Máy Thổi Khí Con Sò Rexchip 510A21 1.5kW 220V






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Rexchip 510A21 là máy thổi khí con sò dùng nguồn 1 pha 220–240V, công suất 1.5kW. Ở 50Hz, model có lưu lượng khí cực đại 210 m³/h và mức áp nén 190 mbar.
Điểm cần chú ý khi chọn 510A21 là không xem 210 m³/h và 190 mbar như hai thông số có thể đạt đồng thời. Lưu lượng thực tế thay đổi theo chênh áp của hệ thống, vì vậy độ sâu đầu sục, tổn thất đường ống và trở lực của đầu khí đều ảnh hưởng trực tiếp đến lượng khí cuối cùng.

Máy thổi khí con sò 1500W 1 pha 220-240V
Thông số kỹ thuật Rexchip 510A21 1.5kW 220–240V
| Thông số | Rexchip 510A21 |
|---|---|
| Công suất | 1.5kW |
| Nguồn điện | 1 pha, 220–240V |
| Tần số | 50Hz |
| Dòng điện | 9A |
| Lưu lượng khí cực đại | 210 m³/h |
| Áp suất hút | −200 mbar |
| Áp nén | 190 mbar |
| Độ ồn | 64 dB(A) |
| Trọng lượng | 24kg |
Các thông số cực đại giúp xác định giới hạn của máy, nhưng model vẫn phải được kiểm tra tại điểm làm việc thực tế của hệ thống. Đây là lý do một blower có Qmax lớn chưa chắc tạo được lượng khí mong muốn khi đầu sục đặt sâu hoặc đường ống có tổn thất cao.
210 m³/h và 190 mbar có ý nghĩa gì khi chọn blower?
210 m³/h là lưu lượng cực đại của 510A21. Khi chênh áp tăng, lưu lượng khả dụng giảm theo đường cong làm việc của blower.
Mức 190 mbar cũng không nên được hiểu đơn giản là máy phù hợp cho đầu sục nằm ở độ sâu tương đương khoảng 1,9m nước. Với nước, 1m cột nước tạo xấp xỉ 98 mbar áp thủy tĩnh. Nếu điểm cấp khí nằm sâu 1,5m, riêng cột nước đã tạo khoảng 147 mbar trước khi tính tổn thất qua ống, co, van và đầu sục.
Như vậy, ở độ sâu 1,5m, phần biên áp còn lại của 510A21 không lớn. Đây là trường hợp cần kiểm tra đường cong áp–lưu lượng và trở lực thực tế thay vì chỉ so sánh 190 mbar > 147 mbar.
Cách đọc này cũng giải thích vì sao không nên lấy 210 m³/h rồi chia trực tiếp cho số đầu sục để kết luận máy cấp được bao nhiêu đầu.
Khi nào Rexchip 510A21 là lựa chọn hợp lý?
510A21 đáng xem xét khi công trình có nguồn điện 1 pha 220–240V và điểm làm việc yêu cầu nằm trong vùng mà model vẫn duy trì được lưu lượng khí cần thiết.
Trước khi chốt máy, nên xác định ít nhất ba dữ liệu: lưu lượng khí tổng cần cấp, áp suất hệ thống phải thắng và điều kiện nguồn điện tại phòng máy. Nếu mới ở bước chọn nhóm thiết bị và chưa cần khóa model, có thể đối chiếu thêm nhóm máy thổi khí con sò trước khi đi xuống từng công suất cụ thể.
Ngược lại, nếu hệ thống đã cần áp suất gần giới hạn 190 mbar ngay từ phần cột nước, 510A21 có thể không còn đủ biên cho đường ống và đầu sục. Khi đó, nên so sánh model có khả năng tạo áp cao hơn thay vì tăng kích thước ống hoặc công suất một cách cảm tính.
Cần kiểm tra gì trước khi dùng 510A21 cho Jacuzzi?
Với hệ sục khí Jacuzzi, bốn dữ liệu ảnh hưởng trực tiếp đến việc chọn blower là:
- Độ sâu thực của vị trí cấp khí dưới mặt nước;
- Lưu lượng yêu cầu của từng đầu sục và tổng số đầu hoạt động đồng thời;
- Chiều dài tuyến khí, số co, van và các điểm gây tổn thất;
- Cách chia manifold để khí được phân phối tương đối đều giữa các nhánh.
