần kiểm tra riêng:

  • Lưu lượng của từng tuyến.
  • Chiều dài hút và đẩy.
  • Máy bơm đặt cao hay thấp so với mực nước.
  • Số nhánh hút đang mở.
  • Trở lực qua bình lọc và Heat Pump.
  • Điều kiện NPSH của máy bơm.

Khi máy bơm phát tiếng lạo xạo, bầu lọc không đầy nước hoặc xuất hiện nhiều bọt khí, cần kiểm tra rò khí và điều kiện đầu hút theo bài Xâm thực máy bơm hồ bơi và cách kiểm tra NPSH, không chỉ tăng đường kính hoặc thay motor lớn hơn.

Kiểm tra đường kính theo chức năng từng tuyến

TuyếnLưu lượng dùng để tínhĐiều kiện cần kiểm tra
Nhánh SkimmerLưu lượng được phân bổ cho từng SkimmerChiều dài, số co, mực nước, van cân bằng và khả năng tạo xoáy
Nhánh hộp thu đáyLưu lượng phân bổ cho các điểm thu đang hoạt độngAn toàn hút, số điểm thu, trở lực nắp thu và tốc độ nước tại miệng hút
Ống góp hútTổng lưu lượng của các nhánh đang mởTổn thất phía hút, rò khí, cao độ máy bơm và NPSH
Tuyến từ bơm đến bình lọcToàn bộ lưu lượng máy bơmVan, đồng hồ, bình lọc và lưu lượng tối đa của van đa cổng
Tuyến qua Heat PumpLưu lượng thực tế qua máyFlow tối thiểu/tối đa, độ sụt áp, cổng kết nối và cụm Bypass
Ống trả chínhTổng lưu lượng trước điểm chiaChiều dài, số thiết bị nối tiếp và mức cân bằng giữa các nhánh
Nhánh đầu trảLưu lượng của từng đầu hoặc từng nhóm đầuTrở lực đầu phun, chiều dài nhánh, độ mở van và hướng dòng
Đường BackwashLưu lượng rửa ngược của bình lọcKích thước van đa cổng, chiều dài, cao độ và khả năng thoát của điểm xả
Ống góp nhiều bơmTổng lưu lượng khi các bơm chạy đồng thờiChế độ vận hành lớn nhất, van một chiều và khả năng chịu lưu lượng của ống góp

Đường kính cổng Heat Pump hoặc van đa cổng không nên được dùng để suy ra cỡ toàn tuyến. Có thể sử dụng ống chính lớn hơn rồi chuyển cỡ gần thiết bị, miễn là cấu hình lắp đặt tuân theo catalogue của nhà sản xuất.

Ống quá nhỏ gây ra vấn đề gì?

Lưu lượng thực tế giảm

Khi trở lực đường ống tăng, điểm làm việc của máy bơm dịch về vùng cột áp cao hơn trên đường cong bơm. Máy vẫn chạy nhưng lượng nước thực sự qua hệ thống thấp hơn.

Đầu trả yếu nhưng áp suất phòng máy có thể tăng

Áp suất đo được ở bình lọc không đồng nghĩa lưu lượng đang tốt. Một tuyến bị bó hẹp có thể tạo áp suất cao trước điểm nghẽn trong khi lưu lượng về hồ vẫn yếu.

Bơm hút khí hoặc phát tiếng lạo xạo

Đường hút nhỏ, dài hoặc có nhiều co làm áp suất đầu vào giảm. Những gioăng hoặc rắc co không kín có thể hút không khí vào dù không thấy nước rò ra ngoài.

Heat Pump báo lỗi Flow

Máy bơm có thể đang chạy nhưng lưu lượng qua bộ trao đổi nhiệt thấp hơn yêu cầu của cảm biến.

Điện năng tăng

Người vận hành thường khắc phục bằng cách tăng tốc độ bơm hoặc kéo dài thời gian chạy. Nếu nguyên nhân nằm ở tuyến ống, điện năng tăng nhưng lưu lượng cải thiện không tương xứng.

Ống quá lớn có bất lợi gì?

Ống lớn thường làm giảm vận tốc và tổn thất, không làm máy bơm “yếu đi”. Tuy nhiên, chọn quá lớn cũng có chi phí:

  • Giá ống, van, rắc co, mặt bích và côn chuyển tăng.
  • Đường ống chiếm nhiều không gian phòng máy.
  • Giá đỡ và nhân công lắp đặt tăng.
  • Việc tiếp cận van và tháo thiết bị có thể khó hơn.
  • Khi vận tốc đã thấp, tăng thêm đường kính có thể chỉ giảm một phần nhỏ tổn thất nhưng chi phí tăng đáng kể.

Mục tiêu không phải chọn ống lớn nhất mà là đạt được sự cân bằng:

Đủ lưu lượng + vận tốc hợp lý + Head Loss phù hợp + chi phí và không gian chấp nhận được.

