Máy Điện Phân Muối Gemas Puritron GSCN-201 (0642632)

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Gemas Puritron GSCN-201 là phiên bản pH Control của dòng GSCN-20, kết hợp máy điện phân muối 20g/h với cụm kiểm soát pH tự động trong cùng một thiết bị. Model này phù hợp cho hồ bơi villa, homestay cao cấp hoặc hồ gia đình lớn khoảng 40–100m³, đặc biệt là các công trình muốn giảm thao tác châm clo thủ công nhưng vẫn cần giữ pH ổn định hơn so với máy điện phân muối cơ bản.
Điểm cần hiểu đúng: GSCN-201 tạo clo từ muối và tự động châm hóa chất điều chỉnh pH bằng bơm nhu động tích hợp. Thiết bị không phải bản pH & Redox Control. Nếu công trình cần đo ORP/Redox để điều khiển clo theo chất lượng nước thực tế, cần chuyển sang model GSCN-202 hoặc bổ sung bộ điều khiển ORP riêng.
GSCN-201 là bản pH Control của GSCN-20
GSCN-201 giữ nền tảng clo 20g/h của GSCN-20, nhưng được bổ sung phần điều khiển pH tự động. Đây là vai trò riêng của model này trong nhóm GSCN.
| Model | Mã | Vai trò |
|---|---|---|
| GSCN-20 | 064263 | Điện phân muối 20g/h, có hiển thị muối, lưu giờ chạy, tùy chọn MODBUS |
| GSCN-201 | 0642632 | Điện phân muối 20g/h + pH Control + bơm pH tích hợp |
| GSCN-202 | 064264 | Điện phân muối 20g/h + pH & Redox Control |
Vì vậy, từ khóa chính của bài nên khóa vào intent: máy điện phân muối Gemas Puritron GSCN-201 pH Control 20g/h, không viết chung thành “máy điện phân muối tự động pH/ORP”. Nếu viết lẫn ORP, bài này sẽ ăn thịt nội dung của model GSCN-202.
Bảng thông số Gemas Puritron GSCN-201 mã 0642632
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | Gemas Puritron GSCN-201 |
| Mã sản phẩm | 0642632 |
| Nền tảng thiết bị | GSCN-20 pH Control |
| Sản lượng clo | 20 g/h |
| Dải hồ tham chiếu | 40–100 m³ |
| Nồng độ muối khuyến nghị | 4 kg/m³, tương đương 4.000 ppm |
| Điện áp cấp | 220V AC |
| Điện áp cell | 24V DC |
| Dòng DC cell | 4.0A |
| Công suất tiêu thụ phần điện phân | 100W |
| Điện cực | Titanium |
| Tuổi thọ điện cực danh định | 8.000 giờ |
| Chu kỳ đảo cực | Cài được 1–8 giờ theo độ cứng nước |
| Cài đặt mặc định đảo cực | 6 giờ/lần |
| Kiểm soát pH | Có |
| Bơm định lượng pH | Bơm nhu động monobloc tích hợp |
| Lưu lượng bơm pH | 1.5 l/h |
| Áp suất bơm pH | 1 bar |
| Phụ kiện pH | Cảm biến pH, sensor holder, phụ kiện ống cần thiết |
| Màn hình | LCD 2×16 |
| Nhiệt độ nước | Có tùy chọn đo nhiệt độ nước |
| Giám sát muối | Có đo và hiển thị salinity |
| Ghi nhận vận hành | Lưu tổng giờ hoạt động |
| Kết nối mở rộng | Tùy chọn Wifi control over MODBUS |
| Khả năng dùng nước biển | Có thể dùng, cần kiểm soát cáu cặn và ăn mòn kỹ hơn |
Điểm cần lưu ý trong BOQ: GSCN-201 đã có pH Control tích hợp, nhưng chưa phải bản pH & Redox. Nếu cần ORP, không nên ghi GSCN-201 rồi kỳ vọng máy tự điều khiển clo theo Redox.
GSCN-201 phù hợp hồ nào?
Theo dải nền của GSCN-20, GSCN-201 phù hợp hồ khoảng 40–100m³. Trong thực tế, vùng sử dụng đẹp thường là hồ villa hoặc homestay khoảng 50–80m³, vì máy còn đủ thời gian bù tải trong ngày mà không phải chạy quá sát ngưỡng.
Nên chọn GSCN-201 nếu:
- Hồ 40–100m³, dùng điện phân muối 20g/h.
