Bình Lọc Cartridge Glong GL150S (25m³/h)






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Bình lọc cartridge Glong GL150S là model lọc lõi giấy lưu lượng cao, phù hợp cho các hệ thống hồ bơi cần khoảng 25m³/h nhưng không thuận tiện bố trí bình lọc cát và đường xả backwash. Với diện tích lõi 150 ft², tương đương khoảng 14m², GL150S có bề mặt lọc lớn hơn GL100S, phù hợp hơn cho hồ rooftop, penthouse, villa, spa hoặc hồ trong nhà có thể tích khoảng 70–100m³.
Khác với bình lọc cát, GL150S không dùng chế độ rửa ngược. Khi lõi lọc bám cặn, kỹ thuật viên tắt bơm, xả áp, mở nắp bình và tháo lõi cartridge ra ngoài để vệ sinh bằng vòi nước. Cách vận hành này giúp giảm yêu cầu về tuyến xả waste, đặc biệt hữu ích trong các công trình trên mái, ban công kỹ thuật hoặc phòng máy nhỏ.
GL150S không phải thiết bị thay thế mọi hệ lọc cát. Model này phù hợp nhất khi công trình bị giới hạn diện tích, tải trọng, đường thoát nước hoặc cần giảm lượng nước xả trong quá trình vệ sinh lọc. Với hồ ngoài trời nhiều lá cây, bùn đất hoặc tải người bơi rất cao, cần kiểm tra kỹ chu kỳ vệ sinh lõi trước khi chọn cartridge.

Bình lọc cartridge bể bơi GL150S lưu lượng 25m3/h lõi lọc polyester xếp nếp
Thông Số Kỹ Thuật Bình Lọc Cartridge Glong GL150S
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Glong GL150S |
| Dòng sản phẩm | GL100S/150S/200S Series Cartridge Filter |
| Loại lọc | Cartridge filter – lõi polyester xếp nếp |
| Diện tích lõi lọc | 150 ft² / 14m² |
| Lưu lượng khuyến nghị | 25m³/h |
| Lưu lượng quy đổi | 416.8 lpm |
| Kết nối | 1.5/2 inch |
| Quy đổi kết nối | 50(48) / 63(60)mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 3 bar |
| Độ tinh lọc tham khảo | 20 micron |
| Cách vệ sinh | Tháo lõi ra xịt rửa, không backwash |
| Ứng dụng phù hợp | Rooftop pool, penthouse, villa, spa, hồ trong nhà, phòng máy hẹp |
Thông số trên dùng làm cơ sở chọn thiết bị. Lưu lượng vận hành thực tế còn phụ thuộc vào máy bơm, đường ống, tổng cột áp, thiết bị xử lý nối tiếp và tình trạng lõi lọc sau một thời gian sử dụng.
GL150S Giải Quyết Bài Toán Gì Trong Hồ Rooftop?
Ở hồ rooftop hoặc penthouse, bài toán thiết kế không chỉ là chọn bình lọc đủ lưu lượng. Kỹ sư còn phải tính tải trọng sàn, chiều cao phòng máy, đường thoát nước thải, tiếng ồn và khả năng bảo trì trong không gian hẹp.
Nếu dùng bình lọc cát cùng nhóm lưu lượng, công trình cần bố trí đường xả backwash đủ lớn. Trong quá trình rửa ngược, nước bẩn đi ra tuyến waste trong thời gian ngắn. Với các tầng mái hoặc ban công kỹ thuật, tuyến thoát sàn nhỏ có thể không đáp ứng được lưu lượng xả tức thời.
GL150S dùng lõi cartridge nên không cần backwash. Khi lõi bẩn, người vận hành tháo lõi ra rửa thủ công. Vì vậy, model này phù hợp với các trường hợp:
Hồ đặt trên mái, tầng cao hoặc khu penthouse.
Phòng máy không có đường xả backwash riêng.
Không gian đặt thiết bị hẹp.
Công trình muốn giảm lượng nước thất thoát khi vệ sinh lọc.
Hệ dùng điện phân muối, cần hạn chế mất nước và mất muối do xả rửa.
Hồ trong nhà hoặc spa cần hạn chế thao tác xả nước ra sàn kỹ thuật.
Cần hiểu đúng: không backwash không có nghĩa là không bảo trì. Lõi cartridge vẫn phải được tháo ra vệ sinh định kỳ. Nếu để lõi bám cặn quá lâu, áp suất trong bình sẽ tăng và lưu lượng trả về hồ sẽ giảm.
