Máy Bơm Bơi Ngược Dòng GEMAS FLJ 450T 4.5HP (0111FLJ45) 380V




- Còn hàng: 1000
- Hãng SX: Gemas
- Mã SP: 0111FLJ45
Thông tin chi tiết về sản phẩm
GEMAŞ Flooder Jet FLJ 450T, mã 0111FLJ45, là bơm Jet tự mồi công suất 4.5HP, sử dụng motor 3 pha. Model này phù hợp với các hệ cần lưu lượng lớn như bơi ngược dòng và các ứng dụng Jet, trong đó khả năng làm việc phải được đọc theo cả lưu lượng Q và cột áp H.
Một con số thường gặp khi tra FLJ 450T là 78 m³/h tại H = 10 m. Đây là một điểm làm việc trên đường đặc tính của bơm, không phải lưu lượng lớn nhất của model. Khi cột áp thay đổi, lưu lượng cũng thay đổi đáng kể.
Thông số GEMAS Flooder Jet FLJ 450T 4.5HP – 0111FLJ45
| Thông số | GEMAS FLJ 450T |
|---|---|
| Model | FLJ 450T |
| Mã sản phẩm | 0111FLJ45 |
| Công suất | 4.5 HP |
| Nguồn motor | 3 pha |
| Dòng điện catalogue tại 380V | 6.75 A |
| Tốc độ quay | 2850 rpm |
| Cấp bảo vệ motor | IP55 |
| Họng hút | 4" / Ø110 mm |
| Họng đẩy | 4" / Ø110 mm |
| Kiểu kết nối | Slip union |
| Thân bơm | Thermoplastic |
| Trục bơm | Thép không gỉ |
| Cánh bơm | Noryl |
Flooder Jet có cấu hình khác với bơm tuần hoàn hồ bơi sử dụng giỏ tiền lọc lớn phía trước. Nếu mục tiêu là đưa nước qua bình lọc và các thiết bị xử lý trong hệ tuần hoàn thông thường, nên đối chiếu trước nhóm máy bơm bể bơi thay vì chọn FLJ chỉ theo số HP.
Lưu lượng FLJ 450T: 78 m³/h tại H = 10 m, không phải lưu lượng tối đa
Catalogue GEMAŞ công bố các điểm Q–H của FLJ 450T như sau:
| Cột áp H | Lưu lượng Q |
|---|---|
| 6 m | 94 m³/h |
| 8 m | 88 m³/h |
| 10 m | 78 m³/h |
| 12 m | 68 m³/h |
| 14 m | 55 m³/h |
| 16 m | 24 m³/h |
Vì vậy, 94 m³/h tương ứng với H = 6 m, còn tại H = 10 m lưu lượng được công bố là 78 m³/h.
Điều này quan trọng khi chọn bơm cho một hệ Jet hoặc bơi ngược dòng. Nếu công trình yêu cầu khoảng 78 m³/h nhưng tổng cột áp thực tế cao hơn đáng kể 10 m, không thể mặc định FLJ 450T vẫn duy trì được lưu lượng đó.
Khi cần xác định cột áp hệ thống và đặt điểm yêu cầu lên Pump Curve của model, cách đọc đường cong máy bơm và chọn đúng điểm làm việc là bước nên thực hiện trước khi chốt thiết bị.

Đường đặc tính lưu lượng theo cột áp của GEMAS FLJ 450T
Họng Ø110 nhưng đường hút FLJ 450T được khuyến nghị Ø140
Họng hút và họng đẩy của Flooder Jet FLJ 450T có kích thước 4" / Ø110 mm. Tuy nhiên, bảng suction pipe của GEMAŞ quy định đường hút khuyến nghị cho mã 0111FLJ45 là 5" / Ø140 mm.
Khi tuyến hút Ø140 chuyển xuống cửa hút 4"/Ø110 của bơm, GEMAŞ khuyến nghị sử dụng côn thu hoặc bạc chuyển bậc tại điểm hút. Vì vậy, kích thước đầu kết nối trên thân bơm không nên được dùng làm căn cứ duy nhất để chọn đường kính cho toàn tuyến hút.
Đây là điểm cần kiểm tra kỹ khi thay bơm trên đường ống có sẵn. Một tuyến hút quá hạn chế có thể làm điểm làm việc thực tế dịch khỏi lưu lượng mong muốn ngay cả khi công suất motor vẫn là 4.5HP.
Alt VN: 
Đường hút Ø140 và đầu hút Ø110 của GEMAS FLJ 450T
FLJ 450T nằm ở đâu giữa FLJ 350T và FLJ 550T?
Đặt ba model ở cùng cột áp cho thấy rõ bước tăng năng lực của FLJ 450T:
| Model | HP | Dòng @ 380V | Q @ 8 m | Q @ 10 m | Q @ 12 m | Đường hút khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FLJ 350T | 3.5 | 6.00 A | 78 m³/h | 70 m³/h | 60 m³/h | Ø140 |
| FLJ 450T | 4.5 | 6.75 A | 88 m³/h | 78 m³/h | 68 m³/h | Ø140 |
| FLJ 550T | 5.5 | 8.00 A | 95 m³/h | 88 m³/h | 78 m³/h | Ø160 |
Tại H = 10 m, bước tăng từ FLJ 350T lên FLJ 450T đưa lưu lượng từ 70 lên 78 m³/h; FLJ 550T tăng tiếp lên 88 m³/h.
Nếu lưu lượng yêu cầu tại cột áp dự kiến vượt khả năng của 450T, có thể đối chiếu tiếp GEMAS FLJ 550T 5.5HP. Ngược lại, tăng HP không tạo thêm giá trị nếu model nhỏ hơn đã đáp ứng được lưu lượng cần thiết tại đúng cột áp của hệ thống.
Trước khi chốt FLJ 450T, nên xác định tối thiểu bốn dữ liệu: lưu lượng cần đạt, cột áp dự kiến, nguồn điện ba pha và cấu hình đường hút hiện có. Với hệ Jet hoặc bơi ngược dòng đã có sẵn, cần đối chiếu thêm yêu cầu Q–H của chính bộ đầu phun thay vì suy khả năng toàn hệ thống chỉ từ công suất 4.5HP.
Nguồn Kỹ Thuật Tham Khảo
[1] GEMAŞ — Export Catalogue 2025–2026, Flooder Jet: mã 0111FLJ45, bảng lưu lượng–cột áp, thông số motor, connection và suction pipe.
[2] GEMAŞ — Flooder / FlooderJet Installation and Maintenance Manual: cấu tạo family, yêu cầu lắp đặt và thông tin kỹ thuật dùng trong phạm vi được manufacturer áp dụng chung.
