PW300-KFXYC 145kW – Máy Bơm Nhiệt Hồ Bơi Power World






- Còn hàng: 1000
- Hãng SX: Power World
- Mã SP: PW300-KFXYC
Thông tin chi tiết về sản phẩm
PW300-KFXYC là máy bơm nhiệt hồ bơi công suất lớn trong Commercial Series của Power World. Ở điều kiện Air 27°C, Water 26°C và độ ẩm 80%, máy đạt công suất sưởi 145kW; khi nhiệt độ không khí giảm xuống 15°C, Water 26°C và độ ẩm 70%, công suất còn 105.8kW.
Dải thể tích khuyến nghị của PW300-KFXYC là 260–500m³. Đây là mốc phù hợp để sàng lọc model ban đầu, nhưng chưa thay thế phép tính tải nhiệt của công trình. Hồ ngoài trời, mặt nước lớn, khu vực nhiều gió hoặc yêu cầu nâng nhiệt nhanh vẫn cần kiểm tra riêng trước khi chốt máy.
PW300-KFXYC dùng nguồn 380–400V/3 pha/50Hz, yêu cầu lưu lượng nước 62.4m³/h và kết nối DN90 mặt bích PVC. Nếu đang ở bước so sánh nhiều mức công suất trước khi chọn model, nhóm máy gia nhiệt Heat Pump hồ bơi là điểm đối chiếu phù hợp hơn thay vì chỉ nhìn một SKU riêng lẻ.

Máy Heat Pump Power World PW300-KFXYC
Thông số kỹ thuật PW300-KFXYC
| Hạng mục | PW300-KFXYC |
|---|---|
| Model | PW300-KFXYC |
| Dải thể tích hồ khuyến nghị | 260–500m³ |
| Nhiệt độ không khí vận hành | -7 đến 43°C |
| Công suất sưởi – Air 27°C / Water 26°C / RH 80% | 145kW |
| Công suất điện tiêu thụ tại điều kiện trên | 23.8kW |
| COP tại điều kiện trên | 6.1 |
| Công suất sưởi – Air 15°C / Water 26°C / RH 70% | 105.8kW |
| Công suất điện tiêu thụ tại điều kiện trên | 22.8kW |
| COP tại điều kiện trên | 4.6 |
| Công suất làm lạnh – Air 35°C / Water 28°C / RH 80% | 94.6kW |
| Lưu lượng nước khuyến nghị | 62.4m³/h |
| Tổn thất áp suất nước tối đa | 50kPa |
| Kết nối nước | DN90, mặt bích PVC |
| Nguồn điện | 380–400V / 3 pha / 50Hz |
| Dòng điện đầu vào tham chiếu tại Air 15°C | 35.35A |
| Bộ trao đổi nhiệt | Ống titanium xoắn trong vỏ PVC |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Độ ồn tại 1m / 10m | 66 / 54dB(A) |
| Khối lượng tịnh / tổng | 465 / 500kg |
| Kích thước | 2005 × 1065 × 1400mm |
| Nhiệt độ nước khi sưởi | 9–40°C |
| Nhiệt độ nước khi làm lạnh | 9–35°C |
Các giá trị trên dùng để chọn và đối chiếu cấu hình. Khi đặt hàng và đấu nối, cần kiểm tra lại nameplate của đúng máy để xác nhận dữ liệu thực tế của thiết bị được giao.
145kW tại Air 27°C và 105.8kW tại Air 15°C: đọc đúng công suất
Con số 145kW là công suất nhiệt đầu ra, không phải điện năng máy tiêu thụ. Ở điều kiện Air 27°C, máy cấp 145kW nhiệt với điện đầu vào 23.8kW và COP 6.1.
Khi không khí xuống 15°C, công suất sưởi giảm còn 105.8kW và COP còn 4.6. Vì vậy một công trình sử dụng vào mùa lạnh không nên lấy 145kW làm công suất cố định cho mọi thời điểm.
Sự chênh lệch này đặc biệt quan trọng với hồ ngoài trời ở miền Bắc hoặc công trình cần giữ nhiệt vào sáng sớm. Khi tải nhiệt thực tế tiến gần khả năng của máy, điều kiện Air 15°C cho cái nhìn thận trọng hơn về số giờ vận hành và khả năng duy trì nhiệt.
Hồ 260–500m³: khi nào PW300-KFXYC phù hợp?
260–500m³ là dải thể tích khuyến nghị cho PW300-KFXYC, nhưng hai hồ cùng 500m³ vẫn có thể cần công suất khác nhau. Diện tích mặt nước, nhiệt độ nước mục tiêu, hồ trong nhà hay ngoài trời, gió, thời gian vận hành và mức thất thoát nhiệt đều ảnh hưởng tới tải thực tế.
