Bình Lọc Cát Gemas Filtrone D615 Van Đứng (021823)






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Gemas Filtrone D615 mã 021823 là bình lọc cát đường kính 615 mm sử dụng cấu hình van đa cổng đặt trên đỉnh bình — Top Mount. Thân bình bằng PE, chế tạo dạng liền khối bằng phương pháp đúc xoay.
Điểm cần đọc đúng ở model này không chỉ là con số 15 m³/h. Với cùng mã 021823, bảng kỹ thuật thể hiện ba mức lưu lượng 15, 12 và 9 m³/h tương ứng với các tốc độ lọc khác nhau. Vì vậy khi phối ghép vào hệ thống, cần đặt lưu lượng yêu cầu và lưu lượng thực của bơm cạnh thông số bình lọc, thay vì chọn chỉ theo đường kính bình hoặc công suất HP của motor.
Nếu đang ở bước so sánh nhiều kích thước và nhiều dòng bình khác nhau, danh mục bình lọc bể bơi là điểm phù hợp để đối chiếu theo lưu lượng, đường kính và cấu hình van trước khi đi vào từng mã sản phẩm.

Bình lọc cát bể bơi van đứng Filtrone D615 Gemas
Thông số kỹ thuật Gemas Filtrone D615 021823
| Thông số | Gemas Filtrone D615 – 021823 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Filtrone High Rate Sand Filter |
| Mã sản phẩm | 021823 |
| Cấu hình van | Top Mount |
| Đường kính D | 615 mm |
| Chiều cao H1 | 875 mm |
| Chiều cao H2 | 680 mm |
| Kết nối | 1½″ |
| Lưu lượng tại 50 m/h | 15 m³/h |
| Lưu lượng tại 40 m/h | 12 m³/h |
| Lưu lượng tại 30 m/h | 9 m³/h |
| Khối lượng cát | 150 kg |
| Khối lượng tịnh | 17,5 kg |
| Vật liệu thân | PE đúc xoay liền khối |
| Áp suất vận hành tối đa | 2 kg/cm² |
| Áp suất thử | 3,5 kg/cm² |
Dải 15/12/9 m³/h giúp đọc model chính xác hơn cách ghi một giá trị 15 m³/h duy nhất. Con số cần dùng khi thiết kế phải tương ứng với tốc độ lọc và lưu lượng mà toàn hệ thống thực sự làm việc.
021823 là van đứng: khác gì Filtrone D615 van ngang 021813?
Filtrone D615 có cả cấu hình van đỉnh và van ngang. Hai mã thường dễ bị nhầm vì đều dùng tên D615.
| Tiêu chí | 021823 | 021813 |
|---|---|---|
| Kiểu bố trí van | Top Mount | Side Mount |
| Đường kính bình | 615 mm | 615 mm |
| Kết nối | 1½″ | 1½″ |
| Lưu lượng 50/40/30 m/h | 15 / 12 / 9 m³/h | 15 / 12 / 9 m³/h |
| Cát lọc | 150 kg | 150 kg |
| H1 | 875 mm | 805 mm |
| Khối lượng tịnh | 17,5 kg | 19,5 kg |
Như vậy, phần lưu lượng chính, đường kính và tải cát của hai cấu hình tương đương, nhưng không nên hiểu rằng hai mã hoàn toàn giống nhau ngoài vị trí van. Việc đưa cụm van lên đỉnh hoặc sang bên làm thay đổi kích thước bố trí và cách đi đường ống trong phòng máy.
Trước khi đặt hàng, cần xác nhận đúng mã 021823 nếu cần Top Mount và kiểm tra không gian thực tế quanh bình để tránh phải thay đổi tuyến ống sau khi thiết bị đã đưa vào phòng máy.

