Bình Lọc Cartridge Glong GL200S (30m³/h)






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Bình lọc cartridge Glong GL200S là model có diện tích lõi lớn trong nhóm GL100S/150S/200S, phù hợp cho các hệ thống cần lưu lượng khoảng 30m³/h nhưng không thuận tiện dùng bình lọc cát và tuyến xả backwash. Với diện tích lõi 200 ft², tương đương khoảng 18.6m², GL200S có bề mặt lọc rộng hơn GL150S, giúp phù hợp hơn với hồ rooftop, hồ khách sạn trung tâm, spa lớn, villa hoặc các phòng máy bị giới hạn không gian.
Khác với bình lọc cát, GL200S không dùng chế độ rửa ngược. Khi lõi bám cặn, kỹ thuật viên tắt bơm, xả áp, mở nắp bình và tháo lõi cartridge ra ngoài để vệ sinh bằng vòi nước. Cách vận hành này giảm yêu cầu về đường xả waste lớn, đặc biệt hữu ích với công trình tầng mái, penthouse, spa trong nhà hoặc hệ dùng điện phân muối.
GL200S không phải lựa chọn thay thế toàn bộ bình lọc cát trong mọi tình huống. Model này phù hợp nhất khi công trình cần thiết bị gọn, giảm nước xả khi vệ sinh lọc, dễ đưa lên tầng cao và có đội vận hành sẵn sàng vệ sinh lõi định kỳ. Với hồ ngoài trời nhiều lá cây, bùn đất hoặc tải người bơi rất cao, cần đánh giá kỹ chu kỳ vệ sinh lõi trước khi chốt cấu hình cartridge.

Bình lọc cartridge hồ bơi GL200S lưu lượng 30m3/h
Thông Số Kỹ Thuật Bình Lọc Cartridge Glong GL200S
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Glong GL200S |
| Dòng sản phẩm | GL100S/150S/200S Series Cartridge Filter |
| Loại lọc | Cartridge filter – lõi polyester xếp nếp |
| Diện tích lõi lọc | 200 ft² / 18.6m² |
| Lưu lượng khuyến nghị | 30m³/h |
| Lưu lượng quy đổi | 500.1 lpm |
| Kết nối | 1.5/2 inch |
| Quy đổi kết nối | 50(48) / 63(60)mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 3 bar |
| Độ tinh lọc tham khảo | 20 micron |
| Phương pháp vệ sinh | Tháo lõi ra xịt rửa, không backwash |
| Ứng dụng phù hợp | Rooftop pool, khách sạn, penthouse, spa lớn, villa, hồ trong nhà |
Lưu lượng thực tế qua GL200S phụ thuộc vào máy bơm, tổng cột áp, đường ống và tình trạng lõi lọc. Khi thiết kế, không nên chỉ dựa vào công suất HP của bơm. Cần kiểm tra pump curve, đường kính ống, số lượng co – van và các thiết bị nối tiếp như heat pump, UV, điện phân muối hoặc bộ châm hóa chất.
GL200S Giải Quyết Bài Toán Gì Trong Phòng Máy Tầng Cao?
Ở hồ rooftop, khách sạn trung tâm hoặc penthouse, khó khăn thường không chỉ nằm ở lưu lượng lọc. Kỹ sư còn phải xử lý các giới hạn về tải trọng sàn, diện tích phòng máy, chiều cao thao tác, tuyến thoát nước và khả năng bảo trì.
Nếu dùng bình lọc cát cùng nhóm lưu lượng, hệ thống cần tuyến backwash đủ lớn. Khi rửa ngược, một lượng nước bẩn sẽ xả ra trong thời gian ngắn. Với công trình tầng mái hoặc ban công kỹ thuật, tuyến thoát sàn nhỏ có thể không phù hợp cho lưu lượng xả tức thời.
GL200S dùng lõi cartridge nên không cần backwash. Thay vì xả ngược qua bình, kỹ thuật viên tháo lõi ra vệ sinh thủ công. Vì vậy, model này phù hợp với các trường hợp:
Hồ đặt trên mái, tầng cao hoặc khu penthouse.
