Bình lọc cát D1600 công suất 100m³/h (Glong FB-200)

Bình lọc cát D1600 công suất 100m³/h (Glong FB-200)
Bình lọc cát D1600 công suất 100m³/h (Glong FB-200)
Bình lọc cát D1600 công suất 100m³/h (Glong FB-200)
Bình lọc cát D1600 công suất 100m³/h (Glong FB-200)
Bình lọc cát D1600 công suất 100m³/h (Glong FB-200)
Bình lọc cát D1600 công suất 100m³/h (Glong FB-200)
Bình lọc cát D1600 công suất 100m³/h (Glong FB-200)
  • Còn hàng: 1000
  • Hãng SX: Glong
  • Mã SP: FB-200
0đ
- Giao hàng tận nơi
- Bảo hành nhanh, hỗ trợ 24/7
- Lắp đặt tại nhà, thanh toán sau khi lắp đặt

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Trong hệ thống hồ bơi thương mại, bình lọc cát không chỉ là thiết bị chứa vật liệu lọc. Đây là điểm quyết định vận tốc lọc, chu kỳ backwash, tổn thất áp lực và độ ổn định của toàn bộ trạm tuần hoàn.

Bình lọc cát D1600 Glong FB-200 là model fiberglass side-mount flange thuộc nhóm FB Series, dùng cho các hệ lọc có lưu lượng thiết kế khoảng 100m³/h. Với đường kính thân bình 1600mm, diện tích bề mặt lọc 2.01m² và tải vật liệu lọc 2300kg, FB-200 phù hợp cho hồ bơi công cộng, resort, bể thi đấu, công viên nước hoặc hồ cảnh quan có yêu cầu vận hành liên tục.

Điểm cần lưu ý khi chọn FB-200 là không nên nhìn riêng con số 100m³/h. Ở mức lưu lượng này, kỹ sư cần đồng bộ cả ba nhóm thiết bị: máy bơm, đường ống và cụm van. Nếu bơm quá lớn hoặc tuyến xả rửa không đủ thoát nước, bình lọc sẽ nhanh tăng áp, backwash không sạch hoặc xuất hiện hiện tượng xáo trộn vật liệu lọc.

Bình lọc hồ bơi Glong

Bình lọc hồ bơi Glong D1600mm lưu lượng 100m3/h

Tóm Tắt Ứng Dụng

Glong FB-200 phù hợp với các hệ thống sau:

  • Hồ bơi công cộng có lưu lượng tuần hoàn lớn.
  • Resort, khách sạn, khu nghỉ dưỡng có hồ bơi trung tâm.
  • Bể thi đấu, bể huấn luyện, trung tâm thể thao dưới nước.
  • Công viên nước hoặc hồ cảnh quan cần cụm lọc chạy nhiều giờ mỗi ngày.
  • Phòng máy muốn giảm số lượng bình lọc nhỏ và tổ chức manifold gọn hơn.

Model này không phải lựa chọn phù hợp cho hồ gia đình, villa nhỏ hoặc các hệ dùng bơm dưới 5HP. Trong các trường hợp đó, bình D900, D1000 hoặc D1200 thường dễ cân bằng lưu lượng hơn.

Thông Số Kỹ Thuật Bình Lọc Cát Glong FB-200

Thông sốGiá trị
ModelGlong FB-200
Dòng sản phẩmFB Series High Performance Fiberglass Filter
Kiểu kết nốiSide-mount flange
Đường kính thân bình1600mm
Diện tích lọc2.01m²
Lưu lượng thiết kế100m³/h
Vận tốc lọc tương ứngKhoảng 50m³/h/m²
Tải vật liệu lọc2300kg
Áp suất làm việc2.5 bar
Chiều cao H1760mm
Kích thước A1440mm
Kích thước C685mm
Kích thước E440mm
Kết nối catalogue4 inch
Cấu hình bên trongStainless steel hubs & laterals
Phụ kiện theo dòngManometer panel, air bleed, superior manhole, drain for sand and water

Thông số mặt bích thực tế cần được xác nhận lại theo catalogue kỹ thuật, bản vẽ đặt hàng và tiêu chuẩn ống dùng tại công trình. Không nên tự quy đổi 4 inch thành một chuẩn D125 hoặc D140 nếu chưa có bản vẽ flange từ nhà máy.

Glong FB-200 Khác Gì So Với Bình Lọc D1200 – D1400?