Checklist chọn đường kính ống hồ bơi

Trước khi chốt D50, D60, D63, D75 hoặc D90, cần xác nhận:

Hạng mụcNội dung cần có
Lưu lượng tổngĐã tính từ thể tích và chu kỳ lọc
Lưu lượng từng đoạnĐã cập nhật sau mỗi điểm nhập dòng hoặc chia nhánh
Loại tuyếnHút, đẩy, Bypass, Backwash hay ống góp nhiều bơm
Đường kính trongLấy từ đúng mã ống, PN/SDR và nhà sản xuất
Vận tốcĐã tính từ Q và đường kính trong
Chiều dàiTheo tuyến thi công thực tế
Phụ kiệnCó đủ co, tê, van, rắc co và côn chuyển
Head LossĐã tính sau khi chọn cỡ ống sơ bộ
Máy bơmĐạt lưu lượng yêu cầu tại tổng cột áp thiết kế
Bình lọcĐáp ứng lưu lượng lọc và lưu lượng Backwash
Heat PumpĐáp ứng Flow và Pressure Drop của đúng model
Nhiều bơmĐã kiểm tra trường hợp chạy đồng thời
Nghiệm thuCó phương án đo hoặc xác nhận lưu lượng thực tế

Câu hỏi thường gặp

Ống D50 chạy được bao nhiêu m³/h?

Không có một con số duy nhất.

Với đường kính trong giả định 44 mm:

  • Khoảng 5,5 m³/h tại 1,0 m/s.
  • Khoảng 8,2 m³/h tại 1,5 m/s.
  • Khoảng 10,9 m³/h tại 2,0 m/s.

Muốn kết luận D50 có phù hợp hay không phải biết đó là tuyến hút hay đẩy, chiều dài bao nhiêu và đường kính trong thực tế là bao nhiêu.

Lưu lượng 20 m³/h dùng D60 được không?

Với đường kính trong giả định 54 mm, vận tốc vào khoảng 2,43 m/s. Không nên mặc định dùng cho đường hút chính. Trên đường đẩy ngắn, phương án chỉ được chốt sau khi kiểm tra tổng Head Loss.

D75 thường tạo điều kiện thủy lực cân bằng hơn cho tuyến chính ở mức lưu lượng này.

D60 và D63 có giống nhau không?

Không mặc định giống nhau. Cần kiểm tra đường kính ngoài, đường kính trong, rắc co, chuẩn phụ kiện và phương án chuyển đổi.

Đầu bơm D60 có nối với ống D75 được không?

Có thể. Tuyến D75 có thể được giữ đến gần máy bơm rồi chuyển xuống đúng kích thước cửa hút bằng côn và rắc co phù hợp.

Tăng một đoạn D50 lên D75 có làm lưu lượng tăng không?

Có thể, nếu đoạn D50 đó chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng trở lực. Nếu phần lớn tuyến âm sàn vẫn là D50 hoặc nút thắt nằm ở van, bình lọc hay Heat Pump, thay một đoạn ngắn sẽ không tạo khác biệt lớn.

Kết luận

Đường kính ống hồ bơi phải được lựa chọn từ lưu lượng trên từng đoạn, không phải từ HP máy bơm.

Quan hệ nền tảng là:

Lưu lượng Q + vận tốc dùng để kiểm tra v → đường kính trong yêu cầu D.

Quy trình hoàn chỉnh gồm:

Tính lưu lượng → phân bổ theo từng nhánh → xác định tuyến hút hay đẩy → tính vận tốc → chọn cỡ ống thương mại → tính Head Loss → đối chiếu đường cong máy bơm.

Cùng một D50 có thể phù hợp cho nhánh đầu trả 6 m³/h nhưng quá nhỏ đối với ống góp hút 15–20 m³/h. Ngược lại, D90 có thể giúp giảm đáng kể tổn thất trên tuyến chính nhưng không cần thiết cho mọi nhánh nhỏ.

Trước khi chốt bảng vật tư ống, van và fitting uPVC, phải thay các đường kính giả định trong bài bằng thông số của đúng sản phẩm sẽ sử dụng. Sau đó tiếp tục kiểm tra theo bài Cách tính tổn thất áp suất đường ống hồ bơiTối ưu thủy lực phòng máy.

Nguồn kỹ thuật

  • Sta-Rite Industries, Pool & Spa Basic Training Manual, phần Hydraulics: vận tốc, tổn thất ma sát, phụ kiện và chọn kích thước ống.
  • Nhựa Tiền Phong, Catalogue sản phẩm PVC, trang 12–13: đường kính ngoài, chiều dày thành ống theo PN/SDR.
  • GEMAS, Export Catalogue 2025–2026: kích thước kết nối máy bơm, kích thước tuyến hút khuyến nghị, côn chuyển và fitting uPVC.