Tính Toán Hệ Thống Lọc Hồ Bơi: Lưu Lượng, Cột Áp, Đường Ống & Bình Lọc

“Hồ 100 m3 cần máy bơm bao nhiêu HP?” là câu hỏi thường xuất hiện khi bắt đầu chọn thiết bị. Vấn đề là thể tích hồ chưa đủ để trả lời.
Thể tích chỉ giúp xác định lượng nước cần tuần hoàn. Máy bơm còn phải làm việc trong một hệ thống có đường ống, co, tê, van, bình lọc và có thể thêm Heat Pump, điện phân muối, UV hoặc thiết bị đo. Tất cả những thành phần này đều tạo ra trở lực và làm lưu lượng thực tế khác với lưu lượng cực đại ghi trên catalogue.
Một hệ thống lọc nên được tính theo chuỗi:
Thể tích -> Turnover -> lưu lượng tuần hoàn -> phân bổ lưu lượng -> đường kính ống -> Head Loss -> Pump Curve và Duty Point -> bình lọc -> kiểm tra thiết bị nối tiếp.
[ẢNH 01 — Sơ đồ chuỗi tính toán hệ thống lọc từ thể tích hồ đến Duty Point và bình lọc.
ALT: Quy trình tính toán hệ thống lọc hồ bơi]
Nếu cần nhìn toàn bộ đường đi của nước từ Skimmer/Main Drain đến máy bơm, bình lọc và đầu trả trước khi tính lưu lượng và cột áp, nên bắt đầu từ cấu tạo và nguyên lý của hệ thống lọc hồ bơi.
Tính Hệ Lọc Theo Một Chuỗi, Không Chọn Từng Thiết Bị Riêng
Sai lệch thường bắt đầu ngay từ cách chọn máy bơm.
Cách thứ nhất là bắt đầu bằng HP hoặc kW. Đây là thông số công suất động cơ, không trực tiếp cho biết máy sẽ tạo được bao nhiêu m3/h tại điều kiện của công trình. Hai máy bơm cùng công suất động cơ vẫn có thể có đường cong lưu lượng - cột áp rất khác nhau.
Cách thứ hai là lấy lưu lượng cực đại trên catalogue để làm lưu lượng thiết kế. Giá trị này chỉ tương ứng với một điểm trên đường đặc tính của bơm. Khi cột áp hệ thống tăng, lưu lượng thực của máy sẽ thay đổi theo Pump Curve.
Tài liệu đào tạo thủy lực hồ bơi của Sta-Rite cũng tiếp cận theo trình tự: xác định lưu lượng yêu cầu, tính trở lực của hệ thống rồi mới chọn máy bơm phù hợp. [1]
Cách thứ ba là chọn bơm, đường ống và bình lọc riêng lẻ.
Ba thành phần này liên hệ trực tiếp với nhau:
- Ống nhỏ làm vận tốc nước tăng.
- Vận tốc tăng làm tổn thất ma sát tăng.
- Head Loss tăng làm lưu lượng thực của bơm giảm.
- Lưu lượng qua bình lọc thay đổi làm tốc độ lọc thay đổi.
- Bình lọc và các thiết bị nối tiếp tiếp tục tạo thêm trở lực.
Vì vậy, một máy bơm đúng công suất hoặc một bình lọc đúng lưu lượng danh định chưa chứng minh toàn hệ thống sẽ vận hành đúng.