- Chủ hồ muốn tự động kiểm soát pH thay vì đo và châm acid thủ công.
- Hồ ngoài trời có pH thường tăng do nắng, sục khí hoặc kiềm tổng cao.
- Villa/homestay không có kỹ thuật viên trực hằng ngày.
- Chủ đầu tư muốn một thiết bị gọn hơn so với lắp máy điện phân và bộ pH rời.
- Công trình cần hiển thị muối, lưu giờ chạy và có khả năng kết nối giám sát.
Nếu hồ thường xuyên đông khách, gần 100m³, có nhiều trẻ em sử dụng hoặc chỉ chạy lọc ít giờ/ngày, cần tính lại nhu cầu clo trước khi chốt. Trong một số trường hợp, GSCN-30 hoặc GSCN-301 sẽ phù hợp hơn.
Hồ 40–100m³ dùng GSCN-201 cần chạy bao lâu?
GSCN-201 tạo được 20g clo mỗi giờ. Thời gian chạy cần dựa trên nhu cầu clo/ngày, không chỉ dựa vào thể tích hồ.
Công thức sizing tham khảo:
Nhu cầu clo/ngày = Số lượt người bơi × 10g + Thể tích hồ × 2.5g
Ví dụ hồ villa 60m³, trung bình 8 lượt bơi/ngày:
- Hao hụt do người bơi: 8 × 10 = 80g/ngày
- Hao hụt do thể tích và nắng: 60 × 2.5 = 150g/ngày
- Tổng nhu cầu clo: 230g/ngày
Thời gian chạy cần thiết:
230 ÷ 20 = khoảng 11.5 giờ/ngày
Đây là vùng vận hành phù hợp nếu bơm lọc chạy 10–12 giờ/ngày.
Ví dụ khác, hồ 90m³ có 15 lượt bơi/ngày:
- Hao hụt do người bơi: 15 × 10 = 150g/ngày
- Hao hụt do thể tích và nắng: 90 × 2.5 = 225g/ngày
- Tổng nhu cầu clo: 375g/ngày
Thời gian chạy cần thiết:
375 ÷ 20 = khoảng 18.8 giờ/ngày
Trường hợp này GSCN-201 vẫn có thể đáp ứng về mặt lý thuyết, nhưng thời gian chạy đã dài. Nếu đây là trạng thái thường xuyên, nên cân nhắc model 30g/h để có biên công suất tốt hơn.
Vì sao pH Control quan trọng với máy điện phân muối?
Trong hệ điện phân muối, pH thường có xu hướng tăng dần theo thời gian vận hành. Mức tăng nhanh hay chậm phụ thuộc vào tổng kiềm, nhiệt độ nước, sục khí, thác nước, tần suất cấp bù và thời gian chạy máy.
Nếu pH tăng cao, clo tự do hoạt động kém hiệu quả hơn. Khi đó, dù máy vẫn sinh clo, nước có thể khử trùng chậm hơn, ORP thấp hơn và cell dễ đóng cặn canxi. Với hồ villa hoặc homestay, đây là nguyên nhân phổ biến khiến chủ hồ nghĩ máy điện phân yếu, trong khi vấn đề thật nằm ở pH.
GSCN-201 giải quyết đúng điểm này bằng cách tích hợp bơm châm pH- và cảm biến pH. Khi pH vượt ngưỡng cài đặt, bơm nhu động sẽ châm hóa chất hiệu chỉnh theo điều khiển của máy. Cách này ổn định hơn nhiều so với việc vài ngày mới đo pH rồi châm thủ công một lượng lớn.
Bơm pH 1.5 l/h – 1 bar đủ cho trường hợp nào?
Bơm pH tích hợp trong GSCN-201 có lưu lượng 1.5 l/h ở áp suất 1 bar. Đây là mức phù hợp với hồ dân dụng và villa cỡ vừa, nơi nhu cầu hiệu chỉnh pH không quá đột biến.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng bơm 1.5 l/h luôn đủ cho mọi hồ 100m³. Lượng acid cần châm phụ thuộc vào:
- Tổng kiềm của nước.
- pH nước cấp bù.
- Tần suất cấp bù nước mới.
- Mức sục khí, thác nước hoặc jet massage.
- Nhiệt độ nước.
- Loại hóa chất pH- đang dùng.
- Thời gian chạy máy điện phân trong ngày.