Trong cùng nhóm bình lọc fiberglass, D1600 là bước chuyển từ hệ lọc thương mại vừa sang hệ lọc công cộng lưu lượng lớn.

Nếu D1200 thường xử lý nhóm lưu lượng khoảng 50m³/h và D1400 ở khoảng 76.8m³/h, thì FB-200 D1600 đạt mức 100m³/h. Chênh lệch này không chỉ là tăng đường kính bình. Khi diện tích lọc tăng lên 2.01m², bình có thể nhận lưu lượng lớn hơn mà vẫn giữ vận tốc lọc trong vùng thiết kế khoảng 50m³/h/m².

Điều này có ý nghĩa thực tế trong phòng máy:

  • Ít bình hơn so với việc ghép nhiều bình nhỏ.
  • Đường ống manifold gọn hơn.
  • Giảm số lượng van cần thao tác khi backwash.
  • Dễ bố trí cụm lọc song song cho hồ lớn.
  • Giảm nguy cơ lệch tải giữa nhiều bình nhỏ nếu manifold thiết kế không đều.

Tuy nhiên, bình lớn cũng yêu cầu mặt bằng lắp đặt, chiều cao thao tác, hệ thống xả thải và phương án nạp vật liệu lọc nghiêm túc hơn. Đây không phải thiết bị nên chọn theo cảm tính “lớn hơn cho chắc”.

Phân Tích Lưu Lượng 100m³/h Và Diện Tích Lọc 2.01m²

Diện tích lọc của FB-200 là 2.01m². Khi vận hành ở lưu lượng 100m³/h, vận tốc lọc được tính gần đúng:

100 / 2.01 = 49.75m³/h/m²

Mức này tương đương ngưỡng thiết kế 50m³/h/m² thường thấy ở các bình lọc high-rate. Với hồ bơi công cộng, đây là mức lưu lượng phù hợp khi cần ưu tiên công suất tuần hoàn và tiết kiệm diện tích phòng máy.

Tuy nhiên, nếu công trình yêu cầu nước trong ổn định hơn, tải người bơi cao hoặc dùng nguồn nước đầu vào khó xử lý, kỹ sư có thể cho bình vận hành ở lưu lượng thấp hơn, ví dụ 80–90m³/h. Khi đó vận tốc lọc giảm, thời gian tiếp xúc qua lớp vật liệu tăng và chu kỳ tăng áp của bình thường kéo dài hơn.

Có thể hiểu đơn giản:

  • Chạy 100m³/h: ưu tiên công suất tuần hoàn.
  • Chạy 80–90m³/h: ưu tiên độ ổn định lọc và giảm áp tăng nhanh.
  • Chạy vượt quá 100m³/h: cần kiểm tra lại vận tốc lọc, tổn thất áp lực và hiệu quả giữ cặn.

Thông số bình lọc bể bơi công nghiệp

Thông số bình lọc bể bơi công nghiệp Glong dòng FB

Chọn Máy Bơm Phù Hợp Cho Bình Lọc D1600 FB-200

Bình lọc không tự tạo lưu lượng. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào máy bơm và tổng cột áp hệ thống. Với FB-200, máy bơm nên được chọn theo điểm làm việc sau khi đã cộng đủ head loss qua ống, van, co, bình lọc và các thiết bị phụ trợ.

Cấu hình lọc chậm

Nếu dùng bơm cho lưu lượng khoảng 70–80m³/h, FB-200 sẽ vận hành ở vận tốc lọc thấp hơn mức danh định. Cấu hình này phù hợp khi hồ yêu cầu nước ổn định, tải bẩn vừa phải hoặc có nhiều thời gian lọc trong ngày.

Ưu điểm là áp suất tăng chậm hơn và chất lượng lọc ổn định hơn. Nhược điểm là khi backwash, lưu lượng có thể không đủ mạnh để làm giãn lớp vật liệu nếu không có thiết kế hỗ trợ.

Cấu hình tiêu chuẩn

Nếu dùng bơm cho lưu lượng khoảng 90–100m³/h tại cột áp thực tế của hệ thống, FB-200 làm việc gần đúng vùng thiết kế. Đây là cấu hình phù hợp nhất cho phần lớn hồ công cộng, resort và hồ cảnh quan quy mô lớn.

