Máy Điện Phân Muối Gemas Puritron GSC-1000 (06446)

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Gemas Puritron GSC-1000 mã 06446 là máy điện phân muối thuộc dòng Puritron-GSC thương mại của GEMAS, có sản lượng clo danh định 1000g/h tại nồng độ muối 5kg/m³, tương đương 1kg clo mỗi giờ. Nhà sản xuất xếp dòng này cho các hồ công cộng và hồ thi đấu quy mô lớn.
Điểm cần nhìn đầu tiên ở GSC-1000 không phải một con số thể tích hồ cố định, mà là sản lượng clo cần tạo trong mỗi giờ vận hành. Với hệ có tải khử trùng thấp hơn, việc dùng model nhỏ hơn có thể hợp lý hơn thay vì chọn 1000g/h chỉ vì đây là model lớn.

Máy điện phân muối hồ bơi công nghiệp Gemas Putrion-GSC 1000
GSC-1000 1000g/h phù hợp cho công trình nào?
Catalogue GEMAS mô tả Puritron-GSC là dòng dành cho các hồ bơi công cộng và hồ thi đấu cỡ lớn. Với riêng GSC-1000, thông số nổi bật là khả năng tạo 1000g clo mỗi giờ tại điều kiện muối 5kg/m³.
Vì vậy, model này phù hợp để xem xét khi hệ thống thực sự cần mức sản lượng clo cao và model nhỏ hơn không đáp ứng được trong số giờ vận hành cho phép. Không nên chuyển 1000g/h thành một mốc “hồ bao nhiêu m³” cố định nếu chưa có tải người bơi, thời gian vận hành và điều kiện nước thực tế.
Nếu cần xem toàn bộ nhóm thiết bị trước khi chọn model, có thể đối chiếu tại danh mục máy điện phân muối hồ bơi rồi mới đi xuống từng model cụ thể.
Thông số Gemas Puritron GSC-1000 mã 06446
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | Gemas Puritron GSC-1000 |
| Mã sản phẩm | 06446 |
| Sản lượng clo | 1000g/h |
| Điều kiện sản lượng catalogue | 5kg/m³ muối |
| Điện áp cấp | 220V AC |
| Điện áp cell | 24V DC max |
| Dòng cell | 200A |
| Công suất tiêu thụ | 5.000W |
| Kết nối PVC | 90mm |
| Kích thước cell | 1500 × 450 × 900mm |
| Khối lượng | 100kg |
| Điện cực | Titanium |
| Tuổi thọ điện cực | 8.000 giờ |
| Khung | Thép không gỉ chống ăn mòn |
| Buồng điện cực | PVC trong suốt |
| Màn hình | Graphical LCD |
| Kiểm soát tích hợp | Electronic current control, heat control, flow control |
| Nước biển | Nhà sản xuất cho phép sử dụng |
Các con số trên là dữ liệu của đúng GSC-1000, không lấy từ model GSC khác để suy ngược.
1000g/h tương đương bao nhiêu clo mỗi ngày?
Ở đúng điều kiện mà máy đạt sản lượng danh định 1000g/h, lượng clo lý thuyết tạo ra phụ thuộc trực tiếp vào số giờ chạy:
| Thời gian chạy | Sản lượng lý thuyết |
|---|---|
| 12 giờ/ngày | 12kg clo/ngày |
| 18 giờ/ngày | 18kg clo/ngày |
| 24 giờ/ngày | 24kg clo/ngày |
Bảng này chỉ quy đổi năng lực của thiết bị, không phải liều clo mà mọi hồ đều cần.
Catalogue GEMAS có đưa một phương pháp tham khảo tính nhu cầu clo từ số người bơi và thể tích nước, nhưng ví dụ của hãng ghi rõ giả định theo điều kiện khí hậu nhiệt đới. Vì vậy, không nên lấy trực tiếp hệ số đó để kết luận GSC-1000 đủ cho một hồ tại Việt Nam nếu chưa kiểm tra điều kiện vận hành thực tế.