Thông số kỹ thuật bình lọc cát bể bơi 021823
Cách đọc lưu lượng 15 / 12 / 9 m³/h của D615
Với 021823, 15 m³/h tương ứng tốc độ lọc 50 m/h; khi hạ tốc độ lọc xuống 40 m/h hoặc 30 m/h, lưu lượng tương ứng còn 12 m³/h và 9 m³/h.
Điều này cũng cho thấy vì sao không nên gắn cứng D615 với một mức thể tích hồ hoặc một công suất bơm duy nhất. Hai máy bơm cùng ghi 1,5 HP vẫn có thể cho lưu lượng thực khác nhau khi cột áp, đường ống, van và thiết bị trên tuyến khác nhau.
Khi chọn bình theo một hệ thống cụ thể, thứ tự an toàn hơn là xác định lưu lượng tuần hoàn cần thiết, kiểm lưu lượng thực của bơm tại điều kiện làm việc, rồi mới đối chiếu với khả năng của bình. Phần tính toán này được tách riêng trong cách chọn bình lọc nước hồ bơi theo diện tích và lưu lượng máy bơm.
Vì vậy, các nhận định kiểu “D615 luôn dùng bơm 1 HP” hoặc “1,5 HP luôn phù hợp” không nên dùng như một quy tắc cố định nếu chưa biết điểm làm việc của hệ thống.
Phân biệt Filtrone D615 021823 với Premium D615 021923
Khi tìm “Gemas D615”, người mua có thể gặp cả Filtrone và Premium. Đây là hai SKU khác nhau và cần xác nhận bằng mã sản phẩm trước khi đối chiếu báo giá hoặc thông số.
Mã đang được trình bày trong bài này là 021823 – Gemas Filtrone D615 van đứng. Nếu mã cần tìm là Gemas Premium D615 van đứng 021923, nên mở đúng sản phẩm đó để kiểm tra cấu hình riêng của dòng Premium.
Tên D615 chỉ cho biết nhóm đường kính; không nên dùng thông số của một series để thay cho series còn lại.
Kích thước lắp đặt, tải cát và áp suất cần kiểm trước khi chốt
021823 có đường kính 615 mm, H1 875 mm và sử dụng 150 kg cát lọc. Ngoài kích thước thân bình, phòng máy còn phải đủ chỗ cho cụm van Top Mount, đường ống kết nối và thao tác bảo trì.
Không nên cố định một khoảng hở 40 cm, 50 cm hay một con số chung cho mọi công trình khi chưa đối chiếu cách bố trí thực tế. Với phòng máy trần thấp, cửa đưa thiết bị hẹp hoặc tuyến ống đã có sẵn, cần kiểm kích thước của cả bình và cụm van trước khi thi công.
Cổng của model là 1½″. Khi chuyển sang hệ ống tại công trình, fitting, union và phương án chuyển cỡ phải được chọn theo đúng chuẩn kết nối của cụm van và tuyến ống đang sử dụng; không nên suy trực tiếp một đường kính ống chỉ từ con số inch.
Áp suất vận hành tối đa của dòng Filtrone là 2 kg/cm², trong khi áp suất thử là 3,5 kg/cm². Hai giá trị này có ý nghĩa khác nhau: áp suất thử không phải mức được phép duy trì trong vận hành thường xuyên.
Báo giá Gemas Filtrone D615 021823 cần xác nhận những gì?
Giá bán nên được xác nhận tại thời điểm đặt hàng thay vì giữ một khoảng giá cố định trong bài, vì phạm vi báo giá có thể thay đổi theo lô hàng và phần vật tư đi kèm.
Khi yêu cầu báo giá, nên ghi rõ mã 021823, cấu hình D615 Top Mount 1½″, đồng thời xác nhận phạm vi báo giá có bao gồm vật liệu lọc, phụ kiện kết nối, vận chuyển hoặc lắp đặt hay không.
Với hệ thống đang cải tạo hoặc thay bình trên tuyến ống cũ, việc kiểm lại lưu lượng bơm, vị trí van và không gian phòng máy trước khi đặt thiết bị sẽ giảm rủi ro phải sửa đường ống sau đó. Trường hợp cần khảo sát đồng bộ toàn hệ, có thể chuyển sang dịch vụ khảo sát lắp đặt và nâng cấp hệ thống lọc nước hồ bơi.
Hotline/Zalo: 0947.030.606
Nguồn kỹ thuật tham khảo
GEMAS Export 2025–2026 — Filtrone High Rate Sand Filters