Ở cấu hình này, cần đảm bảo bơm không chỉ đạt lưu lượng lọc mà còn đủ lưu lượng cho chế độ backwash. Nếu dùng chung một bơm cho cả lọc và rửa ngược, đường xả thải phải đủ lớn để không tạo áp ngược làm giảm hiệu quả rửa.

Cấu hình lưu lượng cao

Không nên ép FB-200 chạy cao hơn nhiều so với 100m³/h nếu chưa tính toán lại toàn hệ thống. Khi lưu lượng vượt vùng thiết kế, lớp cát dễ bị xáo trộn, cặn mịn có thể đi xuyên qua lớp lọc và áp suất trên bình tăng nhanh.

Trong hồ lớn, thay vì ép một bình chạy quá tải, phương án đúng hơn là ghép thêm bình song song để tăng tổng diện tích lọc.

Backwash Cho Bình Lọc D1600: Không Chỉ Là Mở Van Xả

Với tải vật liệu 2300kg, quá trình backwash của FB-200 cần được xem như một chế độ vận hành riêng, không phải thao tác phụ. Mục tiêu của backwash là đảo chiều dòng nước từ dưới lên để làm giãn lớp cát, tách cặn bẩn và đưa cặn ra đường waste.

Với diện tích lọc 2.01m², nếu chọn vận tốc rửa ngược khoảng 40–50m/h, lưu lượng backwash cần đạt xấp xỉ:

  • 40m/h × 2.01m² = 80.4m³/h
  • 50m/h × 2.01m² = 100.5m³/h

Như vậy, để rửa ngược hiệu quả, hệ thống nên có khả năng tạo lưu lượng khoảng 80–100m³/h qua bình ở chế độ backwash. Nếu bơm quá nhỏ, lớp cát chỉ được xả nước bề mặt, phần cặn sâu bên dưới không được giải phóng hết. Sau vài chu kỳ vận hành, bình dễ bị tăng áp nhanh, nước sau lọc kém ổn định hoặc xuất hiện hiện tượng đóng bánh vật liệu.

Trường hợp dùng vật liệu lọc thủy tinh, zeolite hoặc cấu trúc nhiều lớp, lưu lượng backwash nên được kiểm tra theo khuyến cáo của vật liệu. Không nên lấy một con số cố định cho mọi loại media.

Có Cần Máy Thổi Khí Cho Bình FB-200 Không?

Không phải mọi hệ FB-200 đều bắt buộc dùng máy thổi khí. Tuy nhiên, với bình lớn, đặc biệt là hệ lọc công cộng chạy liên tục, air scour có thể hữu ích trong một số điều kiện:

  • Bình vận hành nhiều giờ mỗi ngày.
  • Tải người bơi cao, lượng cặn hữu cơ lớn.
  • Dùng vật liệu lọc nhiều lớp.
  • Backwash bằng nước không đủ làm tơi lớp cát.
  • Áp suất bình tăng nhanh dù đã rửa ngược định kỳ.
  • Hệ thống có yêu cầu tiết kiệm nước backwash.

Nếu không có air blower, vẫn có thể vận hành bình bằng backwash nước, nhưng cần đảm bảo bơm và đường waste đủ lưu lượng. Nếu có air blower, phải thiết kế đúng áp và lưu lượng khí, tránh thổi quá mạnh làm xáo trộn lớp vật liệu hoặc gây hư hỏng cụm laterals.

Đường Ống Và Mặt Bích Cho Lưu Lượng 100m³/h

Lưu lượng 100m³/h tương đương khoảng 27.8 lít/giây. Với mức lưu lượng này, vận tốc trong đường ống cần được kiểm soát để không làm tăng tổn thất áp lực quá mức.

Một số lưu ý khi thiết kế tuyến ống cho FB-200:

  • Không nên dùng đường ống quá nhỏ chỉ vì mặt bích bình ghi 4 inch.
  • Tuyến manifold chính nên được tính theo tổng lưu lượng của toàn cụm bình.
  • Mỗi bình cần có van khóa riêng để cô lập khi bảo trì.
  • Đường waste phải đủ lớn cho chế độ backwash, không chỉ tính theo chế độ lọc.
  • Nên lắp đồng hồ áp suất trước và sau cụm lọc để theo dõi chênh áp thực tế.

