Máy Thổi Khí Con Sò Rexchip 610H26 3.0kW 3 Pha






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Rexchip 610H26 là máy thổi khí con sò 3 pha công suất 3.0kW. Ở nguồn 50Hz, model 2HB 610 H26 có lưu lượng cực đại 265 m³/h và áp nén cực đại 280 mbar.
Điểm đáng chú ý của 610H26 không nằm ở việc tạo nhiều lưu lượng hơn model 2.2kW. Rexchip 530H36 có Qmax 270 m³/h, nhỉnh hơn 610H26 một chút, nhưng áp nén cực đại chỉ 230 mbar. Vì vậy 610H26 phù hợp để xem xét khi hệ thống cần làm việc ở vùng áp cao hơn, với điều kiện điểm lưu lượng–áp suất thực tế vẫn nằm trong đường cong vận hành của máy.
Nếu chưa xác định model, nên đặt lưu lượng, áp làm việc và nguồn điện cạnh nhau khi đối chiếu nhóm máy thổi khí con sò, thay vì chọn chỉ theo kW.

Máy thổi khí con sò 4 HP
Thông số kỹ thuật Rexchip 610H26 ở 50Hz
| Thông số | Rexchip 610H26 |
|---|---|
| Model catalogue | 2HB 610 H26 |
| Kiểu cánh | 1 tầng |
| Tần số | 50 Hz |
| Công suất motor | 3.0 kW |
| Điện áp | 200–240 V Δ / 345–415 V Y |
| Dòng định mức | 12.5 A Δ / 7.2 A Y |
| Lưu lượng cực đại | 265 m³/h |
| Chân không cực đại | -280 mbar |
| Áp nén cực đại | 280 mbar |
| Độ ồn | 69 dB(A) |
| Trọng lượng | 32 kg |
Thông số trên là cấu hình 50Hz, phù hợp để đối chiếu với lưới điện sử dụng phổ biến tại Việt Nam. Ở 60Hz, catalogue đưa ra một bộ thông số khác, vì vậy không nên trộn Qmax hoặc áp suất giữa hai tần số khi chọn máy.
610H26 là bước tăng áp, không phải bước tăng lưu lượng
Công suất motor lớn hơn không đồng nghĩa Qmax luôn lớn hơn. Đây là điểm dễ gây nhầm khi so Rexchip 610H26 với 530H36.
530H36 đạt 270 m³/h ở 50Hz, trong khi 610H26 là 265 m³/h. Đổi lại, áp nén cực đại tăng từ 230 lên 280 mbar. Nói cách khác, phần công suất tăng thêm của 610H26 phục vụ khả năng làm việc ở vùng chênh áp cao hơn, chứ không đơn giản để tăng lượng khí ở trạng thái gần như không tải.
Điều này đặc biệt quan trọng với đường khí có cột nước, đầu phân phối khí hoặc tổn thất đáng kể. Tuy nhiên, không nên từ đó kết luận rằng cứ tuyến dài hoặc bể sâu là 610H26 chắc chắn đủ; điểm làm việc vẫn phải được kiểm trên đường cong áp–lưu lượng.
So sánh Rexchip 530H36, 610H26 và 710H37
| Model | Công suất 50Hz | Qmax | Áp nén max |
|---|---|---|---|
| Rexchip 530H36 | 2.2 kW | 270 m³/h | 230 mbar |
| Rexchip 610H26 | 3.0 kW | 265 m³/h | 280 mbar |
| Rexchip 710H37 | 4.0 kW | 318 m³/h | 330 mbar |
Nếu hệ thống đạt đủ lưu lượng với 530H36 nhưng thiếu khả năng thắng trở lực, 610H26 là bước so sánh hợp lý tiếp theo.
Ngược lại, khi yêu cầu đồng thời tăng lưu lượng và tăng áp, 710H37 đáng được đặt cạnh 610H26 trước khi chốt. Không nên nhảy model chỉ vì công suất motor lớn hơn; yêu cầu thực tế của từng nhánh khí mới là yếu tố quyết định.
Chọn theo điểm làm việc, không theo Qmax hoặc Pmax riêng lẻ
265 m³/h là lưu lượng cực đại, còn 280 mbar là giới hạn áp nén cực đại. Hai con số này không xảy ra đồng thời tại cùng một điểm vận hành.
Ví dụ, đầu sục đặt sâu khoảng 2 m đã phải thắng gần 200 mbar áp thủy tĩnh trước khi tính tổn thất của ống, co, van và đầu phân phối khí. Không nên lấy 280 – 200 rồi kết luận máy còn khoảng 80 mbar “dự phòng”, vì lưu lượng của blower thay đổi theo áp.
Cách đúng là xác định lưu lượng khí cần thiết của hệ thống, ước tính tổng áp cản tại lưu lượng đó rồi đặt hai giá trị lên đường cong của model. Với hệ Jacuzzi nhiều đầu sục, phần tính này nên được xử lý trong Thiết Kế Hệ Sục Khí Jacuzzi: Số Đầu Sục, Độ Sâu Và Tổn Thất Đường Khí thay vì suy trực tiếp từ Qmax.

Đường cong áp và lưu lượng máy thổi khí Rexchip 2HB610 ở 50Hz
Đấu điện 380V cho Rexchip 610H26
Motor 610H26 được ghi 200–240 V khi đấu tam giác Δ và 345–415 V khi đấu sao Y. Vì vậy với lưới 3 pha 380V, cấu hình vận hành là sao Y, dòng định mức tương ứng khoảng 7.2 A.
Không dùng kiểu khởi động sao–tam giác rồi chuyển motor sang Δ trên nguồn 380V, vì cấu hình Δ của motor này dành cho dải điện áp 200–240V.
Nếu công trình dùng biến tần hoặc nguồn điện khác 380V, cần đối chiếu điện áp đầu ra, tần số làm việc và giới hạn của motor trước khi cài đặt. Cách đọc mác điện và quan hệ Y/Δ được tách riêng trong Star/Delta Là Gì? Cách Đọc Tem Và Đấu Máy Thổi Khí Ba Pha.
Lắp đặt và kiểm tra trước khi vận hành
Blower phải được đặt chắc chắn, kiểm tra tình trạng dây điện, tiếp địa và bảo vệ điện trước khi chạy. Sau khi cấp điện, cần xác nhận chiều quay và quan sát độ rung, tiếng ồn cũng như nhiệt độ tăng của máy.
Đường xả không được vận hành trong trạng thái bị khóa. Khi hệ thống yêu cầu, van xả áp, lọc khí hoặc các phụ kiện bảo vệ cần được bố trí theo điều kiện thực tế.
Với hệ sục khí nối trực tiếp tới bể nước, thiết kế đường khí cũng phải xử lý nguy cơ nước hồi về blower. Đây là vấn đề của toàn bộ hệ thống, không nên giải quyết bằng cách chọn máy có áp lớn hơn.
Nếu đang thay blower trong một hệ Jacuzzi hoặc hệ sục hiện hữu, việc kiểm tra lại đường khí, nguồn điện và điểm làm việc nên thực hiện trước khi đổi model; trường hợp cần thay đổi cả cấu hình hệ thống có thể chuyển sang Dịch Vụ Cải Tạo & Nâng Cấp Bể Bơi.
Để đối chiếu thêm các model cùng hãng theo công suất và áp làm việc, có thể xem nhóm sản phẩm Rexchip trước khi đi vào từng model.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
REXCHIP Catalogue — bảng thông số và đường cong 2HB6/3AC, model 2HB 610 H26.