Lưu Lượng 25m³/h Phù Hợp Với Hồ Bao Nhiêu m³?
Với lưu lượng khuyến nghị 25m³/h, GL150S phù hợp nhất với hồ khoảng 60–100m³, tùy turnover yêu cầu và tải người dùng thực tế.
| Thể tích hồ | Turnover tại 25m³/h |
|---|---|
| 50m³ | Khoảng 2.0 giờ |
| 60m³ | Khoảng 2.4 giờ |
| 75m³ | Khoảng 3.0 giờ |
| 90m³ | Khoảng 3.6 giờ |
| 100m³ | Khoảng 4.0 giờ |
| 120m³ | Khoảng 4.8 giờ |
Với hồ rooftop khoảng 75–100m³, GL150S là cấu hình hợp lý nếu lưu lượng thực tế đạt gần 25m³/h. Với hồ trên 120m³, hồ có tải người bơi cao hoặc hồ dịch vụ vận hành nhiều giờ liên tục, nên cân nhắc GL200S hoặc dùng nhiều bình cartridge song song để tăng diện tích lõi và kéo dài chu kỳ vệ sinh.
Diện Tích Lõi 150 ft² Có Ý Nghĩa Gì?
Cartridge filter dùng lõi lọc xếp nếp. Thay vì cho nước đi qua lớp cát, nước đi qua bề mặt vật liệu lọc polyester. Diện tích lõi càng lớn, cùng một lưu lượng nước sẽ được phân bổ trên bề mặt rộng hơn, giúp giảm tải trên từng nếp lọc.
GL150S có diện tích lõi 150 ft², khoảng 14m². So với GL100S cùng dòng, model này có thêm diện tích lọc để làm việc ở lưu lượng 25m³/h hoặc cho hệ có tải bẩn cao hơn một mức.
Lợi ích thực tế của lõi lớn:
Lưu lượng 25m³/h đi qua bề mặt lọc rộng hơn.
Áp suất tăng chậm hơn so với lõi nhỏ nếu cùng tải bẩn.
Chu kỳ vệ sinh có thể dài hơn trong điều kiện nước ổn định.
Phù hợp hơn với hồ 75–100m³ so với GL100S.
Giảm nhu cầu dùng bình cát trong phòng máy không có tuyến waste lớn.
Tuy nhiên, lõi lớn không tự xử lý được cặn thô. Với hồ ngoài trời nhiều lá cây, tóc hoặc cặn bề mặt, cần có skimmer, giỏ lọc rác bơm và vệ sinh mặt nước tốt để giảm tải cho lõi cartridge.
Độ Tinh Lọc 20 Micron Và Giới Hạn Thực Tế
Dòng GL100S/150S/200S được mô tả với khả năng lọc tinh khoảng 20 micron. Đây là lợi thế của cartridge so với nhiều cấu hình bình cát phổ thông, nhất là ở các hồ trong nhà, spa hoặc villa cần nước nhìn trong dưới ánh đèn.
Độ tinh lọc 20 micron giúp giữ lại nhiều hạt cặn mịn như bụi nhỏ, tế bào da chết, mảng hữu cơ nhẹ hoặc các hạt lơ lửng làm nước nhìn hơi mờ. Tuy nhiên, độ tinh lọc không thay thế cho xử lý hóa chất.
Nếu nước đục do pH sai, thiếu chlorine, tảo phát triển, chất keo tụ dùng sai hoặc mất cân bằng kiềm, việc thay sang cartridge chỉ giải quyết một phần. Hệ thống vẫn cần kiểm soát pH, chlorine/ORP, kiềm, độ cứng và lịch vệ sinh phù hợp.
Chọn Máy Bơm Cho Glong GL150S
Với GL150S, mục tiêu là đưa lưu lượng thực tế qua bình vào vùng khoảng 20–25m³/h. Không nên chọn máy bơm chỉ theo HP, vì cùng một công suất nhưng lưu lượng thực tế có thể khác nhau nhiều theo tổng cột áp.
Các yếu tố cần kiểm tra:
Chiều dài tuyến hút và tuyến trả.
Cao độ phòng máy so với mặt nước hồ.
Số lượng co, tê, van một chiều, van bi.
Có lắp heat pump, UV, điện phân muối hoặc bộ châm hóa chất nối tiếp không.
Đường ống chính dùng D50, D63 hay D75.
