Lọc & Thủy Lực RSS Feed

Đầu trả nước yếu, trong nắp máy bơm xuất hiện nhiều bọt khí, áp suất bình lọc thay đổi bất thường hoặc nước vẫn đục dù các chỉ số hóa học đã được điều chỉnh — những dấu hiệu này chưa đủ để kết luận máy bơm hay bình lọc đã hỏng.

Trong nhiều hệ thống, nguyên nhân nằm ở cách nước di chuyển: đường hút tạo trở lực lớn, lưu lượng thực tế thấp hơn thiết kế, bình lọc không phù hợp với máy bơm, van hoặc đường ống gây cản trở, hoặc nước sau khi lọc không được phân phối đều trở lại hồ.

Lọc & Thủy Lực là chuyên mục giúp chủ hồ, đội vận hành, nhà thầu và kỹ sư M&E hiểu mối quan hệ giữa lưu lượng, cột áp, đường ống và thiết bị trước khi sửa chữa hoặc nâng cấp. Các nội dung chuyên sâu được chia theo từng vấn đề cụ thể như tính toán hệ thống, cấu tạo thiết bị, chẩn đoán sự cố và tối ưu vận hành, giúp người đọc đi thẳng đến phần mình đang cần.

Lọc & thuỷ lực hồ bơi

Sơ đồ nguyên lý hệ thống lọc & thuỷ lực hồ bơi chuẩn kỹ sư

Vì sao lọc và thủy lực ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước?

Một vòng tuần hoàn cơ bản có thể hình dung như sau:

Hồ bơi → Skimmer / mương tràn / hộp thu đáy → máy bơm → bình lọc → thiết bị xử lý hoặc gia nhiệt → đầu trả nước → hồ bơi

Máy bơm tạo năng lượng cho dòng nước. Trong quá trình di chuyển, nước phải thắng sức cản của đường ống, co, van, bình lọc và các thiết bị nối tiếp. Khi tổng trở lực tăng, lưu lượng thực tế có thể giảm dù motor vẫn chạy bình thường.

Nếu nước trong hồ không được thu và trả hợp lý, một số khu vực sẽ lưu chuyển chậm hơn phần còn lại. Cặn tại những vị trí này khó được đưa về hệ lọc, trong khi hóa chất cũng khó phân bố đồng đều trên toàn bộ thể tích nước.

Một hệ thống thủy lực cần đồng thời đạt ba mục tiêu:

Mục tiêuÝ nghĩa vận hành
Đủ lưu lượng tuần hoànĐưa lượng nước cần thiết qua hệ lọc theo chu kỳ vận hành đã xác định
Kiểm soát tổn thất cột ápKhông để đường ống, van hoặc thiết bị trở thành nút thắt làm lưu lượng giảm quá mức
Phân phối dòng hợp lýĐưa nước đã lọc trở lại các khu vực trong hồ, hạn chế vùng lưu chuyển kém

Vì vậy, khi đánh giá một hệ lọc, câu hỏi quan trọng không chỉ là “máy bơm bao nhiêu HP?” mà phải là:

Tại cột áp thực tế của công trình, máy bơm đang tạo được bao nhiêu m³/h và lưu lượng đó có phù hợp với bình lọc, đường ống cùng các thiết bị nối tiếp hay không?

Skimmer & mương tràn

So sánh công nghệ lọc tuần hoàn bể bơi Skimmer & mương tràn

Hồ đang gặp vấn đề nào?

Khi hệ thống vận hành không ổn định, nên bắt đầu từ biểu hiện thực tế thay vì thay thiết bị theo cảm tính.

Hiện tượng quan sát đượcNhóm vấn đề nên kiểm tra trước
Nước vẫn đục dù các chỉ số hóa học đã được kiểm traLưu lượng tuần hoàn, tình trạng bình lọc, thời gian vận hành và phân phối dòng
Đầu trả đồng loạt yếuRọ bơm, đường hút, vị trí van, bình lọc, thiết bị nối tiếp và tổn thất cột áp
Có nhiều bọt khí trong nắp bơmMực nước, Skimmer, độ kín nắp bơm, rắc co và đường hút
Áp suất bình lọc tăng so với trạng thái sạchBình lọc bẩn, van sai vị trí hoặc đường trả bị cản
Máy bơm phát tiếng lạo xạo, rung hoặc mất nước mồiĐiều kiện hút, nghẹt đường hút hoặc khả năng xâm thực
Heat Pump báo lỗi lưu lượngLưu lượng qua máy, vị trí Bypass, trở lực tuyến nước và cảm biến lưu lượng
Rêu thường xuất hiện ở một khu vựcHướng đầu trả, khả năng thu nước và vùng lưu chuyển kém

Nếu một hiện tượng liên quan đồng thời đến máy bơm, bình lọc và áp suất, nên chuyển sang bài Sự Cố Hệ Thống Lọc Hồ Bơi: Chẩn Đoán Theo Lưu Lượng, Áp Suất Và Dấu Hiệu để khoanh vùng theo phía hút, bản thân máy bơm và phía đẩy.

