Máy Thổi Khí Con Sò Rexchip 710A11 2.2kW 220V






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Rexchip 710A11, mã model RB-710A11, là dòng máy thổi khí con sò 1 pha công suất 2.2kW, được thiết kế cho các hệ sục khí cần lưu lượng lớn nhưng không yêu cầu áp nén quá cao. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các model thiên áp trong cùng dải Rexchip.
Với lưu lượng cực đại 318 m³/h và áp nén cực đại 190 mbar, Rexchip 710A11 phù hợp với các hồ Jacuzzi nông, dải giường sục khí air bed, khu spa diện rộng hoặc hệ manifold nhiều nhánh có đầu sục đặt ở độ sâu vừa phải. Máy không nên được hiểu là “model mạnh nhất cho mọi loại Jacuzzi”. Nếu đầu sục đặt sâu 1.5m trở lên, áp 190 mbar sẽ không còn nhiều biên dự phòng cho tổn thất đường ống, van một chiều và đầu air jet.
Điểm đáng chú ý của 710A11 là thiết bị vẫn dùng nguồn 1 pha 220–240V, nhưng đã đạt lưu lượng khí rất lớn trong nhóm blower dân dụng – thương mại nhẹ. Vì vậy, model này thường được cân nhắc khi công trình chưa có điện 3 pha nhưng cần một trục khí trung tâm cho hồ nông diện rộng.

Máy thổi khí 2200W 1 pha
Thông số kỹ thuật máy thổi khí con sò Rexchip 710A11
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Rexchip 710A11 / RB-710A11 |
| Loại máy | Máy thổi khí con sò / Side Channel Blower |
| Kiểu cánh | 1 tầng cánh |
| Nguồn điện | 1 pha, 220–240V / 50Hz |
| Công suất động cơ | 2.2kW |
| Công suất tương đương | Khoảng 3.0HP |
| Dòng điện định mức | 12.0A |
| Lưu lượng khí cực đại | 318 m³/h |
| Áp suất nén cực đại | 190 mbar |
| Áp suất hút cực đại | -190 mbar |
| Độ ồn | 72 dB(A) |
| Trọng lượng | 32kg |
Lưu ý kỹ thuật: 318 m³/h là lưu lượng cực đại trong điều kiện áp thấp. Khi máy thổi khí con sò lắp vào hệ thống thực tế, lưu lượng sẽ giảm theo độ sâu nước, chiều dài ống, tiết diện ống, số lượng co – tê, van một chiều và trở lực đầu sục.
Khi nào nên chọn Rexchip 710A11 thay vì model áp cao?
Rexchip 710A11 nên được chọn khi bài toán chính là phân phối nhiều khí trên diện rộng, không phải ép khí xuống vùng nước sâu.
Các ứng dụng phù hợp gồm:
Hồ Jacuzzi nông diện rộng: phù hợp với hồ sâu khoảng 0.6–0.9m, nơi cần nhiều bọt khí phân bố đều thay vì áp nén cao.
Giường sục khí air bed: dùng cho các bề mặt sục khí dài, nhiều lỗ khí hoặc nhiều đầu air jet nhỏ bố trí trên một vùng đáy rộng.
Khu vui chơi nước trẻ em: phù hợp các hồ nông cần hiệu ứng bọt khí, tạo chuyển động nước nhẹ và tăng trải nghiệm thị giác.
Spa thương mại có nhiều vùng sục nông: dùng cho cụm ghế ngồi hoặc bồn tập thể nông, khi cần lưu lượng lớn hơn các model 0.7–1.5kW.
Công trình chỉ có điện 1 pha: phù hợp với villa, homestay, spa nhỏ hoặc khu kỹ thuật chưa bố trí nguồn 3 pha.
Không nên chọn Rexchip 710A11 cho bể sâu, bể xử lý nước thải, air scour bình lọc hoặc tuyến khí có áp cản lớn. Những bài toán đó nên ưu tiên model áp cao hơn hoặc dòng 3 pha công nghiệp.
Áp nén 190 mbar: phù hợp hồ nông, không phải hồ sâu
Áp nén 190 mbar tương đương khoảng 1.9m cột nước trong điều kiện lý thuyết. Tuy nhiên, trong hệ thống thực tế, blower không chỉ thắng áp nước mà còn phải bù tổn thất qua ống, van và đầu sục.
