Máy Điện Phân Muối Gemas Puritron GSCN-10 (064253)

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Gemas Puritron GSCN-10 là máy điện phân muối công suất 10 g/h. Theo catalogue GEMAS, model mã 064253 có dải thể tích hồ tham chiếu 0–50 m³, nồng độ muối khuyến nghị 4 kg/m³, nguồn cấp 220 VAC và công suất tiêu thụ 50 W.
Điểm đáng chú ý của GSCN-10 không chỉ nằm ở mức 10 g/h. Dòng GSCN còn có màn hình hiển thị độ mặn và thông số vận hành, lưu tổng giờ hoạt động, cho phép cài chu kỳ đảo cực và hỗ trợ tùy chọn WiFi control over MODBUS.
Nếu bạn đang so sánh nhiều công suất hoặc thương hiệu trước khi chốt model, danh mục máy điện phân bể bơi nước muối là nhóm sản phẩm phù hợp để đối chiếu rộng hơn.

Máy điện phân muối Gemas Puritron GSCN-10 mã 064253
GSCN-10 10 g/h phù hợp hồ nào?
GEMAS công bố GSCN-10 cho dải thể tích hồ tham chiếu 0–50 m³ với sản lượng clo 10 g/h. Con số 50 m³ nên được hiểu là phạm vi catalogue của model, không phải cam kết rằng mọi hồ 50 m³ đều có cùng nhu cầu khử trùng.
Nhu cầu clo thực tế còn thay đổi theo tải sử dụng, điều kiện ngoài trời và thời gian hệ thống vận hành. Trong tài liệu lựa chọn máy cho hồ công cộng, GEMAS cũng yêu cầu xét số người bơi và số giờ lọc thay vì chỉ nhìn vào thể tích hồ.
Vì vậy, với hồ nằm gần giới hạn 50 m³ hoặc có tải sử dụng cao, nên kiểm lại nhu cầu vận hành trước khi chốt GSCN-10 thay vì mặc định “dưới 50 m³ là đủ”.
Bảng thông số Gemas Puritron GSCN-10 mã 064253
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | Gemas Puritron GSCN-10 |
| Mã sản phẩm | 064253 |
| Sản lượng clo | 10 g/h |
| Thể tích hồ tham chiếu | 0–50 m³ |
| Nồng độ muối khuyến nghị | 4 kg/m³ |
| Điện áp cấp | 220 VAC |
| Điện áp cell | 24 VDC |
| Dòng DC | 2,0 A |
| Công suất tiêu thụ | 50 W |
| Điện cực | Titanium |
| Tuổi thọ điện cực theo catalogue | Trung bình 8.000 giờ |
| Chu kỳ đảo cực | Cài đặt 1–8 giờ theo độ cứng nước |
| Cài đặt xuất xưởng | 6 giờ |
| Hiển thị | % công suất, dòng điện và độ mặn |
| Ghi nhận vận hành | Tổng thời gian hoạt động |
| Kết nối mở rộng | Tùy chọn WiFi control over MODBUS |
Nồng độ muối 4 kg/m³: tính lượng muối ban đầu
GSCN-10 có nồng độ muối khuyến nghị 4 kg/m³, tương đương khoảng 4.000 ppm.
Nếu bắt đầu với nước gần như chưa có muối, lượng muối tham chiếu có thể tính đơn giản:
Lượng muối cần bổ sung ≈ Thể tích hồ × 4 kg/m³
| Thể tích hồ | Lượng muối tham chiếu |
|---|---|
| 20 m³ | 80 kg |
| 30 m³ | 120 kg |
| 40 m³ | 160 kg |
| 50 m³ | 200 kg |
Với hồ đang vận hành hoặc nước đã có sẵn độ mặn, nên đo nồng độ hiện tại trước khi bổ sung. Không nên tính lại toàn bộ lượng 4 kg/m³ rồi đổ thêm một lần, vì phần muối đang có trong nước phải được tính vào mức mục tiêu.
GSCN-10 theo dõi những thông số nào?
Dòng GSCN bổ sung một lớp giám sát hữu ích cho quá trình điện phân. Màn hình cho phép theo dõi phần trăm công suất, dòng điện qua cell và nồng độ muối, đồng thời thiết bị lưu tổng thời gian hoạt động.
Chu kỳ đảo cực có thể cài từ 1 đến 8 giờ theo độ cứng nước; cài đặt xuất xưởng của GEMAS là 6 giờ. Cơ chế đổi cực định kỳ hỗ trợ hạn chế hiện tượng đóng cặn trên điện cực.
GSCN-10 còn hỗ trợ tùy chọn WiFi control over MODBUS. Đây là khả năng mở rộng, không nên hiểu rằng mọi bộ GSCN-10 đều mặc định có sẵn đầy đủ phần cứng kết nối từ xa.
Điện cực Titanium được GEMAS công bố tuổi thọ trung bình khoảng 8.000 giờ. Đây là giá trị catalogue của điện cực, không nên quy đổi thành số năm sử dụng cố định vì thời gian thực tế còn phụ thuộc điều kiện nước và chế độ vận hành.
GSCN-10, GSCN-15 hay GSCN-102?
Ba model phục vụ các quyết định khác nhau:
| Model | Điểm quyết định chính |
|---|---|
| GSCN-10 – 064253 | 10 g/h; dải hồ tham chiếu 0–50 m³ |
| GSCN-15 – 064243 | 15 g/h; dải hồ tham chiếu 15–75 m³ |
| GSCN-102 – 064254 | Phiên bản GSCN có pH & Redox Control |
Nếu nhu cầu chính là tăng sản lượng clo từ 10 lên 15 g/h, nên đối chiếu máy điện phân nước muối bể bơi Gemas Puritron GSCN-15 15 g/h thay vì cố kéo GSCN-10 lên điều kiện vận hành nặng hơn.
Nếu yêu cầu công trình là tự động kiểm soát pH và Redox/ORP, catalogue GEMAS tách riêng Gemas Puritron GSCN-102 pH & Redox Control. Đây là quyết định khác với việc chỉ chọn công suất điện phân.
Trước khi đầu tư thêm lớp tự động hóa này, Bộ Điều Khiển pH/ORP Tự Động: Khi Nào Nên Đầu Tư? là phần kiến thức nên đối chiếu để xác định nhu cầu điều khiển thực tế.
Lưu ý khi lắp GSCN-10 vào hệ lọc
Máy điện phân muối làm việc cùng hệ thống tuần hoàn; quá trình tạo clo cần diễn ra khi nước đang được lưu thông qua cell. Vì vậy, vị trí cell và logic vận hành phải được xem như một phần của hệ lọc, không phải một thiết bị hoạt động độc lập với bơm tuần hoàn.
Cấu hình đường ống cụ thể, nhu cầu bypass hoặc các thiết bị bảo vệ dòng chảy cần được chốt theo sơ đồ lắp đặt và điều kiện thủy lực thực tế của công trình. Không nên suy các yêu cầu này chỉ từ thông số 10 g/h hoặc công suất điện 50 W.