Bắt đầu từ đâu khi tìm hiểu hệ thống lọc?

Muốn hiểu toàn bộ đường đi của nước

Nếu chưa có bức tranh tổng thể về hệ thống, nên bắt đầu với bài Hệ Thống Lọc Hồ Bơi: Cấu Tạo, Nguyên Lý Thủy Lực & Sơ Đồ Chuẩn Kỹ Thuật A–Z.

Bài này giải thích nước được thu từ hồ như thế nào, máy bơm tạo dòng ra sao, bình lọc giữ cặn ở đâu và vì sao vị trí van, đường ống, Skimmer, hộp thu đáy hoặc đầu trả đều ảnh hưởng đến khả năng tuần hoàn.

Đây là điểm đọc phù hợp trước khi đi sâu vào công thức, lựa chọn thiết bị hoặc xử lý sự cố.

Cần tính lưu lượng, cột áp, đường ống và bình lọc

Cùng một máy bơm có thể tạo ra lưu lượng khác nhau khi lắp vào hai hệ thống có trở lực khác nhau. Vì vậy, không thể chọn bơm chỉ từ thể tích hồ hoặc công suất HP.

Khi tính toán một hệ thống mới, trình tự nên đi từ:

Thể tích hồ → chu kỳ tuần hoàn → lưu lượng → phân bổ dòng → đường kính ống → tổn thất cột áp → điểm làm việc của máy bơm → diện tích lọc → kiểm tra thiết bị nối tiếp

Chu kỳ tuần hoàn (Turnover) là thời gian để một lượng nước tương đương thể tích hồ đi qua hệ lọc. Không nên lấy một số giờ cố định để áp dụng cho mọi công trình; giá trị thiết kế còn phụ thuộc công năng, tải sử dụng và mục tiêu vận hành.

Phần tính toán tổng thể được trình bày tại Tính Toán Hệ Thống Lọc Hồ Bơi: Lưu Lượng, Cột Áp, Đường Ống Và Bình Lọc.

Nếu chỉ cần xác định lưu lượng ban đầu từ thể tích hồ và thời gian tuần hoàn, có thể xem Công Thức Tính Lưu Lượng Máy Bơm Hồ Bơi Theo Thể Tích. Kết quả này là dữ liệu đầu vào, chưa đủ để chốt công suất HP của máy bơm.

Bình lọc bể bơi Cát Bà

Cung cấp, lắp đặt biình lọc bể bơi Cát Bà phối ghép 2 bình lọc D900

Cần hiểu thiết bị và cách phối ghép

Máy bơm, bình lọc và đường ống không nên được lựa chọn như ba thiết bị độc lập.

Máy bơm phải tạo đủ lưu lượng tại cột áp thực tế. Bình lọc phải tiếp nhận lưu lượng đó trong phạm vi vận hành phù hợp. Đường ống, van và các thiết bị phía sau không được trở thành điểm nghẽn làm thay đổi quá lớn điểm làm việc của toàn hệ thống.

Ví dụ, một máy bơm có khả năng tạo lưu lượng lớn nhưng đi kèm bình lọc quá nhỏ sẽ không tạo thành một hệ lọc tốt. Ngược lại, bình lọc đủ lớn nhưng đường hút bị hạn chế hoặc máy bơm làm việc ngoài vùng phù hợp cũng khiến lưu lượng thực tế không đạt yêu cầu.

Cấu tạo và mối quan hệ giữa máy bơm, bình lọc cát, Cartridge, van đa cổng, Skimmer, hộp thu đáy, đầu trả và phụ kiện được trình bày trong bài Thiết Bị Hệ Thống Lọc Hồ Bơi: Cấu Tạo, Chức Năng Và Cách Phối Ghép.