Có thể ước tính nhanh:
| Độ sâu đầu sục | Áp thủy tĩnh cần thắng |
|---|---|
| 0.6m | Khoảng 60 mbar |
| 0.8m | Khoảng 80 mbar |
| 1.0m | Khoảng 100 mbar |
| 1.2m | Khoảng 120 mbar |
| 1.5m | Khoảng 150 mbar |
Nếu đầu sục đặt ở độ sâu 0.8m, máy còn khoảng 110 mbar biên áp lý thuyết cho đường ống và đầu phun. Đây là vùng làm việc phù hợp của 710A11. Nếu đầu sục đặt ở 1.5m, hệ thống đã dùng khoảng 150 mbar chỉ để thắng cột nước, phần còn lại chỉ khoảng 40 mbar. Khi cộng thêm van một chiều, co, tê và tổn thất manifold, bọt khí có thể yếu hoặc phân bổ không đều.
Vì vậy, Rexchip 710A11 nên được xem là máy thổi khí con sò lưu lượng lớn cho hồ nông, không phải model chuyên trị áp sâu.
Lưu lượng 318 m³/h dùng thế nào cho hệ manifold nhiều nhánh?
Điểm mạnh của Rexchip 710A11 là lưu lượng khí lớn. Tuy nhiên, không nên lấy trực tiếp 318 m³/h chia cho số lượng đầu sục rồi kết luận máy cấp được bao nhiêu đầu.
Số lượng đầu air jet phụ thuộc vào:
- lưu lượng yêu cầu của từng đầu sục;
- đường kính lỗ khí hoặc loại đầu air jet;
- độ sâu lắp đặt đầu sục;
- chiều dài tuyến ống;
- đường kính ống góp chính;
- số lượng co, tê, van một chiều;
- cách chia manifold;
- yêu cầu bọt mạnh hay bọt nhẹ.
Với hồ nông, đầu sục trở lực thấp và manifold chia đều, 710A11 có thể phục vụ một hệ nhiều đầu khí. Nhưng nếu dùng đầu sục trở lực cao, đường ống nhỏ hoặc chia nhánh không cân bằng, hiệu quả thực tế sẽ thấp hơn nhiều so với kỳ vọng từ Qmax.
Cách thiết kế tốt hơn là chia hệ sục thành từng vùng, mỗi vùng có van khóa và van cân bằng. Khi cần bảo trì hoặc chỉ vận hành một khu vực, người vận hành có thể đóng/mở từng vùng thay vì chạy toàn bộ hệ thống cùng lúc.
DN90 hay DN110: chọn ống chính cho lưu lượng 318 m³/h
Với lưu lượng cực đại 318 m³/h, tương đương khoảng 0.088 m³/s, đường ống chính cần đủ lớn để hạn chế vận tốc khí và giảm tiếng rít.
Bảng gợi ý:
| Đường kính ống chính | Nhận xét kỹ thuật |
|---|---|
| DN60 / DN63 | Không nên dùng làm ống góp chính cho toàn lưu lượng |
| DN75 | Chỉ phù hợp nhánh đã giảm tải hoặc tuyến rất ngắn |
| DN90 | Phù hợp cho tuyến chính ngắn, ít co, ít nhánh |
| DN110 | Nên dùng nếu tuyến dài, nhiều nhánh hoặc cần giảm tiếng gió |
| DN125 | Cân nhắc cho manifold lớn, phòng máy xa hoặc cần giảm tổn thất áp |
Nếu thu ống xuống DN60, vận tốc khí tăng cao, tiếng rít sẽ lớn hơn và áp hữu ích đến đầu sục giảm. Đây là lỗi thường gặp khi nhà thầu muốn “bóp gió cho đỡ ồn”. Thực tế, ống nhỏ thường làm hệ thống ồn hơn, nóng máy hơn và bọt khí yếu hơn ở cuối tuyến.
Với Rexchip 710A11, DN90 có thể dùng cho tuyến chính ngắn. Nhưng nếu phòng máy đặt xa hồ, hoặc manifold chia nhiều nhánh, DN110 sẽ an toàn hơn. Sau manifold, có thể giảm dần xuống DN75, DN60 hoặc kích thước phù hợp từng nhánh.
Thiết kế hệ air bed và hồ nông diện rộng
Đối với air bed hoặc hồ nông diện rộng, mục tiêu không phải tạo bọt mạnh tại một vài điểm, mà là phân phối khí đều trên một vùng đáy lớn. Vì vậy, tuyến ống cần được thiết kế giống một mạng phân phối, không phải một ống thẳng cấp nối tiếp.
Nguyên tắc bố trí:
- Dùng ống góp chính đủ lớn trước khi chia nhánh.
- Chia các vùng có chiều dài nhánh tương đối cân bằng.
