Máy Điện Phân Muối Gemas Puritron GSC-750 (06440)

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Gemas Puritron GSC-750 mã 06440 là máy điện phân muối có sản lượng clo danh định 750 g/h, thuộc nhóm Puritron-GSC dành cho các hồ public và competition quy mô lớn của GEMAS.
Tên model cần được đọc chính xác: đây là GSC-750 750 g/h, không phải GSC-75 75 g/h. Hai model có tên gần giống nhau nhưng nằm ở hai mức công suất rất khác nhau.
Với GSC-750, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là “hồ bao nhiêu m³”, mà là lượng clo cần tạo mỗi ngày và số giờ hệ thống có thể vận hành. Nếu đang so sánh nhiều mức công suất trước khi chọn exact model, có thể xem danh mục sản phẩm máy điện phân muối hồ bơi.
GSC-750 750 g/h phù hợp với hệ nào?
Catalogue GEMAS xếp GSC-250, GSC-500, GSC-750 và GSC-1000 vào nhóm thiết bị cho hồ công cộng và hồ thi đấu quy mô lớn.
Trong thực tế tìm kiếm, GSC-750 thường được gọi là máy điện phân muối công nghiệp hoặc máy điện phân muối công suất lớn. Tuy nhiên, không nên chọn model chỉ dựa vào tên công trình như resort, waterpark hay hồ công cộng.
Hai dự án cùng thể tích có thể cần lượng clo rất khác nhau nếu số người bơi, thời gian lọc và tải sử dụng khác nhau. Vì vậy, 750 g/h nên được xem là năng lực sản xuất clo của máy, sau đó mới đối chiếu với nhu cầu thực tế của hệ thống.
Thông số kỹ thuật Gemas Puritron GSC-750 mã 06440
| Hạng mục | GSC-750 |
|---|---|
| Model | Gemas Puritron GSC-750 |
| Mã sản phẩm | 06440 |
| Sản lượng clo | 750 g/h |
| Điều kiện ghi cho sản lượng | 5 kg/m³ muối |
| Điện áp cấp | 220 VAC |
| Điện áp cell | 24 VDC max |
| Dòng cell | 150 A |
| Công suất tiêu thụ | 3.900 W |
| Kết nối PVC | 90 mm |
| Khối lượng | 80 kg |
| Kích thước bộ thiết bị | 300 × 250 × 150 mm |
| Kích thước cell | 1250 × 450 × 900 mm |
| Khung | Stainless steel |
| Buồng cell | PVC trong suốt |
| Màn hình | Graphical LCD |
| Điều khiển | Current control, heat control, flow control |
| Điện cực | Titanium |
| Tuổi thọ điện cực theo catalogue Rev52 | 8.000 giờ |
| Nước biển | Có thể sử dụng |

Máy điện phân muối Gemas Puritron GSC-750 công suất 750 g/h
Cách kiểm tra 750 g/h có đủ cho dự án
Từ sản lượng danh định 750 g/h, có thể quy đổi nhanh lượng clo lý thuyết mà GSC-750 tạo ra theo số giờ vận hành:
| Thời gian chạy | Sản lượng clo danh định |
|---|---|
| 12 giờ/ngày | 9,0 kg/ngày |
| 16 giờ/ngày | 12,0 kg/ngày |
| 20 giờ/ngày | 15,0 kg/ngày |
| 24 giờ/ngày | 18,0 kg/ngày |
Bảng này chỉ cho biết năng lực sản xuất theo thời gian. Nó không đồng nghĩa một hồ cần đúng lượng clo đó.
GEMAS cũng đưa một công thức tham khảo để sizing hồ thương mại ngoài trời:
Nhu cầu clo/ngày = số người bơi × 10 g + thể tích hồ × 2,5 g/m³
Hãng ghi rõ các hệ số này dựa trên điều kiện Mediterranean và hồ ngoài trời. Vì vậy, khi áp dụng cho một dự án tại Việt Nam, nên dùng như bước ước tính ban đầu; tải người sử dụng, điều kiện khí hậu, mục tiêu clo dư, quy chuẩn vận hành và thời gian lọc thực tế vẫn phải được kiểm tra riêng.
Một cách nhìn hữu ích là so sánh nhu cầu clo/ngày với số giờ bạn thực sự muốn máy chạy. Nếu hệ thống liên tục đẩy GSC-750 lên gần 24 giờ/ngày, phần dự phòng cho ngày tải cao hoặc thời gian bảo trì sẽ rất nhỏ.
Kết nối PVC 90 mm và bố trí GSC-750 trên bypass
Catalogue ghi cỡ kết nối PVC của GSC-750 là 90 mm. Đây là kích thước kết nối của thiết bị, không phải chỉ dẫn rằng toàn bộ đường ống chính của một hồ công cộng cũng phải dùng 90 mm.
Đường ống chính vẫn phải được tính theo lưu lượng tuần hoàn và tổn thất của từng công trình.
Sơ đồ GEMAS đặt cụm điện phân trên một nhánh thiết bị nối với hệ tuần hoàn. Khi triển khai thực tế, nhánh này cần cho phép cô lập thiết bị và duy trì lưu lượng phù hợp qua cell mà không biến GSC-750 thành điểm nghẽn của tuyến hồi.