Đường kính ống góp cũng phải được xác định từ lưu lượng làm việc và tổn thất cho phép. Không nên cố định DN50, DN65 hay DN75 chỉ từ công suất 1.5kW của motor.
Khi các dữ liệu trên chưa rõ, nên tính lại số đầu sục, độ sâu và tổn thất đường khí trước khi chốt model. Phần tính hệ thống này quan trọng hơn việc chỉ so sánh Qmax giữa các blower.
Lắp đặt: nước hồi, điện và thông gió
Máy thổi khí cần được bố trí để hạn chế nước hoặc hơi ẩm đi ngược về buồng máy khi dừng. Tuyến khí, cao độ đặt máy và van một chiều phải được xem như một hệ thống; không nên dựa vào một chi tiết duy nhất để chống nước hồi.
Về điện, 510A21 có dòng định mức 9A ở cấu hình 50Hz trong bảng thông số. Tiết diện dây, thiết bị bảo vệ quá dòng, chống rò và tiếp địa cần được lựa chọn theo chiều dài tuyến cấp điện, phương pháp lắp cáp, tủ điện thực tế và tiêu chuẩn áp dụng tại công trình. Không nên dùng một mức MCB hoặc tiết diện cáp cố định cho mọi vị trí lắp đặt.
Blower cũng sinh nhiệt khi nén khí. Phòng máy cần thông gió, đường hút khí không bị cản trở và thân máy phải có khoảng thoáng để tản nhiệt. Nếu sau khi đấu vào hệ thống máy có dòng tăng bất thường, tiếng ồn thay đổi rõ hoặc nhiệt độ tăng nhanh, cần kiểm tra lại trở lực đường khí trước khi tiếp tục vận hành.
510A21 hay 510A31: khi nào cần thêm biên áp?
Hai model cùng nhóm 510 cho thấy một khác biệt đáng chú ý:
| Thông số 50Hz | 510A21 | 510A31 |
|---|---|---|
| Công suất | 1.5kW | 2.2kW |
| Nguồn điện | 220–240V | 220–240V |
| Dòng điện | 9A | 10A |
| Lưu lượng khí cực đại | 210 m³/h | 210 m³/h |
| Áp nén | 190 mbar | 270 mbar |
| Trọng lượng | 24kg | 26kg |
Điểm đáng chú ý là 510A31 không tăng Qmax so với 510A21; khác biệt chính nằm ở khả năng tạo áp cao hơn. Vì vậy, nếu hệ thống cần lưu lượng tương đương nhưng 510A21 bị đẩy quá gần giới hạn áp, máy thổi khí 1 tần cánh Rexchip 510A31 2.2kW là model nên được đặt cạnh để so sánh.
Việc nâng model vẫn cần đối chiếu đường cong tại điểm làm việc. Công suất motor lớn hơn không tự động đồng nghĩa hệ thống sẽ nhận đủ khí nếu đường ống hoặc đầu sục tạo trở lực không phù hợp.
Nếu cần xem thêm các model thay đổi cả lưu lượng và áp suất trong cùng hệ sản phẩm, có thể mở rộng đối chiếu trong nhóm thương hiệu Rexchip.
Chốt model trước khi đặt hàng
Với Rexchip 510A21, thông số cần quan tâm nhất không phải riêng 1.5kW hay 210 m³/h, mà là điểm giao giữa lưu lượng cần thiết và áp suất thực của hệ thống.
Nếu cần kiểm tra cho một Jacuzzi cụ thể, hãy chuẩn bị chiều sâu đầu sục, số lượng và loại đầu sục, chiều dài tuyến khí, sơ đồ chia nhánh và vị trí phòng máy. Có thể gửi các dữ liệu này qua Zalo/Hotline 0947.030.606 để đối chiếu model trước khi chốt thiết bị.
Nguồn kỹ thuật tham khảo: Rexchip 2HB/1AC — bảng thông số hiệu suất và đường cong Vacuum/Compression 50Hz.
