Máy Bơm Jet Gemas 5.5HP 0111FLJ55 380V – Flooder Jet






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Gemas 0111FLJ55 là model 5.5HP thuộc dòng FLOODER JET. Trong catalogue của GEMAŞ, model này được ký hiệu FLJ 550T, sử dụng nguồn điện 3 pha và được xếp trong nhóm Jet Pump tự mồi với thân thermoplastic.
Khi tìm “máy bơm Gemas 5.5HP”, chỉ công suất động cơ chưa đủ để xác định đúng máy. Với 0111FLJ55, thông tin quan trọng hơn là lưu lượng tại cột áp thực tế, nguồn điện và cấu hình đường hút. Nếu đang so sánh nhiều dòng trước khi xuống model cụ thể, có thể bắt đầu từ nhóm máy bơm nước bể bơi rồi mới đối chiếu từng đường đặc tính.

Máy bơm Jet Gemas 5.5HP 0111FLJ55
Thông số kỹ thuật Gemas 0111FLJ55 5.5HP 380V
| Thông số | Gemas 0111FLJ55 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | FLOODER JET |
| Ký hiệu hãng | FLJ 550T |
| Code | 0111FLJ55 |
| Công suất | 5.5 HP |
| Nguồn điện | 3 pha 380V |
| Dòng điện tại 380V | 8.00 A |
| Kiểu bơm | Self-priming Jet Pump |
| Vật liệu thân | Thermoplastic |
| Tốc độ | 2850 rpm |
| Cấp bảo vệ motor | IP55 |
| Họng hút/xả tiêu chuẩn thể hiện trong catalogue | 4" / Ø110 |
| Kiểu kết nối | Slip union |
| Trục motor | Inox |
| Cánh bơm | Noryl |
Catalogue đồng thời lưu ý các model trong dòng có thể được sản xuất với lựa chọn kết nối hút Ø125 hoặc Ø110 mm. Vì vậy, trước khi chuẩn bị fitting cho công trình, nên kiểm tra đúng cấu hình của máy thực tế thay vì chỉ dựa vào tên model.
Lưu lượng FLJ55 theo cột áp và cách đối chiếu điểm làm việc
Công suất 5.5HP không cho biết máy sẽ cấp được bao nhiêu nước khi đưa vào hệ thống. Với FLJ55, lưu lượng thay đổi rõ theo cột áp:
| Cột áp | Lưu lượng FLJ55 |
|---|---|
| 6 m | 102 m³/h |
| 8 m | 95 m³/h |
| 10 m | 88 m³/h |
| 12 m | 78 m³/h |
| 14 m | 68 m³/h |
| 16 m | 50 m³/h |
| 17 m | 28 m³/h |
Vì vậy, con số 102 m³/h không nên được đọc như một giá trị lưu lượng độc lập với hệ thống: catalogue ghi mức này tại 6 m cột áp. Nếu cột áp làm việc khoảng 10 m, giá trị cần đối chiếu là 88 m³/h; ở 14 m, lưu lượng còn 68 m³/h.
Nếu chưa xác định được cột áp của tuyến ống, bước cần làm trước khi chốt model là cách đọc đường cong máy bơm và chọn đúng điểm làm việc. Chọn chỉ theo HP có thể dẫn đến một model đủ công suất động cơ nhưng không khớp lưu lượng tại head thực tế.

Đường cong lưu lượng cột áp máy bơm Gemas FLJ55
Họng bơm Ø110 nhưng đường hút FLJ55 được khuyến nghị Ø160
Một điểm dễ nhầm trên FLJ55 là kích thước connection tại bơm và kích thước đường hút được hãng khuyến nghị không giống nhau.
Catalogue thể hiện họng bơm 4" tương đương khoảng Ø110 mm, nhưng bảng suction pipe của FLJ55 khuyến nghị đường hút 6" / Ø160 mm. Khi cần giảm từ đường ống này xuống connection 4" tại bơm, GEMAŞ khuyến nghị sử dụng côn thu tại điểm hút.
Điều này có nghĩa không nên chọn toàn bộ đường hút D110 chỉ vì nhìn thấy họng hút D110 trên máy. Đường ống phía trước bơm phải được xem như một phần của bài toán thủy lực, còn kích thước họng bơm là thông số kết nối của thiết bị.
So sánh Gemas FLJ55 5.5HP và FLJ45 4.5HP theo dữ liệu hãng
FLJ45 là model liền kề hữu ích để so sánh vì hai model cùng nằm trong bảng FLOODER JET của GEMAŞ.
| Thông số | FLJ45 | FLJ55 |
|---|---|---|
| Công suất | 4.5 HP | 5.5 HP |
| Dòng điện 380V | 6.75 A | 8.00 A |
| Lưu lượng tại 8 m | 88 m³/h | 95 m³/h |
| Lưu lượng tại 10 m | 78 m³/h | 88 m³/h |
| Lưu lượng tại 12 m | 68 m³/h | 78 m³/h |
| Đường hút khuyến nghị | Ø140 mm | Ø160 mm |
Khác biệt nên được đọc tại cùng một cột áp. Chẳng hạn ở 10 m, FLJ45 đạt 78 m³/h trong khi FLJ55 đạt 88 m³/h. Nếu yêu cầu của hệ thống gần với mức của model nhỏ hơn, có thể đối chiếu thêm máy bơm Jet Gemas 4.5HP 0111FLJ45 thay vì mặc định tăng lên 5.5HP.
Ngược lại, khi lưu lượng yêu cầu tại head thực tế nằm gần đường đặc tính của FLJ55, 0111FLJ55 mới là model cần tiếp tục kiểm tra về nguồn điện, đường hút và cấu hình fitting thực tế.
Trước khi chốt máy, nên có tối thiểu hai dữ liệu: lưu lượng cần đạt và cột áp dự kiến của hệ thống. Khi hai giá trị này đã rõ, bảng Q–H cho phép kiểm tra 0111FLJ55 trực tiếp thay vì suy từ công suất 5.5HP.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
GEMAŞ Export Catalogue 2025–2026 — FLOODER JET / 0111FLJ55.