Dữ Liệu Đầu Vào Quyết Định Độ Tin Cậy Của Phép Tính
Trước khi chọn thiết bị, nên có tối thiểu các dữ liệu sau:
| Nhóm dữ liệu | Nội dung cần xác định |
|---|---|
| Hồ | Chiều dài, chiều rộng, chiều sâu, hình dạng và thể tích vận hành |
| Kiểu tuần hoàn | Skimmer hoặc Overflow |
| Mục đích sử dụng | Gia đình, khách sạn, công cộng, trường học... |
| Điểm hút | Skimmer, Main Drain, bể cân bằng, đầu hút vệ sinh |
| Điểm trả | Số lượng, vị trí và hướng Return Jet |
| Phòng máy | Vị trí, cao độ và khoảng cách tới hồ |
| Đường ống | Chiều dài từng tuyến, đường kính trong, co, tê và van |
| Thiết bị nối tiếp | Bình lọc, Heat Pump, UV, điện phân muối, lưu lượng kế... |
| Vận hành | Turnover mục tiêu, thời gian chạy và các chế độ đặc biệt |
| Bảo trì | Backwash, Bypass, van cô lập, đường xả và không gian thao tác |
Nếu chưa có sơ đồ tuyến ống, kết quả Head Loss chỉ có thể xem là ước lượng.
Đặc biệt với hệ thống có nhiều nhánh hút và nhánh trả, tổng chiều dài ống không thể thay thế cho việc xác định đúng tuyến thủy lực mà nước thực sự đi qua.
Bước 1: Từ Thể Tích Hồ Đến Lưu Lượng Tuần Hoàn
Tính thể tích vận hành
Với hồ hình chữ nhật có chiều sâu tương đối đồng đều:
V = L x W x Htb
Trong đó:
- V: thể tích nước, đơn vị m3.
- L: chiều dài hồ, đơn vị m.
- W: chiều rộng hồ, đơn vị m.
- Htb: chiều sâu trung bình, đơn vị m.
Ví dụ, hồ dài 10 m, rộng 5 m, chiều sâu trung bình 1,4 m:
V = 10 x 5 x 1,4
V = 70 m3
Nếu đáy hồ dốc đều từ đầu nông tới đầu sâu, có thể xác định chiều sâu trung bình:
Htb = (Hmin + Hmax) / 2
Trong đó:
- Hmin: chiều sâu nhỏ nhất.
- Hmax: chiều sâu lớn nhất.
Ví dụ:
Hmin = 1,1 m
Hmax = 1,7 m
Htb = (1,1 + 1,7) / 2
Htb = 1,4 m
Cách tính này phù hợp khi đáy dốc tương đối đều. Nếu hồ có nhiều cao độ, bậc lớn hoặc nhiều khoang khác nhau, nên chia thành từng phần rồi tính riêng.
Với hồ cong, hồ chữ L hoặc hồ có hình dạng phức tạp, không nên lấy chiều dài lớn nhất nhân với chiều rộng lớn nhất. Cách đó thường làm thể tích tính toán cao hơn thực tế.
Turnover chuyển thể tích thành lưu lượng
Turnover là thời gian lý thuyết để một lượng nước tương đương thể tích hồ đi qua hệ thống lọc.
Công thức:
Q = V / T
Trong đó:
- Q: lưu lượng tuần hoàn yêu cầu, đơn vị m3/h.
- V: thể tích hồ, đơn vị m3.
- T: thời gian Turnover, đơn vị giờ.
Tiếp tục ví dụ hồ 70 m3. Nếu giả định Turnover 6 giờ để minh họa:
Q = 70 / 6
Q = 11,67 m3/h
Như vậy, lưu lượng cơ sở của ví dụ là khoảng 11,67 m3/h.
Con số 6 giờ ở đây chỉ là giả định phục vụ phép tính. Không nên hiểu đây là chu kỳ áp dụng cho mọi loại hồ.
Turnover phải được lựa chọn theo loại công trình, tải sử dụng, điều kiện vận hành và yêu cầu áp dụng tại dự án.
Một điểm khác cũng dễ bị hiểu sai: sau một Turnover lý thuyết không có nghĩa mọi phần nước trong hồ đều đã đi qua bình lọc đúng một lần. Dòng nước gần điểm hút có thể quay về hệ lọc nhiều lần, trong khi vùng sau bậc thang hoặc góc khuất trao đổi nước chậm hơn.
Từ thể tích và Turnover mới hình thành lưu lượng cơ sở; phần xác định lưu lượng máy bơm theo từng điều kiện sử dụng cần được kiểm riêng trước khi bước sang chọn đường ống và máy bơm.
