Bình lọc cát Glong FB-064 D1200 | Cấu Hình Lọc Sâu (Deep Bed 1m)






- Còn hàng: 1000
- Hãng SX: Glong
- Mã SP: FB-064
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Bình lọc cát Glong FB-064 là model D1200 thuộc nhóm FB Series High Performance Fiberglass Filter, sử dụng kết nối side-mount flange 3 inch và cấu hình lớp lọc sâu 1m. Đây không phải model được chọn để tăng lưu lượng như D1600 hoặc D1800, mà phù hợp hơn với các hệ thống cần nước ổn định, ít dao động độ đục và dễ kết nối với cụm van mặt bích trong phòng máy thương mại.
Với diện tích lọc 1.01m², lưu lượng thiết kế 50.2m³/h và tải cát 750kg, FB-064 nên được định vị là bình D1200 mặt bích cho hồ resort, hồ nước ấm, wellness center, hồ cảnh quan nhỏ – vừa hoặc các hồ có yêu cầu kiểm soát cặn mịn tốt hơn bình D1200 tiêu chuẩn dùng van rắc co.
Điểm khác biệt của FB-064 không nằm ở việc “lọc nhiều nước hơn”, mà nằm ở cấu hình kết nối, lớp lọc 1m và khả năng tích hợp vào hệ thống van công nghiệp. Nếu dự án cần lưu lượng 100–125m³/h mỗi bình, nên chuyển sang D1600 hoặc D1800 thay vì ép FB-064 chạy quá vùng thiết kế.