GSC-1000 khác GSC-750 ở đâu?
Trong cùng bảng Puritron-GSC, GSC-750 là model liền kề hợp lý nhất để đặt cạnh GSC-1000.
| Thông số | GSC-750 | GSC-1000 |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | 06440 | 06446 |
| Sản lượng clo | 750g/h | 1000g/h |
| Điện áp cấp | 220V AC | 220V AC |
| Điện áp cell | 24V DC max | 24V DC max |
| Dòng cell | 150A | 200A |
| Công suất tiêu thụ | 3.900W | 5.000W |
| Kết nối PVC | 90mm | 90mm |
| Kích thước cell | 1250 × 450 × 900mm | 1500 × 450 × 900mm |
| Khối lượng | 80kg | 100kg |
GSC-1000 tăng thêm 250g/h sản lượng so với GSC-750, đồng thời tăng dòng cell, công suất tiêu thụ, chiều dài cell và khối lượng thiết bị.
Nếu 750g/h đã đáp ứng được nhu cầu trong thời gian vận hành dự kiến, GSC-750 là model cần được đặt lên bàn so sánh trước khi tăng lên 1000g/h. Có thể mở Máy Điện Phân Muối Gemas Puritron GSC-750 để đối chiếu trực tiếp hai cấu hình.
Điện cực 8.000 giờ, cell PVC và khả năng dùng nước biển
GEMAS sử dụng điện cực Titanium và công bố tuổi thọ 8.000 giờ cho dòng Puritron-GSC này. Đây là mốc theo giờ vận hành, không phải một số năm cố định: số ngày sử dụng thực tế phụ thuộc vào số giờ máy hoạt động mỗi ngày.
Buồng điện cực được làm bằng PVC trong suốt, khung máy bằng thép không gỉ chống ăn mòn và thiết bị có màn hình LCD đồ họa. Hãng cũng công bố chu kỳ làm sạch tiêu chuẩn nhằm hạn chế đóng cặn trên điện cực.
Catalogue cho biết các model trong nhóm này có thể sử dụng với nước biển. Tuy nhiên, thông tin đó chỉ xác nhận khả năng tương thích mà hãng công bố; lịch vệ sinh, kiểm soát ăn mòn và điều kiện hóa học nước vẫn cần được xác định theo hệ thống thực tế.
Các điểm cần chốt khi lắp GSC-1000
Từ catalogue có thể khóa chắc các dữ liệu giao tiếp chính của GSC-1000: nguồn 220V AC, tải 5.000W, cell 24V DC max / 200A, kết nối PVC 90mm và kích thước cell 1500 × 450 × 900mm. Hãng cũng công bố electronic current control, heat control và flow control.
Những thông số này chưa đủ để tự suy ra tiết diện cáp, CB bảo vệ, lưu lượng tối thiểu qua cell, đường kính header chính hay toàn bộ cấu hình bypass. Các hạng mục đó phải được tính theo hồ sơ điện – thủy lực và hướng dẫn lắp đặt áp dụng cho công trình.

Sơ đồ lắp đặt máy điện phân muối Gemas Puritron GSC-1000 trong hệ thống xử lý nước hồ bơi
Khi cần tính nhánh thiết bị, van, lưu lượng và tổn thất áp suất thay vì chỉ đọc cỡ kết nối 90mm, nên đối chiếu Thi Công Bypass Cho Heat Pump Và Thiết Bị Xử Lý Nước trước khi khóa sơ đồ thi công.
Với dự án cần khảo sát vị trí thiết bị, phối hợp điện – thủy lực và phạm vi tự động hóa của trạm xử lý, bước tiếp theo có thể là Dịch Vụ Lắp Đặt Hệ Thống Xử Lý Nước & Tự Động Hóa Hồ Bơi.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
GEMAS Export 2025–2026 — Pool Disinfection Systems, phần Puritron Salt-Water Chlorinators và Puritron-GSC Salt-Water Chlorinators