Phòng máy không có tuyến xả backwash riêng.
Không gian đặt thiết bị hẹp.
Công trình muốn giảm nước thất thoát khi vệ sinh lọc.
Hệ dùng điện phân muối, cần hạn chế mất nước và mất muối do xả rửa.
Hồ trong nhà hoặc spa cần hạn chế thao tác xả nước ra sàn kỹ thuật.
Thiết bị cần vận chuyển bằng thang máy hoặc lối kỹ thuật nhỏ.
Cần hiểu đúng: không backwash không đồng nghĩa với không bảo trì. Lõi cartridge vẫn phải được tháo ra vệ sinh định kỳ. Nếu lõi bám cặn quá nhiều, áp suất trong bình tăng, lưu lượng đầu trả giảm và bơm phải làm việc nặng hơn.
Lưu Lượng 30m³/h Phù Hợp Với Hồ Bao Nhiêu m³?
Với lưu lượng khuyến nghị 30m³/h, GL200S phù hợp nhất với hồ khoảng 80–120m³, tùy turnover yêu cầu và tải người dùng thực tế.
| Thể tích hồ | Turnover tại 30m³/h |
|---|---|
| 60m³ | Khoảng 2.0 giờ |
| 80m³ | Khoảng 2.7 giờ |
| 90m³ | Khoảng 3.0 giờ |
| 100m³ | Khoảng 3.3 giờ |
| 120m³ | Khoảng 4.0 giờ |
| 150m³ | Khoảng 5.0 giờ |
Với hồ khách sạn hoặc rooftop khoảng 90–120m³, GL200S có thể là cấu hình phù hợp nếu lưu lượng thực tế đạt gần 30m³/h. Với hồ lớn hơn 150m³, hồ công cộng có tải cao hoặc hệ vận hành liên tục nhiều giờ, nên cân nhắc ghép nhiều bình cartridge song song hoặc chuyển sang hệ lọc cát/cụm lọc thương mại tùy điều kiện phòng máy.
Diện Tích Lõi 200 ft² Có Ý Nghĩa Gì?
Cartridge filter dùng lõi lọc xếp nếp để tăng diện tích tiếp xúc trong một thân bình gọn. Thay vì nước đi qua một lớp cát dày, nước đi qua bề mặt lõi polyester. Cặn được giữ lại trên bề mặt và trong các nếp lọc.
GL200S có diện tích lõi 200 ft², tương đương khoảng 18.6m². So với GL150S, diện tích lõi lớn hơn giúp model này phù hợp hơn với lưu lượng 30m³/h hoặc các hệ có tải bẩn cao hơn một mức.
Lợi ích thực tế của lõi 200 ft²:
Phù hợp hơn với vùng lưu lượng 25–30m³/h.
Áp suất tăng chậm hơn so với lõi nhỏ nếu cùng tải bẩn.
Chu kỳ vệ sinh có thể dài hơn trong điều kiện nước ổn định.
Giảm nhu cầu dùng bình cát trong phòng máy không có tuyến waste lớn.
Gọn hơn so với bình cát cùng nhóm lưu lượng, đặc biệt khi xét cả vật liệu lọc và cụm van.
Tuy nhiên, lõi lớn không tự xử lý được rác thô. Với hồ ngoài trời nhiều lá, tóc, bùn đất hoặc dầu cơ thể, cần có skimmer, giỏ lọc rác bơm và vệ sinh mặt nước tốt để giảm tải cho lõi cartridge.
Độ Tinh Lọc 20 Micron Và Giới Hạn Thực Tế
Dòng GL100S/150S/200S được mô tả với khả năng lọc tinh khoảng 20 micron. Đây là điểm khác biệt quan trọng của cartridge so với nhiều cấu hình bình cát phổ thông, nhất là ở các hồ trong nhà, spa hoặc hồ rooftop cần nước nhìn trong dưới ánh đèn.
Độ tinh lọc 20 micron giúp giữ lại nhiều hạt cặn mịn như bụi nhỏ, tế bào da chết, mảng hữu cơ nhẹ hoặc các hạt lơ lửng làm nước nhìn hơi mờ. Tuy nhiên, lọc tinh không thay thế cho xử lý hóa chất.