Nếu hồ có pH tăng nhanh, kiềm tổng cao hoặc dùng nước cấp có độ cứng lớn, bơm 1.5 l/h có thể phải chạy nhiều hơn. Khi đó cần kiểm tra thực tế trong vài tuần đầu vận hành để hiệu chỉnh ngưỡng pH, nồng độ hóa chất và lịch bảo trì ống bơm.
Catalogue cũng ghi có thể hỏi cấu hình bơm định lượng công suất lớn hơn khi cần. Vì vậy, với hồ thương mại hoặc hồ gần 100m³ tải cao, nên kiểm tra trước thay vì mặc định dùng bơm tích hợp là đủ.
Vị trí cảm biến pH và đầu châm pH- trong phòng máy
Với GSCN-201, lắp đúng vị trí cảm biến và điểm châm quan trọng không kém thông số máy. Nếu đặt sai, cảm biến có thể đọc sai pH hoặc bơm châm hóa chất vào vị trí hòa trộn kém.
Nguyên tắc bố trí nên theo hướng:
Bơm lọc → bình lọc → heat pump nếu có → điểm lấy mẫu/cảm biến pH → cell điện phân → điểm châm pH- → trả nước về hồ
Trong thực tế có thể điều chỉnh theo mặt bằng phòng máy, nhưng cần giữ các nguyên tắc sau:
- Cảm biến pH nên đọc nước đại diện sau lọc, không đặt ngay sát điểm châm acid.
- Đầu châm pH- cần có đủ đoạn ống để hóa chất hòa trộn trước khi về hồ.
- Không châm acid đậm đặc ngay trước thiết bị nhạy cảm nếu không có tính toán hòa trộn.
- Nếu có heat pump, cần tránh để vùng hóa chất nồng độ cao đi qua bộ trao đổi nhiệt.
- Sensor holder phải lắp ở vị trí dễ tháo đầu dò để hiệu chuẩn.
- Không để đầu dò pH khô khi tháo bảo trì.
- Không đặt cảm biến ở đoạn ống dễ tích khí hoặc lưu lượng quá rối.
Với phòng máy nhỏ, nên ưu tiên một cụm bypass/đo mẫu gọn để cảm biến làm việc ổn định và dễ bảo trì.
Bypass cho GSCN-201: khi nào cần?
Hồ 40–100m³ thường dùng bơm lọc khoảng 10–20m³/h tùy chu kỳ lọc và cột áp thực tế. Với lưu lượng vừa phải, nhiều công trình có thể lắp cell theo tuyến ống chính nếu đúng hướng dẫn. Tuy nhiên, nếu bơm lớn, đường ống ngắn hoặc dòng qua cell quá mạnh, bypass sẽ giúp hệ ổn định hơn.
Nên dùng bypass khi:
- Bơm lọc có lưu lượng lớn so với cell.
- Đường ống chính có vận tốc cao.
- Cell đặt gần ngay sau co/cút hoặc van gây nhiễu dòng.
- Cần cô lập cell để vệ sinh mà không tháo toàn bộ tuyến ống.
- Muốn điều chỉnh lưu lượng qua cell và cụm cảm biến pH.
- Hệ có nhiều thiết bị sau lọc như heat pump, UV, châm hóa chất.
Bypass không phải để “hãm áp” một cách cơ học, mà để giữ dòng qua cell và điểm đo pH ổn định. Với thiết bị có cảm biến, dòng ổn định giúp dữ liệu pH đáng tin cậy hơn.
GSCN-201, GSCN-20 và GSCN-202 khác nhau ở đâu?
Đây là phần nên có trong bài để tránh nhầm mã khi khách đặt hàng.
| Model | Chức năng chính | Khi nào chọn? |
|---|---|---|
| GSCN-20 | Điện phân muối 20g/h, hiển thị muối, lưu giờ chạy, tùy chọn MODBUS | Hồ chỉ cần tạo clo từ muối, chưa cần châm pH tự động |
| GSCN-201 | GSCN-20 + pH Control + bơm pH tích hợp | Hồ cần tạo clo và tự động giữ pH trong cùng một thiết bị |
| GSCN-202 | GSCN-20 + pH & Redox Control | Hồ cần kiểm soát pH và điều khiển clo theo ORP/Redox |
Nếu khách hàng yêu cầu “máy tự kiểm soát clo theo chất lượng nước”, GSCN-201 chưa phải mã phù hợp. Khi đó nên tư vấn GSCN-202 hoặc bộ pH/ORP rời.