Riêng với bình lọc cát, không nên chọn chỉ bằng đường kính bình. Cần đối chiếu lưu lượng thực tế của bơm, diện tích lọc và khả năng rửa ngược. Có thể xem thêm Cách Chọn Bình Lọc Cát Hồ Bơi Theo Lưu Lượng Máy Bơm.

Hệ thống đang có sự cố

Khi máy bơm chạy nhưng lưu lượng yếu, nên kiểm tra theo đúng hành trình của nước:

Hồ → điểm hút → đường hút → máy bơm → bình lọc → thiết bị nối tiếp → đường trả → đầu trả

Bọt khí xuất hiện trong nắp bơm thường hướng sự chú ý về phía hút. Áp suất bình tăng đồng thời đầu trả yếu lại cần kiểm tra bình lọc và tuyến phía sau máy bơm. Nếu áp suất thấp, bầu bơm thiếu nước và đầu trả yếu, nguyên nhân có thể nằm ở nguồn nước đầu hút hoặc khả năng tạo dòng của bơm.

Cách kiểm tra này giúp tránh tình trạng thấy đầu trả yếu là thay ngay bơm lớn hơn, trong khi nguyên nhân thực tế có thể chỉ là rọ bơm nghẹt, van mở chưa hết hoặc bình lọc đang có trở lực cao.

Quy trình chẩn đoán chi tiết được trình bày tại Sự Cố Hệ Thống Lọc Hồ Bơi: Chẩn Đoán Theo Lưu Lượng, Áp Suất Và Dấu Hiệu.

Hệ thống vẫn chạy nhưng tốn điện hoặc thiếu lưu lượng

Một hệ lọc có thể vẫn hoạt động nhưng tiêu thụ nhiều điện, phải chạy quá lâu hoặc mất dần lưu lượng sau khi bổ sung Heat Pump và các thiết bị xử lý nước.

Trong trường hợp này, mục tiêu không phải làm lưu lượng càng lớn càng tốt. Cần xác định nút thắt, khôi phục trạng thái vận hành đúng, giảm tổn thất và đưa máy bơm về vùng làm việc phù hợp trước khi tính chuyện tăng công suất.

Thay bơm lớn hơn sẽ không giải quyết triệt để một tuyến hút thiếu tiết diện, bình lọc quá nhỏ hoặc hệ thống có quá nhiều trở lực. Tương tự, thay bình lọc lớn hơn cũng không sửa được việc nước trong hồ phân phối không đều.

Phần đánh giá và nâng cấp được trình bày tại Tối Ưu Hệ Thống Lọc Hồ Bơi: Giảm Điện, Tăng Lưu Lượng Và Nâng Cấp Thiết Bị.

Heat Pump không nóng

Bể bơi 4 mùa Heat Pump không nóng khi máy vẫn hoạt động

Trình tự kiểm tra nhanh khi hệ lọc chạy yếu

Trước khi thay máy bơm hoặc bình lọc, nên kiểm tra từ những hạng mục đơn giản, dễ quan sát đến phần cần đo đạc chuyên sâu:

  1. Kiểm tra mực nước hồ. Mực nước phải đủ để Skimmer không tạo xoáy và hút khí.
  2. Kiểm tra giỏ Skimmer và rọ lọc trước máy bơm. Rác tích tụ làm tăng trở lực phía hút và giảm lưu lượng.
  3. Kiểm tra vị trí van và Bypass. Van đóng một phần hoặc Bypass điều chỉnh sai có thể làm thay đổi lưu lượng qua toàn hệ thống hoặc qua từng thiết bị.
  4. So sánh áp suất bình lọc với trạng thái sạch của chính hệ thống. Không nên lấy một mức áp suất chung để áp dụng cho mọi phòng máy.
  5. Vệ sinh bình lọc khi có căn cứ. Với bình cát, thực hiện rửa ngược theo tình trạng áp suất, lưu lượng và hướng dẫn của thiết bị; với Cartridge, vệ sinh lõi theo cấu tạo của bình.
  6. Quan sát dấu hiệu hút khí hoặc rò nước. Bọt khí trong bầu bơm, rắc co lỏng hoặc gioăng không kín cần được xử lý trước khi đánh giá lại khả năng của máy bơm.
  7. Nếu lưu lượng vẫn thấp, chuyển sang đo và tính toán. Khi đó mới đối chiếu lưu lượng thực tế, tổng cột áp, đường cong máy bơm và khả năng tiếp nhận của bình lọc.

