Máy Thổi Khí Con Sò Rexchip 710H37 4.0kW 3 Pha

Máy Thổi Khí Con Sò Rexchip 710H37 4.0kW 3 Pha
Máy Thổi Khí Con Sò Rexchip 710H37 4.0kW 3 Pha
Máy Thổi Khí Con Sò Rexchip 710H37 4.0kW 3 Pha
Máy Thổi Khí Con Sò Rexchip 710H37 4.0kW 3 Pha
Máy Thổi Khí Con Sò Rexchip 710H37 4.0kW 3 Pha
Máy Thổi Khí Con Sò Rexchip 710H37 4.0kW 3 Pha
Máy Thổi Khí Con Sò Rexchip 710H37 4.0kW 3 Pha
  • Còn hàng: 1000
  • Hãng SX: Rexchip
  • Mã SP: 710H37
0đ
- Giao hàng tận nơi
- Bảo hành nhanh, hỗ trợ 24/7
- Lắp đặt tại nhà, thanh toán sau khi lắp đặt

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Rexchip 710H37 là máy thổi khí con sò 3 pha công suất 4.0 kW. Ở cấu hình 50 Hz, model có lưu lượng khí cực đại 318 m³/h và mức áp nén 330 mbar, phù hợp để xem xét cho các hệ sục khí cần nhiều dư áp hơn nhóm blower công suất thấp nhưng chưa cần lưu lượng rất lớn.

Điểm quan trọng khi chọn 710H37 là không đọc riêng hai con số 318 m³/h và 330 mbar rồi coi chúng xuất hiện đồng thời. Lưu lượng thực thay đổi theo áp làm việc, vì vậy hệ thống ống, van, đầu sục và độ sâu nước phải được đưa về một điểm làm việc thực tế trên đường cong máy.

Nếu cần xem toàn bộ dải sản phẩm trước khi chốt model, có thể đối chiếu tại Máy Thổi Khí Con Sò Bể Bơi.

Máy thổi khí con sò Rexchip 710H37 4.0kW 3 pha

Máy thổi khí con sò Rexchip 710H37 4.0kW 3 pha

Thông số kỹ thuật Rexchip 710H37 4.0kW

Các giá trị dưới đây dùng cấu hình 50 Hz:

Thông sốRexchip 710H37
Dòng máySide Channel Blower / máy thổi khí con sò
Cấu hình cánhMột tầng
Công suất4.0 kW
Nguồn điện345–415 V Δ / 600–720 V Y
Dòng định mức9.0 A Δ / 5.2 A Y
Lưu lượng khí cực đại318 m³/h
Áp hút / độ chân không định mức−290 mbar
Áp nén330 mbar
Độ ồn69 dB(A)
Trọng lượng40 kg

Với lưới điện 3 pha 380 V phổ biến tại Việt Nam, dải điện áp 345–415 V tương ứng với cấu hình Δ. Cầu đấu thực tế vẫn phải được kiểm tra theo tem motor trước khi đóng điện.

Đọc đúng 318 m³/h và 330 mbar trên đường cong 50 Hz

318 m³/h là lưu lượng cực đại ở vùng chênh áp thấp. Khi áp cản của hệ thống tăng, lưu lượng mà blower thực sự cung cấp sẽ giảm.

Vì vậy, không nên tính theo kiểu: đầu sục sâu 2 m cần khoảng 200 mbar, lấy 330 trừ 200 và coi phần còn lại là “130 mbar dự phòng” trong khi vẫn giữ lưu lượng 318 m³/h. Hai giá trị phải được đọc cùng nhau trên đường cong áp–lưu lượng.

Đây cũng là lý do chọn blower theo công suất kW hoặc Qmax đơn thuần dễ sai. Trước khi chốt máy, cần xác định áp cản dự kiến của hệ thống rồi kiểm tra điểm làm việc. Phương pháp tổng quát được trình bày trong cách chọn máy thổi khí theo lưu lượng và áp suất.

