Bơm Định Lượng Hóa Chất GEMAS 06T0222AB11 – 22 L/h, 2 Bar

- Còn hàng: 11
- Hãng SX: Gemas
- Mã SP: 06T0222AB11
Thông tin chi tiết về sản phẩm
GEMAS 06T0222AB11 là bơm định lượng dạng màng kiểu đứng, có lưu lượng 22 L/h, áp suất 2 bar và điều chỉnh analogue bằng tay từ 10–100%.[1] Điểm khác biệt dễ nhận thấy của dòng 06T là bơm có thể lắp trực tiếp trên bồn chứa hóa chất, phù hợp với những cụm dosing muốn bố trí bơm và bồn thành một cụm gọn hơn.
Trong bốn cấu hình 06T được GEMAŞ công bố, 06T0222AB11 có lưu lượng cao nhất. Đây là model đáng cân nhắc khi lượng hóa chất cần cấp đã vượt vùng của cấu hình 11 L/h, với điều kiện áp suất tại điểm châm phù hợp với mức 2 bar.
Thông số GEMAS 06T0222AB11
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 06T0222AB11 |
| Dòng sản phẩm | Vertical Dosing Pump |
| Kiểu bơm | Dạng màng – Membrane type |
| Điều khiển | Analogue |
| Điều chỉnh | Bằng tay 10–100% |
| Lưu lượng – áp suất | 22 L/h – 2 bar |
| Số lượng/thùng | 1 |
| Weight theo catalogue | 3,092 kg |
| Volume theo catalogue | 0,009 m³ |
| Bố trí | Có thể lắp trên bồn chứa hóa chất |
Khi chọn cấu hình đặt hàng, nên đối chiếu thêm nguồn điện, kiểu kết nối và vật liệu tiếp xúc với đúng loại hóa chất sẽ sử dụng.

Bơm định lượng dạng đứng GEMAS 06T0222AB11 22 L/h 2 bar
Điểm đáng chú ý của cấu hình vertical đặt trên bồn hóa chất
Với các cụm dosing sử dụng bồn hóa chất riêng, cách lắp bơm ngay trên bồn giúp gom hai thành phần chính vào cùng một vị trí. Người vận hành dễ nhận biết bơm nào đang lấy hóa chất từ bồn nào, đặc biệt khi có nhiều bồn đặt cạnh nhau.
Cách bố trí này cũng hữu ích khi diện tích sàn phòng kỹ thuật hạn chế. Thay vì tạo thêm một vị trí đặt bơm bên cạnh bồn, phần bơm có thể nằm phía trên nếu cấu hình bồn và hệ thống thực tế phù hợp.
Tuy nhiên, bố trí gọn vẫn cần thuận tiện cho thao tác. Núm điều chỉnh, đường hút, đường đẩy và các vị trí cần kiểm tra nên còn đủ khả năng tiếp cận khi vận hành hoặc bảo dưỡng.
Đây là điểm làm 06T0222AB11 khác khá rõ so với một bơm dosing chỉ được lựa chọn dựa trên lưu lượng: người dùng đồng thời đang chọn cách bố trí cụm hóa chất.
Từ 11 L/h lên 22 L/h thay đổi điều gì?
Hai model cuối của dòng 06T cho thấy sự khác biệt khá rõ:
| Model | Lưu lượng | Áp suất |
|---|---|---|
| 06T0311AB11 | 11 L/h | 3 bar |
| 06T0222AB11 | 22 L/h | 2 bar |
06T0222AB11 tăng gấp đôi lưu lượng công bố so với 06T0311AB11, từ 11 lên 22 L/h, trong khi áp suất giảm từ 3 xuống 2 bar.[1]
Nếu lượng hóa chất cần cấp vẫn nằm thoải mái trong vùng 11 L/h, model 22 L/h chưa chắc đem lại thêm lợi ích. Nhưng khi nhu cầu dosing tiến gần hoặc vượt khả năng của cấu hình 11 L/h, 06T0222AB11 mở thêm khoảng lưu lượng đáng kể.