Các thao tác đo điện áp, kiểm tra chiều quay motor, mở tủ điện hoặc xử lý phần điện của máy bơm không thuộc checklist vận hành thông thường. Công việc này cần được thực hiện sau khi cô lập nguồn bởi người có chuyên môn phù hợp.

Trước khi thay bơm hoặc bình lọc, cần ghi lại dữ liệu gì?

Một ảnh chụp phòng máy hoặc thông tin “bơm 2 HP” chưa đủ để đánh giá toàn bộ hệ thống.

Dữ liệu cần cóMục đích
Thể tích vận hành của hồXác định nhu cầu tuần hoàn
Model máy bơmĐối chiếu đường cong lưu lượng – cột áp
Model và kích thước bình lọcKiểm tra lưu lượng, diện tích lọc và chế độ vệ sinh
Đường kính tuyến hút và tuyến trảĐánh giá vận tốc và tổn thất
Áp suất bình khi sạch và áp suất hiện tạiNhận biết thay đổi trở lực qua bình
Vị trí các van và BypassXác định đường đi thực tế của nước
Heat Pump, UV, điện phân muối hoặc thiết bị nối tiếpXác định phần trở lực bổ sung
Biểu hiện tại các đầu trảĐánh giá lưu lượng và phân phối dòng trong hồ

Bộ dữ liệu này giúp phân biệt bơm thực sự không phù hợp với trường hợp bơm vẫn phù hợp nhưng hệ thống đang bị cản trở. Đây là bước nên làm trước khi tăng HP hoặc thay bình lọc lớn hơn.

Máy bơm bể bơi biến tần

Máy bơm lọc nước bể bơi biến tần Glong

Các nhóm thiết bị liên quan đến lọc và thủy lực

Kiến thức thủy lực cuối cùng vẫn phải được đối chiếu với thiết bị thực tế.

Nhóm thiết bịVai trò
Máy bơm hồ bơiTạo năng lượng cho dòng tuần hoàn
Bình lọc cátGiữ cặn qua lớp vật liệu lọc và sử dụng chu trình rửa ngược
Bình lọc CartridgeGiữ cặn qua lõi lọc; lõi được vệ sinh theo cấu tạo và hướng dẫn của thiết bị
Van và fitting uPVCĐiều hướng, cô lập và kết nối các nhánh nước
Skimmer và thiết bị thu nướcThu nước từ các khu vực được thiết kế trong hồ
Đầu trả nướcPhân phối nước đã lọc trở lại hồ
Hệ lọc không đường ốngTích hợp nhiều chức năng trong một cụm cho một số cấu hình công trình

Sau khi đã xác định lưu lượng và cấu hình cần thiết, có thể đối chiếu danh mục Hệ Thống Lọc & Tuần Hoàn Hồ Bơi để chọn đúng nhóm máy bơm, bình lọc, Skimmer, van và phụ kiện. Danh mục sản phẩm là bước sau của quá trình tính toán, không thay thế bước kiểm tra thủy lực.

Với những công trình không thuận tiện bố trí phòng máy và hệ ống truyền thống, có thể tham khảo riêng Hệ Thống Lọc Không Đường Ống. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra lưu lượng thực tế, phạm vi phân phối dòng, khả năng bảo trì và các thiết bị cần tích hợp.

Nên đọc từ đâu theo nhu cầu?

Nếu là chủ hồ gia đình, nên bắt đầu từ bài tổng quan, sau đó chuyển sang phần sự cố hoặc thiết bị tùy vấn đề đang gặp. Không cần đi ngay vào NPSH hay phép tính tổn thất nếu mục tiêu trước mắt chỉ là xác định vì sao đầu trả yếu.

Nếu là nhà thầu thi công, nên ưu tiên phần tính toán lưu lượng, đường kính ống, cột áp, vị trí điểm hút – trả và khả năng phối ghép thiết bị trước khi chốt đường ống âm.

Nếu là kỹ sư M&E hoặc đội vận hành, nên kết hợp dữ liệu đo thực tế với đường cong máy bơm, áp suất bình lọc và trạng thái van để xác định đúng điểm làm việc của hệ thống.

Với hồ cần cải tạo, nên khảo sát hiện trạng trước. Thay bơm lớn hơn chỉ có ý nghĩa khi nguyên nhân thiếu lưu lượng thực sự nằm ở khả năng của bơm; nếu nút thắt là đường hút, bình lọc hoặc tuyến thiết bị nối tiếp, tăng HP có thể không giải quyết được lỗi gốc.