Bước 2: Phân Bổ Lưu Lượng Trước Khi Chọn Đường Kính Ống
Giả sử hệ thống cần tổng lưu lượng 20 m3/h. Điều này không có nghĩa mỗi Skimmer, Main Drain hoặc Return Jet đều mang 20 m3/h.
Lưu lượng phải được phân bổ theo từng nhánh.
Ví dụ, một ống góp mang tổng 18 m3/h trước khi chia thành ba nhánh bằng nhau. Nếu phân phối tương đối đều, mỗi nhánh sau điểm chia mang khoảng:
18 / 3 = 6 m3/h
Như vậy:
- Ống góp trước điểm chia phải được kiểm theo 18 m3/h.
- Mỗi ống nhánh phía sau được kiểm theo khoảng 6 m3/h.
Nếu dùng một giá trị lưu lượng cho tất cả các đoạn, kết quả tính vận tốc và Head Loss sẽ sai.
Quan hệ giữa lưu lượng, tiết diện và vận tốc
Công thức cơ bản:
Q = A x v
Trong đó:
- Q: lưu lượng.
- A: diện tích tiết diện trong của ống.
- v: vận tốc dòng chảy.
Nếu sử dụng A theo m2 và cần tính v theo m/s thì Q phải được đổi sang m3/s trước khi đưa vào công thức.
Ví dụ:
Q = 18 m3/h
Đổi sang m3/s:
Q = 18 / 3600
Q = 0,005 m3/s
Sau đó mới dùng:
v = Q / A
Điểm cần chú ý là tính toán phải sử dụng đường kính trong của ống, không chỉ dựa vào tên thương mại D50, D60 hoặc D75.
Hai ống có cùng đường kính ngoài nhưng khác chiều dày thành có thể có tiết diện dòng chảy khác nhau. Khi tính vận tốc và Head Loss cần lấy đúng thông số của loại ống sử dụng tại công trình.
Khi đường kính trong giảm trong khi lưu lượng giữ nguyên:
- Tiết diện giảm.
- Vận tốc tăng.
- Ma sát tăng.
- Head Loss tăng.
Ở phía hút máy bơm, thiết kế quá chật còn làm điều kiện hút trở nên bất lợi hơn.
Sau khi phân bổ lưu lượng cho từng nhánh, có thể chọn đường kính ống D50-D90 bằng cách đối chiếu tiết diện trong, vận tốc và tổn thất của chính đoạn ống đó.
[ẢNH 02 — Sơ đồ một ống góp chia ba nhánh, thể hiện Q tổng trước điểm chia và Q từng nhánh sau điểm chia.
ALT: Phân bổ lưu lượng ống góp và ống nhánh hồ bơi]
Bước 3: Tính Tổng Cột Áp Và Head Loss Của Hệ Thống
Một lỗi phổ biến là lấy chiều cao từ máy bơm đến mặt hồ làm toàn bộ cột áp.
Trong hệ tuần hoàn hồ bơi, cần xét cấu hình thực tế của cả phía hút, phía trả và các thiết bị nằm trên tuyến.
Có thể biểu diễn tổng quát:
Hsystem = Hstatic + Hpipe + Hfittings + Hfilter + Hequipment + Hreturn
Trong đó:
- Hsystem: tổng cột áp hệ thống.
- Hstatic: thành phần cột áp tĩnh khi cấu hình thực tế có phát sinh.
- Hpipe: tổn thất qua ống thẳng.
- Hfittings: tổn thất qua co, tê, van và phụ kiện.
- Hfilter: tổn thất qua bình lọc.
- Hequipment: tổn thất qua các thiết bị nối tiếp.
- Hreturn: tổn thất trên tuyến trả và đầu trả.
Đây là công thức biểu diễn logic của hệ thống, không phải yêu cầu cộng tất cả các thành phần với cùng một cách trong mọi công trình.
Đặc biệt, Hstatic phải được xác định từ sơ đồ thủy lực thực tế. Không nên lấy toàn bộ cao độ hình học rồi cộng máy móc như một hệ bơm chuyển nước từ bể thấp lên một bể chứa cao khác.
