Máy Điện Phân Muối Gemas Puritron GSC-100 (06436)

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Gemas Puritron GSC-100 mã 06436 có sản lượng clo 100 g/h, nằm giữa GSC-75 và GSC-150 trong nhóm Puritron dành cho hồ khách sạn và khu căn hộ quy mô vừa. GEMAŞ đưa model này vào dải hồ tham chiếu 250–300 m³.
Điểm đáng chú ý là dải thể tích trên đi kèm điều kiện vận hành. Catalogue tính dung tích hồ theo nguyên tắc hệ thống chạy khoảng 12–14 giờ mỗi ngày; vì vậy một hồ 300 m³ ít người sử dụng và một hồ 300 m³ có tải người bơi cao không nhất thiết chọn máy theo cùng một cách.
Nếu đang ở bước so sánh nhiều mức công suất trước khi chọn model cụ thể, có thể bắt đầu từ danh mục máy điện phân muối bể bơi.

Máy điện phân muối Gemas Puritron GSC-100 mã 06436
GSC-100 phù hợp hồ 250–300 m³ trong điều kiện nào?
Mốc 250–300 m³ là cơ sở tốt để khoanh vùng model, nhưng chưa phải dữ liệu duy nhất cần nhìn. Với hồ thương mại, lượng clo cần tạo còn thay đổi theo số người sử dụng và thời gian máy có thể vận hành trong ngày.
GEMAŞ đưa ra cách ước tính tải clo gồm hai phần: lượng hao hụt theo số người bơi và lượng hao hụt do ánh nắng theo thể tích nước. Các hệ số trong catalogue được xây dựng theo điều kiện tham chiếu vùng Địa Trung Hải, nên phù hợp để kiểm tra xu hướng và so sánh công suất hơn là coi như một định mức cố định cho mọi công trình.
Điều quan trọng với GSC-100 là: nếu 100 g/h vẫn đáp ứng được nhu cầu clo trong thời gian vận hành hợp lý, model nằm đúng vùng làm việc. Khi phép tính đẩy thời gian chạy tiến quá gần cả ngày, nên kiểm tra model lớn hơn thay vì chỉ bám vào con số 300 m³.
Thông số kỹ thuật Gemas Puritron GSC-100 mã 06436
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | Gemas Puritron GSC-100 |
| Mã sản phẩm | 06436 |
| Sản lượng clo | 100 g/h |
| Dải hồ tham chiếu | 250–300 m³ |
| Điện áp cấp | 220 VAC |
| Điện áp cell | 24 VDC max |
| Dòng điện cell | 150 A |
| Công suất tiêu thụ | 500 W |
| Cỡ kết nối PVC | 90 mm |
| Khối lượng | 20 kg |
| Kích thước bộ điều khiển | 300 × 250 × 150 mm |
| Kích thước cell | 140 × 531 mm |
| Thân máy | Stainless steel |
| Buồng cell | Methacrylate trong suốt |
| Điện cực | Titanium |
| Tuổi thọ điện cực danh định | 8.000 giờ |
| Sử dụng với nước biển | Có |
GEMAŞ cũng mô tả dòng này có màn hình LCD và chu kỳ làm sạch tiêu chuẩn nhằm hạn chế đóng cặn trên điện cực.
Hồ 300 m³: 100 g/h cần chạy bao lâu?
Catalogue GEMAŞ sử dụng công thức tham khảo:
Nhu cầu clo/ngày = số người bơi × 10 g + thể tích hồ × 2,5 g/m³.
Giả sử một hồ 300 m³ có 120 lượt bơi trong ngày. Theo đúng cách tính của hãng, phần tải theo người bơi là 1.200 g/ngày và phần theo thể tích là 750 g/ngày, tổng cộng 1.950 g clo.
Với sản lượng 100 g/h, GSC-100 cần khoảng 19,5 giờ để tạo ra lượng clo tương ứng.
Nếu cùng hồ đó tăng lên 150 lượt bơi, kết quả tham chiếu tăng thành 2.250 g/ngày, tương đương khoảng 22,5 giờ chạy với GSC-100.
Hai ví dụ này không nhằm đặt ra số giờ bắt buộc cho mọi hồ 300 m³. Giá trị của phép tính nằm ở chỗ nó cho thấy vì sao cùng một thể tích, tải sử dụng khác nhau có thể dẫn đến quyết định model khác nhau.
GSC-75, GSC-100 và GSC-150 khác nhau ở đâu khi chọn công suất?
Ba model nằm liền nhau trong catalogue và tạo thành một dải lựa chọn khá rõ:
| Model | Dải hồ tham chiếu | Sản lượng clo | Công suất điện | Kết nối PVC |
|---|---|---|---|---|
| Gemas Puritron GSC-75 | 200–250 m³ | 75 g/h | 350 W | 63 mm |
| GSC-100 | 250–300 m³ | 100 g/h | 500 W | 90 mm |
| Gemas Puritron GSC-150 | 300–350 m³ | 150 g/h | 670 W | 90 mm |
GSC-100 hợp lý khi hồ nằm quanh 250–300 m³ và 100 g/h vẫn tạo được lượng clo cần thiết trong lịch vận hành của hệ thống.
Ở phía dưới, GSC-75 phù hợp hơn khi nhu cầu clo thấp hơn và không cần dùng tới 100 g/h. Ở phía trên, GSC-150 tạo 150 g/h nên có lợi thế rõ khi hồ gần 300 m³ nhưng tải người bơi khiến GSC-100 phải chạy quá dài.
Chẳng hạn với nhu cầu tham chiếu 2.250 g/ngày ở ví dụ trên, GSC-100 cần khoảng 22,5 giờ, trong khi máy điện phân nước muối bể bơi GSC-150 cần khoảng 15 giờ. Đây là khác biệt có ý nghĩa hơn việc chỉ nhìn hai dải thể tích 250–300 và 300–350 m³.
Cell PVC 90 mm, điện cực Titanium và tuổi thọ 8.000 giờ
GSC-100 sử dụng cell có kết nối PVC 90 mm và buồng Methacrylate trong suốt. Điện cực làm bằng Titanium với tuổi thọ danh định 8.000 giờ.
Mốc 8.000 giờ nên hiểu theo tổng thời gian cell hoạt động, không nên chuyển thẳng thành một số năm cố định. Ví dụ về mặt toán học, chạy 14 giờ/ngày sẽ tích lũy giờ hoạt động chậm hơn đáng kể so với một hệ phải chạy trên 20 giờ mỗi ngày.
Điều này cũng quay lại bài toán chọn công suất: nếu GSC-100 thường xuyên phải vận hành sát cả ngày mới đủ tải clo, model lớn hơn không chỉ tạo thêm sản lượng mỗi giờ mà còn giúp giảm số giờ cell phải làm việc cho cùng một nhu cầu clo.
Thân thiết bị bằng stainless steel và buồng điện cực trong suốt giúp dễ nhận diện cấu tạo khi kiểm tra phòng máy. Catalogue cũng xác nhận các model trong nhóm này có thể sử dụng với nước biển.
Lắp GSC-100 cần kiểm tra gì ở đường ống và nguồn điện?
Về kết nối, GSC-100 dùng PVC 90 mm. Phần điện gồm nguồn cấp 220 VAC, công suất tiêu thụ 500 W và nguồn ra cell tối đa 24 VDC.
Sơ đồ của GEMAŞ thể hiện cell được đưa vào tuyến tuần hoàn của hồ và có ghi chú nguồn cấp của máy điện phân được đồng bộ với bơm. Đây là điểm cần giữ khi triển khai: cell chỉ nên làm việc trong điều kiện hệ tuần hoàn đang vận hành đúng thiết kế.