Điện cấp và tiêu thụ năng lượng
Phần điện phân của GSCN-201 kế thừa nền GSCN-20, công suất tiêu thụ 100W. Khi tích hợp thêm bơm pH, tải điện tổng vẫn nhỏ so với bơm lọc hoặc heat pump, nhưng cần đấu nối đúng chuẩn phòng máy ẩm.
Khuyến nghị M&E:
- Cấp nguồn từ tủ điện hồ bơi.
- Bảo vệ bằng CB/RCBO phù hợp.
- Dùng dây có tiếp địa nếu cấu hình thiết bị yêu cầu.
- Đồng bộ nguồn máy với bơm lọc.
- Không dùng ổ cắm tạm sát nền ẩm.
- Dây tín hiệu MODBUS/RS485 nên tách khỏi cáp động lực bơm.
- Nếu dùng Wifi, kiểm tra sóng tại phòng máy trước khi bàn giao.
- Đầu dây bơm pH và ống hóa chất cần cố định, tránh rung hoặc cọ vào cạnh sắc.
Không nên ghi cứng cáp 2x1.5mm² cho mọi công trình vì thiếu dây PE. Với thiết bị đặt trong phòng máy hồ bơi, cấu hình có tiếp địa và chống rò luôn an toàn hơn.
Chi phí điện vận hành GSCN-201
Nếu lấy phần điện phân 100W và cộng thêm bơm pH hoạt động gián đoạn, chi phí điện của GSCN-201 nhìn chung thấp hơn nhiều so với điện bơm lọc. Có thể tính tham khảo theo mức 0.10–0.12kW tùy thời gian bơm pH chạy thực tế.
Nếu tính 0.10kW và chạy 12 giờ/ngày:
0.10 × 12 × 30 = 36 kWh/tháng
Nếu đơn giá điện 3.000 VNĐ/kWh:
36 × 3.000 = khoảng 108.000 VNĐ/tháng
Nếu tính bảo thủ 0.12kW và chạy 12 giờ/ngày:
0.12 × 12 × 30 = 43.2 kWh/tháng
Chi phí điện tương ứng:
43.2 × 3.000 = khoảng 129.600 VNĐ/tháng
Đây chỉ là điện của thiết bị. Chi phí vận hành thực tế còn gồm điện bơm lọc, muối bổ sung, hóa chất pH-, dung dịch hiệu chuẩn pH, vệ sinh cell, thay điện cực, thay ống bơm nhu động và công kiểm tra nước. Không nên cam kết hoàn vốn cố định nếu chưa có giá thiết bị, giá hóa chất và lịch vận hành thực tế.
Tuổi thọ điện cực 8.000 giờ và ống bơm pH là vật tư tiêu hao
Điện cực Titanium của dòng GSCN có tuổi thọ danh định 8.000 giờ. GSCN-201 có lưu tổng giờ vận hành, giúp chủ hồ dự báo thời điểm cần kiểm tra sâu hoặc thay cell.
Nếu máy chạy 10 giờ/ngày:
8.000 ÷ 10 = khoảng 800 ngày
Nếu chạy 12 giờ/ngày:
8.000 ÷ 12 = khoảng 666 ngày
Nếu chạy 16 giờ/ngày:
8.000 ÷ 16 = khoảng 500 ngày
Ngoài cell, bơm nhu động pH cũng có vật tư tiêu hao là ống bơm. Ống này bị ép liên tục bởi con lăn, đồng thời tiếp xúc với hóa chất pH-. Vì vậy, cần kiểm tra định kỳ dấu hiệu chai cứng, nứt, rò rỉ hoặc giảm lưu lượng. Không nên chờ đến khi acid rò dưới hộp máy mới thay.
Hiệu chuẩn cảm biến pH: hạng mục bắt buộc trong vận hành
Đầu dò pH là cảm biến hóa học, không phải linh kiện “lắp một lần là đọc đúng mãi”. Sau một thời gian ngâm trong nước hồ bơi, cảm biến có thể bị trôi điểm chuẩn, bám bẩn hoặc phản hồi chậm hơn.
Quy trình vận hành nên có:
- Rửa đầu dò bằng nước sạch khi bảo trì.
- Không lau khô mạnh đầu kính cảm biến.
- Hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn pH 7.0 và pH 4.0 theo hướng dẫn.
- Không để đầu dò khô khi tháo ra khỏi hệ.
- Thay đầu dò khi hiệu chuẩn không còn ổn định.
- Kiểm tra lại bằng test kit hoặc photometer khi chỉ số bất thường.