Lõi lọc sạch hay đã bám cặn.
Có đồng hồ áp để theo dõi áp suất vận hành không.
Trong nhiều công trình, nhóm bơm 1.5HP–2HP thường được xem xét cho GL150S, nhưng vẫn phải kiểm tra pump curve. Nếu bơm quá lớn và lưu lượng vượt xa 25m³/h, lõi có thể bẩn nhanh, áp suất tăng nhanh và hiệu quả vận hành giảm. Nếu dùng bơm biến tốc, có thể giảm lưu lượng vào giờ ít người dùng và tăng lưu lượng vào khung giờ cao điểm.

Bảng công suất thông số & lưu lượng máy bơm bể bơi PPC50
Kết Nối 1.5/2 Inch: Nên Đi D63 Hay D75?
GL150S có kết nối 1.5/2 inch, tương ứng nhóm 50(48)/63(60)mm. Với lưu lượng 25m³/h, cần ưu tiên giảm tổn thất áp trên tuyến ống.
Gợi ý thiết kế:
Không nên dùng D50 cho tuyến chính nếu hệ chạy gần 25m³/h.
D63 phù hợp hơn cho đoạn đấu nối vào bình và các tuyến ngắn.
Với tuyến dài, nhiều co hoặc có heat pump/UV/điện phân muối nối tiếp, nên cân nhắc D75 cho tuyến chính rồi thu về D63 tại gần bình.
Tuyến hút của bơm nên hạn chế co 90° liên tiếp.
Nên có van khóa trước và sau bình để tháo lõi vệ sinh.
Cần chừa khoảng trống phía trên bình để rút lõi cartridge.
Nếu công trình cải tạo đang dùng sẵn D50, cần kiểm tra lại lưu lượng thực tế. GL150S có thể giảm nhu cầu backwash, nhưng không bù được tổn thất áp do đường ống quá nhỏ hoặc bơm đặt quá xa hồ.
Quy Trình Vệ Sinh Lõi GL150S
Vệ sinh lõi cartridge cần làm đúng để tránh làm xơ hoặc rách nếp lọc. Quy trình khuyến nghị:
Tắt máy bơm.
Khóa van trước và sau bình nếu có bố trí van cô lập.
Mở van xả khí trên đỉnh bình để xả áp.
Tháo vòng khóa hoặc nắp bình theo đúng hướng dẫn.
Rút lõi cartridge ra khỏi thân bình.
Dùng vòi nước áp lực vừa phải xịt dọc theo nếp gấp.
Xịt từ trên xuống dưới, xoay lõi từ từ để cặn trôi ra.
Kiểm tra tình trạng rách, xẹp nếp, gãy khung hoặc biến dạng lõi.
Lắp lại lõi, kiểm tra gioăng nắp và đóng bình.
Khởi động bơm, xả khí và theo dõi áp suất sau vệ sinh.
Không nên dùng máy rửa xe áp lực cao để xịt trực tiếp vào lõi. Tia nước quá mạnh có thể làm hỏng vật liệu lọc hoặc làm biến dạng nếp cartridge. Nếu lõi bám dầu cơ thể, kem chống nắng hoặc cặn hữu cơ khó rửa, nên dùng dung dịch vệ sinh lõi cartridge phù hợp thay vì tăng áp lực nước.
Khi Nào Cần Vệ Sinh Hoặc Thay Lõi?
Cách vận hành tốt nhất là ghi lại áp suất khi lõi sạch, sau đó theo dõi mức tăng áp trong quá trình sử dụng. Không nên chờ đến khi nước yếu rõ mới vệ sinh, vì lúc đó lõi đã bám cặn nhiều và bơm phải làm việc nặng hơn.
Nên vệ sinh lõi khi:
Áp suất tăng rõ so với mốc lõi sạch.
Lưu lượng đầu trả yếu hơn bình thường.
Bơm chạy ồn hơn do dòng bị cản.
Nước hồ bắt đầu mờ dù hóa chất vẫn ổn.
Lõi nhìn thấy bám nhiều tóc, dầu, bụi hoặc mảng hữu cơ.
Sau khi vệ sinh giỏ rác bơm, lưu lượng vẫn không cải thiện.
Nên cân nhắc thay lõi khi:
Nếp lọc bị xẹp hoặc biến dạng.
Vật liệu lọc bị rách.
Khung lõi bị nứt.
Vệ sinh xong nhưng áp suất vẫn cao.