Sơ đồ lắp đặt Gemas Puritron GSC-100 trong hệ tuần hoàn hồ bơi
Cỡ kết nối 90 mm cho biết kích thước đầu nối của cell, nhưng toàn bộ đường ống phòng máy vẫn phải được chọn theo lưu lượng và cấu hình của hệ lọc. Với công trình có nhiều thiết bị trên đường hồi hoặc cần bố trí van để cô lập thiết bị khi bảo trì, phần M&E nên được chốt theo sơ đồ thực tế của công trình.
Các lỗi về vị trí lắp, liên động và bố trí đường ống có thể kiểm tra sâu hơn trong các lỗi lắp đặt hệ thống điện phân muối thường gặp.
Trước khi chốt GSC-100 cần xác nhận những dữ liệu nào?
| Dữ liệu cần có | Dùng để quyết định |
|---|---|
| Thể tích hồ thực | Kiểm tra có nằm trong vùng 250–300 m³ hay không |
| Tải người bơi ở ngày đông nhất | Ước tính lượng clo cần tạo trong ngày |
| Số giờ hệ thống có thể vận hành | Xem 100 g/h có đủ trong lịch chạy thực tế không |
| Nguồn điện và kết nối đường ống | Đối chiếu 220 VAC, 500 W và PVC 90 mm |
| Loại nước sử dụng | Xác nhận điều kiện vận hành, đặc biệt nếu dùng nước biển |
| Mức tự động hóa mong muốn | Quyết định có cần bổ sung các hạng mục điều khiển khác ngoài GSC-100 |
Nếu các dữ liệu trên cho thấy 100 g/h đáp ứng tải clo mà không phải kéo thời gian chạy quá dài, GSC-100 nằm đúng vùng lựa chọn. Nếu tải thực tế cao hơn, bước hợp lý là đối chiếu GSC-150 trước khi chốt thiết bị.
Các yêu cầu như pH/ORP, dosing hoặc cấu hình tự động hóa tổng thể là phần của hệ xử lý nước, không phải thông số bắt buộc đi kèm riêng GSC-100. Khi công trình cần khảo sát đồng bộ các hạng mục này, có thể chuyển sang dịch vụ lắp đặt hệ thống xử lý nước và tự động hóa hồ bơi.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
GEMAŞ Export Catalogue 2025–2026 — Pool Disinfection Systems, Puritron Salt-Water Chlorinators
