Bình lọc cát bể bơi Gemas D1000 021817LL – 40 m³/h






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Bình lọc cát bể bơi Gemas Filtrone L D1000 mã 021817LL có thân đường kính 1.000 mm, kết nối 2.5 inch và nắp Large Lid đường kính trong 400 mm. Điểm cần chú ý khi chọn model này là lưu lượng không chỉ có một giá trị: tùy tốc độ lọc thiết kế, D1000 làm việc ở các mức 40, 32 hoặc 24 m³/h.
Model 021817LL không kèm van đa cổng. Vì vậy trước khi đặt hàng cần kiểm tra đồng thời lưu lượng yêu cầu, cách bố trí van, kết nối đường ống và khả năng phối ghép với máy bơm. Nếu đang so sánh nhiều đường kính hoặc dải lưu lượng khác nhau, có thể đối chiếu thêm trong nhóm bình lọc tuần hoàn nước hồ bơi.

Bình lọc hồ bơi Gemas Filtrone L D1000 lưu lượng 39m3/h van ngang D75
Thông số kỹ thuật Gemas 021817LL D1000
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Gemas 021817LL |
| Series | Filtrone L |
| Đường kính thân bình | 1.000 mm |
| Kết nối | 2.5 inch |
| Lưu lượng tại tốc độ lọc 50 m³/h/m² | 40 m³/h |
| Lưu lượng tại tốc độ lọc 40 m³/h/m² | 32 m³/h |
| Lưu lượng tại tốc độ lọc 30 m³/h/m² | 24 m³/h |
| Khối lượng cát | 700 kg |
| Khối lượng tịnh của bình | 55 kg |
| Nắp | Large Lid, đường kính trong Ø400 mm |
| Vật liệu thân | PE, tạo hình bằng rotational moulding |
| Kết cấu thân | Một mảnh |
| Áp suất vận hành tối đa | 2,5 kg/cm² |
| Áp suất thử | 3,5 kg/cm² |
| Van đa cổng | Không kèm |
| H1 | 1.260 mm |
| H3 | 1.200 mm |
| H4 | 480 mm |
| H5 | 730 mm |
| W | 480 mm |
Lưu lượng 40 / 32 / 24 m³/h khác nhau ở đâu?
Với đường kính 1 m, diện tích tiết diện danh nghĩa của D1000 vào khoảng:
A = π × 0,5² ≈ 0,785 m²
Ở tốc độ lọc 50 m³/h/m², phép tính lý thuyết cho khoảng 39,25 m³/h và thông số model được làm tròn thành 40 m³/h. Đây cũng là lý do đôi khi có thể gặp con số gần 39 m³/h khi tính trực tiếp từ đường kính bình.
Tuy nhiên, 40 m³/h không phải giá trị duy nhất để áp cho mọi hệ thống. Khi thiết kế ở tốc độ lọc 40 m³/h/m², lưu lượng của model là 32 m³/h; ở 30 m³/h/m², lưu lượng còn 24 m³/h.
Vì vậy trước khi chốt 021817LL, cần xác định tốc độ lọc mà hệ thống sẽ sử dụng rồi mới kiểm tra lưu lượng tương ứng. Nếu cần đi từ thể tích hồ, chu kỳ tuần hoàn và lưu lượng máy bơm đến kích thước bình lọc, phần tính toán nên được thực hiện theo cách chọn bình lọc cát theo diện tích lọc và lưu lượng máy bơm thay vì chọn bình chỉ từ dung tích hồ.
Cấu tạo và các điểm cần kiểm tra khi lắp đặt
Nắp Large Lid Ø400 mm
Nắp có đường kính trong 400 mm tạo khoảng tiếp cận lớn vào bên trong bình. Với lượng cát danh định 700 kg, chi tiết này có ý nghĩa thực tế khi cần nạp, tháo vật liệu hoặc kiểm tra phần bên trong trong quá trình bảo trì.
Thân PE đúc xoay, kết cấu một mảnh
Thân bình sử dụng nhựa PE và được tạo hình bằng rotational moulding thành kết cấu một mảnh. Khi bố trí trong phòng máy, cần dành đủ khoảng để tiếp cận nắp, kết nối 2.5 inch và các phụ kiện bên ngoài; không nên chỉ căn theo đường kính thân 1.000 mm.
Không kèm van đa cổng
021817LL được cung cấp theo cấu hình không kèm multiport valve. Điều này có nghĩa cụm van phải được xác định riêng theo sơ đồ hệ lọc và cách vận hành thực tế.