Nếu nước đục do pH sai, thiếu chlorine, tảo phát triển, chất keo tụ dùng sai hoặc mất cân bằng kiềm, việc đổi sang cartridge chỉ giải quyết một phần. Hệ thống vẫn cần kiểm soát pH, chlorine/ORP, kiềm, độ cứng và lịch vệ sinh phù hợp.
Chọn Máy Bơm Cho Glong GL200S
Với GL200S, mục tiêu là đưa lưu lượng thực tế qua bình vào vùng khoảng 24–30m³/h. Công suất bơm cần chọn theo pump curve tại tổng cột áp công trình, không chọn theo HP đơn thuần.
Các yếu tố cần kiểm tra:
Chiều dài tuyến hút và tuyến trả.
Cao độ phòng máy so với mặt nước hồ.
Số lượng co, tê, van một chiều, van bi.
Có lắp heat pump, UV, điện phân muối hoặc bộ châm hóa chất nối tiếp không.
Tuyến ống chính dùng D63, D75 hay D90.
Lõi lọc sạch hay đã bám cặn.
Có đồng hồ áp để theo dõi áp suất vận hành không.
Có phương án bypass hoặc biến tần để kiểm soát lưu lượng không.
Trong nhiều công trình, nhóm bơm 2HP–3HP thường được xem xét cho GL200S, nhưng vẫn phải kiểm tra đường cong bơm. Nếu bơm quá lớn và lưu lượng vượt xa 30m³/h, lõi có thể bẩn nhanh, áp suất tăng nhanh và hiệu quả vận hành giảm. Nếu dùng bơm biến tốc, có thể giảm lưu lượng vào giờ ít người dùng và tăng lưu lượng vào khung giờ cao điểm.
Kết Nối 1.5/2 Inch: Tuyến Chính Nên Đi D63, D75 Hay D90?
GL200S có kết nối 1.5/2 inch, tương ứng nhóm 50(48)/63(60)mm. Với lưu lượng 30m³/h, kết nối trên thân bình không có nghĩa toàn bộ tuyến ống chính nên dùng D63 từ đầu đến cuối.
Về thủy lực, 30m³/h là lưu lượng khá cao với tuyến D63 nếu đường ống dài hoặc có nhiều co. Khi đó vận tốc dòng có thể tăng, head loss lớn hơn và bơm phải làm việc nặng hơn.
Gợi ý thiết kế:
Không nên dùng D50 cho tuyến chính nếu hệ chạy gần 30m³/h.
D63 có thể dùng cho đoạn đấu nối gần bình nếu tuyến ngắn.
Với tuyến dài, nhiều co hoặc có heat pump/UV/điện phân muối nối tiếp, nên cân nhắc D75 cho tuyến chính.
Nếu phòng máy xa hồ hoặc tổng lưu lượng lớn, có thể dùng tuyến góp D90 rồi thu về D63 tại gần bình.
Tuyến hút của bơm nên hạn chế co 90° liên tiếp.
Nên có van khóa trước và sau bình để tháo lõi vệ sinh.
Cần chừa khoảng trống phía trên bình để rút lõi cartridge.
Ở công trình cải tạo, không nên chỉ thay bình cartridge mà giữ nguyên toàn bộ ống nhỏ nếu hệ đang thiếu lưu lượng. GL200S giúp giảm nhu cầu backwash, nhưng không thể bù tổn thất áp do đường ống quá nhỏ hoặc bơm đặt quá xa hồ.
Quy Trình Vệ Sinh Lõi GL200S
Lõi 200 ft² có kích thước lớn hơn GL100S và GL150S, nên cần bố trí không gian thao tác đủ rộng. Vệ sinh đúng cách giúp tránh làm xơ, rách hoặc biến dạng nếp lọc.
Quy trình khuyến nghị:
Tắt máy bơm.
Khóa van trước và sau bình nếu có van cô lập.
Mở van xả khí trên đỉnh bình để xả áp.
