Bình Lọc Cartridge Glong GL100S 20 m³/h






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Nếu hệ thống cần lưu lượng khoảng 20 m³/h nhưng không muốn dùng bình lọc cát với chu kỳ backwash định kỳ, Glong GL100S là một lựa chọn đáng xem xét. Model này sử dụng lõi cartridge 100 ft², tương đương khoảng 9,3 m², kết nối 1.5/2 inch và làm việc với áp suất tối đa 3 bar.
Điểm cần quan tâm không chỉ là con số 20 m³/h. Khi chọn GL100S, nên nhìn đồng thời vào lưu lượng thực của bơm, kích thước đường ống, không gian tháo lõi và cách người vận hành sẽ vệ sinh bình sau này.
Nếu đang so sánh nhiều loại lọc trước khi chốt model, có thể xem thêm nhóm bình lọc lõi giấy Cartridge hồ bơi để đặt GL100S cạnh các lựa chọn khác cùng chức năng.

Bình lọc Cartridge Glong GL100S lưu lượng 20 m³/h
Thông số chính của Glong GL100S
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | GL100S |
| Diện tích lọc | 100 ft² / 9,3 m² |
| Lưu lượng khuyến nghị | 20 m³/h |
| Kết nối | 1.5/2 inch |
| Quy đổi kết nối | 50(48) / 63(60) mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 3 bar |
| Độ tinh lọc | Khoảng 20 micron |
| Cách vệ sinh | Tháo lõi ra làm sạch, không backwash |
Những con số này giúp xác định GL100S có phù hợp với hệ thống hay không, nhưng không nên tách riêng từng thông số để chọn thiết bị. Một bình lọc 20 m³/h chỉ phát huy đúng khả năng khi bơm và đường ống đưa được lưu lượng phù hợp qua bình.
Hệ cần khoảng 20 m³/h có nên chọn GL100S?
Trước hết cần phân biệt lưu lượng của bình với lưu lượng thực tế của hệ thống.
GL100S được thiết kế cho vùng lưu lượng khoảng 20 m³/h. Nhưng khi đưa vào phòng máy, nước còn phải đi qua đường hút, đường trả, co van và có thể thêm Heat Pump, điện phân muối, UV hoặc các thiết bị khác. Những phần này đều tạo tổn thất.
Vì vậy, nếu máy bơm chỉ đạt 14–15 m³/h tại điểm làm việc thực tế thì việc bình lọc có khả năng làm việc ở 20 m³/h không tự làm hệ tăng lên 20 m³/h. Ngược lại, cũng không nên ghép một bơm có lưu lượng quá lớn chỉ vì muốn tận dụng tối đa bình.
Điểm cần kiểm tra là lưu lượng thực của cả hệ tại cột áp vận hành, không phải chỉ nhìn HP của bơm.
GL100S khác GL100, GL150S và GL200S ở điểm nào?
Tên model khá gần nhau nhưng khả năng làm việc không giống nhau.
| Model | Diện tích lọc | Lưu lượng khuyến nghị |
|---|---|---|
| GL100 | 100 ft² / 9,3 m² | 11,4 m³/h |
| GL100S | 100 ft² / 9,3 m² | 20 m³/h |
| GL150S | 150 ft² / 14 m² | 25 m³/h |
| GL200S | 200 ft² / 18,6 m² | 30 m³/h |
GL100 và GL100S cùng có diện tích lọc 100 ft² nhưng lưu lượng làm việc khác nhau khá lớn. Vì vậy, không nên chọn hoặc thay thế hai model chỉ dựa vào diện tích lõi.
Nếu hệ thực tế cần cao hơn khoảng 20 m³/h, Bình lọc Cartridge Glong GL150S 25 m³/h là model liền kề nên đem ra so sánh trước. Khi lưu lượng tiếp tục tăng, GL200S mới trở thành lựa chọn phù hợp hơn.

Thông số kỹ thuật bình lọc cartridge GL100S
Không backwash thì vận hành khác bình lọc cát như thế nào?
Với GL100S, khi lõi bẩn người vận hành tháo cartridge ra để vệ sinh thay vì chuyển van sang chế độ backwash.
Điều này hữu ích ở những phòng máy mà việc bố trí đường xả rửa ngược không thuận tiện hoặc muốn hạn chế lượng nước xả ra mỗi lần vệ sinh. Hệ sử dụng điện phân muối cũng tránh được việc xả một lượng nước có chứa muối ra ngoài qua mỗi chu kỳ backwash.
Đổi lại, người vận hành phải chấp nhận công việc tháo lõi, làm sạch và lắp lại. Vì vậy, lựa chọn giữa cartridge và bình cát không đơn giản là loại nào “tốt hơn”; vấn đề là cách bảo trì nào phù hợp với công trình và người sử dụng.
Phần Bình lọc Cartridge: cấu tạo, ưu điểm và giới hạn áp dụng sẽ phù hợp hơn nếu cần tìm hiểu sâu về sự khác nhau giữa hai phương pháp lọc.
Kết nối 1.5/2 inch cần kiểm tra gì trước khi lắp?
GL100S có kết nối 1.5/2 inch, nên có thể gặp cả hệ đường ống thuộc nhóm D50 và D63.
Tuy nhiên, không nên kết luận “GL100S dùng D50” hoặc “20 m³/h bắt buộc D63” chỉ từ kích thước đầu nối. Đường kính tuyến chính còn phụ thuộc chiều dài ống, số lượng co van, lưu lượng thực và các thiết bị lắp nối tiếp.
Với hệ cải tạo, ba điểm nên kiểm trước khi đặt bình là:
- Đường ống hiện tại đang dùng kích thước nào;
- Bơm đang cho bao nhiêu lưu lượng tại cột áp thực;
- Phía trên bình có đủ khoảng trống để lấy cartridge ra vệ sinh hay không.
Một model phù hợp về lưu lượng nhưng không đủ không gian bảo trì vẫn có thể gây bất tiện trong sử dụng lâu dài.
Khi nào GL100S là lựa chọn hợp lý?
GL100S phù hợp nhất khi nhu cầu thực tế nằm quanh các điều kiện sau:
- Hệ cần lưu lượng khoảng 20 m³/h;
- Muốn sử dụng lọc cartridge thay cho backwash;
- Đường ống và máy bơm có thể phối hợp với mức lưu lượng này;
- Có đủ không gian để tháo và vệ sinh lõi;
- Người vận hành chấp nhận vệ sinh cartridge định kỳ.
Nếu hệ chỉ cần khoảng 10–12 m³/h, GL100 là model nên được xem trước. Nếu nhu cầu đã lên 25 m³/h hoặc cao hơn, việc chuyển sang GL150S hoặc GL200S hợp lý hơn việc cố dùng GL100S.
Nói cách khác, GL100S nằm ở vị trí trung gian khá rõ: lớn hơn GL100 về khả năng lưu lượng nhưng chưa phải lựa chọn cho những hệ cần 25–30 m³/h.
Báo giá và kiểm tra cấu hình trước khi đặt GL100S
Khi cần báo giá, nên gửi kèm thể tích hồ, model máy bơm hiện tại, kích thước đường ống và các thiết bị đang lắp trong phòng máy. Chỉ vài thông tin này đã giúp loại được khá nhiều trường hợp chọn bình đúng thông số trên giấy nhưng không phù hợp với hệ thực tế.
Với công trình đang cải tạo hoặc chưa xác định được lưu lượng thực, có thể kiểm tra thêm dịch vụ lắp đặt và nâng cấp hệ thống lọc hồ bơi trước khi thay riêng bình lọc.
Hotline/Zalo kỹ thuật: 0947.030.606