Không nên tự quy đổi việc “không kèm van” thành một bộ 5 van hay một đường kính ống cố định cho mọi công trình. Số lượng van, đường kính tuyến ống và cách bố trí phụ thuộc lưu lượng thiết kế, tổn thất của hệ thống và phương án rửa ngược.
Áp suất vận hành tối đa của bình là 2,5 kg/cm², trong khi 3,5 kg/cm² là áp suất thử. Hai giá trị này không được sử dụng thay thế cho nhau khi kiểm tra điều kiện vận hành.
Đồng hồ áp lực bình lọc bể bơi
Cách kiểm tra 021817LL có phù hợp với hệ lọc
Trước khi chọn D1000, nên kiểm tra ba điểm.
Thứ nhất là lưu lượng thiết kế của hệ thống. Nếu hệ được thiết kế ở tốc độ lọc 50 m³/h/m², mức tham chiếu của D1000 là 40 m³/h. Nếu chọn tốc độ lọc thấp hơn, phải dùng mức 32 hoặc 24 m³/h tương ứng.
Thứ hai là điểm làm việc thực của máy bơm. Không thể kết luận D1000 cần bơm 3HP hay 4HP chỉ từ công suất motor. Lưu lượng thực còn phụ thuộc đường đặc tính bơm và tổng tổn thất của ống, van và các thiết bị trên tuyến.
Thứ ba là kết nối và phương án van. Bình có connection 2.5 inch nhưng không kèm multiport valve, vì vậy cấu hình van và tuyến ống cần được kiểm tra như một phần của toàn bộ hệ thủy lực.
Cách kiểm tra này giúp tránh tình trạng chọn đúng model theo đường kính nhưng lại để máy bơm, bình lọc và đường ống làm việc ở các lưu lượng không tương thích.
Khi nào cần lên Gemas D1200 021816LL?
Trong cùng dòng Filtrone L, D1200 là bước tăng đáng kể về lưu lượng:
| Tiêu chí | D1000 – 021817LL | Gemas Filtrone L D1200 021816LL |
|---|---|---|
| Đường kính | 1.000 mm | 1.200 mm |
| Lưu lượng @ 50 m³/h/m² | 40 m³/h | 57 m³/h |
| Lưu lượng @ 40 m³/h/m² | 32 m³/h | 45 m³/h |
| Lưu lượng @ 30 m³/h/m² | 24 m³/h | 34 m³/h |
| Kết nối | 2.5 inch | 3 inch |
| Cát | 700 kg | 1.300 kg |
| Khối lượng tịnh | 55 kg | 75 kg |
Nếu lưu lượng yêu cầu vượt khả năng của D1000 ở tốc độ lọc mà dự án thực sự chọn, lúc đó mới nên đánh giá D1200. Không nên chuyển model chỉ vì thể tích hồ lớn hơn một mốc cố định.
Mặt bằng và tải trọng cần tính trước
D1000 có thân đường kính 1.000 mm và khối lượng tịnh 55 kg. Khi nạp đủ 700 kg cát, riêng bình và vật liệu lọc đã khoảng 755 kg, chưa tính nước trong bình, đường ống, van và các kết cấu phụ.
Vì vậy vị trí đặt bình cần được kiểm tra cả về tải trọng nền, lối vận chuyển, khoảng thao tác phía trên nắp và không gian cho cụm ống/van. Với phòng máy cải tạo, đây là bước cần xác nhận trước khi đặt thiết bị thay vì chỉ kiểm tra xem thân bình có lọt qua cửa hay không.
Chốt nhanh khi chọn 021817LL
Gemas Filtrone L D1000 021817LL phù hợp khi hệ thống cần một bình lọc D1000 với dải lưu lượng tham chiếu 24–40 m³/h, kết nối 2.5 inch và cấu hình van được thiết kế riêng. Điểm cần khóa trước khi mua là tốc độ lọc mục tiêu, lưu lượng thực của bơm, cách bố trí van và điều kiện mặt bằng.
Khi hệ hiện hữu cần thiết kế lại cụm van hoặc phối ghép lại bơm – bình lọc – đường ống, dịch vụ lắp đặt hệ thống lọc bể bơi là bước tiếp theo phù hợp để kiểm tra toàn bộ cấu hình thay vì thay riêng một thiết bị.
Khi yêu cầu báo giá 021817LL, nên gửi kèm lưu lượng thiết kế, sơ đồ bơm/đường ống và điều kiện phòng máy để việc chọn model đi cùng đúng cấu hình vận hành.