Ngược lại, một hệ cần áp suất cao hơn cần được xem xét theo điều kiện áp thực tế chứ không thể chỉ chọn model có lưu lượng lớn nhất.
Điều chỉnh 10–100% phù hợp với vận hành thủ công
06T0222AB11 cho phép thay đổi mức dosing trực tiếp tại bơm trong dải 10–100%.[1] Điều này phù hợp với những hệ mà người vận hành chủ động cài mức cấp hóa chất và thay đổi theo nhu cầu của từng giai đoạn.
Với model 22 L/h, dải điều chỉnh cho phép giảm mức chạy khi nhu cầu thấp hơn lưu lượng tối đa. Tuy vậy, nếu hệ thống thường xuyên chỉ sử dụng một phần rất nhỏ khả năng của bơm, việc đối chiếu lại model có lưu lượng thấp hơn vẫn hợp lý hơn là mặc định chọn model lớn.
Trong hồ bơi, nếu lượng hóa chất cần thay đổi tự động theo pH hoặc ORP thì phương thức điều khiển trở thành một tiêu chí khác. Khi đó có thể xem thêm bơm định lượng hồ bơi và cách tự động châm hóa chất trước khi quyết định cấu hình hệ thống.
06T0222AB11 có thể dùng trong những bài toán dosing nào?
GEMAŞ đưa dòng 06T vào nhóm Pool Disinfection Systems, vì vậy xử lý nước hồ bơi là một ứng dụng trực tiếp của sản phẩm.[1] Bơm có thể tham gia các cụm châm chlorine, điều chỉnh pH hoặc các công đoạn cấp hóa chất xử lý nước khi lưu lượng và điều kiện áp phù hợp.
Bản thân công nghệ dosing còn được dùng rộng hơn trong xử lý nước. Các quy trình như điều chỉnh pH, keo tụ, tạo bông và khử trùng đều cần đưa hóa chất vào dòng nước theo lượng được kiểm soát; những ứng dụng này xuất hiện trong cả nước cấp, nước công nghệ và nước thải.[2]
Với 06T0222AB11, việc dùng ngoài hồ bơi vẫn nên bắt đầu từ ba câu hỏi thực tế: cần cấp bao nhiêu hóa chất mỗi giờ, áp suất tại điểm châm là bao nhiêu và hóa chất đang dùng yêu cầu cấu hình vật liệu như thế nào.
Nhờ lưu lượng 22 L/h và cách lắp dạng đứng trên bồn, model này đáng chú ý trong các cụm dosing cần lượng cấp tương đối lớn nhưng vẫn muốn giữ bố trí bồn–bơm gọn.
Chọn 06T0222AB11 khi nào?
06T0222AB11 phù hợp để đưa vào danh sách lựa chọn khi nhu cầu dosing tiến về vùng lưu lượng cao của dòng 06T, áp suất hệ thống phù hợp với mức 2 bar và cách lắp trên bồn hóa chất có lợi cho bố trí thiết bị.
Nếu nhu cầu chỉ quanh 11 L/h nhưng cần mức áp cao hơn, 06T0311AB11 là cấu hình đáng đặt cạnh để so sánh. Còn khi lượng hóa chất cần cấp tăng rõ rệt, 22 L/h của 06T0222AB11 mới trở thành lợi thế thực sự.
Nếu vẫn đang so sánh nhiều loại bơm hoặc nhiều mức lưu lượng, có thể xem nhóm bơm định lượng hóa chất hồ bơi trước khi chốt model.
Nguồn Kỹ Thuật Tham Khảo
[1] GEMAŞ Export Catalogue 2025/2026 – Pool Disinfection Systems – Dosing Pumps.
[2] Grundfos – Dosing & Disinfection / Chemical Treatment.
