Bơm Định Lượng Hóa Chất GEMAS 06T0806AB11 – 6 L/h, 8 Bar

- Còn hàng: 1
- Hãng SX: Gemas
- Mã SP: 06T0806AB11
Thông tin chi tiết về sản phẩm
GEMAS 06T0806AB11 là bơm định lượng dạng màng kiểu đứng, có lưu lượng 6 L/h, áp suất 8 bar và điều chỉnh analogue bằng tay từ 10–100%. Bơm có thể bố trí trực tiếp trên bồn chứa hóa chất, giúp gom bồn và thiết bị châm thành một cụm gọn hơn.[1]
Mức 6 L/h phù hợp với những hệ cần lượng hóa chất nhiều hơn nhóm dosing 2–3 L/h nhưng chưa cần chuyển sang lưu lượng 11 hoặc 22 L/h. Điểm đáng chú ý là model vẫn giữ mức áp suất 8 bar, vì vậy phù hợp để so sánh trong những hệ vừa cần tăng lượng châm vừa có yêu cầu đáng kể về áp suất tại điểm đưa hóa chất vào đường nước.
Thông số GEMAS 06T0806AB11
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 06T0806AB11 |
| Dòng bơm | Vertical Dosing Pump |
| Kiểu bơm | Membrane type |
| Điều khiển | Analogue |
| Điều chỉnh | Bằng tay 10–100% |
| Lưu lượng | 6 L/h |
| Áp suất | 8 bar |
| Số lượng/thùng | 1 |
| Weight | 3,092 kg |
| Volume | 0,009 m³ |
| Bố trí | Có thể lắp trên bồn hóa chất |
Khi chốt cấu hình cho hóa chất cụ thể, nên đối chiếu thêm nguồn điện, đầu nối và vật liệu tiếp xúc với dung dịch sử dụng thực tế.

Bơm định lượng dạng đứng GEMAS 06T0806AB11 6 L/h 8 bar
Vì sao 6 L/h – 8 bar là một lựa chọn đáng chú ý?
Ba cấu hình đầu của dòng 06T cho thấy khá rõ sự khác biệt:
| Model | Lưu lượng | Áp suất |
|---|---|---|
| 06T1202AB11 | 2 L/h | 12 bar |
| 06T0806AB11 | 6 L/h | 8 bar |
| 06T0311AB11 | 11 L/h | 3 bar |
Nếu 2 L/h không đủ lượng hóa chất cần cấp, 06T0806AB11 nâng lưu lượng lên 6 L/h nhưng vẫn giữ mức áp suất 8 bar.[1] Đây là khác biệt quan trọng khi hóa chất không chỉ cần được đưa ra khỏi bơm mà còn phải đi vào một tuyến đang có áp.
Chuyển tiếp lên 06T0311AB11 lại là một bài toán khác: lưu lượng tăng lên 11 L/h nhưng áp suất công bố giảm còn 3 bar. Do đó, một hệ chỉ cần khoảng 5–6 L/h không nhất thiết có lợi khi chọn model 11 L/h chỉ để tạo thêm dự phòng.
Với bơm định lượng, hai dữ liệu nên được xem cùng nhau ngay từ đầu: lượng dung dịch cần cấp mỗi giờ và áp suất tại nơi hóa chất được đưa vào hệ thống.
Cấu hình đặt trên bồn giúp tổ chức tuyến hóa chất rõ hơn
Dòng 06T có thể lắp trực tiếp trên chemical container.[1] Trong một phòng kỹ thuật có nhiều loại hóa chất, cách bố trí này giúp mỗi bơm nằm ngay tại bồn mà nó phục vụ, nhờ đó việc nhận biết từng tuyến hút và tuyến châm trực quan hơn.
Lợi ích thứ hai là diện tích sàn. Bơm không nhất thiết phải có thêm một vị trí đặt riêng bên cạnh bồn, điều này có thể hữu ích với các cụm dosing bố trí trong không gian hẹp.