Lõi bẩn lại quá nhanh dù nước đã được xử lý đúng.
Đầu trả yếu ngay cả khi lõi vừa được rửa.
Tuổi thọ lõi phụ thuộc vào tải bẩn, số giờ chạy lọc, chất lượng nước và cách vệ sinh. Không nên cam kết một số năm cố định cho mọi công trình.
Ứng Dụng Phù Hợp Của Glong GL150S
Hồ rooftop và penthouse 75–100m³
Đây là nhóm ứng dụng phù hợp nhất của GL150S. Công trình trên mái thường hạn chế tải trọng, không gian đặt thiết bị và tuyến xả backwash. Cartridge giúp giảm khối lượng vật liệu lọc và không cần đường waste lớn như bình cát.
Hồ villa và boutique hotel
Với lưu lượng 25m³/h, GL150S phù hợp cho hồ villa hoặc boutique hotel có thể tích khoảng 60–100m³. Thiết bị gọn, dễ bố trí trong phòng máy nhỏ, miễn là vẫn có đủ không gian để mở nắp và rút lõi.
Spa, hồ trong nhà và hồ nước ấm
Spa và hồ trong nhà thường không thuận tiện xả backwash ra sàn kỹ thuật. GL150S phù hợp nếu đội vận hành có thể vệ sinh lõi định kỳ. Với hồ nước ấm, lõi có thể bẩn nhanh hơn do dầu cơ thể và mỹ phẩm, nên cần theo dõi áp suất thường xuyên hơn.
Hệ dùng điện phân muối
Với hệ điện phân muối, mỗi lần backwash bình cát sẽ làm mất một phần nước và muối hòa tan. GL150S không dùng backwash nên giảm lượng nước và muối thất thoát trong quá trình vệ sinh lọc. Dù vậy, vẫn cần kiểm tra độ mặn và cân bằng nước theo yêu cầu của bộ điện phân.
Khi Nào Không Nên Chọn GL150S?
GL150S không phải lựa chọn tốt cho mọi hồ. Nên cân nhắc bình cát, cụm lọc lớn hơn hoặc nhiều bình song song nếu:
Hồ ngoài trời có nhiều lá cây, bùn đất hoặc cặn thô.
Hồ công cộng có tải người bơi rất cao.
Đội vận hành không có thói quen tháo lõi vệ sinh định kỳ.
Phòng máy không đủ khoảng trống để rút lõi.
Nước thường xuyên mất cân bằng hóa chất.
Hệ cần vận hành dài ngày nhưng không có người bảo trì tại chỗ.
Bơm hiện hữu có lưu lượng quá cao và không có phương án kiểm soát.
Với hồ nhiều cặn thô, nên tăng cường skimmer, giỏ lọc rác bơm, lưới chắn rác và vệ sinh mặt nước trước khi chọn cartridge.
So Sánh GL100S, GL150S Và GL200S
| Model | Diện tích lõi | Lưu lượng khuyến nghị | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Glong GL100S | 100 ft² / 9.3m² | 20m³/h | Hồ rooftop nhỏ, villa, spa 40–80m³ |
| Glong GL150S | 150 ft² / 14m² | 25m³/h | Hồ rooftop, penthouse, villa 75–100m³ |
| Glong GL200S | 200 ft² / 18.6m² | 30m³/h | Hồ lớn hơn hoặc hệ cần chu kỳ vệ sinh lõi dài hơn |
Nếu hệ chỉ cần khoảng 16–20m³/h, GL100S thường phù hợp hơn. Nếu cần vùng 20–25m³/h, GL150S là lựa chọn cân bằng. Nếu lưu lượng cần gần 30m³/h hoặc lõi bẩn quá nhanh, nên cân nhắc GL200S hoặc ghép nhiều bình song song.