Nếu phòng máy dùng nhiều bình FB-200 song song, tuyến gom chính có thể phải nâng lên DN200, DN250 hoặc lớn hơn tùy tổng lưu lượng. Việc giảm cỡ về từng bình nên được thực hiện bằng nhánh riêng, bố trí cân bằng để tránh bình gần bơm nhận lưu lượng lớn hơn bình ở xa.

Cấu Hình Manifold Cho Cụm Nhiều Bình FB-200

Với hồ lớn, FB-200 thường không đứng một mình mà được lắp thành cụm 2, 3 hoặc nhiều bình song song. Khi đó, thiết kế manifold quan trọng không kém bản thân bình lọc.

Một cụm manifold tốt cần đạt các mục tiêu:

  • Chia lưu lượng đều giữa các bình.
  • Có thể cô lập từng bình để bảo trì.
  • Có tuyến backwash riêng, tránh nhầm thao tác.
  • Có đường xả khí và xả cạn thuận tiện.
  • Khoảng cách giữa các bình đủ cho thao tác mặt bích, van và cửa thăm.
  • Không đặt van, co, tê quá sát cửa vào bình làm dòng chảy bị lệch.

Nếu dùng van bướm điều khiển tay, cần bố trí tay van ở vị trí dễ thao tác. Nếu dùng van bướm điều khiển điện hoặc khí nén, cần dự phòng không gian cho actuator, dây điều khiển và hộp đấu nối.

Ứng Dụng Thực Tế Của Glong FB-200

Hồ bơi công cộng

Với lưu lượng 100m³/h, một bình FB-200 có thể tham gia vào hệ lọc của hồ công cộng có thể tích lớn. Khi ghép nhiều bình song song, tổng lưu lượng có thể tăng theo số lượng bình, miễn là bơm và đường ống được chọn đúng.

Ví dụ, cụm 3 bình FB-200 có tổng lưu lượng thiết kế khoảng 300m³/h. Nếu hồ có thể tích 1200m³, chu kỳ tuần hoàn lý thuyết khoảng 4 giờ. Đây chỉ là cách tính sơ bộ; thực tế cần cộng thêm tổn thất áp lực và kiểm tra tiêu chuẩn turnover áp dụng cho từng loại hồ.

Resort và khách sạn

Ở resort, yêu cầu không chỉ là lọc đủ lưu lượng mà còn là vận hành ổn định, ít gián đoạn và dễ bảo trì. FB-200 phù hợp khi hồ có diện tích mặt nước lớn, đường ống dài hoặc hệ thống mương tràn cần lưu lượng hồi liên tục về bể cân bằng.

So với việc dùng nhiều bình nhỏ, dùng bình D1600 giúp layout phòng máy gọn hơn. Tuy nhiên, cần có lối tiếp cận để nạp vật liệu, xả cát cũ và thao tác cửa thăm khi bảo trì.

Công viên nước và hồ cảnh quan

Các khu công viên nước thường có tải bẩn cao hơn hồ gia đình do lượng người bơi lớn, dầu cơ thể, kem chống nắng và cặn lơ lửng nhiều hơn. Khi dùng FB-200, nên thiết kế cụm lọc song song, có lịch backwash luân phiên và có đồng hồ áp suất để tránh vận hành theo cảm tính.

Với hồ cảnh quan, lưu lượng 100m³/h giúp duy trì tuần hoàn cho khối nước lớn. Tuy nhiên, nếu hồ có nhiều lá cây, rác nổi hoặc bùn đáy, cần bổ sung lọc rác thô, skimmer công nghiệp hoặc giỏ lọc trước bơm để giảm tải cho bình cát.

Hướng Dẫn Nạp Vật Liệu Lọc Cho Bình D1600

FB-200 có tải vật liệu 2300kg, vì vậy quá trình nạp cát không nên làm thủ công theo kiểu đổ trực tiếp từ miệng bình. Trước khi nạp vật liệu, cần kiểm tra tình trạng laterals, hub trung tâm, đáy bình và đường xả cạn.

Quy trình khuyến nghị:

  1. Kiểm tra bên trong bình trước khi nạp vật liệu.
  2. Đóng kín các đầu laterals hoặc che chắn để tránh cát rơi trực tiếp vào ống chia nước.
  3. Bơm nước sạch vào bình trước một phần để giảm lực va đập khi đổ sỏi đỡ.
  4. Nạp lớp sỏi đỡ theo đúng cỡ hạt và chiều cao thiết kế.
  5. Nạp lớp cát hoặc vật liệu lọc chính theo từng đợt, tránh đổ dồn một điểm.
  6. San phẳng bề mặt vật liệu.
  7. Rửa ngược lần đầu đến khi nước xả trong.
  8. Chuyển sang chế độ rinse trước khi đưa về chế độ filter.

