Máy Điện Phân Muối Gemas Puritron GSC-150 (06437)

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Gemas Puritron GSC-150 mã 06437 là máy điện phân muối có sản lượng clo danh định 150 g/h. Theo bảng thông số của GEMAŞ, model này được xếp cho hồ khoảng 300–350 m³.
Điểm cần chú ý là dải thể tích trên được nhà sản xuất tính với nguyên tắc hồ vận hành khoảng 12–14 giờ/ngày. Vì vậy, 300–350 m³ nên được xem là dải tham chiếu để bắt đầu chọn máy, không phải một giới hạn có thể áp dụng độc lập với tải người bơi và thời gian vận hành thực tế.
Nếu chưa cố định công suất 150 g/h, nên đối chiếu trước toàn bộ nhóm máy điện phân muối hồ bơi để tránh chọn model chỉ theo thể tích.

Máy điện phân muối Gemas Puritron GSC-150 mã 06437
GSC-150 150g/h phù hợp với hồ nào?
GSC-150 phù hợp nhất khi nhu cầu đang nằm ở vùng của một hệ điện phân thương mại cỡ vừa: sản lượng 100 g/h đã trở nên sát nhu cầu nhưng chưa cần chuyển sang nhóm công suất lớn hơn.
Catalogue GEMAŞ đặt GSC-150 ở dải 300–350 m³ và ngay bên dưới GSC-100 100 g/h. Với hồ nằm gần ranh giới giữa hai model, nên kiểm tra thêm số giờ hệ lọc thực sự có thể vận hành mỗi ngày và nhu cầu clo của công trình.
Một hồ 300 m³ sử dụng nhẹ và có lịch vận hành thuận lợi có thể không cần cùng mức dự phòng như hồ có cùng thể tích nhưng tải khách biến động mạnh. Ngược lại, nếu 150 g/h vẫn phải làm việc gần toàn bộ thời gian vận hành để đáp ứng nhu cầu, nên chuyển sang dải công suất cao hơn thay vì chỉ dựa vào mốc thể tích.
Bảng thông số Gemas Puritron GSC-150 mã 06437
| Hạng mục | GSC-150 / 06437 |
|---|---|
| Sản lượng clo | 150 g/h |
| Dải thể tích hồ tham chiếu | 300–350 m³ |
| Điện áp cấp | 220 V AC |
| Điện áp cell | 24 V DC max. |
| Dòng điện theo bảng catalogue | 200 A |
| Công suất tiêu thụ | 670 W |
| Kết nối PVC của cell | 90 mm |
| Khối lượng | 25 kg |
| Kích thước bộ điều khiển | 300 × 250 × 150 mm |
| Kích thước cell | 140 × 531 mm |
Dải 300–350 m³ trong bảng trên được GEMAŞ tính theo nguyên tắc hồ vận hành khoảng 12–14 giờ/ngày.
Một số tài liệu GEMAŞ đang lưu hành có khác biệt về tuổi thọ điện cực, dải nồng độ muối và cấu tạo ở các revision. Vì vậy, các thông số này nên được kiểm tra lại trên tài liệu đi kèm đúng thiết bị/lô hàng trước khi commissioning, thay vì lấy một con số chung cho mọi phiên bản GSC-150.
Khi nào chọn GSC-150 thay GSC-100?
GSC-100 và GSC-150 nằm liền nhau trong cùng bảng chọn của GEMAŞ nên có thể so sánh trực tiếp ở các thông số chính:
| Model | Sản lượng clo | Dải hồ tham chiếu | Công suất điện | Kết nối cell |
|---|---|---|---|---|
| GSC-100 | 100 g/h | 250–300 m³ | 500 W | PVC 90 mm |
| GSC-150 | 150 g/h | 300–350 m³ | 670 W | PVC 90 mm |
Nếu hồ nằm rõ trong vùng 250–300 m³ và nhu cầu clo không cao, máy điện phân muối bể bơi Gemas Puritron GSC-100 vẫn là model cần được đối chiếu trước.
GSC-150 có ý nghĩa khi cần tăng sản lượng từ 100 lên 150 g/h, hồ tiến vào vùng 300–350 m³ hoặc muốn có thêm khoảng dự phòng thay vì để model nhỏ hơn phải làm việc quá sát lịch vận hành cho phép.
Việc hai model cùng dùng kết nối PVC 90 mm không có nghĩa đường ống chính của hệ lọc cũng phải là DN90. Đây chỉ là kích thước kết nối cell; đường kính tuyến tuần hoàn của hồ phải được xác định từ lưu lượng và thiết kế thủy lực của toàn hệ.
Lưu ý lắp đặt GSC-150 từ tài liệu GEMAŞ
Sơ đồ catalogue của GEMAŞ đặt cell điện phân trong hệ tuần hoàn cùng bơm và bình lọc, đồng thời thể hiện nguồn máy điện phân được đồng bộ với bơm.
Điểm quan trọng khi triển khai là phân biệt rõ kết nối PVC 90 mm của cell với đường kính tuyến ống chính. Không nên dùng riêng thông số DN90 để suy ra lưu lượng hoặc sizing toàn bộ hệ thống khi catalogue không cung cấp dữ liệu đó cho exact code 06437.

Sơ đồ lắp đặt máy điện phân muối Gemas GSC-150
Các vấn đề như bố trí bypass, vị trí cell, liên động, kiểm tra dòng nước và lỗi thi công nên được kiểm tra theo các lỗi lắp đặt hệ thống điện phân muối thường gặp thay vì mở rộng thành một hướng dẫn lắp đặt dài ngay trên trang sản phẩm.
Những điểm cần chốt trước khi đặt GSC-150
Trước khi chốt model 06437, nên kiểm tra cùng lúc thể tích hồ, lịch vận hành thực tế và sản lượng clo cần thiết. Nếu kết quả cho thấy 100 g/h còn đủ, GSC-100 vẫn đáng so sánh; nếu 150 g/h cũng phải chạy sát giới hạn thời gian của hệ, nên tính lên dải công suất cao hơn.
Tiếp theo, kiểm tra nguồn điện 220 V AC, không gian cho bộ điều khiển và cell, kết nối PVC 90 mm, cũng như phương án đồng bộ thiết bị với bơm tuần hoàn.
Khi cần khảo sát đồng bộ thiết bị, đường ống, nguồn điện và hệ điều khiển tại công trình, có thể chuyển sang dịch vụ lắp đặt hệ thống xử lý nước & tự động hóa hồ bơi để xác định cấu hình triển khai trước khi đặt máy.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
GEMAŞ — Pool Disinfection Systems / Puritron Salt-Water Chlorinators, catalogue 2025–2026, bảng Puritron GSC-75 / GSC-100 / GSC-150, mã sản phẩm 06437 và sơ đồ lắp đặt đi kèm.
