Bơm Định Lượng Hóa Chất GEMAS 06PD0301 – 3 L/h, 1 Bar

Thông tin chi tiết về sản phẩm
GEMAS 06PD0301 là bơm định lượng hóa chất kiểu nhu động (peristaltic), lưu lượng 3 L/h, áp suất 1 bar và điều chỉnh analogue bằng tay từ 10–100%.[1]
Khác biệt đáng quan tâm của model này không chỉ nằm ở mức 3 L/h. Cơ chế nhu động đưa hóa chất đi qua một ống mềm nằm trong đầu bơm; chuyển động ép – nhả ống tạo dòng chảy mà không cần để hóa chất đi qua buồng bơm kiểu màng.[2] Đây là kiểu bơm phù hợp với các công việc dosing lưu lượng nhỏ, đặc biệt khi muốn giữ đường hóa chất đơn giản và dễ tiếp cận khi bảo trì.
Thông số GEMAS 06PD0301
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 06PD0301 |
| Kiểu bơm | Peristaltic dosing pump |
| Điều khiển | Analogue |
| Điều chỉnh | Bằng tay 10–100% |
| Lưu lượng | 3 L/h |
| Áp suất | 1 bar |
| Số lượng/thùng | 1 |
GEMAŞ có hai cấu hình trong nhóm peristaltic này:
| Model | Lưu lượng | Áp suất |
|---|---|---|
| 06PD0302 | 1,5 L/h | 1 bar |
| 06PD0301 | 3 L/h | 1 bar |
Hai model cùng giữ mức áp suất 1 bar; khác biệt chính nằm ở lượng hóa chất có thể cấp trong một giờ.[1]
[ẢNH 01]
Tên file đề xuất: bom-dinh-luong-nhu-dong-gemas-06pd0301
Alt VN: Bơm định lượng nhu động GEMAS 06PD0301 3 L/h 1 bar
Tìm ảnh EN: GEMAS 06PD0301 peristaltic dosing pump
Bơm nhu động hoạt động khác bơm màng như thế nào?
Ở bơm nhu động, rotor và con lăn lần lượt ép lên ống mềm. Khi điểm ép di chuyển dọc theo ống, một lượng chất lỏng được đẩy về phía đầu ra; sau khi con lăn đi qua, ống trở lại hình dạng ban đầu và tiếp tục hút dung dịch vào.[2]
Điểm dễ hình dung là hóa chất chủ yếu tiếp xúc với bên trong ống mềm, thay vì đi qua nhiều chi tiết cơ khí của đầu bơm. Trong các hệ dosing hóa chất, đặc điểm này giúp việc kiểm tra phần tiếp xúc dung dịch trở nên trực quan hơn: loại ống được chọn phải phù hợp với hóa chất, còn tình trạng ống là một trong những hạng mục cần quan sát khi bảo dưỡng.[2]
Đây cũng là lý do nên phân biệt 06PD0301 với các model 06MD hoặc 06T dạng màng. Hai kiểu bơm có thể cùng làm nhiệm vụ định lượng, nhưng cấu tạo phần làm việc và vùng lưu lượng – áp suất phục vụ không giống nhau.
3 L/h – 1 bar phù hợp với kiểu dosing nào?
Mức 3 L/h hướng 06PD0301 tới các công việc cần cấp lượng hóa chất tương đối nhỏ và có kiểm soát. Ví dụ, trong xử lý nước, nhu cầu dosing có thể xuất hiện ở công đoạn điều chỉnh pH, khử trùng hoặc cấp một lượng hóa chất ổn định vào dòng nước.[3]
Thông số còn lại cần đặt cạnh lưu lượng là 1 bar. Nếu điểm châm làm việc trong một hệ có áp suất cao hơn khả năng phù hợp của bơm, việc chọn đúng 3 L/h vẫn chưa giải quyết được bài toán. Vì vậy, 06PD0301 phù hợp hơn với những tuyến dosing áp thấp thay vì được xem như lựa chọn thay thế cho các bơm màng có dải áp cao hơn.
