Bình lọc cát D1800 công suất 127m³/h (Glong 00-FB-174)






- Còn hàng: 1000
- Hãng SX: Glong
- Mã SP: 00-FB-174
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Bình lọc cát D1800 Glong 00-FB-174 được dùng khi một bình D1600 100m³/h không còn đủ tải cho hệ lọc chính. Đây là model nằm ở nhóm bình fiberglass side-mount flange cỡ lớn, có đường kính thân bình 1800mm, diện tích lọc 2.545m² và lưu lượng thiết kế 125m³/h.
Khác với các bình D1200 hoặc D1600 thường được dùng cho resort, khách sạn và hồ công cộng vừa, D1800 bắt đầu phù hợp với hệ thống có nhiều bình lọc song song: water park, hồ bơi công cộng tải người cao, bể thi đấu, hồ cảnh quan lớn hoặc các cụm tuần hoàn cần tổng lưu lượng 250–500m³/h.
Điểm cần kiểm soát ở model này không chỉ là kích thước bình. Khi lưu lượng mỗi bình đạt 125m³/h, kỹ sư phải tính đồng thời 4 nhóm: máy bơm, manifold 6 inch, tuyến xả backwash và không gian bảo trì 3500kg vật liệu lọc. Nếu chỉ đặt bình lớn nhưng tuyến ống và chế độ rửa ngược không theo kịp, hiệu quả lọc thực tế vẫn không ổn định.

Bình lọc bể bơi công suất lớn D1800mm kết nối mặt bích 6’’
Bảng Thông Số D1800 Và Điểm Khác Với D1600
| Thông số | Glong 00-FB-174 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | FB Series High Performance Fiberglass Filter |
| Kiểu bình | Side-mount flange |
| Đường kính thân bình | 1800mm |
| Chiều cao H | 1940mm |
| Kích thước A | 1570mm |
| Kích thước C | 500mm |
| Kích thước E | 810mm |
| Kích thước B | 440mm |
| Diện tích lọc | 2.545m² |
| Lưu lượng thiết kế | 125m³/h |
| Vận tốc lọc tương ứng | Khoảng 49.1m³/h/m² |
| Tải cát lọc | 3500kg |
| Kết nối | 6 inch |
| Áp suất làm việc | 2.5 bar |
| Cấu hình bên trong | Stainless steel hubs & laterals |
| Trang bị theo dòng | Air bleed, superior manhole, drain for sand and water, manometer panel |
So với D1600 Glong FB-200, model D1800 tăng diện tích lọc từ 2.01m² lên 2.545m². Lưu lượng danh định tăng từ 100m³/h lên 125m³/h. Tải cát tăng từ 2300kg lên 3500kg. Kết nối cũng chuyển từ 4 inch lên 6 inch.
Sự khác biệt này làm D1800 phù hợp hơn cho các cụm lọc lớn, nơi mỗi bình cần xử lý trên 110m³/h hoặc toàn hệ cần ghép nhiều bình song song để đạt tổng lưu lượng vài trăm m³/h.

Thông số bình lọc bể bơi công nghiệp D1800mm model 00-FB-174 lưu lượng 125m3/h
Khi Nào Cần Nâng Từ D1600 Lên D1800?
Không nên chọn D1800 chỉ vì muốn “dư công suất”. Model này nên được dùng khi có lý do thủy lực rõ ràng.
Nên nâng lên D1800 trong các trường hợp:
Mỗi bình cần vận hành ổn định ở vùng 110–125m³/h.
Tổng lưu lượng hệ lọc cần đạt 250–500m³/h bằng cụm 2–4 bình song song.
Phòng máy đã thiết kế cho tuyến manifold 6 inch hoặc lớn hơn.
Tuyến xả backwash đủ khả năng nhận lưu lượng trên 100m³/h cho từng bình.
Hồ có tải người bơi cao và cần giảm số lượng bình lọc nhỏ.
D1600 100m³/h không còn đủ diện tích lọc để giữ vận tốc trong vùng thiết kế.
