Máy Thổi Khí Con Sò Rexchip 410A01 0.7kW (700W)






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Rexchip 410A01 là máy thổi khí con sò một tầng cánh dùng điện 1 pha 220–240V. Ở 50Hz, model có công suất 0.7kW, dòng điện 4.5A và lưu lượng khí cực đại 145 m³/h.
Điểm cần chú ý khi chọn 410A01 không nằm ở con số 700W riêng lẻ. Lưu lượng 145 m³/h phải được đọc cùng áp nén định mức 120 mbar và đường đặc tính của blower, bởi lưu lượng thực giảm khi chênh áp của hệ thống tăng.

Máy thổi khí con sò Rexchip 410A01 công suất 700W
Thông số kỹ thuật Rexchip 410A01 ở 50Hz
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Rexchip 410A01 |
| Kiểu cánh | Một tầng |
| Tần số | 50Hz |
| Công suất | 0.7kW / 700W |
| Điện áp | 220–240V |
| Dòng điện | 4.5A |
| Lưu lượng khí cực đại | 145 m³/h |
| Chân không định mức | -120 mbar |
| Áp nén định mức | 120 mbar |
| Độ ồn | 63 dB(A) |
| Trọng lượng | 15kg |
Các thông số trên được khóa theo dòng 50Hz. Không dùng dữ liệu 60Hz để thay thế, vì cùng model 410A01 nhưng bảng 60Hz có công suất, dòng điện, lưu lượng và áp suất khác.
145 m³/h và 120 mbar phải đọc cùng đường đặc tính
145 m³/h là lưu lượng cực đại ở vùng chênh áp thấp; đây không phải lưu lượng mà blower duy trì ở mọi điều kiện đường ống.
Khi đầu sục đặt sâu hơn, tuyến khí dài hơn hoặc có thêm van, co và đầu phân phối khí, blower phải làm việc ở chênh áp cao hơn. Trên đường đặc tính 2HB410, lưu lượng giảm dần khi pressure difference tăng. Vì vậy, chọn 410A01 bằng cách lấy 145 m³/h chia thẳng cho số đầu sục có thể cho kết quả sai.
Nếu cần xác định model từ flow và pressure thay vì chỉ nhìn công suất motor, phần cách chọn máy thổi khí theo lưu lượng và áp suất nên được kiểm tra trước khi chốt thiết bị.
[ẢNH 02 – Đường đặc tính 2HB410 50Hz, phần compressor]
Tên file đề xuất: duong-dac-tinh-rexchip-2hb410-50hz
Alt VN: đường đặc tính lưu lượng và áp suất máy thổi khí Rexchip 2HB410 50Hz
Tìm ảnh EN: Rexchip 2HB410 50Hz blower performance curve
Khi nào Rexchip 410A01 phù hợp với hệ sục khí Jacuzzi?
410A01 phù hợp khi công trình dùng nguồn 220–240V một pha và điểm làm việc thực tế nằm trong vùng mà model vẫn còn đủ lưu lượng sau khi cộng toàn bộ trở lực.
Độ sâu đầu sục là một phần quan trọng của bài toán này. Với nước, áp tĩnh có thể ước tính gần đúng khoảng 98 mbar cho mỗi mét chiều sâu. Như vậy, đầu sục ở khoảng 0.8m đã tạo gần 78 mbar áp tĩnh; ở 1.0m khoảng 98 mbar — chưa tính tổn thất ống, van một chiều, co và đầu sục.
Đây là lý do không nên kết luận đơn giản rằng “410A01 dùng tốt đến độ sâu X mét”. Cần xác định áp làm việc của cả tuyến và đối chiếu với curve trước khi quyết định.
Với hệ có nhiều đầu sục hoặc đường khí phức tạp, phần thiết kế hệ sục khí Jacuzzi theo số đầu sục, độ sâu và tổn thất đường khí nên được tính riêng thay vì kéo toàn bộ bài toán thiết kế vào trang SKU.
So sánh Rexchip 410A01 với 310A01 và 510A21
Ba model cùng catalogue cho thấy 410A01 không đơn giản là “bản mạnh hơn” của mọi blower công suất thấp hơn.
| Model 50Hz | Công suất | Max airflow | Rated compression | Điện áp |
|---|---|---|---|---|
| Rexchip 310A01 | 0.55kW | 100 m³/h | 130 mbar | 220–240V |
| Rexchip 410A01 | 0.7kW | 145 m³/h | 120 mbar | 220–240V |
| Rexchip 510A21 | 1.5kW | 210 m³/h | 190 mbar | 220–240V |
Điểm khác biệt đáng chú ý là 410A01 tăng mạnh lưu lượng so với 310A01 nhưng rated compression không tăng theo. Vì vậy, nếu yêu cầu chính là nhiều khí ở chênh áp không quá cao, 410A01 có lợi thế rõ hơn; nếu công trình cần thêm pressure margin, chỉ tăng từ 0.55kW lên 0.7kW chưa chắc giải quyết đúng vấn đề.
Khi cần model nhỏ hơn, có thể đối chiếu bơm sục khí Rexchip 310A01 0.55kW. Với hệ cần đồng thời lưu lượng và áp suất cao hơn đáng kể, Rexchip 510A21 1.5kW là bước so sánh hợp lý hơn.
Những điểm cần khóa khi lắp 410A01
Nguồn cấp phải phù hợp với dữ liệu 50Hz của model: 220–240V và dòng định mức 4.5A. Tiết diện cáp, thiết bị bảo vệ và cách bố trí tủ điện cần được chọn theo chiều dài tuyến, phương pháp lắp và điều kiện thực tế; không nên khóa một giá trị MCB hoặc tiết diện cáp chỉ từ công suất 0.7kW.
Ở phía đường khí, tránh coi một đường kính ống cố định là phù hợp cho mọi công trình. Kích thước ống cần phụ thuộc lưu lượng yêu cầu, chiều dài tuyến, số nhánh và mức tổn thất cho phép.
Blower cũng cần được bảo vệ khỏi nước và hơi ẩm hồi về khi dừng. Phần cấu hình van, chống siphon và kiểm soát nước ngược nên được xử lý theo bảo dưỡng máy thổi khí và hệ massage: chống ẩm motor và nước chảy ngược, thay vì gắn một cao độ cố định cho mọi hệ Jacuzzi.
Chọn 410A01 hay chuyển model khác?
410A01 đáng xem xét khi cần blower 1 pha 700W với lưu lượng cực đại 145 m³/h và hệ thống không đòi hỏi pressure margin quá lớn. Điểm mạnh của model là lưu lượng; quyết định cuối cùng vẫn phải dựa trên chênh áp thực tế của hệ sục.
Nếu đang so sánh nhiều công suất và cấu hình khác nhau, có thể bắt đầu từ nhóm máy thổi khí blower. Với nhu cầu lọc riêng các model cùng hãng, xem thêm nhóm máy thổi khí Rexchip.
Để kiểm tra một công trình cụ thể, cần tối thiểu bốn dữ liệu: độ sâu đầu sục, số lượng đầu sục, chiều dài và đường kính tuyến khí, cùng vị trí máy so với mặt nước. Có đủ bốn dữ liệu này mới nên chốt model thay vì chọn blower chỉ theo công suất 700W.
Nguồn kỹ thuật tham khảo: REXCHIP – 2HB/1AC Performance Parameters Table và 2HB Vacuum/Compression Type Curve, 50Hz.