Không nên bỏ qua bước rửa ngược lần đầu. Vật liệu mới thường có bụi mịn; nếu đưa thẳng về chế độ lọc, bụi có thể bị cuốn về hồ qua đầu trả nước.

Theo Dõi Áp Suất Và Thời Điểm Backwash

Bình lọc cát không nên backwash chỉ theo lịch cố định. Cách quản lý tốt hơn là kết hợp lịch vận hành với chênh lệch áp suất.

Sau khi nạp vật liệu và vận hành ổn định, kỹ sư nên ghi lại áp suất bình ở trạng thái sạch. Đây là mốc tham chiếu. Khi áp suất tăng đáng kể so với mốc ban đầu, thường khoảng 0.3–0.5 bar tùy hệ thống, cần kiểm tra và thực hiện backwash.

Nếu vừa backwash xong mà áp vẫn cao, có thể có các nguyên nhân:

  • Đường waste bị nhỏ hoặc nghẹt.
  • Lớp vật liệu bị đóng bánh.
  • Van chưa mở hết hành trình.
  • Laterals hoặc hub phân phối bị nghẹt.
  • Bơm đang chạy vượt lưu lượng thiết kế.
  • Đồng hồ áp suất sai hoặc bị kẹt kim.

Nếu áp suất thấp bất thường nhưng nước vẫn đục, cần kiểm tra khả năng rò trong cụm laterals, sai chế độ van hoặc hiện tượng nước đi tắt qua lớp vật liệu.

So Sánh Glong FB-200 Với Phương Án Dùng Nhiều Bình Nhỏ

Thay vì dùng một bình D1600, một số công trình chọn nhiều bình D900 hoặc D1000 để dễ vận chuyển và thay thế. Cả hai phương án đều có điểm hợp lý riêng.

Dùng Glong FB-200

Phù hợp khi phòng máy có không gian đủ lớn, cần lưu lượng cao và muốn giảm số lượng thiết bị. Ưu điểm là cụm lọc gọn hơn, ít bình hơn, ít điểm nối hơn. Nhược điểm là việc nạp vật liệu, thay cát và vận chuyển cần kế hoạch rõ ràng.

Dùng nhiều bình nhỏ

Phù hợp khi phòng máy hẹp, khó đưa thiết bị lớn vào hoặc muốn chia nhỏ hệ thống để bảo trì luân phiên. Nhược điểm là manifold phức tạp hơn, nhiều van hơn và khó cân bằng lưu lượng nếu bố trí không đều.

Với công trình thương mại mới, nếu có thể bố trí phòng máy từ giai đoạn thiết kế, FB-200 là phương án đáng cân nhắc. Với công trình cải tạo, cần kiểm tra lối vào, chiều cao trần, hố kỹ thuật và khả năng đưa bình vào vị trí trước khi chốt BOQ.

Gợi Ý Cấu Hình Đồng Bộ Cho Glong FB-200

Một cấu hình tham khảo cho bình lọc cát D1600 FB-200:

Hạng mụcKhuyến nghị kỹ thuật
Lưu lượng lọc80–100m³/h tùy yêu cầu nước
Lưu lượng backwashKhoảng 80–100m³/h, kiểm tra theo vật liệu lọc
Máy bơmChọn theo duty point thực tế, không chọn theo HP đơn thuần
Đường ống từng bìnhTheo mặt bích thực tế và vận tốc cho phép
Manifold chínhTính theo tổng lưu lượng cụm bình
VanVan bướm/van bi công nghiệp, có khả năng cô lập từng bình
Đồng hồ ápNên có trước và sau cụm lọc
Vật liệu lọcCát thạch anh, thủy tinh lọc hoặc cấu trúc nhiều lớp tùy yêu cầu
Xả thảiĐủ lưu lượng backwash, tránh tạo áp ngược
Không gian bảo trìChừa lối thao tác cửa thăm, mặt bích và đường xả cát

Gợi Ý Ảnh Cho Trang Sản Phẩm

Ảnh nên dùng theo hướng kỹ thuật, không cần quá nhiều hình phối cảnh:

  • Ảnh tổng thể bình lọc Glong FB-200 D1600 tại kho hoặc phòng máy.
  • Ảnh cận cảnh mặt bích side-mount và cụm đồng hồ áp.
  • Ảnh cửa thăm phía trên hoặc bên hông bình.
  • Ảnh lớp vỏ fiberglass winding.
  • Ảnh sơ đồ cụm 2–3 bình lọc song song với manifold van bướm.