- Không đặt quá nhiều đầu khí trên nhánh cuối tuyến.
- Mỗi vùng nên có van cân chỉnh lưu lượng.
- Có điểm chờ đo áp tại đầu ra máy và cuối manifold.
- Tránh co gấp 90° ngay sau họng xả blower.
- Có điểm xả nước ngưng ở vị trí thấp.
Với giường sục khí dài, nên chia thành nhiều khoang khí thay vì cấp toàn bộ bằng một nhánh đơn. Cách này giúp bọt khí đều hơn và dễ xử lý nếu một vùng bị nghẹt hoặc cần bảo trì.
Điện 1 pha 2.2kW: dòng 12A và yêu cầu khởi động
Rexchip 710A11 dùng nguồn 1 pha 220–240V, dòng định mức khoảng 12.0A. Đây là mức dòng khá lớn đối với thiết bị 1 pha trong phòng máy hồ bơi, đặc biệt khi motor khởi động.
Khi thiết kế điện cần lưu ý:
Cáp nguồn: Nên dùng cáp đồng đủ L – N – PE. Không nên ghi 2 lõi vì thiết bị phải có dây tiếp địa. Với tuyến gần, có thể cân nhắc 3Cx4.0mm². Với tuyến xa hoặc môi trường công trình có sụt áp, có thể nâng lên 3Cx6.0mm² sau khi kiểm tra chiều dài dây và phương án bảo vệ.
Thiết bị bảo vệ quá dòng: Có thể dùng MCB hoặc RCBO đặc tuyến C cho tải động cơ. Định mức cần chọn theo dòng làm việc, dòng khởi động và tiết diện cáp thực tế. Với motor 2.2kW 1 pha, mức 25A hoặc 32A thường được cân nhắc tùy điều kiện lắp đặt, nhưng không nên nâng CB nếu tiết diện dây không đáp ứng.
Chống rò điện: MCB thường không chống rò. Nếu dùng MCB, cần lắp thêm RCCB/ELCB. Nếu dùng RCBO, thiết bị đã tích hợp bảo vệ quá dòng và chống rò.
Rơ-le nhiệt: Với tủ điện riêng, nên có bảo vệ quá tải cho motor, cài đặt gần dòng định mức và hiệu chỉnh theo dòng đo thực tế khi máy đã đấu vào hệ ống.
Tiếp địa: Vỏ máy, tủ điện và các thiết bị trong phòng máy phải nối đất đúng kỹ thuật. Đây là yêu cầu bắt buộc trong môi trường hồ bơi và spa.
Sau khi lắp đặt, nên đo dòng bằng ampe kìm khi máy chạy với hệ ống thực tế. Nếu dòng cao bất thường hoặc CB nhảy khi khởi động, cần kiểm tra điện áp, tiết diện dây, đặc tuyến CB, tụ khởi động/tụ chạy và tình trạng nghẹt đường khí.
Độ ồn 72 dB và rung động của máy 32kg
Rexchip 710A11 có độ ồn danh định khoảng 72 dB(A) và trọng lượng 32kg. Đây là mức cần xử lý nghiêm túc nếu phòng máy gần khu nghỉ, phòng spa hoặc khu vực khách sử dụng.
Khi thi công nên áp dụng:
- Đặt máy trên bệ bê tông hoặc bệ thép đủ cứng.
- Dùng cao su giảm chấn dưới chân máy.
- Không treo máy trên giá thép mỏng dễ cộng hưởng.
- Dùng khớp nối mềm tại đầu xả để giảm rung truyền sang đường ống.
- Chừa khoảng hở quanh thân máy để tản nhiệt.
- Không bọc kín máy bằng mút tiêu âm nếu không có cấp gió và thoát nhiệt.
- Nếu cần giảm ồn, dùng hộp tiêu âm hoặc phòng kỹ thuật cách âm có quạt thông gió cưỡng bức.
Tiếng ồn thực tế không chỉ đến từ motor. Vận tốc khí trong ống, co gấp sát đầu ra và ống góp nhỏ cũng làm tiếng hú gió tăng rõ. Vì vậy, giảm ồn phải xử lý đồng thời cả vị trí đặt máy, bệ máy và tiết diện ống.
Chống nước hồi về máy thổi khí con sò
Máy thổi khí con sò làm việc với không khí khô. Nước hồ hoặc hơi ẩm hồi ngược vào buồng cánh có thể gây kẹt cánh, rỉ bạc đạn, chạm điện hoặc hỏng động cơ.