Vận hành bàn giao hệ thống lọc bể bơi gia đình

Vận hành bàn giao hệ thống lọc tuần hoàn bể bơi gia đình Hà Nội

Câu hỏi thường gặp về lọc và thủy lực hồ bơi

Hệ thống lọc hồ bơi gồm những thiết bị chính nào?

Một hệ thống tuần hoàn cơ bản thường gồm điểm thu nước như Skimmer, mương tràn hoặc hộp thu đáy; máy bơm; bình lọc; hệ thống van và đường ống; sau đó nước được đưa qua các thiết bị xử lý phụ trợ trước khi trở lại hồ qua đầu trả.

Tùy công trình, hệ thống có thể bổ sung Heat Pump, điện phân muối, UV, Ozone hoặc thiết bị châm hóa chất. Khi bổ sung thiết bị, cần kiểm tra lại lưu lượng và tổn thất cột áp của toàn tuyến thay vì chỉ kiểm tra riêng từng máy.

Vì sao máy bơm vẫn chạy nhưng đầu trả nước lại yếu?

Motor hoạt động không có nghĩa là hệ thống đang đạt đúng lưu lượng. Rọ bơm bẩn, đường hút lọt khí, bình lọc tăng trở lực, van chưa mở hết, đường ống nhỏ hoặc thiết bị nối tiếp đều có thể làm lượng nước thực tế giảm.

Nếu nhiều đầu trả cùng yếu, nên kiểm tra theo đường đi của nước từ phía hút đến phía trả trước khi kết luận máy bơm thiếu công suất.

Áp suất bình lọc tăng có phải bình lọc bị hỏng không?

Không nhất thiết. Áp suất tăng so với trạng thái bình sạch thường cho thấy trở lực phía sau máy bơm đã tăng, trong đó bình lọc bẩn là một nguyên nhân thường gặp.

Cần so sánh với áp suất vận hành bình thường của chính hệ thống, đồng thời kiểm tra vị trí van, đường trả và tình trạng vật liệu lọc. Không nên lấy một giá trị áp suất cố định để áp dụng cho mọi hồ bơi.

Heat Pump báo lỗi Flow có thể liên quan đến hệ thống lọc không?

Có. Heat Pump cần lưu lượng nước nằm trong phạm vi phù hợp để trao đổi nhiệt và bảo vệ thiết bị. Nếu máy bơm thiếu lưu lượng, bình lọc bẩn, Bypass điều chỉnh sai hoặc đường ống tạo trở lực lớn, lưu lượng qua Heat Pump có thể giảm và kích hoạt cảnh báo Flow.

Khi lỗi xuất hiện sau khi thay đổi đường ống hoặc bổ sung thiết bị, nên kiểm tra lại cấu hình Bypass và lưu lượng thực tế trước khi kết luận cảm biến hoặc Heat Pump bị hỏng.

Có nên thay máy bơm công suất lớn hơn khi hệ lọc chạy yếu?

Không nên quyết định chỉ dựa vào HP hoặc cảm giác đầu trả yếu. Trước tiên cần kiểm tra đường hút, tình trạng bình lọc, vị trí van, đường kính ống, các thiết bị nối tiếp và điểm làm việc thực tế của máy bơm.

Nếu nút thắt nằm ở đường ống hoặc bình lọc, lắp bơm lớn hơn có thể làm tăng áp suất và điện năng nhưng chưa chắc cải thiện được lưu lượng theo cách mong muốn.

Hệ thống lọc tốt có thể thay thế việc xử lý hóa chất không?

Không. Hệ lọc có nhiệm vụ tuần hoàn nước và loại bỏ một phần cặn lơ lửng, trong khi hóa chất và các thiết bị khử trùng kiểm soát vi sinh, cân bằng nước và các thành phần mà bình lọc không thể loại bỏ hoàn toàn.

Hai phần phải hoạt động cùng nhau. Nước có thể vẫn đục hoặc phát sinh rêu nếu lưu lượng và phân phối dòng kém, nhưng một hệ thủy lực tốt cũng không thể bù cho việc pH, chất khử trùng hoặc các chỉ số hóa học bị mất kiểm soát.

Kết luận

Lọc và thủy lực là nền tảng kết nối máy bơm, bình lọc, đường ống, thiết bị xử lý và chính không gian hồ thành một hệ thống tuần hoàn thống nhất.