Tháo vòng khóa hoặc nắp bình theo đúng hướng dẫn.
Rút lõi cartridge ra khỏi thân bình.
Dùng vòi nước áp lực vừa phải xịt dọc theo nếp gấp.
Xịt từ trên xuống dưới, xoay lõi từ từ để cặn trôi ra.
Kiểm tra tình trạng rách, xẹp nếp, gãy khung hoặc biến dạng lõi.
Lắp lại lõi, kiểm tra gioăng nắp và đóng bình.
Khởi động bơm, xả khí và theo dõi áp suất sau vệ sinh.
Không nên dùng máy rửa xe áp lực cao để xịt trực tiếp vào lõi. Tia nước quá mạnh có thể làm hỏng vật liệu lọc hoặc làm biến dạng nếp cartridge. Nếu lõi bám dầu cơ thể, kem chống nắng hoặc cặn hữu cơ khó rửa, nên dùng dung dịch vệ sinh lõi cartridge phù hợp thay vì tăng áp lực nước.

Lõi lọc cartridge bể bơi thay thế
Khi Nào Cần Vệ Sinh Hoặc Thay Lõi?
Cách vận hành tốt nhất là ghi lại áp suất khi lõi sạch, sau đó theo dõi mức tăng áp trong quá trình sử dụng. Không nên chờ đến khi đầu trả yếu rõ mới vệ sinh, vì lúc đó lõi đã bám cặn nhiều và bơm phải làm việc nặng hơn.
Nên vệ sinh lõi khi:
Áp suất tăng rõ so với mốc lõi sạch.
Lưu lượng đầu trả yếu hơn bình thường.
Bơm chạy ồn hơn do dòng bị cản.
Nước hồ bắt đầu mờ dù hóa chất vẫn ổn.
Lõi nhìn thấy bám nhiều tóc, dầu, bụi hoặc mảng hữu cơ.
Sau khi vệ sinh giỏ rác bơm, lưu lượng vẫn không cải thiện.
Nên cân nhắc thay lõi khi:
Nếp lọc bị xẹp hoặc biến dạng.
Vật liệu lọc bị rách.
Khung lõi bị nứt.
Vệ sinh xong nhưng áp suất vẫn cao.
Lõi bẩn lại quá nhanh dù nước đã được xử lý đúng.
Đầu trả yếu ngay cả khi lõi vừa được rửa.
Tuổi thọ lõi phụ thuộc vào tải bẩn, số giờ chạy lọc, chất lượng nước và cách vệ sinh. Không nên cam kết một số tháng hoặc số năm cố định cho mọi công trình.
Ứng Dụng Phù Hợp Của Glong GL200S
Hồ rooftop và penthouse 90–120m³
Đây là nhóm ứng dụng phù hợp của GL200S. Công trình trên mái thường bị giới hạn tải trọng, diện tích đặt thiết bị và tuyến xả backwash. Cartridge giúp giảm khối lượng vật liệu lọc và không cần đường waste lớn như bình cát.
Hồ khách sạn trung tâm thành phố
Các khách sạn trong đô thị thường có phòng máy nhỏ, đường thoát nước kỹ thuật hạn chế và yêu cầu vận hành ít ảnh hưởng đến khu vực xung quanh. GL200S phù hợp nếu đội kỹ thuật có thể vệ sinh lõi định kỳ và kiểm soát áp suất vận hành.
Spa lớn và hồ trong nhà
Spa và hồ trong nhà thường không thuận tiện xả backwash ra sàn kỹ thuật. GL200S phù hợp nếu nước được xử lý hóa chất ổn định và có lịch vệ sinh lõi phù hợp. Với hồ nước ấm, lõi có thể bẩn nhanh hơn do dầu cơ thể, mỹ phẩm và chất hữu cơ tích tụ.
Hệ dùng điện phân muối hoặc heat pump
Với hệ điện phân muối, mỗi lần backwash bình cát sẽ làm mất một phần nước và muối hòa tan. Với hệ heat pump, nước xả bỏ cũng là nước đã được gia nhiệt. GL200S không dùng backwash nên giảm lượng nước mất trong quá trình vệ sinh lọc. Dù vậy, vẫn cần kiểm tra độ mặn, pH, chlorine/ORP và nhiệt độ nước theo thiết bị xử lý đi kèm.