Với công trình nằm gần biên trên 500m³, hoặc hồ cần nâng nhiệt lớn trong thời gian ngắn, không nên chốt máy chỉ từ thể tích. Bước tiếp theo nên là kiểm tra cách tính công suất Heat Pump theo thể tích hồ và mức tăng nhiệt rồi mới đối chiếu kết quả với công suất 105.8–145kW của PW300.
Ngược lại, nếu tải tính toán thấp hơn đáng kể, một model nhỏ hơn có thể giảm công suất điện, lưu lượng nước yêu cầu và yêu cầu hạ tầng mà vẫn đáp ứng mục tiêu vận hành.
62.4m³/h, DN90 và pressure drop 50kPa: kiểm tra thủy lực trước khi lắp
PW300-KFXYC cần lưu lượng nước khoảng 62.4m³/h qua thiết bị. Kết nối của máy là DN90 mặt bích PVC; DN90 là kích thước đầu nối của thiết bị, không phải căn cứ để mặc định toàn bộ tuyến ống chính của phòng máy cũng phải có cùng đường kính.
Tổn thất áp suất nước tối đa là 50kPa, tương đương khoảng 5.1m cột nước. Khi chọn hoặc kiểm tra bơm tuần hoàn, trở lực của Heat Pump phải được tính cùng bình lọc, van, đường ống và các thiết bị khác để bảo đảm lưu lượng thực qua máy vẫn đạt yêu cầu.
Không nên suy vận tốc nước hoặc chốt D125/D160 chỉ từ một kích thước danh nghĩa. Đường kính trong thực tế, vật liệu ống, chiều dài tuyến, số co/van và cấu hình bypass đều ảnh hưởng tới kết quả. Phần phối ghép này nên được đối chiếu với sơ đồ lắp đặt Heat Pump bể bơi trước khi chốt vật tư.
PW300-KFXYC khác PW250-KFXYC ở đâu?
PW250 là model liền kề hợp lý nhất để so sánh vì cả hai cùng nằm trong Commercial Series nhưng khác rõ về năng lực và yêu cầu hệ thống.
| Thông số | PW250-KFXYC | PW300-KFXYC |
|---|---|---|
| Dải hồ khuyến nghị | 210–400m³ | 260–500m³ |
| Công suất sưởi Air 27°C | 121kW | 145kW |
| Công suất sưởi Air 15°C | 90.3kW | 105.8kW |
| COP Air 27°C | 6.0 | 6.1 |
| COP Air 15°C | 4.7 | 4.6 |
| Lưu lượng nước | 52.0m³/h | 62.4m³/h |
| Kết nối nước | DN90 PVC flange | DN90 PVC flange |
| Max pressure drop | 45kPa | 50kPa |
| Dòng tham chiếu Air 15°C | 29.77A | 35.35A |
| Độ ồn tại 1m | 64dB(A) | 66dB(A) |
| Khối lượng tịnh | 450kg | 465kg |
PW300 không phải PW250 với “cùng lưu lượng nhưng công suất lớn hơn”. Khi chuyển từ PW250-KFXYC 121kW lên PW300, lưu lượng nước yêu cầu tăng từ 52.0 lên 62.4m³/h, dòng điện tăng và pressure drop tối đa cũng tăng.
Nếu PW250 đã đủ tải nhiệt của công trình, lựa chọn model lớn hơn chỉ vì muốn có “dự phòng” chưa chắc hợp lý. PW300 có ý nghĩa khi tải tính toán, thời gian gia nhiệt hoặc quy mô hồ thực sự cần mức công suất cao hơn.
Điện, mặt bằng và điều kiện vận hành cần chốt trước khi mua
PW300-KFXYC dùng nguồn 380–400V 3 pha và dòng tham chiếu tại Air 15°C là 35.35A. Tiết diện cáp, CB/MCCB và thiết bị bảo vệ không nên chốt bằng một con số cố định nếu chưa biết chiều dài tuyến, phương án đi cáp, nhiệt độ môi trường và yêu cầu của hồ sơ điện.
Khối lượng tịnh 465kg, tổng khối lượng 500kg và kích thước 2005 × 1065 × 1400mm cũng cần được tính từ giai đoạn bố trí mặt bằng. Phải có đủ không gian vận chuyển, kê đặt và bảo trì; luồng hút/xả gió của Heat Pump không nên bị che kín hoặc quẩn trở lại máy.
Độ ồn 66dB(A) tại 1m và 54dB(A) tại 10m là thông số cần cân nhắc nếu thiết bị đặt gần khu nghỉ, phòng khách hoặc không gian yêu cầu yên tĩnh.
Với công trình thương mại cần tính đồng thời tải nhiệt, thủy lực, điện và mặt bằng, dịch vụ gia nhiệt và làm mát hồ bơi là bước triển khai phù hợp trước khi chốt số lượng máy và cấu hình lắp đặt.
Nguồn kỹ thuật tham khảo: Power World — Commercial Series, Swimming Pool Heat Pump