Các vị trí thường tạo Head Loss gồm:
- Ống thẳng.
- Co 90 độ.
- Co 45 độ.
- Tê.
- Van bi.
- Van bướm.
- Van một chiều.
- Rắc co.
- Bình lọc.
- Heat Pump.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- UV.
- Điện phân muối.
- Lưu lượng kế.
- Đầu trả nước.
Tài liệu đào tạo của Sta-Rite cũng xem pipe size, vận tốc, fittings, filter, heater, Skimmer, Main Drain và cao độ là các yếu tố có thể tham gia vào việc xác định System Head. [1]
Head Loss thay đổi theo lưu lượng
Head Loss không phải một con số cố định của hệ thống.
Khi lưu lượng thay đổi, tổn thất trong ống và thiết bị cũng thay đổi. Vì vậy, nếu lắp máy bơm lớn hơn, lưu lượng không nhất thiết tăng theo đúng tỷ lệ công suất.
Bơm cố đẩy lưu lượng cao hơn thì hệ thống đồng thời tạo ra trở lực cao hơn. Cuối cùng một điểm làm việc mới hình thành giữa khả năng của máy bơm và trở lực của hệ thống.
Bình lọc cũng không làm việc ở một trạng thái duy nhất. Khi cặn tích tụ, trở lực qua bình có thể tăng, làm lưu lượng thực giảm.
Thiết kế cần đủ biên độ cho điều kiện vận hành hợp lý nhưng không nên giải quyết bằng cách cộng một tỷ lệ dự phòng tùy ý vào lưu lượng.
Bước 4: Dùng Pump Curve Để Xác Định Duty Point
Máy bơm không có một giá trị lưu lượng cố định trong mọi hệ thống.
Pump Curve thể hiện quan hệ giữa lưu lượng và cột áp của máy bơm.
Thông thường:
- Trục ngang biểu diễn lưu lượng.
- Trục đứng biểu diễn cột áp.
- Đường cong thể hiện khả năng của bơm tại từng điều kiện làm việc.
Khi cột áp tăng, lưu lượng máy bơm thường giảm.
Tài liệu đường cong bơm của Pentair thể hiện rõ cùng một bơm có thể tạo ra nhiều giá trị lưu lượng khác nhau tùy Total Dynamic Head. [2]
Duty Point là gì?
Duty Point là điểm vận hành hình thành khi đặc tính của máy bơm gặp đặc tính của hệ thống.
Có thể hiểu đơn giản:
Pump Curve + System Curve -> Duty Point
Tại Duty Point ta thu được hai giá trị quan trọng:
Q thực = lưu lượng thực tế dự kiến
H thực = cột áp tại điểm vận hành
Ví dụ, một máy được quảng cáo có thể đạt tới 25 m3/h ở vùng cột áp thấp không có nghĩa nó sẽ đạt 25 m3/h trong công trình.
Nếu System Head tại công trình cao hơn, điểm làm việc có thể chỉ còn:
Q = 17 m3/h
Khi đó 17 m3/h mới là con số cần dùng để kiểm lại Turnover, vận tốc đường ống, bình lọc và thiết bị phía sau.
[ẢNH 03 — Đồ thị nguyên lý Pump Curve và System Curve giao nhau tại Duty Point; không dùng dữ liệu model cụ thể.
ALT: Duty Point giữa Pump Curve và đường đặc tính hệ thống hồ bơi]
Duty Point chỉ có ý nghĩa khi đặt lưu lượng yêu cầu lên đúng Pump Curve của model và tốc độ đang xét; không nên thay bước này bằng quy tắc chọn máy bơm theo HP.
Bơm biến tần có thể thay đổi tốc độ để điều chỉnh lưu lượng và cột áp, nhưng nó không sửa được một đường hút quá nhỏ, bình lọc quá tải hoặc tuyến ống thiết kế không hợp lý.