Villa lớn hoặc boutique resort
Với hồ villa lớn hoặc boutique resort khoảng 80–120m³, GL200S là lựa chọn phù hợp khi chủ đầu tư muốn phòng máy gọn và không muốn bố trí bình cát nặng. Nếu hồ có nhiều cây, bụi hoặc tải người bơi cao vào cuối tuần, cần tăng cường vệ sinh skimmer và giỏ rác bơm để giảm tải cho lõi.
Khi Nào Không Nên Chọn GL200S?
GL200S không phải lựa chọn tốt cho mọi hồ. Nên cân nhắc bình cát, cụm cartridge song song hoặc hệ lọc thương mại khác nếu:
Hồ ngoài trời có nhiều lá cây, bùn đất hoặc cặn thô.
Hồ công cộng có tải người bơi rất cao.
Đội vận hành không có thói quen tháo lõi vệ sinh định kỳ.
Phòng máy không đủ khoảng trống để rút lõi.
Nước thường xuyên mất cân bằng hóa chất.
Hệ cần vận hành dài ngày nhưng không có người bảo trì tại chỗ.
Bơm hiện hữu có lưu lượng quá cao và không có phương án kiểm soát.
Với hồ nhiều cặn thô, nên tăng cường skimmer, giỏ lọc rác bơm, lưới chắn rác và vệ sinh mặt nước trước khi chọn cartridge.
So Sánh GL100S, GL150S Và GL200S
| Model | Diện tích lõi | Lưu lượng khuyến nghị | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Glong GL100S | 100 ft² / 9.3m² | 20m³/h | Hồ rooftop nhỏ, villa, spa 40–80m³ |
| Glong GL150S | 150 ft² / 14m² | 25m³/h | Hồ rooftop, penthouse, villa 60–100m³ |
| Glong GL200S | 200 ft² / 18.6m² | 30m³/h | Hồ khách sạn, rooftop, spa lớn 90–120m³ |
Nếu hệ chỉ cần khoảng 16–20m³/h, GL100S thường phù hợp hơn. Nếu cần vùng 20–25m³/h, GL150S là lựa chọn cân bằng. Nếu cần gần 30m³/h hoặc GL150S bẩn lõi quá nhanh, GL200S có diện tích lõi lớn hơn để làm việc ổn định hơn.
So Sánh GL200S Với Bình Lọc Cát Cùng Nhóm Lưu Lượng
| Tiêu chí | Glong GL200S Cartridge | Bình lọc cát D900 cùng nhóm lưu lượng |
|---|---|---|
| Lưu lượng tham khảo | 30m³/h | Khoảng 30m³/h tùy model |
| Phương pháp vệ sinh | Tháo lõi ra xịt rửa | Backwash qua van đa cổng |
| Tuyến xả thải | Không cần tuyến backwash lớn | Cần đường waste đủ lưu lượng |
| Diện tích đặt thiết bị | Gọn hơn | Cồng kềnh hơn |
| Khối lượng vật liệu | Không dùng cát | Có cát/sỏi, tải trọng lớn hơn |
| Độ tinh lọc tham khảo | Khoảng 20 micron | Phụ thuộc cát/vật liệu lọc và vận tốc lọc |
| Bảo trì | Cần tháo lõi vệ sinh thủ công | Thao tác van để rửa ngược |
| Phù hợp nhất | Rooftop, spa, khách sạn, phòng máy hẹp | Hồ ngoài trời, hồ nhiều cặn, hệ có đường xả tốt |
Nếu công trình có hạ tầng xả backwash tốt và đội vận hành quen với bình cát, bình cát vẫn là lựa chọn phù hợp cho nhiều hồ ngoài trời. Nếu công trình bị hạn chế thoát nước, diện tích và tải trọng, GL200S có lợi thế rõ hơn.
Câu Hỏi Kỹ Thuật Về Bình Lọc Cartridge Glong GL200S
Glong GL200S có lưu lượng bao nhiêu?