Không nên dùng D1800 nếu hệ thống chỉ cần 70–100m³/h mỗi bình. Khi đó, bình D1600 hoặc D1400 thường dễ kiểm soát hơn, ít tốn không gian hơn và đơn giản hơn trong vận hành.
Ý Nghĩa Của Lưu Lượng 125m³/h Trên Diện Tích 2.545m²
Lưu lượng 125m³/h của Glong 00-FB-174 không phải là con số để ép hệ thống chạy tối đa trong mọi thời điểm. Đây là lưu lượng thiết kế tương ứng với diện tích lọc 2.545m².
Công thức kiểm tra nhanh:
125 / 2.545 = 49.1m³/h/m²
Mức này nằm gần ngưỡng lọc nhanh 50m³/h/m². Với hồ công cộng, đây là vùng lưu lượng phù hợp khi cần turnover ngắn và phòng máy có đủ bơm – ống – van để vận hành đúng.
Có thể chia vùng vận hành như sau:
| Lưu lượng qua bình | Vận tốc lọc xấp xỉ | Định hướng sử dụng |
|---|---|---|
| 90–100m³/h | 35–39m³/h/m² | Ưu tiên nước ổn định, tải bẩn cao |
| 110–125m³/h | 43–49m³/h/m² | Vùng thiết kế chính cho hồ công cộng |
| Trên 125m³/h | Trên 49m³/h/m² | Cần kiểm tra lại áp, hiệu quả lọc và backwash |
Với hồ lớn, phương án đúng thường là tăng số lượng bình song song thay vì ép một bình vượt xa lưu lượng thiết kế.
Thiết Kế Cụm 2–4 Bình D1800 Song Song
Glong 00-FB-174 phát huy hiệu quả rõ nhất khi dùng theo cụm. Đây là điểm cần tách khỏi bài D1600: D1800 không chỉ là một bình lọc lớn, mà là phần tử trong một cụm lọc công cộng lưu lượng cao.
| Số lượng bình D1800 | Tổng lưu lượng thiết kế | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| 1 bình | 125m³/h | Hồ công cộng lớn, bể huấn luyện, hồ cảnh quan riêng tuyến |
| 2 bình | 250m³/h | Hồ công cộng quy mô lớn, resort có hồ trung tâm lớn |
| 3 bình | 375m³/h | Bể thi đấu, tổ hợp hồ bơi nhiều khu |
| 4 bình | 500m³/h | Water park, hồ tạo sóng, cụm tuần hoàn trung tâm |
Khi ghép nhiều bình, không nên chỉ cộng lưu lượng danh định rồi chọn bơm. Cần tính lại tổn thất áp lực của manifold, van bướm, tuyến hút – đẩy, chênh cao phòng máy và đường xả backwash.
Một cụm D1800 tốt phải cho phép vận hành từng bình độc lập. Khi một bình cần backwash hoặc bảo trì, các bình còn lại vẫn có thể duy trì tuần hoàn nếu hệ thống van được tổ chức đúng.
Manifold 6 Inch: Nhánh Bình Khác Tuyến Gom Chính
Kết nối của 00-FB-174 là 6 inch. Tuy nhiên, không nên hiểu toàn bộ phòng máy chỉ cần dùng ống 6 inch.
Cần phân biệt rõ:
6 inch là kích thước kết nối vào từng bình.
Tuyến gom chính phải tính theo tổng lưu lượng của toàn cụm.
Tuyến backwash phải tính theo lưu lượng rửa ngược của từng bình.
Tuyến waste không được quá nhỏ vì sẽ tạo áp ngược khi rửa.
Đường ống trước và sau cụm lọc phải kiểm tra vận tốc nước và head loss thực tế.
Ví dụ, một bình D1800 chạy 125m³/h có thể dùng nhánh 6 inch. Nhưng nếu cụm có 4 bình, tổng lưu lượng danh định là 500m³/h. Khi đó tuyến gom chính không thể lấy theo kích thước từng bình; cần nâng lên theo tính toán vận tốc, chiều dài ống, số lượng co, tê và van.
Trong thiết kế manifold, nên bố trí các nhánh vào bình cân bằng nhất có thể. Nếu bình gần bơm nhận lưu lượng lớn hơn bình ở xa, áp suất từng bình sẽ lệch, chu kỳ backwash không đều và chất lượng nước sau lọc khó ổn định.