Nếu màn hình báo pH lệch so với test kit, không nên kết luận ngay máy hỏng. Cần kiểm tra tình trạng đầu dò, hiệu chuẩn lại và xem điểm lấy mẫu có bị ảnh hưởng bởi acid vừa châm hay không.
Đo muối, lưu giờ chạy và MODBUS trên GSCN-201
Ngoài phần pH Control, GSCN-201 vẫn giữ các tính năng của dòng GSCN: đo/hiển thị độ mặn, lưu giờ chạy, hiển thị dòng Ampe và tùy chọn Wifi control over MODBUS.
Các dữ liệu nên đưa về hệ giám sát:
- Trạng thái máy đang chạy hay dừng.
- Nồng độ muối hiển thị.
- Dòng Ampe qua cell.
- Tổng giờ hoạt động.
- Giá trị pH hiện tại.
- Trạng thái bơm pH.
- Cảnh báo Low Salt hoặc lỗi vận hành nếu hệ thống hỗ trợ.
- Cảnh báo cần kiểm tra pH nếu giá trị không về ngưỡng sau thời gian dài.
Với villa cho thuê hoặc homestay, dữ liệu này giúp người quản lý phát hiện sớm khi nước bị pha loãng sau mưa, pH tăng ngoài ngưỡng hoặc máy phải chạy nhiều hơn bình thường.
Nước biển và nước cứng: cần tăng kiểm tra cell
Catalogue cho biết các model GSCN có thể dùng với nước biển, nhưng dùng được không có nghĩa là lịch bảo trì giống hồ pha muối 4.000 ppm. Nước biển và nước cứng làm tăng nguy cơ đóng cặn canxi trên điện cực, đồng thời tăng nguy cơ ăn mòn phụ kiện kim loại trong hồ.
Với GSCN-201 dùng cho nước biển hoặc nước có độ cứng cao, cần lưu ý:
- Kiểm tra cell thường xuyên hơn.
- Theo dõi pH và tổng kiềm.
- Vệ sinh điện cực trước khi cặn bám dày.
- Không bổ sung muối nếu lỗi thật ra do cell đóng cặn.
- Kiểm tra thang inox, đèn âm nước, đầu trả, vít và phụ kiện kim loại.
- Cân nhắc anodic protection nếu hồ có nhiều vật tư inox.
Nếu máy báo Low Salt nhưng nước đo ngoài vẫn đủ muối, hãy kiểm tra cell trước khi đổ thêm muối. Lớp cặn trên điện cực có thể làm sai lệch tín hiệu dẫn điện.
Khi nào không nên chọn GSCN-201?
GSCN-201 không phải lựa chọn tối ưu trong mọi hồ 40–100m³. Không nên chọn model này nếu công trình cần ORP nhưng lại không đặt đúng bản pH & Redox.
Không nên chọn GSCN-201 nếu:
- Hồ cần tự động kiểm soát clo theo ORP/Redox.
- Hồ gần 100m³ nhưng đông khách thường xuyên, khiến 20g/h phải chạy quá dài.
- Nhu cầu châm pH vượt khả năng bơm 1.5 l/h.
- Chủ hồ không có nhu cầu kiểm soát pH tự động.
- Đơn vị thi công không có khả năng lắp cảm biến và đầu châm đúng vị trí.
- Không có kế hoạch hiệu chuẩn cảm biến pH định kỳ.
- Phòng máy không có vị trí an toàn cho can hóa chất pH-.
Trong các trường hợp trên, nên cân nhắc GSCN-20, GSCN-202, GSCN-301 hoặc một bộ pH/ORP rời tùy yêu cầu điều khiển.
Ứng dụng phù hợp của GSCN-201
Hồ villa 50–80m³
Đây là nhóm ứng dụng phù hợp nhất. Công suất 20g/h đủ cho hồ villa cỡ vừa, trong khi bơm pH tích hợp giúp giữ nước ổn định hơn so với việc vài ngày mới châm acid thủ công.
Homestay có hồ dùng theo cuối tuần
Tải người bơi của homestay không đều. GSCN-201 giúp giảm thao tác châm clo và pH thủ công, đồng thời hiển thị muối và lưu giờ chạy để người vận hành theo dõi dễ hơn.
Hồ gia đình lớn ngoài trời
Với hồ ngoài trời, pH thường có xu hướng tăng do nắng, sục khí và cấp bù nước. GSCN-201 phù hợp nếu chủ nhà muốn hệ gọn, có điện phân muối và pH Control trong cùng một thiết bị.