GL200S có lưu lượng khuyến nghị 30m³/h. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào máy bơm, đường ống, tổng cột áp và tình trạng lõi lọc.
GL200S có cần backwash không?
Không. GL200S là bình lọc cartridge, không dùng chế độ backwash như bình lọc cát. Khi lõi bẩn, kỹ thuật viên tháo lõi ra ngoài để xịt rửa.
GL200S lọc được bao nhiêu micron?
Dòng GL100S/150S/200S được mô tả với khả năng lọc tinh khoảng 20 micron. Độ tinh lọc thực tế còn phụ thuộc tình trạng lõi và chất lượng nước đầu vào.
GL200S dùng đường ống D63 có đủ không?
GL200S có kết nối 1.5/2 inch, tương ứng nhóm 50(48)/63(60)mm. Với lưu lượng gần 30m³/h, D63 chỉ nên xem là đoạn đấu nối gần bình trong nhiều trường hợp. Tuyến chính nên cân nhắc D75 hoặc D90 nếu đường ống dài, nhiều co hoặc có thiết bị nối tiếp.
Nên dùng bơm mấy HP cho GL200S?
Không nên chọn bơm chỉ theo HP. Mục tiêu là đưa lưu lượng thực tế qua bình vào vùng 24–30m³/h. Trong nhiều công trình, nhóm bơm 2HP–3HP thường được xem xét, nhưng cần kiểm tra pump curve tại tổng cột áp thực tế.
Có nên dùng bơm 4HP cho GL200S không?
Chỉ nên dùng nếu hệ có tổn thất cao hoặc có kiểm soát lưu lượng. Nếu bơm làm lưu lượng vượt xa 30m³/h, lõi có thể bẩn nhanh hơn, áp suất bình tăng nhanh và hiệu quả vận hành giảm.
Khi nào cần vệ sinh lõi GL200S?
Nên vệ sinh khi áp suất tăng rõ so với mốc lõi sạch, lưu lượng đầu trả giảm hoặc nước bắt đầu mờ dù hóa chất vẫn ổn. Cần tắt bơm và xả áp trước khi mở nắp bình.
Có được dùng máy rửa xe để xịt lõi không?
Không nên. Áp lực quá cao có thể làm hỏng vật liệu lọc hoặc biến dạng nếp cartridge. Nên dùng vòi nước áp lực vừa phải và xịt dọc theo nếp gấp.
GL200S phù hợp cho hồ bao nhiêu m³?
GL200S phù hợp nhất với hồ khoảng 80–120m³, tùy turnover yêu cầu và tải người dùng. Với hồ lớn hơn hoặc tải cao, nên cân nhắc nhiều bình song song hoặc cấu hình lọc thương mại khác.
GL200S khác GL150S ở điểm nào?
GL150S có diện tích lõi 150 ft² và lưu lượng khuyến nghị 25m³/h. GL200S có diện tích lõi 200 ft² và lưu lượng khuyến nghị 30m³/h. Nếu hồ cần gần 30m³/h hoặc GL150S nhanh tăng áp, GL200S là lựa chọn phù hợp hơn.
Báo Giá Bình Lọc Cartridge Glong GL200S
Giá bình lọc cartridge Glong GL200S phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, lõi thay thế đi kèm, phụ kiện đường ống, phương án vận chuyển và hồ sơ kỹ thuật yêu cầu cho từng công trình.
Công Nghệ Hồ Bơi hỗ trợ:
Kiểm tra GL150S hay GL200S phù hợp với thể tích hồ.
Đối chiếu lưu lượng bơm hiện có với GL200S.
Tư vấn đường ống D63/D75/D90 cho phòng máy rooftop.
Tư vấn lịch vệ sinh lõi cartridge theo tải sử dụng.
Đề xuất cấu hình cho hồ rooftop, khách sạn, penthouse, spa lớn và hồ trong nhà.
Cung cấp catalogue, CO/CQ và lõi cartridge thay thế theo yêu cầu dự án.
Hotline/Zalo kỹ thuật: 0976.389.743