Giữa hai model 06PD, cách chọn khá đơn giản: khi 1,5 L/h đã đủ cho nhu cầu thực tế, 06PD0302 là cấu hình sát hơn; khi lượng cấp tiến lên gần 3 L/h, 06PD0301 mở thêm khoảng lưu lượng mà không thay đổi mức áp suất công bố.
Điều chỉnh 10–100% và việc chọn đúng cỡ bơm
06PD0301 cho phép người vận hành thay đổi mức cấp trực tiếp trên bơm trong khoảng 10–100%.[1] Tính năng này hữu ích khi lượng hóa chất cần châm không cố định hoàn toàn trong suốt quá trình vận hành.
Dù vậy, núm điều chỉnh không thay thế cho việc chọn đúng cỡ bơm. Một hệ thường xuyên chỉ cần lượng rất nhỏ so với 3 L/h sẽ hợp lý hơn khi được đối chiếu với 06PD0302, thay vì luôn chọn model 3 L/h rồi để bơm chạy ở vùng thấp.
Với hồ bơi cần thay đổi lượng châm theo pH, ORP hoặc bộ điều khiển trung tâm, bài toán không còn chỉ là chọn 1,5 hay 3 L/h. Phần đó được tách riêng tại bơm định lượng hồ bơi và cách tự động châm hóa chất.
Từ hồ bơi đến các hệ xử lý nước khác
GEMAŞ đặt 06PD0301 trong nhóm Pool Disinfection Systems, vì vậy châm hóa chất xử lý nước hồ bơi là một ứng dụng trực tiếp của sản phẩm.[1]
Công nghệ bơm nhu động còn xuất hiện trong nhiều hệ dosing ngoài hồ bơi. Các nhà sản xuất chuyên về peristaltic dosing liệt kê ứng dụng trong xử lý nước, xử lý nước thải, điều chỉnh pH, khử trùng và chemical dosing; trong những hệ này, dung dịch được cấp theo một lưu lượng kiểm soát vào quá trình xử lý.[3]
Với 06PD0301, điểm khởi đầu vẫn là 3 L/h và 1 bar. Sau đó cần đối chiếu loại hóa chất với tube sử dụng thực tế. Acid điều chỉnh pH, chất oxy hóa hay các hóa chất xử lý nước khác có thể đặt ra yêu cầu khác nhau đối với vật liệu ống, vì chính ống là phần tiếp xúc trực tiếp với dung dịch ở bơm nhu động.[2]
Khi nào 06PD0301 là lựa chọn hợp lý?
06PD0301 phù hợp nhất khi hệ thống cần ba yếu tố cùng lúc: bơm nhu động, mức cấp hóa chất tới khoảng 3 L/h và tuyến dosing làm việc trong vùng áp phù hợp với 1 bar.
Nếu lưu lượng chỉ quanh 1,5 L/h, 06PD0302 là model gần nhất để so sánh. Nếu yêu cầu áp suất tăng đáng kể, nên chuyển sang nhóm bơm có dải áp phù hợp hơn thay vì cố sử dụng 06PD0301.
Khi chưa chốt công nghệ hay lưu lượng, nhóm bơm định lượng hóa chất hồ bơi giúp đối chiếu các cấu hình dosing trước khi chọn từng model.
Nguồn Kỹ Thuật Tham Khảo
[1] GEMAŞ Export Catalogue 2025/2026 – Pool Disinfection Systems – Dosing Pumps, trang 169. Xác nhận 06PD0301: peristaltic, analogue, chỉnh tay 10–100%, 3 L/h – 1 bar; 06PD0302: 1,5 L/h – 1 bar.
[2] Verder Liquids – How Does a Peristaltic Pump Work? Nguyên lý rotor/con lăn ép ống mềm và chất lỏng được giữ trong tube.
[3] Verderflex – Peristaltic Dosing Pumps & Chemical Dosing. Ứng dụng trong water treatment, wastewater treatment, pH buffering, disinfection và chemical dosing.