Sizing Bơm Cho Cụm Lọc 125–500m³/h
Không nên chọn máy bơm cho bình D1800 chỉ bằng công suất HP. Một bơm 15HP hoặc 20HP có thể phù hợp ở hệ này nhưng lại không đủ ở hệ khác, tùy tổng cột áp.
Khi chọn bơm, cần xác định:
Tổng lưu lượng cần chạy qua cụm bình.
Cột áp tại điểm làm việc thực tế.
Tổn thất qua bình lọc khi sạch và khi bẩn.
Tổn thất qua van bướm, van một chiều, co, tê.
Tổn thất qua heat pump, chiller, điện phân muối hoặc UV nếu lắp nối tiếp.
Chế độ vận hành: lọc thường, tăng cường sau xử lý hóa chất, backwash từng bình.
Với một bình D1800, vùng lưu lượng hợp lý thường là 100–125m³/h. Với hai bình, bơm hoặc cụm bơm cần đưa được khoảng 200–250m³/h qua hệ, nhưng vẫn phải chia đều cho từng bình. Với bốn bình, nên xem xét cụm bơm song song thay vì một bơm đơn quá lớn, để dễ luân phiên vận hành và bảo trì.
Nếu dùng biến tần, kỹ sư có thể chỉnh lưu lượng theo giờ vận hành. Ban ngày chạy gần vùng thiết kế, ban đêm giảm lưu lượng để duy trì tuần hoàn nền. Cách này hữu ích với các hồ công cộng lớn nhưng cần theo dõi áp suất và chất lượng nước thực tế, không chỉnh tốc độ theo cảm tính.
Backwash Từng Bình Trong Cụm D1800 Song Song
Backwash là điểm quan trọng nhất khi dùng D1800. Với diện tích lọc 2.545m² và tải cát 3500kg, bình cần đủ lưu lượng rửa ngược để làm giãn lớp vật liệu và cuốn cặn ra tuyến waste.
Nếu lấy vận tốc backwash tham khảo 40–50m/h:
40m/h × 2.545m² = khoảng 102m³/h
50m/h × 2.545m² = khoảng 127m³/h
Như vậy, mỗi bình D1800 nên có khả năng nhận khoảng 100–125m³/h trong chế độ backwash, tùy vật liệu lọc và điều kiện vận hành.
Với cụm nhiều bình, không nên backwash toàn bộ cùng lúc. Nên rửa từng bình theo thứ tự:
Cô lập bình cần backwash.
Mở tuyến waste đủ lưu lượng.
Chuyển van về chế độ backwash.
Rửa đến khi nước xả trong hơn.
Chuyển sang rinse để ổn định lớp vật liệu.
Đưa bình về lại chế độ filter.
Ghi lại áp suất sau rửa.
Cách rửa từng bình giúp giảm tải cho máy bơm, giảm yêu cầu tức thời lên đường xả và tránh làm tụt áp đột ngột toàn hệ.
Có Cần Máy Thổi Khí Cho Bình D1800 Không?
Máy thổi khí không phải là hạng mục bắt buộc cho mọi hệ D1800. Tuy nhiên, với hồ công cộng tải cao hoặc water park, air scour có thể giúp tách cặn tốt hơn trước khi rửa bằng nước.
Nên cân nhắc máy thổi khí khi:
Bình chạy nhiều giờ liên tục mỗi ngày.
Nước có nhiều dầu cơ thể, kem chống nắng, cặn hữu cơ.
Vật liệu lọc có xu hướng đóng bánh.
Backwash nước không làm sạch đều toàn bộ lớp cát.
Áp suất tăng nhanh chỉ sau thời gian ngắn vận hành.
Công trình muốn giảm thời gian và lượng nước xả rửa.
Nếu dùng blower, cần tính riêng lưu lượng khí và áp suất khí theo cấu tạo đáy bình. Không nên gắn blower theo kinh nghiệm chung, vì thổi quá yếu thì không có tác dụng, thổi quá mạnh lại làm xáo vật liệu và có thể ảnh hưởng cụm phân phối bên trong.