Đường cong áp lưu lượng máy thổi khí Rexchip 710H37 ở 50 Hz

Đường cong áp lưu lượng máy thổi khí Rexchip 710H37 ở 50 Hz

So sánh 610H26 – 710H37 – 810H17

Đặt 710H37 cạnh hai model lân cận giúp nhìn rõ hơn lý do chọn máy:

ModelCông suất 50 HzQmaxÁp nénĐiểm khác biệt
Rexchip 610H263.0 kW265 m³/h280 mbarNhẹ hơn về công suất và áp
Rexchip 710H374.0 kW318 m³/h330 mbarTăng rõ áp so với 610H26
Rexchip 810H175.5 kW530 m³/h320 mbarTăng mạnh lưu lượng, áp không cao hơn 710H37

Nếu hệ thống không cần tới vùng áp của 710H37, Rexchip 610H26 3.0kW 3 pha là một model nên so sánh trước khi tăng công suất.

Ngược lại, nếu bài toán chuyển sang ưu tiên lưu lượng lớn, bơm thổi khí con sò 1 tâng cánh Rexchip 810H17 5.5kW cho Qmax 530 m³/h. Điều đáng chú ý là 810H17 không đơn giản là “710H37 mạnh hơn ở mọi thông số”: lưu lượng cao hơn nhiều nhưng mức áp nén 50 Hz thấp hơn một chút.

Khi nào 710H37 phù hợp với hệ sục khí hồ bơi?

710H37 đáng đưa vào shortlist khi hệ thống cần đồng thời ba điều kiện: nguồn điện 3 pha, lưu lượng ở nhóm trung bình lớn và khả năng làm việc ở vùng áp cao hơn các blower nhỏ.

Trong các hạng mục như Jacuzzi, ghế sục khí hoặc air scour, model không nên được chọn chỉ từ số lượng đầu sục hay độ sâu nước. Cần cộng ảnh hưởng của cột nước, đường ống, van, đầu phân phối khí và các tổn thất khác, sau đó kiểm lại lưu lượng còn lại tại áp làm việc.

Nếu điểm làm việc yêu cầu thấp hơn đáng kể, chọn máy nhỏ hơn có thể hợp lý hơn. Nếu hệ thống cần lưu lượng vượt xa vùng 710H37, việc lên model lớn hơn phải dựa trên curve thay vì chỉ tăng kW.

Nguồn điện 3 pha 380V: đọc đúng Δ/Y

710H37 có dải điện áp 345–415 V khi đấu Δ và 600–720 V khi đấu Y ở cấu hình 50 Hz. Với nguồn 3 pha khoảng 380 V, cấu hình điện áp làm việc tương ứng là Δ.

Không nên suy việc đấu dây chỉ từ chữ “3 pha”. Trước khi vận hành phải đối chiếu tem motor, cầu đấu và nguồn cấp thực tế. Phần nguyên lý sâu hơn có thể xem trong cách đọc tem và đấu Star/Delta cho máy thổi khí ba pha.

Công việc điện nên được thực hiện bởi người có chuyên môn, có tiếp địa và thiết bị bảo vệ phù hợp.

Kiểm tra lắp đặt và chạy thử

Trước lần chạy đầu, nên kiểm tra độ chắc của các liên kết cơ khí, tình trạng vỏ máy, dây điện, nguồn cấp, tiếp địa và chiều quay motor.

Khi chạy thử, theo dõi đồng thời tiếng ồn, độ rung và nhiệt độ tăng của máy. Nếu xuất hiện tiếng bất thường, rung tăng mạnh hoặc nhiệt độ lên bất thường, nên dừng máy để kiểm tra thay vì tiếp tục vận hành.

Thiết kế đường khí cũng cần tránh tạo cản trở không cần thiết. Áp cản thực tế càng cao thì lưu lượng càng giảm, vì vậy kích thước ống và phụ kiện phải được tính theo lưu lượng yêu cầu của công trình; không nên áp một DN cố định cho mọi hệ 710H37.

Chọn 710H37 cho công trình cụ thể

Nếu đã có chiều sâu nước, số vùng sục, số đầu khí, chiều dài tuyến và sơ đồ phòng máy, Smartpool có thể kiểm tra điểm làm việc trước khi chốt model.

Với công trình mới cần tính đồng bộ máy thổi khí, đường khí, đầu sục và các hạng mục M&E khác, phạm vi triển khai có thể được xem cùng Dịch Vụ Thiết Kế & Thi Công Hồ Bơi Trọn Gói.

Hotline/Zalo: 0947.030.606

Nguồn kỹ thuật tham khảo

REXCHIP — bảng thông số 2HB7/3AC, đường cong Vacuum/Compression 50/60 Hz

Zalo
Phone
Tramg Chủ