Tính toán thủy lực vẫn phải thực hiện trước.
Bước 5: Chọn Bình Lọc Theo Lưu Lượng Thực
Sau khi xác định được Duty Point, lưu lượng thực của hệ thống phải được đưa trở lại để kiểm tra bình lọc.
Quan hệ cơ bản:
vf = Q / Af
Trong đó:
- vf: tốc độ lọc, đơn vị m3/h/m2.
- Q: lưu lượng qua bình lọc, đơn vị m3/h.
- Af: diện tích bề mặt lọc, đơn vị m2.
Ví dụ giả định:
Q = 18 m3/h
Af = 0,45 m2
Khi đó:
vf = 18 / 0,45
vf = 40 m3/h/m2
Con số này chỉ minh họa cách tính. Việc 40 m3/h/m2 có phù hợp hay không phải đối chiếu loại bình, model và điều kiện kỹ thuật mà nhà sản xuất cho phép.
Không nên lấy một tốc độ lọc chung để áp cho mọi loại bình lọc.
Bình lọc cát phải kiểm cả Filter và Backwash
Khi dùng bình lọc cát, tối thiểu phải xét hai chế độ.
Ở chế độ Filter, lưu lượng thực không được làm bình vận hành ngoài giới hạn thiết kế.
Ở chế độ Backwash, bơm và hệ thống phải tạo được điều kiện rửa ngược phù hợp với yêu cầu của bình và vật liệu lọc.
Điều này tạo ra một ràng buộc hai chiều:
Bơm quá lớn -> lưu lượng lọc có thể quá cao.
Bơm quá nhỏ -> Backwash có thể không đủ.
Do đó, không thể chọn máy bơm trước rồi lấy bất kỳ bình lọc nào có đầu nối tương thích để ghép vào.
Với Cartridge, logic kiểm tra khác bình lọc cát. Cần đối chiếu diện tích lõi, lưu lượng cho phép, chênh áp và phương án tháo vệ sinh, thay vì kiểm tra lưu lượng Backwash.
Bình lọc phải được kiểm lại bằng lưu lượng thực tại Duty Point, không chỉ bằng giá trị Q = V / T ban đầu; diện tích lọc và chế độ vệ sinh hoặc rửa lọc là lớp kiểm tra tiếp theo.
Bước 6: Kiểm Tra Thiết Bị Nối Tiếp Trên Tuyến
Một hệ thống có thể tính đúng máy bơm và bình lọc nhưng điểm vận hành vẫn thay đổi sau khi bổ sung thiết bị.
Các phần tử thường gặp gồm:
- Heat Pump.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Điện phân muối.
- UV.
- Lưu lượng kế.
- Van một chiều.
- Van điều khiển.
- Bypass.
Khi kiểm tra một thiết bị nối tiếp, cần quan tâm tối thiểu hai thông tin nếu nhà sản xuất công bố:
- Dải lưu lượng vận hành.
- Tổn thất áp suất hoặc Head Loss tại lưu lượng đang xét.
Nếu thiết bị mới làm tăng trở lực:
Head Loss tăng -> System Curve thay đổi -> Duty Point thay đổi -> lưu lượng thực thay đổi.
Vì vậy, không nên lắp thêm Heat Pump hoặc cụm xử lý nước rồi giữ nguyên giả định lưu lượng cũ.
Bypass không làm mất Head Loss
Bypass là cấu hình phân dòng.
Mục tiêu của nó là điều chỉnh lưu lượng qua một thiết bị theo yêu cầu mà vẫn giữ được điều kiện vận hành của toàn hệ thống.
Ví dụ, nếu tổng lưu lượng hệ thống là 20 m3/h nhưng thiết bị trên nhánh chỉ yêu cầu một phần lưu lượng đó, hệ Bypass có thể được cân chỉnh để một phần nước qua thiết bị và phần còn lại đi qua tuyến Bypass.
Không nên hiểu Bypass là cách làm cho thiết bị trở thành “không có trở lực”.
