Bình Lọc Cartridge Glong GL150S 25m³/h






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Glong GL150S phù hợp với những hệ lọc cần lưu lượng khoảng 25 m³/h nhưng muốn dùng lõi cartridge thay cho bình lọc cát. Điểm đáng chú ý của model này là diện tích lọc 150 ft², tương đương khoảng 14 m², khả năng lọc tinh 20 micron và không cần thực hiện chu trình backwash.
Điều cần kiểm tra trước khi chọn không phải chỉ là “hồ bao nhiêu mét khối”, mà là hệ thống thực tế cần bao nhiêu lưu lượng. Nếu nhu cầu nằm gần 25 m³/h, GL150S là model nằm giữa GL100S 20 m³/h và GL200S 30 m³/h.

Bình lọc cartridge Glong GL150S lưu lượng 25m³/h
Thông số cần nhìn trước khi chọn GL150S
| Thông số | GL150S |
|---|---|
| Diện tích lọc | 150 ft² / 14 m² |
| Lưu lượng khuyến nghị | 25 m³/h |
| Lưu lượng quy đổi | 416,8 lít/phút |
| Độ tinh lọc | 20 micron |
| Kết nối | 1.5/2 inch |
| Quy cách kết nối | 50(48) / 63(60) mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 3 bar |
| Vệ sinh | Tháo lõi vệ sinh, không backwash |
Trong các thông số trên, 25 m³/h là con số cần đặt cạnh lưu lượng thực tế của máy bơm và hệ đường ống. Bình lọc không tự tạo ra 25 m³/h; nếu hệ thống chỉ đưa được 18–20 m³/h thì lưu lượng qua bình vẫn bị giới hạn ở mức đó.
Nếu bạn chưa chốt model và còn cần so sánh nhiều lựa chọn cartridge khác nhau, nên xem trước nhóm bình lọc cartridge hồ bơi rồi mới xuống từng model.
GL150S nằm ở đâu giữa GL100S và GL200S?
Ba model cùng dòng tạo thành ba mức khá dễ phân biệt:
| Model | Diện tích lọc | Lưu lượng khuyến nghị |
|---|---|---|
| GL100S | 100 ft² / 9,3 m² | 20 m³/h |
| GL150S | 150 ft² / 14 m² | 25 m³/h |
| GL200S | 200 ft² / 18,6 m² | 30 m³/h |
Nếu hệ chỉ cần quanh 20 m³/h, GL100S đã gần với nhu cầu hơn. Khi yêu cầu tăng lên khoảng 25 m³/h, GL150S là bước chuyển hợp lý. Còn khi lưu lượng thiết kế tiến gần 30 m³/h, nên chuyển sang GL200S thay vì cố ép GL150S làm việc ngoài vùng lựa chọn của nó.
Vì vậy, Glong GL100S và GL200S là hai model nên đặt cạnh GL150S khi cần chốt cấu hình.
Không backwash có lợi gì khi vận hành?
Với bình lọc cát, quá trình vệ sinh thường cần đảo dòng và xả một lượng nước ra tuyến waste. GL150S dùng lõi cartridge nên cách bảo trì khác: lõi được lấy ra ngoài để vệ sinh.
Điều này hữu ích ở những hệ mà việc bố trí đường xả backwash không thuận tiện hoặc người vận hành muốn giảm lượng nước phải xả mỗi lần vệ sinh lọc. Với hồ dùng điện phân muối, giảm lượng nước xả cũng đồng nghĩa giảm lượng muối bị cuốn ra khỏi hệ trong quá trình bảo trì.
Đổi lại, cartridge không phải kiểu “lắp xong rồi quên”. Lõi vẫn cần được kiểm tra và vệ sinh khi bẩn. Nếu công trình có tải cặn lớn hoặc yêu cầu bảo trì theo cách khác, nên so sánh kỹ với bình lọc Cartridge: cấu tạo, ưu điểm và giới hạn áp dụng trước khi quyết định.
150 ft² và 20 micron nói lên điều gì?
Hai thông số này trả lời hai câu hỏi khác nhau.
150 ft² là diện tích bề mặt lọc của GL150S. Diện tích này lớn hơn GL100S và nhỏ hơn GL200S, phù hợp với vị trí trung gian của model trong cùng dòng sản phẩm.
20 micron là mức lọc tinh của cartridge. Đây là thông số về kích thước hạt cặn mà bộ lọc hướng tới, không phải con số dùng để xác định thể tích hồ.
Vì vậy, không nên lấy 150 ft² hoặc 20 micron rồi quy đổi trực tiếp thành “GL150S dùng cho hồ X m³”. Muốn chọn đúng vẫn phải bắt đầu từ lưu lượng cần thiết của hệ thống.
Kết nối 1.5/2 inch không có nghĩa tuyến chính phải dùng một đường kính cố định
GL150S có kết nối 1.5/2 inch, tương ứng nhóm 50(48)/63(60) mm. Đây là kích thước đầu kết nối của bình.
Đường kính tuyến hút và tuyến trả của cả hệ thống vẫn phải xem cùng lưu lượng, chiều dài ống, số lượng co van và các thiết bị nối tiếp. Vì vậy không nên kết luận đơn giản rằng GL150S “phải đi D63” hay “phải đi D75” chỉ từ kích thước cổng trên bình.
Cũng vì lý do đó, chọn bơm chỉ theo HP thường không đủ. Điều quan trọng là tại điều kiện đường ống thực tế, bơm có đưa hệ thống vào vùng lưu lượng phù hợp với GL150S hay không.
Khi nào GL150S là lựa chọn hợp lý?
GL150S đáng cân nhắc khi bạn đã xác định hệ cần lưu lượng khoảng 25 m³/h và muốn dùng cartridge filter thay cho cấu hình bình cát có backwash.
Model này đặc biệt hợp lý khi ba điều kiện cùng xuất hiện: lưu lượng yêu cầu nằm giữa GL100S và GL200S; cần khả năng lọc tinh 20 micron; và cách vệ sinh bằng tháo lõi phù hợp với điều kiện vận hành của công trình.
Nếu một trong ba điều kiện đó chưa rõ, nên kiểm tra lại trước khi chốt model. Việc chọn đúng ở bước này thường quan trọng hơn cố gắn GL150S với một khoảng thể tích hồ cố định.
Báo giá và kiểm tra cấu hình GL150S
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi kèm lưu lượng thiết kế hoặc thông tin máy bơm và đường ống hiện có. Như vậy có thể kiểm tra ngay GL100S, GL150S hay GL200S sát với cấu hình hơn, thay vì chỉ chọn theo tên model.
Nếu nhu cầu bao gồm cả việc bố trí hoặc nâng cấp cụm lọc, có thể trao đổi thêm về dịch vụ lắp đặt và nâng cấp hệ thống lọc hồ bơi.
Hotline/Zalo kỹ thuật: 0947.030.606