Alt ảnh nên viết tự nhiên, ví dụ: “bình lọc cát D1600 Glong FB-200 kết nối mặt bích trong phòng máy hồ bơi công cộng”.

FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Bình Lọc Cát D1600 Glong FB-200

Bình lọc Glong FB-200 có đúng công suất 100m³/h không?

Có. Theo thông số catalogue, FB-200 có diện tích lọc 2.01m² và lưu lượng thiết kế 100m³/h. Đây là mức lưu lượng tương ứng vận tốc lọc khoảng 50m³/h/m².

FB-200 dùng bao nhiêu cát lọc?

Tải vật liệu lọc theo catalogue là 2300kg. Khi thay vật liệu, cần kiểm tra lại cấu trúc lớp lọc theo loại cát, sỏi đỡ hoặc vật liệu thủy tinh mà công trình sử dụng.

Có thể dùng bơm 15HP cho một bình FB-200 không?

Có thể, nhưng không nên chọn chỉ theo HP. Cần đọc đường cong bơm và tính cột áp thực tế. Mục tiêu là đưa lưu lượng qua bình về khoảng 80–100m³/h trong chế độ lọc, đồng thời đảm bảo đủ lưu lượng cho backwash.

Kết nối của FB-200 là D125 hay D140?

Catalogue thể hiện kết nối tiêu chuẩn theo inch, với FB-200 là 4 inch. Nếu dự án yêu cầu D125, D140 hoặc một chuẩn mặt bích riêng, cần xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi chốt bản vẽ thi công.

Có nên dùng một bình D1600 thay cho nhiều bình nhỏ không?

Có thể, nếu phòng máy đủ không gian và phương án vận chuyển – bảo trì thuận lợi. Một bình lớn giúp giảm số lượng thiết bị và điểm nối, nhưng yêu cầu tổ chức đường ống, xả cát và nạp vật liệu tốt hơn.

Khi nào cần backwash bình FB-200?

Nên backwash khi áp suất tăng so với mốc bình sạch hoặc khi lưu lượng tuần hoàn giảm rõ rệt. Không nên chỉ dựa vào lịch cố định, vì tải bẩn thay đổi theo số lượng người bơi, thời tiết và chất lượng nước đầu vào.

Báo Giá Bình Lọc Cát Glong FB-200 D1600

Giá bình lọc cát Glong FB-200 phụ thuộc vào cấu hình đặt hàng, số lượng bình, phụ kiện manifold, loại vật liệu lọc, yêu cầu mặt bích và vị trí giao hàng. Với dự án thương mại, nên gửi bản vẽ phòng máy hoặc yêu cầu lưu lượng để kiểm tra đồng bộ trước khi chốt BOQ.

Công Nghệ Hồ Bơi hỗ trợ:

  • Đối chiếu lưu lượng bình lọc với máy bơm hiện có.
  • Tư vấn cấu hình 1 bình hoặc nhiều bình song song.
  • Kiểm tra sizing đường ống và lưu lượng backwash.
  • Đề xuất vật liệu lọc phù hợp cho hồ công cộng, resort, water park.
  • Cung cấp catalogue, CO/CQ và hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu dự án.

Hotline/Zalo kỹ thuật: 0976.389.743

Sản phẩm liên quan:

  • Máy bơm hồ bơi công nghiệp 10HP – 20HP.
  • Van bướm PVC/UPVC cho phòng máy hồ bơi.
  • Vật liệu lọc cát thạch anh và thủy tinh lọc.
  • Tủ điện điều khiển bơm lọc hồ bơi 3 pha.
  • Bộ điều khiển pH/ORP tự động cho hồ thương mại.

Sản phẩm bạn đã xem ...

Trong hệ thống hồ bơi thương mại, bình lọc cát không chỉ là thiết bị chứa vật liệu lọc. Đây là điểm quyết định vận tốc lọc, chu kỳ backwash, tổn thất ..
0đ
Thêm Vào Giỏ
Tramg Chủ