Khi hệ lọc hoạt động không ổn định, cách xử lý phù hợp không phải bắt đầu bằng việc tăng công suất máy bơm. Cần lần lượt xác định nhu cầu tuần hoàn, kiểm tra lưu lượng thực tế, đánh giá cột áp, khả năng phối ghép giữa bơm và bình lọc, sau đó mới xem xét đường ống, thiết bị nối tiếp và cách phân phối dòng trong hồ.

Nếu mới tìm hiểu hệ thống lọc, hãy bắt đầu từ bài tổng quan. Nếu hồ đang gặp một vấn đề cụ thể, có thể đi thẳng vào phần tính toán, thiết bị, chẩn đoán sự cố hoặc tối ưu vận hành tương ứng.

Nếu cần Smartpool.vn hỗ trợ đánh giá hệ thống đang vận hành hoặc tư vấn cấu hình cho hồ mới, hãy chuẩn bị thể tích hồ, model máy bơm và bình lọc, đường kính ống, áp suất bình lọc cùng sơ đồ hoặc hình ảnh phòng máy. Liên hệ Hotline Kỹ sư trưởng: 0947.030.606 để trao đổi trực tiếp về tình trạng công trình.

16 /07 Hệ Thống Lọc Không Đường Ống Pipe-less: Cấu Tạo Và Khi Nào Nên Sử Dụng?
Tạ Quốc Hưng 034
Một hồ bơi trên sân thượng đã hoàn thiện kết cấu nhưng không còn diện tích cho máy bơm, bình lọc và đường xả rửa ngược. Nếu tiếp tục làm phòng máy, chủ đầu tư phải đục sàn, đi thêm đường ống và tìm vị trí thoát nước bảo trì. Hệ thống lọc không đường..
16 /07 Đầu Trả Nước Return Jet Và Nguyên Lý Tạo Dòng Tuần Hoàn Trong Hồ Bơi
Tạ Quốc Hưng 031
Máy bơm vẫn chạy đủ giờ, áp suất bình lọc không tăng bất thường, Clo và pH đều trong vùng kiểm soát. Tuy nhiên, rêu vẫn xuất hiện sau cầu thang, bọt nổi dồn về một góc và nước mất nhiều thời gian mới đồng đều sau khi châm hóa chất. Khi kiểm tra, các..
16 /07 Hộp Thu Đáy Main Drain: Vai Trò Tuần Hoàn Tầng Sâu Và Yêu Cầu An Toàn
Tạ Quốc Hưng 043
Nhiều hồ đã mở gần hết van hút đáy nhưng cát, lá ướt và cặn nặng vẫn nằm nguyên trên sàn. Điều này thường khiến người vận hành cho rằng hộp thu đáy bị yếu hoặc máy bơm chưa đủ công suất. Thực tế, hộp thu đáy không hoạt động như đầu hút của máy hút b..
16 /07 Skimmer Và Mương Tràn: Khác Biệt Cấu Tạo Và Hiệu Quả Thu Nước Mặt
Tạ Quốc Hưng 041
Hai hồ bơi có cùng thể tích, sử dụng máy bơm và bình lọc tương đương nhưng khả năng gom lá cây, côn trùng và váng dầu trên mặt nước vẫn có thể khác nhau rõ rệt. Ở hồ dùng Skimmer, nước mặt được hút qua một số cửa đặt trên thành. Cặn nổi phải đi vào ..
16 /07 So Sánh Bình Lọc Cát Và Cartridge: Lựa Chọn Nào Phù Hợp Cho Hồ Gia Đình?
Tạ Quốc Hưng 033
Hai hồ bơi cùng có thể tích 40 m³ chưa chắc nên dùng cùng một loại bình lọc. Hồ đặt ngoài sân, xung quanh có nhiều cây và phòng máy đã có đường xả thường thuận lợi hơn khi dùng bình lọc cát. Ngược lại, hồ nằm trên mái, không có tuyến xả rửa ngược ri..
15 /07 Bình Lọc Cartridge: Cấu Tạo, Ưu Điểm Và Giới Hạn Áp Dụng
Tạ Quốc Hưng 033
Phòng máy trên mái thường không có nhiều diện tích cho đường xả rửa ngược. Nước bổ sung phải bơm lên cao, còn lượng nước đã gia nhiệt hoặc đã hòa muối cũng không nên bị xả bỏ thường xuyên. Trong tình huống đó, bình lọc Cartridge là một phương án đán..
Hiển thị từ 25 - 30 trong tổng số 50 (9 trang)
Tramg Chủ