Với Rexchip 710A11, hệ thống nên có:
Vòng chống siphon: Đường ống khí cần đi lên cao hơn mực nước vận hành cao nhất trước khi hạ xuống cấp cho đầu sục. Cao độ thường lấy cao hơn mặt nước khoảng 30–50cm tùy điều kiện công trình.
Van một chiều khí: Lắp trên tuyến khí để hạn chế nước hoặc hơi ẩm hồi ngược khi máy dừng. Van cần chọn loại phù hợp với khí, không gây tổn thất quá lớn.
Điểm xả nước ngưng: Với tuyến dài hoặc phòng máy ẩm, nên có điểm xả thấp để kiểm tra nước đọng trong ống.
Cao độ đặt máy: Không đặt blower ở vị trí dễ ngập nước. Với phòng máy âm, cần kiểm tra thoát sàn, cao độ bệ máy và khả năng nước tràn khi sự cố.
Không nên chỉ dựa vào một van một chiều. Trong công trình thực tế, nên kết hợp cao độ ống, vòng chống siphon, van một chiều và thoát nước phòng máy.
Điện năng vận hành tham khảo
Rexchip 710A11 có công suất motor 2.2kW. Nếu khu spa vận hành hệ sục khí 3 giờ mỗi ngày:
Điện năng tiêu thụ:
2.2kW × 3 giờ × 30 ngày = 198 kWh/tháng
Chi phí tham khảo:
198 kWh × 2.500 VNĐ/kWh = khoảng 495.000 VNĐ/tháng
Chi phí thực tế phụ thuộc thời gian vận hành, đơn giá điện và tần suất sử dụng. Với hệ air bed hoặc hồ nông nhiều vùng, nên đấu điều khiển theo timer hoặc chia vùng vận hành để không phải chạy toàn bộ hệ thống khi chỉ sử dụng một phần khu vực.
So sánh nhanh Rexchip 710A11 với nhóm 2.2kW khác
Trong cùng dải 2.2kW 1 pha, không nên chọn model chỉ bằng công suất. Cần phân biệt máy thiên áp và máy thiên lưu lượng.
| Tiêu chí | 510A31 | 610A11 | 710A11 |
|---|---|---|---|
| Định vị | Ưu tiên áp nén | Cân bằng hơn | Ưu tiên lưu lượng |
| Lưu lượng | Thấp hơn 710A11 | Trung gian | 318 m³/h |
| Áp nén | Cao hơn 710A11 | Cao hơn hoặc cân bằng tùy cấu hình | 190 mbar |
| Ứng dụng phù hợp | Jacuzzi sâu hơn, tuyến có áp cản | Hệ cần cân bằng áp/lưu lượng | Hồ nông, air bed, manifold nhiều nhánh |
| Điểm cần tránh | Không tối ưu cho diện rộng nông nếu thiếu lưu lượng | Cần kiểm tra từng case | Không phù hợp hồ sâu 1.5m trở lên |
Nếu công trình là hồ sâu, nên ưu tiên model áp cao. Nếu công trình là hồ nông, nhiều đầu khí trải rộng, 710A11 sẽ hợp lý hơn nhờ lưu lượng lớn.
Hồ sơ cung cấp và nghiệm thu thiết bị
Với máy thổi khí con sò công suất 2.2kW, hồ sơ kỹ thuật nên được chuẩn bị rõ để phục vụ nghiệm thu M&E.
Các tài liệu thường cần gồm:
- Catalogue hoặc datasheet model Rexchip 710A11.
- Thông số điện áp, dòng điện, công suất.
- Hóa đơn VAT.
- CO/CQ theo lô hàng nếu dự án yêu cầu.
- Khuyến nghị lắp đặt đường ống và chống nước hồi.
- Khuyến nghị bảo vệ điện, tiếp địa và thông gió phòng máy.
- Biên bản kiểm tra ngoại quan khi giao hàng.
Khi nhận hàng, cần kiểm tra tem thông số, tình trạng vỏ nhôm, hộp điện, cánh tản nhiệt, tiếng rơ cơ khí bất thường và dấu hiệu va đập trong vận chuyển.
Internal link đề xuất
Link lên danh mục:
[Máy Thổi Khí Con Sò Rexchip Chính Hãng]
Link bài liên quan:
[Máy thổi khí con sò Rexchip – Hướng dẫn chọn công suất và ứng dụng]
[So sánh máy thổi khí 1 pha và 3 pha]
[Jacuzzi khí Air vs Jacuzzi nước Water: Chọn hệ massage nào?]