So Sánh GL150S Với Bình Lọc Cát Cùng Nhóm Lưu Lượng
| Tiêu chí | Glong GL150S Cartridge | Bình lọc cát cùng nhóm lưu lượng |
|---|---|---|
| Phương pháp vệ sinh | Tháo lõi ra xịt rửa | Backwash qua van đa cổng |
| Tuyến xả thải | Không cần tuyến backwash lớn | Cần đường waste đủ lưu lượng |
| Diện tích đặt thiết bị | Gọn hơn | Cồng kềnh hơn |
| Khối lượng vật liệu | Không dùng cát | Có cát/sỏi, tải trọng lớn hơn |
| Độ tinh lọc tham khảo | Khoảng 20 micron | Phụ thuộc cát/vật liệu lọc và vận tốc lọc |
| Bảo trì | Cần tháo lõi vệ sinh thủ công | Thao tác van để rửa ngược |
| Phù hợp nhất | Rooftop, spa, villa, phòng máy hẹp | Hồ ngoài trời, hồ nhiều cặn, hệ có đường xả tốt |
Nếu công trình có hạ tầng xả backwash tốt và đội vận hành quen với bình cát, bình cát vẫn là lựa chọn phù hợp cho nhiều hồ ngoài trời. Nếu công trình bị hạn chế thoát nước, diện tích và tải trọng, GL150S có lợi thế rõ hơn.
Câu Hỏi Kỹ Thuật Về Bình Lọc Cartridge Glong GL150S
Glong GL150S có lưu lượng bao nhiêu?
GL150S có lưu lượng khuyến nghị 25m³/h. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào máy bơm, đường ống, tổng cột áp và tình trạng lõi lọc.
GL150S có cần backwash không?
Không. GL150S là bình lọc cartridge, không dùng chế độ backwash như bình lọc cát. Khi lõi bẩn, kỹ thuật viên tháo lõi ra ngoài để xịt rửa.
GL150S lọc được bao nhiêu micron?
Dòng GL100S/150S/200S được mô tả với khả năng lọc tinh khoảng 20 micron. Độ tinh lọc thực tế còn phụ thuộc tình trạng lõi và chất lượng nước đầu vào.
GL150S dùng đường ống D50 hay D63?
GL150S có kết nối 1.5/2 inch, tương ứng nhóm 50(48)/63(60)mm. Với lưu lượng gần 25m³/h, nên ưu tiên D63 cho đoạn đấu nối và cân nhắc D75 cho tuyến chính nếu đường ống dài hoặc có nhiều thiết bị nối tiếp.
Nên dùng bơm mấy HP cho GL150S?
Không nên chọn bơm chỉ theo HP. Mục tiêu là đưa lưu lượng thực tế qua bình vào vùng 20–25m³/h. Trong nhiều công trình, nhóm bơm 1.5HP–2HP thường được xem xét, nhưng cần kiểm tra pump curve tại tổng cột áp thực tế.
Có nên dùng bơm 3HP cho GL150S không?
Chỉ nên dùng nếu hệ có tổn thất cao hoặc có kiểm soát lưu lượng. Nếu bơm làm lưu lượng vượt xa 25m³/h, lõi có thể bẩn nhanh hơn và áp suất bình tăng nhanh.
Khi nào cần vệ sinh lõi GL150S?
Nên vệ sinh khi áp suất tăng rõ so với mốc lõi sạch, lưu lượng đầu trả giảm hoặc nước bắt đầu mờ dù hóa chất vẫn ổn. Cần tắt bơm và xả áp trước khi mở nắp bình.
Có được dùng máy rửa xe để xịt lõi không?
Không nên. Áp lực quá cao có thể làm hỏng vật liệu lọc hoặc biến dạng nếp cartridge. Nên dùng vòi nước áp lực vừa phải và xịt dọc theo nếp gấp.
GL150S phù hợp cho hồ bao nhiêu m³?
GL150S phù hợp nhất với hồ khoảng 60–100m³, tùy turnover yêu cầu và tải người dùng. Với hồ lớn hơn hoặc tải cao, nên cân nhắc GL200S hoặc dùng nhiều bình song song.
Báo Giá Bình Lọc Cartridge Glong GL150S
Giá bình lọc cartridge Glong GL150S phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, lõi thay thế đi kèm, phụ kiện đường ống, phương án vận chuyển và hồ sơ kỹ thuật yêu cầu cho từng công trình.
Công Nghệ Hồ Bơi hỗ trợ:
Kiểm tra GL100S, GL150S hay GL200S phù hợp với thể tích hồ.
Đối chiếu lưu lượng bơm hiện có với GL150S.
Tư vấn đường ống D63/D75 cho phòng máy rooftop.
Tư vấn lịch vệ sinh lõi cartridge theo tải sử dụng.
Đề xuất cấu hình cho hồ rooftop, penthouse, spa, villa và hồ trong nhà.
Cung cấp catalogue, CO/CQ và lõi cartridge thay thế theo yêu cầu dự án.
Hotline/Zalo kỹ thuật: 0976.389.743