Máy Bơm Hồ Bơi 7.5HP Gemas Flooder 0111FLO75






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Gemas Flooder 0111FLO75 là máy bơm tự mồi 7.5HP, 3 pha dành cho hệ tuần hoàn hồ bơi có yêu cầu lưu lượng lớn. Với model này, con số cần xem không chỉ là 7.5HP mà là lưu lượng bơm còn duy trì được bao nhiêu khi cột áp của hệ thống tăng.
Theo bảng đặc tính của GEMAŞ, 0111FLO75 đạt 131 m³/h tại 10 m cột áp, nhưng khi cột áp tăng lên 14 m, lưu lượng còn 76 m³/h. Khoảng chênh này đủ lớn để việc chọn máy chỉ theo HP hoặc thể tích hồ dễ dẫn đến sai cấu hình.
Trong cách gọi phổ biến, người mua có thể tìm “máy bơm lọc nước hồ bơi”, nhưng 0111FLO75 là bơm tạo tuần hoàn nước qua hệ thống; phần lọc thực tế vẫn do bình lọc và vật liệu lọc đảm nhiệm. Nếu đang so sánh nhiều dòng trước khi chọn model, có thể bắt đầu từ nhóm máy bơm tuần hoàn bể bơi rồi thu hẹp theo lưu lượng, cột áp và nguồn điện.
Thông số kỹ thuật Gemas Flooder 0111FLO75 7.5HP
| Thông số | Gemas Flooder 0111FLO75 |
|---|---|
| Model | 0111FLO75 |
| Dòng bơm | Flooder |
| Công suất | 7.5 HP |
| Nguồn điện | 3 pha, 400V |
| Dòng điện tại 400V | 12.10 A |
| Kiểu bơm | Tự mồi |
| Thân bơm | Thermoplastic |
| Bầu lọc rác sơ bộ | 20 L |
| Họng hút / xả | 4" – Ø110 |
| Kiểu kết nối | Slip union |
| Cánh bơm | Noryl |
| Trục motor | Stainless steel |
| Cấp bảo vệ motor | IP55 |
Điểm cần phân biệt là Ø110 là kích thước kết nối tại bơm, không có nghĩa toàn bộ tuyến hút nên sử dụng ống Ø110.

Motor máy bơm bể bơi Flooder Gemas 7.5P
Lưu lượng theo cột áp: 140 m³/h ở 8 m, 131 m³/h ở 10 m
Bảng của GEMAŞ cho 0111FLO75 các điểm lưu lượng – cột áp sau:
| Cột áp | Lưu lượng |
|---|---|
| 8 m | 140 m³/h |
| 10 m | 131 m³/h |
| 12 m | 110 m³/h |
| 14 m | 76 m³/h |
| 16 m | 53 m³/h |
| 18 m | 25 m³/h |
Hai điểm 10 m = 131 m3/h và 14 m = 76 m3/h cho thấy chỉ tăng 4 m cột áp đã làm lưu lượng giảm rất mạnh. Vì vậy 131 m³/h không nên được hiểu là lưu lượng cố định của máy trong mọi công trình.
Muốn kiểm tra model này có đáp ứng hệ thống thực tế hay không, trước hết cần xác định lưu lượng yêu cầu và tổng cột áp của đường ống, van, bình lọc cùng các thiết bị mắc nối tiếp. Nếu chưa quen cách đối chiếu hai đại lượng này, phần cách đọc đường cong máy bơm và chọn đúng điểm làm việc là bước nên kiểm tra trước khi chốt model.