Riêng Hồ Overflow Cần Tách Bài Toán Bể Cân Bằng
Với hồ Overflow, bể cân bằng phải được đưa vào sơ đồ hút vì mực nước trong bể ảnh hưởng trực tiếp tới điều kiện làm việc của máy bơm. Dung tích bể không nên xác định bằng một tỷ lệ cố định của thể tích hồ; còn phải xét nước chiếm chỗ, nước hồi khi dừng bơm, dải mực vận hành và thể tích dự phòng. Việc tính dung tích bể cân bằng nên được thực hiện riêng trước khi khóa điều kiện hút của hệ lọc.
Ví Dụ Tổng Hợp: Hồ 70 m3 Đã Đủ Dữ Liệu Chọn Máy Bơm Chưa?
Giả sử một hồ Skimmer có:
- Kích thước: 10 x 5 m.
- Chiều sâu trung bình: 1,4 m.
- Turnover giả định: 6 giờ.
- Sử dụng bình lọc cát.
- Có Heat Pump trên tuyến trả.
Tính thể tích
V = 10 x 5 x 1,4
V = 70 m3
Tính lưu lượng cơ sở
Q = V / T
Q = 70 / 6
Q = 11,67 m3/h
Đến đây chưa thể kết luận hồ cần máy bơm 1 HP, 1,5 HP hay 2 HP.
Những dữ liệu đã có:
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Thể tích | 70 m3 |
| Turnover giả định | 6 giờ |
| Lưu lượng cơ sở | 11,67 m3/h |
Những dữ liệu còn phải tính:
| Hạng mục | Vì sao cần |
|---|---|
| Lưu lượng từng nhánh | Tính vận tốc và tổn thất từng đoạn |
| Đường kính trong của ống | Xác định vận tốc dòng |
| Chiều dài và fitting | Tính Head Loss |
| Tổn thất bình lọc | Thành phần của System Head |
| Tổn thất Heat Pump | Làm thay đổi System Curve |
| Duty Point | Xác định lưu lượng thực của máy bơm |
| Diện tích lọc | Kiểm lại bằng lưu lượng thực |
| Backwash | Kiểm riêng với bình lọc cát |
Quy trình đúng là dùng 11,67 m3/h làm điểm khởi đầu.
Sau đó:
- Phân bổ lưu lượng cho từng nhánh.
- Chọn sơ bộ đường kính ống.
- Tính Head Loss.
- Lập hoặc xác định System Head.
- Đối chiếu Pump Curve.
- Xác định Duty Point.
- Lấy lưu lượng thực kiểm lại bình lọc.
- Kiểm tra Heat Pump và các thiết bị nối tiếp.
- Điều chỉnh nếu một thành phần trở thành nút thắt.
Đó là lý do câu hỏi “hồ 70 m3 dùng bơm bao nhiêu HP?” không có một đáp án kỹ thuật duy nhất.
Khi lưu lượng thiết kế, Duty Point và khả năng làm việc của bình lọc đã được xác định, có thể đối chiếu thiết bị lọc và tuần hoàn theo đúng dải lưu lượng và điều kiện vận hành của công trình.
Checklist Trước Khi Chốt Máy Bơm Và Bình Lọc
| Hạng mục | Nội dung phải xác nhận |
|---|---|
| Thể tích | Thể tích nước vận hành thực |
| Turnover | Có căn cứ theo công năng và điều kiện áp dụng |
| Lưu lượng tổng | Tính từ thể tích và Turnover |
| Lưu lượng từng nhánh | Hút, trả và ống góp |
| Đường ống | Đường kính trong, chiều dài và fitting |
| Head Loss | Tuyến hút, tuyến trả và thiết bị |
| Máy bơm | Duty Point trên đúng Pump Curve |
| Bình lọc | Lưu lượng thực, diện tích lọc và giới hạn model |
| Backwash | Đủ điều kiện khi dùng bình lọc cát |
| Thiết bị nối tiếp | Dải lưu lượng và pressure drop |
| Hồ Overflow | Bể cân bằng và trạng thái mực nước |
| Nghiệm thu | Đo lưu lượng, áp suất và đối chiếu với thiết kế |
Nếu một trong các dữ liệu chính vẫn chỉ được ghi bằng “ước khoảng” mà không có sơ đồ hoặc tài liệu thiết bị hỗ trợ, việc chốt model nên được xem là lựa chọn sơ bộ.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tính Toán Hệ Thống Lọc Hồ Bơi
Hồ 100 m3 cần máy bơm bao nhiêu HP?