Sơ đồ lắp máy điện phân muối Gemas trong hệ thống lọc hồ bơi
Khi công trình cần tích hợp điện phân muối với pH/ORP, dosing hoặc các lớp tự động hóa khác, phạm vi đó phù hợp để khảo sát trong dịch vụ lắp đặt hệ thống xử lý nước & tự động hóa hồ bơi.
Khi nào nên chọn GSCN-10?
GSCN-10 phù hợp khi bạn cần đúng model Gemas Puritron 10 g/h, dải hồ tham chiếu 0–50 m³, nồng độ muối 4 kg/m³ và muốn có các chức năng giám sát của dòng GSCN như hiển thị độ mặn, lưu giờ hoạt động và cài chu kỳ đảo cực.
Nếu nhu cầu clo cần bước lên 15 g/h, GSCN-15 là model liền kề nên được so sánh. Nếu yêu cầu chính là tự động hóa pH/ORP, cần chuyển sang cấu hình điều khiển phù hợp thay vì kỳ vọng GSCN-10 tiêu chuẩn đảm nhiệm chức năng đó.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
GEMAS — Pool Disinfection Systems: Puritron GSCN Salt-Water Chlorinators.
GEMAS — Puritron Salt Water Chlorinator: Working Principles, Assembly and Installation Schemes, How to Choose Correct Salt Chlorinator.