Villa có smart home hoặc giám sát kỹ thuật
Nếu công trình đã có hạ tầng smart home, tùy chọn MODBUS giúp đưa thông tin vận hành cơ bản về hệ trung tâm. Tuy nhiên, cần kiểm tra module, register map và phương án đi dây trước khi cam kết tích hợp.
Câu hỏi kỹ thuật trước khi chốt GSCN-201
GSCN-201 dùng cho hồ bao nhiêu m³?
GSCN-201 kế thừa nền GSCN-20, phù hợp hồ khoảng 40–100m³. Trong thực tế, vùng 50–80m³ là khoảng dễ vận hành hơn nếu hồ ngoài trời hoặc dùng thường xuyên.
GSCN-201 có điều khiển ORP không?
Không. GSCN-201 là bản pH Control. Nếu cần pH & Redox Control, cần xem model GSCN-202 mã 064264 hoặc dùng bộ ORP rời.
Bơm pH 1.5 l/h có đủ không?
Đủ cho nhiều hồ villa cỡ vừa, nhưng cần kiểm tra thực tế theo pH, tổng kiềm, nước cấp bù, sục khí và loại hóa chất pH-. Nếu pH tăng nhanh hoặc hồ tải cao, cần xem xét bơm lớn hơn hoặc cấu hình khác.
Có cần lắp bypass cho GSCN-201 không?
Không phải mọi hồ đều bắt buộc, nhưng bypass nên dùng khi bơm lọc lớn, dòng qua cell không ổn định hoặc cần cô lập cell/cảm biến để bảo trì. Với thiết bị có pH sensor, dòng ổn định giúp chỉ số đo đáng tin cậy hơn.
Máy báo pH lệch với test kit thì xử lý thế nào?
Trước tiên cần vệ sinh và hiệu chuẩn lại đầu dò pH bằng dung dịch chuẩn. Sau đó kiểm tra vị trí cảm biến có bị ảnh hưởng bởi điểm châm acid hay không. Nếu cảm biến vẫn trôi nhanh hoặc không hiệu chuẩn được, cần thay đầu dò.
Dưới hộp máy có vài giọt acid là lỗi gì?
Thường gặp nhất là ống bơm nhu động bị lão hóa, nứt hoặc lắp chưa kín. Đây là vật tư tiêu hao, cần kiểm tra và thay định kỳ. Khi phát hiện rò acid, nên ngừng bơm pH, lau sạch khu vực và thay ống trước khi vận hành lại.
GSCN-201 có dùng được nước biển không?
Có thể dùng, nhưng nước biển làm tăng nguy cơ cáu cặn trên cell và ăn mòn phụ kiện kim loại. Cần kiểm tra điện cực, pH, độ cứng và các vật tư inox thường xuyên hơn so với hồ pha muối tiêu chuẩn.
Tổng kết kỹ thuật
Gemas Puritron GSCN-201 mã 0642632 là máy điện phân muối 20g/h tích hợp pH Control, phù hợp cho hồ villa, homestay và hồ gia đình lớn khoảng 40–100m³. So với GSCN-20, model này có thêm bơm pH nhu động 1.5 l/h – 1 bar, cảm biến pH, sensor holder và phụ kiện lắp đặt, giúp hệ thống vừa tạo clo từ muối vừa tự động hiệu chỉnh pH.
Khi đưa GSCN-201 vào thiết kế M&E, cần xác định đúng vai trò: đây là thiết bị điện phân muối + pH Control, không phải bản điều khiển ORP. Với hồ cần tự động kiểm soát clo theo Redox, nên chuyển sang GSCN-202. Với hồ 50–80m³ cần hệ gọn, ít châm hóa chất thủ công và có giám sát muối/giờ chạy, GSCN-201 là lựa chọn hợp lý hơn so với lắp rời máy điện phân và bộ pH độc lập.
Điều hướng nội bộ đề xuất:
- Link danh mục: Máy điện phân muối hồ bơi
- Link model nền: Gemas Puritron GSCN-20 20g/h có MODBUS
- Link model pH/ORP: Gemas Puritron GSCN-202 pH & Redox Control
- Link model cao hơn: Gemas Puritron GSCN-301 pH Control 30g/h
- Link phụ trợ: Dung dịch chuẩn pH 7.0 / pH 4.0
- Link vật tư: Muối tinh khiết NaCl cho máy điện phân muối
- Link hóa chất: pH Minus dạng lỏng cho bơm định lượng
- Link kỹ thuật: Vị trí lắp cảm biến pH và đầu châm hóa chất hồ bơi