[Cách tính đường kính ống PVC cho blower]
[Cách tính tổn thất áp lực cho hệ sục khí]
[Sơ đồ lắp đặt máy thổi khí Jacuzzi chuẩn kỹ thuật]
[Máy thổi khí hồ bơi bị vào nước: Nguyên nhân & xử lý khẩn cấp]
FAQ kỹ thuật về máy thổi khí con sò Rexchip 710A11
1. Rexchip 710A11 có dùng được cho Jacuzzi sâu 1.5m không?
Không nên dùng nếu yêu cầu bọt mạnh và ổn định. Áp nén cực đại của 710A11 là 190 mbar, trong khi đầu sục sâu 1.5m đã cần khoảng 150 mbar chỉ để thắng cột nước. Khi cộng thêm tổn thất đường ống, van một chiều và đầu sục, phần áp còn lại rất ít. Với hồ sâu, nên chọn model áp cao hơn.
2. Vì sao 710A11 có công suất 2.2kW nhưng áp chỉ 190 mbar?
Đây là cấu hình thiên về lưu lượng. Thiết kế buồng cánh ưu tiên khối lượng khí lớn 318 m³/h, nên áp nén cực đại không cao như các model thiên áp. Vì vậy, 710A11 phù hợp hồ nông diện rộng hơn là bể sâu.
3. Có thể thu ống từ DN90 xuống DN60 để giảm tiếng ồn không?
Không nên. Thu nhỏ ống làm vận tốc khí tăng, gây tiếng rít mạnh hơn, tăng tổn thất áp và làm máy nóng hơn. Nếu cần giảm ồn, nên tăng tiết diện ống hợp lý, dùng bệ giảm chấn, khớp mềm, silencer hoặc phòng máy cách âm có thông gió.
4. Ống chính nên dùng DN90 hay DN110?
DN90 phù hợp cho tuyến ngắn, ít co và ít nhánh. Nếu phòng máy xa hồ, manifold nhiều nhánh hoặc cần giảm tiếng gió, nên dùng DN110 cho trục chính. Với hệ rất rộng, có thể cân nhắc DN125 ở đoạn đầu trước khi chia nhánh.
5. CB 25A nhảy khi máy khởi động thì xử lý thế nào?
Không nên chỉ nâng CB ngay lập tức. Cần kiểm tra đặc tuyến CB, tiết diện dây, chiều dài cáp, điện áp khi khởi động, tụ điện và tình trạng nghẹt đường khí. Nếu dây và tủ đáp ứng, có thể cân nhắc CB/RCBO đặc tuyến C hoặc D với định mức phù hợp hơn cho tải động cơ.
6. Máy 72 dB có đặt gần khu spa được không?
Không nên đặt sát khu khách nếu không có xử lý âm. Nên bố trí máy trong phòng kỹ thuật riêng, có bệ giảm chấn, khớp mềm, thông gió và tiêu âm. Nếu bắt buộc đặt gần khu spa, cần tính cách âm ngay từ giai đoạn thiết kế.
7. Có cần lắp van một chiều khí không?
Nên lắp. Van một chiều giúp hạn chế nước và hơi ẩm hồi ngược khi máy dừng. Tuy nhiên, van một chiều không thay thế vòng chống siphon. Hệ Jacuzzi nên có cả vòng chống siphon, van một chiều và điểm xả nước ngưng.
Tổng kết
Máy thổi khí con sò Rexchip 710A11 2.2kW là model 1 pha thiên về lưu lượng, phù hợp cho hồ Jacuzzi nông diện rộng, air bed, khu vui chơi nước trẻ em và các hệ manifold nhiều nhánh cần khí phân bố đều. Với lưu lượng cực đại 318 m³/h, thiết bị có lợi thế rõ ở các bài toán cần cấp khí trên bề mặt rộng.
Giới hạn quan trọng của Rexchip 710A11 là áp nén 190 mbar. Vì vậy, model này không phải lựa chọn tối ưu cho Jacuzzi sâu hoặc hệ có áp cản lớn. Khi thiết kế, cần kiểm soát đúng ba điểm: độ sâu đầu sục, tiết diện ống chính DN90–DN110 và dòng điện khởi động của motor 2.2kW 1 pha.
Cần kiểm tra model cho công trình cụ thể?
Gửi bản vẽ mặt bằng, chiều sâu nước, số lượng đầu sục, chiều dài tuyến ống và vị trí phòng máy qua Zalo/Hotline 0976.389.743 để được hỗ trợ chọn máy thổi khí con sò, đường ống và cấu hình tủ điện phù hợp.