Đường cong lưu lượng và cột áp máy bơm Gemas Flooder 0111FLO75
Hồ bao nhiêu m³ có thể dùng Flooder 7.5HP?
Không nên gắn cố định 0111FLO75 với một khoảng thể tích hồ chỉ dựa trên công suất 7.5HP. Cùng một hồ, thời gian tuần hoàn thay đổi đáng kể khi cột áp thực tế thay đổi.
Ví dụ, nếu hệ thống thực sự làm việc gần 10 m cột áp, lưu lượng catalogue là 131 m³/h:
- Hồ 600 m³: thời gian tuần hoàn lý thuyết khoảng 600 / 131 = 4,6 giờ.
- Hồ 800 m³: khoảng 800 / 131 = 6,1 giờ.
Nhưng nếu hệ thống làm việc ở 14 m cột áp, lưu lượng của cùng máy chỉ còn 76 m³/h. Khi đó hồ 600 m³ cần khoảng 600 / 76 = 7,9 giờ cho một lượng nước tương đương thể tích hồ đi qua hệ thống.
Do đó, câu hỏi đúng không phải chỉ là “7.5HP dùng cho hồ bao nhiêu khối?”, mà là:
Hồ cần bao nhiêu m³/h và hệ thống tạo ra bao nhiêu mét cột áp tại lưu lượng đó?
Sau khi xác định được lưu lượng vận hành của bơm, bình lọc cũng phải được kiểm tra theo lưu lượng thực thay vì ghép chỉ theo đường kính. Phần cách chọn bình lọc cát theo diện tích lọc và lưu lượng máy bơm phù hợp cho bước kiểm tra tiếp theo.
Đường ống hút Ø200 và đầu nối Ø110 cần hiểu thế nào?
Catalogue của GEMAŞ ghi cả họng hút và họng xả của dòng Flooder là 4" – Ø110. Tuy nhiên, với riêng 0111FLO75, nhà sản xuất khuyến nghị đường ống hút Ø200, sau đó dùng côn giảm tại đầu hút để đưa về kết nối 4" – Ø110 của bơm.
Điều này không mâu thuẫn: một bên là kích thước đầu nối trên thân bơm, bên còn lại là kích thước đường ống hút được khuyến nghị trước bơm.
Vì vậy khi thay máy hoặc thiết kế phòng máy mới, cần kiểm tra riêng:
- Kích thước tuyến hút thực tế;
- Số lượng nhánh hút;
- Chiều dài và số co/van;
- Tổng cột áp hệ thống;
- Khả năng tiếp nhận lưu lượng của bình lọc và các thiết bị phía sau.
Không nên mặc định rằng vì cổng bơm là Ø110 thì toàn bộ đường hút cũng nên chạy Ø110.
Khi nào nên so sánh 0111FLO75 với Flooder 4.5HP hoặc 12.5HP?
So sánh cùng một cột áp sẽ hữu ích hơn so sánh riêng số HP:
| Model | 10 m cột áp | 14 m cột áp |
|---|---|---|
| Flooder 4.5HP – 0111FLO45 | 78 m³/h | 55 m³/h |
| Flooder 7.5HP – 0111FLO75 | 131 m³/h | 76 m³/h |
| Flooder 12.5HP – 0111FLO125 | 144 m³/h | 120 m³/h |
Nếu hệ thống chỉ cần lưu lượng thấp hơn đáng kể so với 131 m³/h ở vùng cột áp dự kiến, Gemas Flooder 4.5HP 0111FLO45 là model đáng đặt cạnh để tránh chọn dư công suất.
Ngược lại, điểm đáng chú ý khi so với Gemas Flooder 12.5HP 0111FLO125 nằm ở vùng head cao: tại 14 m, FLO75 còn 76 m³/h trong khi FLO125 đạt 120 m³/h. Đây là lý do cần so đường đặc tính thay vì mặc định rằng tăng HP chỉ làm lưu lượng tăng theo một tỷ lệ cố định.
Trước khi chốt Gemas Flooder 0111FLO75
Bốn dữ liệu nên có là lưu lượng yêu cầu, cột áp dự kiến, giới hạn lưu lượng của bình lọc và nguồn điện 3 pha 400V tại phòng máy.
Nếu hệ thống hiện hữu chưa có các dữ liệu này, nên đo/kiểm tra lại cấu hình đường ống và thiết bị thay vì chọn bơm chỉ từ thể tích hồ. Với công trình cần khảo sát lại toàn bộ trạm bơm, bình lọc và tuyến ống, dịch vụ lắp đặt & nâng cấp hệ thống lọc hồ bơi là bước triển khai phù hợp sau khi đã xác định yêu cầu thủy lực.
Nguồn kỹ thuật tham khảo: GEMAŞ Export Catalogue 2025–2026