Tuy nhiên, cụm bồn–bơm vẫn cần đủ khoảng trống để thao tác núm chỉnh, quan sát ống hút, đường đẩy và tiếp cận thiết bị khi bảo dưỡng. Bố trí gọn chỉ thực sự hữu ích khi người vận hành vẫn kiểm tra được hệ thống thuận tiện.
Với 06T0806AB11, cấu hình vertical vì thế không chỉ là khác biệt hình dáng; nó ảnh hưởng trực tiếp đến cách tổ chức khu vực chứa và châm hóa chất.
Điều chỉnh 10–100% hữu ích khi nhu cầu dosing thay đổi
06T0806AB11 cho phép thay đổi mức cấp bằng tay trong khoảng 10–100%.[1] Người vận hành có thể tăng hoặc giảm dosing khi nhu cầu xử lý thay đổi mà không phải thay ngay sang một model khác.
Điều này thường hữu ích khi lượng hóa chất biến động theo lưu lượng nước, tải sử dụng hoặc kết quả kiểm tra chất lượng nước. Tuy nhiên, một hệ thường xuyên chỉ cần lượng rất thấp so với khả năng 6 L/h vẫn nên được đối chiếu với model nhỏ hơn để chọn cỡ bơm sát nhu cầu.
Trong hồ bơi, khi lượng hóa chất cần thay đổi tự động theo pH, ORP hoặc tín hiệu từ bộ điều khiển, việc chọn bơm chỉ là một phần của hệ thống. Phần phối hợp cảm biến, bộ điều khiển và bơm châm được trình bày riêng tại bơm định lượng hồ bơi và cách tự động châm hóa chất.
Không chỉ có bài toán châm hóa chất hồ bơi
GEMAŞ đưa dòng 06T vào nhóm Pool Disinfection Systems, nên xử lý nước hồ bơi là một ứng dụng trực tiếp của sản phẩm.[1]
Ở phạm vi rộng hơn, bơm định lượng dạng màng được sử dụng trong nhiều quá trình xử lý nước cần kiểm soát lượng hóa chất cấp vào hệ thống. Các ứng dụng phổ biến gồm điều chỉnh pH, khử trùng, keo tụ, tạo bông, cũng như xử lý nước cấp, nước công nghệ và nước thải.[2]
Vì vậy, một hệ ngoài hồ bơi cũng có thể đặt ra bài toán tương tự: cần khoảng 6 L/h hóa chất, có áp suất tại điểm châm phù hợp và sử dụng cấu hình vật liệu tương thích với dung dịch thực tế.
Chẳng hạn, cùng là dosing nhưng một tuyến châm hóa chất điều chỉnh pH và một tuyến cấp chất keo tụ có thể sử dụng dung dịch hoàn toàn khác nhau. Khi đó, lưu lượng và áp suất mới là bước đầu; loại hóa chất và cấu hình phần tiếp xúc cần được đối chiếu trước khi đưa bơm vào vận hành.
Khi nào 06T0806AB11 phù hợp hơn các model liền kề?
06T0806AB11 đáng cân nhắc khi nhu cầu đã vượt vùng 2 L/h nhưng chưa cần tới 11 L/h, đồng thời hệ châm vẫn cần mức áp cao hơn đáng kể so với cấu hình 11 L/h – 3 bar.
Nếu ưu tiên áp suất cao nhất và lượng hóa chất cần cấp rất nhỏ, 06T1202AB11 2 L/h – 12 bar là model gần nhất để đối chiếu. Nếu lượng hóa chất tăng rõ rệt về phía 11 L/h, 06T0311AB11 mới trở thành lựa chọn cần xem tiếp.
Khi vẫn đang so sánh nhiều công suất hoặc nhiều kiểu bơm, có thể chuyển sang nhóm bơm định lượng hóa chất hồ bơi để đối chiếu trước khi chốt model.
Nguồn Kỹ Thuật Tham Khảo
[1] GEMAŞ Export Catalogue 2025/2026 – Pool Disinfection Systems – Dosing Pumps.
[2] Grundfos – Dosing & Disinfection / Chemical Treatment.