3 Kịch Bản Dùng D1800 Mà D1600 Không Còn Đủ Tải
1. Cụm lọc water park cần tổng lưu lượng 500m³/h
Nếu dùng D1600 100m³/h, hệ cần khoảng 5 bình. Với D1800 125m³/h, có thể tổ chức cụm 4 bình để đạt cùng mức lưu lượng danh định. Việc giảm số lượng bình giúp manifold gọn hơn, ít van hơn và ít điểm nối hơn.
Tuy nhiên, cụm 4 bình D1800 đòi hỏi tuyến gom chính, tuyến waste và không gian thao tác đủ lớn. Đây là bài toán phòng máy, không chỉ là bài toán chọn thiết bị.
2. Bể thi đấu cần turnover ngắn nhưng vẫn kiểm soát vận tốc lọc
Bể thi đấu hoặc bể huấn luyện có yêu cầu nước ổn định, ít đục và tuần hoàn đều. D1800 cho phép mỗi bình xử lý 100–125m³/h, phù hợp khi cần tổng lưu lượng lớn nhưng không muốn dùng quá nhiều bình nhỏ.
Với nhóm này, nên ưu tiên vận hành dưới ngưỡng tối đa, ví dụ 105–115m³/h mỗi bình, để giảm tốc độ tăng áp và giữ chất lượng lọc ổn định hơn.
3. Hồ cảnh quan lớn có tuyến phòng máy xa
Hồ cảnh quan hoặc hồ nhân tạo thường có đường ống dài, nhiều co và tuyến hút – đẩy phức tạp. Nếu dùng bình nhỏ, số lượng nhánh manifold tăng lên đáng kể. D1800 giúp giảm số lượng bình, nhưng phải tính kỹ head loss và chọn bơm theo duty point thực tế.
Trong trường hợp nước có nhiều lá cây hoặc cặn thô, cần có lọc rác sơ bộ trước bơm. Không nên để bình cát gánh toàn bộ rác thô của hồ cảnh quan.
Nạp 3500kg Vật Liệu Lọc: Yêu Cầu Thi Công Khác Bình Nhỏ
Bình D1800 sử dụng tải cát 3500kg. Khối lượng này đủ lớn để biến công đoạn nạp vật liệu thành một hạng mục thi công riêng.
Trước khi nạp cát, cần kiểm tra:
Tình trạng hub và laterals bên trong.
Đường xả cát và xả nước.
Cửa thăm trên thân bình.
Mặt bằng đặt bao vật liệu.
Phương án nâng hạ bằng xe nâng, pa-lăng hoặc cẩu nhỏ.
Lối thao tác phía trên và xung quanh bình.
Quy trình nạp vật liệu nên làm theo thứ tự:
Kiểm tra bên trong bình trước khi nạp.
Che chắn đầu laterals để tránh vật liệu lọt vào hệ phân phối.
Bơm nước sạch vào bình một phần để tạo lớp đệm.
Nạp sỏi đỡ theo từng đợt, không đổ dồn một điểm.
Nạp cát hoặc vật liệu lọc chính theo đúng chiều cao thiết kế.
San phẳng bề mặt lớp lọc.
Backwash lần đầu đến khi nước xả sạch hơn.
Rinse trước khi đưa về chế độ filter.
Không nên đổ vật liệu khô từ cao xuống trực tiếp. Lực rơi của sỏi và cát có thể làm lệch hoặc hư hệ thống phân phối nếu thao tác thiếu kiểm soát.
Theo Dõi Áp Suất Từng Bình Trong Hệ Lớn
Với cụm nhiều bình D1800, chỉ theo dõi một đồng hồ áp chung là chưa đủ. Nên có dữ liệu áp suất theo từng bình hoặc ít nhất theo từng nhánh để phát hiện bình nào đang chịu tải lệch.
Khi chạy thử, cần ghi lại:
Áp suất bình sạch sau backwash.
Áp suất khi hệ chạy ở lưu lượng thiết kế.
Chênh áp trước và sau cụm lọc nếu có đồng hồ.
Thời gian từ lúc rửa sạch đến khi áp tăng.
Màu nước xả trong chu kỳ backwash.