Không thể xác định chỉ từ thể tích 100 m3.
Thể tích và Turnover mới cho lưu lượng cơ sở. Sau đó còn phải xác định đường ống, Head Loss và đối chiếu Pump Curve.
Hai hồ cùng 100 m3 nhưng một hồ có phòng máy sát bể và một hồ có phòng máy xa, nhiều van và Heat Pump có thể cần hai điểm làm việc hoàn toàn khác nhau.
Có nên cộng thêm 20% lưu lượng dự phòng?
Không nên cộng máy móc.
Biên dự phòng phải xuất phát từ điều kiện vận hành cần xét, sai số tính toán hợp lý, khả năng mở rộng và giới hạn của thiết bị.
Cộng quá nhiều lưu lượng có thể làm:
- Vận tốc ống tăng.
- Head Loss tăng.
- Bình lọc quá tải.
- Điện năng tăng.
- Hệ thống khó cân bằng.
Bơm 20 m3/h có dùng với bình lọc 15 m3/h được không?
Không thể chỉ so hai con số trên nhãn.
Trước hết phải xác định lưu lượng thực của máy bơm tại Duty Point.
Nếu lưu lượng thực qua bình vượt giới hạn lưu lượng hoặc tốc độ lọc mà nhà sản xuất cho phép thì cấu hình đó không phù hợp.
Ngoài chế độ Filter, với bình lọc cát còn phải kiểm tra khả năng Backwash.
Đường ống càng lớn càng tốt phải không?
Không.
Ống lớn có thể giúp giảm vận tốc và Head Loss nhưng đồng thời làm tăng:
- Chi phí ống.
- Chi phí van và fitting.
- Không gian lắp đặt.
- Kích thước các điểm chuyển cỡ.
Đường kính hợp lý phải được xác định từ lưu lượng của từng đoạn, vận tốc, Head Loss và điều kiện bố trí thực tế.
Kết Luận
Tính toán hệ thống lọc hồ bơi không phải là ba phép chọn riêng cho máy bơm, đường ống và bình lọc.
Mục tiêu là tìm được một trạng thái vận hành mà tất cả các thành phần cùng tương thích.
Chuỗi tính toán cần giữ xuyên suốt:
Thể tích -> Turnover -> lưu lượng -> phân bổ dòng -> đường kính ống -> Head Loss -> Pump Curve và Duty Point -> bình lọc -> thiết bị nối tiếp.
Lưu lượng tính từ thể tích mới là điểm khởi đầu.
Đường ống, fitting và thiết bị tạo ra Head Loss.
Head Loss quyết định điểm làm việc của máy bơm.
Lưu lượng thực tại Duty Point lại quyết định vận tốc đường ống, tốc độ lọc và khả năng đi qua các thiết bị phía sau.
Nếu chưa chứng minh được toàn bộ chuỗi này, việc chọn máy bơm hoặc bình lọc vẫn chỉ là ước lượng.
Nguồn Kỹ Thuật Tham Khảo
[1] Sta-Rite Industries - Basic Training Manual: Hydraulics, Friction Head Loss, System Head Loss, Pump Curves và Filter Sizing.
[2] Pentair - tài liệu Pump Performance Curve và Total Head: lưu lượng của máy bơm phải được đọc theo cột áp tại điểm vận hành, không sử dụng lưu lượng cực đại như lưu lượng cố định.
[3] Sta-Rite Basic Training Manual - phần Filtration: Sand Filter Sizing, Velocity and Sand Filtration, Cartridge Filtration và các điều kiện sizing theo loại bình.