Sơ đồ bố trí máy điện phân muối Gemas GSC-750 trên nhánh bypass hệ tuần hoàn
Nếu cần đi sâu vào cách bố trí van, tuyến nhánh và khoảng thao tác cho thiết bị xử lý nước, xem thi công bypass cho Heat Pump và thiết bị xử lý nước.
Khi nào nên cân nhắc GSC-1000 thay vì GSC-750?
GSC-750 và GSC-1000 nằm cùng nhóm Puritron-GSC, vì vậy có thể so sánh trực tiếp các thông số mà GEMAS công bố trong cùng bảng catalogue:
| Thông số | GSC-750 | GSC-1000 |
|---|---|---|
| Sản lượng clo | 750 g/h | 1.000 g/h |
| Dòng cell | 150 A | 200 A |
| Công suất tiêu thụ | 3.900 W | 5.000 W |
| Kết nối PVC | 90 mm | 90 mm |
| Khối lượng | 80 kg | 100 kg |
| Kích thước cell | 1250 × 450 × 900 mm | 1500 × 450 × 900 mm |
GSC-750 phù hợp khi 750 g/h đáp ứng được nhu cầu clo trong khoảng thời gian vận hành mà dự án cho phép.
Nếu tính toán cho thấy máy phải làm việc gần hết 24 giờ trong những ngày tải bình thường, việc tăng lên máy điện phân nước muối Gemas Puritron GSC-1000 sẽ tạo thêm biên công suất. Quyết định này nên dựa trên tải clo và chiến lược dự phòng chứ không chỉ dựa vào thể tích hồ.
Vận hành GSC-750: flow, nhiệt và nước mặn
GEMAS trang bị cho dòng Puritron-GSC công suất lớn các chức năng electronic current control, heat control và flow control. Cell sử dụng điện cực titanium, buồng PVC trong suốt và khung stainless steel.
Buồng trong suốt có lợi khi kiểm tra trực quan tình trạng cell và mức bám cặn. Catalogue cũng cho biết dòng này có thể dùng với nước biển.
Khả năng dùng nước biển của thiết bị không có nghĩa toàn bộ vật tư trong hệ thống tự động phù hợp với môi trường mặn. Khi thiết kế vẫn cần kiểm tra riêng khả năng chống ăn mòn của các chi tiết kim loại, phụ kiện và thiết bị khác trong phòng máy.
GSC-750 có công suất lớn nên việc chọn vị trí lắp, khoảng thao tác, đường nước, cấp điện và liên động hệ thống cần được xử lý như một hạng mục M&E hoàn chỉnh. Với công trình cần khảo sát và triển khai đồng bộ, có thể tham khảo dịch vụ lắp đặt hệ thống xử lý nước & tự động hóa hồ bơi.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
GEMAS — Export Catalogue Rev52 2025–2026, Pool Disinfection Systems, Puritron Salt-Water Chlorinators