Lưu lượng thực tế qua từng nhánh nếu có đồng hồ lưu lượng.
Các dấu hiệu cần kiểm tra:
Một bình tăng áp nhanh hơn các bình còn lại.
Nước xả backwash bẩn kéo dài bất thường.
Áp suất thấp nhưng nước sau lọc vẫn đục.
Van ở một nhánh rung hoặc có tiếng ồn lớn.
Lưu lượng đầu trả giảm dù bơm vẫn chạy ổn định.
Bình gần bơm bẩn nhanh hơn bình xa bơm.
Những lỗi này thường đến từ chia lưu lượng không đều, tuyến waste nhỏ, van thao tác sai hoặc vật liệu lọc bị đóng bánh.
Câu Hỏi Kỹ Thuật Về Bình Lọc Cát D1800 Glong 00-FB-174
Glong 00-FB-174 có lưu lượng bao nhiêu?
Theo thông số catalogue, Glong 00-FB-174 có lưu lượng thiết kế 125m³/h, diện tích lọc 2.545m² và tải cát 3500kg.
Khi nào nên chọn D1800 thay vì D1600?
Nên chọn D1800 khi mỗi bình cần chạy khoảng 110–125m³/h hoặc khi hệ cần cụm nhiều bình song song đạt tổng lưu lượng 250–500m³/h. Nếu chỉ cần 100m³/h mỗi bình, D1600 thường gọn hơn.
Có bắt buộc dùng bơm 20HP cho bình D1800 không?
Không nên chọn bơm chỉ theo HP. Cần đọc pump curve và tính tổng cột áp thực tế. Mục tiêu là đưa lưu lượng qua bình về vùng 100–125m³/h trong chế độ lọc, đồng thời đảm bảo đủ lưu lượng cho backwash.
Đường ống 6 inch có phải dùng cho toàn bộ phòng máy không?
Không. 6 inch là kết nối của từng bình. Tuyến gom chính của cụm nhiều bình phải tính theo tổng lưu lượng. Nếu dùng 3–4 bình song song, manifold chính có thể phải lớn hơn 6 inch.
Backwash bình D1800 cần lưu lượng bao nhiêu?
Với diện tích lọc 2.545m², lưu lượng backwash tham khảo thường khoảng 100–125m³/h cho từng bình, tùy vận tốc rửa ngược và loại vật liệu lọc.
Có cần rửa đồng thời nhiều bình D1800 không?
Không nên. Cách vận hành an toàn hơn là backwash từng bình. Điều này giúp giảm tải cho bơm, giảm áp lực lên tuyến waste và dễ kiểm soát chất lượng nước xả.
Bình D1800 dùng bao nhiêu vật liệu lọc?
Tải cát theo catalogue là 3500kg. Khi dùng vật liệu lọc thủy tinh hoặc cấu trúc nhiều lớp, khối lượng thực tế có thể thay đổi theo tỷ trọng vật liệu và chiều cao lớp lọc.
D1800 có dùng được cho resort không?
Có, nhưng chỉ nên dùng khi hồ resort có thể tích lớn hoặc cần lưu lượng mỗi bình trên 110m³/h. Với resort tiêu chuẩn, D1600 hoặc D1400 có thể phù hợp hơn.
Báo Giá Bình Lọc Cát D1800 Glong 00-FB-174
Báo giá bình lọc cát D1800 Glong 00-FB-174 phụ thuộc vào số lượng bình, cấu hình mặt bích, phụ kiện manifold, vật liệu lọc, phương án vận chuyển và hồ sơ kỹ thuật yêu cầu cho dự án.
Công Nghệ Hồ Bơi hỗ trợ kiểm tra trước khi chốt BOQ:
Đối chiếu D1600 hay D1800 theo lưu lượng thực tế.
Tính tổng lưu lượng cho cụm 2–4 bình song song.
Kiểm tra sizing manifold 6 inch và tuyến gom chính.
Tư vấn lưu lượng backwash từng bình.
Đề xuất máy bơm và tủ điện theo duty point.
Cung cấp catalogue, CO/CQ và hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu dự án.
Hotline/Zalo kỹ thuật: 0976.389.743