Bình lọc hồ bơi Glong D1200mm kết nối mặt bích DN90
FB-064 Nằm Ở Đâu Trong Cluster Bình Lọc Glong?
Trong cụm sản phẩm bình lọc cát Glong, FB-064 nên được tách intent như sau:
| Model | Vai trò SEO – kỹ thuật |
|---|---|
| Glong FB-006 D1200 | Bình D1200 tiêu chuẩn, lưu lượng khoảng 50m³/h, ưu tiên cấu hình phổ thông |
| Glong FB-064 D1200 | Bình D1200 mặt bích, lớp lọc 1m, dùng cho hệ cần kết nối công nghiệp và nước ổn định hơn |
| Glong FB-200 D1600 | Bình 100m³/h cho resort lớn, hồ công cộng vừa |
| Glong 00-FB-174 D1800 | Bình 125m³/h cho water park, cụm lọc lớn, manifold 6 inch |
Vì vậy, bài FB-064 không nên lặp lại các cụm như “water park”, “cụm 4 bình”, “500m³/h”, “siêu dự án” hoặc “thay thế D1600”. Những cụm đó nên để cho bài D1600 và D1800.
Thông Số Kỹ Thuật Bình Lọc Cát Glong FB-064
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Glong FB-064 |
| Dòng sản phẩm | FB Series High Performance Fiberglass Filter |
| Kiểu bình | Side-mount flange filter |
| Đường kính thân bình | 1200mm |
| Chiều cao H | 1400mm |
| Kích thước A | 1010mm |
| Kích thước C | 500mm |
| Kích thước E | 550mm |
| Kích thước B | 340mm |
| Diện tích lọc | 1.01m² |
| Lưu lượng thiết kế | 50.2m³/h |
| Tải cát lọc | 750kg |
| Kết nối | 3 inch |
| Áp suất làm việc | 2.5 bar |
| Cấu hình dòng flange | Lớp lọc 1m, air bleed, stainless steel hubs & laterals, manometer panel |
Thông số trên nên được dùng làm nền khi bóc tách BOQ. Với các công trình yêu cầu tiêu chuẩn mặt bích riêng, cần đối chiếu lại bản vẽ flange trước khi thi công đường ống.
Lớp Lọc 1m Giải Quyết Vấn Đề Gì?
Ở các hồ resort, hồ nước ấm hoặc hồ wellness, nước thường không chỉ bị ảnh hưởng bởi bụi và cặn vô cơ. Các yếu tố như dầu cơ thể, kem chống nắng, mỹ phẩm, nước nóng, tải người bơi cao và hóa chất xử lý cũng làm tăng lượng vi hạt lơ lửng.
Lớp lọc 1m giúp dòng nước đi qua quãng đường vật liệu dài hơn. Điều này tạo ra ba lợi ích thực tế:
Tăng khả năng giữ cặn trong chiều sâu lớp vật liệu, thay vì chỉ giữ ở bề mặt.
Giảm hiện tượng nước đi xuyên quá nhanh qua lớp cát khi vận tốc lọc được kiểm soát.
Kéo dài thời gian tăng áp trong một số điều kiện vận hành, nếu backwash được thực hiện đúng.
Tuy nhiên, lớp lọc sâu không thay thế cho việc chọn đúng bơm và đúng vật liệu lọc. Nếu bơm quá mạnh, dòng nước đi qua bình với vận tốc cao, lợi thế của lớp lọc 1m sẽ giảm đi rõ rệt.
Vùng Lưu Lượng Nên Dùng: Không Nên Chạy Theo “Càng Mạnh Càng Tốt”
FB-064 có lưu lượng thiết kế 50.2m³/h trên diện tích lọc 1.01m². Tức là ở lưu lượng danh định, vận tốc lọc xấp xỉ:
50.2 / 1.01 = 49.7m³/h/m²
Đây là vùng lọc nhanh. Nếu mục tiêu là tăng độ ổn định nước, kỹ sư có thể cho bình chạy ở vùng thấp hơn, tùy thể tích hồ và thời gian turnover yêu cầu.
| Lưu lượng qua bình | Vận tốc lọc xấp xỉ | Định hướng sử dụng |
|---|---|---|
| 30–35m³/h | 30–35m³/h/m² | Ưu tiên nước ổn định, hồ wellness, hồ nước ấm |
| 40–45m³/h | 40–45m³/h/m² | Cân bằng giữa turnover và chất lượng lọc |
| 50.2m³/h | Khoảng 49.7m³/h/m² | Vùng lưu lượng thiết kế theo catalogue |
| Trên 50m³/h | Trên vùng thiết kế | Cần kiểm tra áp suất, cặn sau lọc và hiệu quả backwash |
Nếu công trình cần lưu lượng thực tế 60–70m³/h qua một bình, FB-064 không phải lựa chọn phù hợp. Khi đó nên chuyển lên D1400 hoặc D1600 để tăng diện tích lọc thay vì ép D1200 làm việc quá tải.
Khi Nào Nên Chọn FB-064 Thay Vì FB-006 D1200 Tiêu Chuẩn?
FB-064 và FB-006 đều thuộc nhóm D1200, lưu lượng danh định gần nhau. Nếu chỉ nhìn lưu lượng, hai model dễ bị ăn thịt từ khóa. Vì vậy cần tách rõ lý do chọn FB-064.
Nên chọn FB-064 khi:
Phòng máy dùng cụm van mặt bích, không muốn dùng kết nối rắc co.
Hệ thống cần lớp lọc 1m và cấu hình side-mount flange.
Công trình là resort, wellness, hồ nước ấm, hồ cảnh quan yêu cầu nước ổn định.
Kỹ sư muốn kiểm soát backwash qua cụm van riêng thay vì van đa cổng phổ thông.
Cần cấu hình dễ tích hợp với van bướm, đồng hồ áp, air bleed và manifold thương mại.
Nên chọn FB-006 khi:
Hồ cần cấu hình D1200 phổ thông, dễ lắp và tối ưu chi phí.
Lưu lượng khoảng 50m³/h là đủ.
Phòng máy không cần hệ van mặt bích.
Công trình là hồ gia đình lớn, homestay hoặc hồ thương mại nhỏ.
Nói ngắn gọn: FB-006 là D1200 tiêu chuẩn; FB-064 là D1200 mặt bích, phù hợp hơn cho phòng máy thương mại có yêu cầu kết nối và vận hành bài bản.
Sizing Bơm Cho FB-064: Chọn Theo Duty Point, Không Chọn Theo HP
Với bình FB-064, không nên mặc định phải dùng bơm 7.5HP hoặc 10HP. Điều quan trọng là lưu lượng thực tế qua bình tại tổng cột áp của hệ thống.
Khi chọn bơm, cần kiểm tra:
Lưu lượng cần qua bình: 30–50m³/h.
Cột áp thực tế sau khi cộng đường ống, van, co, bình lọc và thiết bị phụ.
Lưu lượng backwash cần đạt.
Đường xả waste có đủ lớn không.
Có dùng biến tần để giảm lưu lượng lọc thường ngày hay không.
Với hồ cần nước ổn định, có thể vận hành lọc ở 30–40m³/h và dùng chế độ tăng lưu lượng riêng cho backwash. Nếu dùng cùng một bơm cho cả lọc và rửa ngược, nên kiểm tra pump curve để đảm bảo bơm không làm bình chạy vượt lưu lượng trong chế độ filter.

Máy bơm bể bơi Glong FCP-A
Backwash Cho Lớp Lọc 1m: Đủ Lưu Lượng Nhưng Không Cực Đoan
Lớp lọc sâu cần backwash đúng để tránh đóng bánh vật liệu. Tuy nhiên, không nên viết rằng FB-064 “bắt buộc” cần 60–70m³/h trong mọi trường hợp. Lưu lượng rửa ngược phải dựa trên diện tích lọc, vật liệu sử dụng và khuyến cáo vận hành.
Với diện tích 1.01m²:
Backwash ở 40m/h cần khoảng 40.4m³/h.
Backwash ở 50m/h cần khoảng 50.5m³/h.
Backwash ở 60m/h cần khoảng 60.6m³/h.
Như vậy, vùng backwash thực tế nên kiểm tra trong khoảng 40–60m³/h tùy vật liệu lọc. Nếu dùng cát thạch anh truyền thống, cần đảm bảo lớp vật liệu được giãn đều. Nếu dùng thủy tinh lọc hoặc vật liệu nhẹ hơn, lưu lượng backwash có thể khác so với cát do tỷ trọng vật liệu thay đổi.
Dấu hiệu backwash chưa đạt:
Áp suất bình tăng nhanh sau khi rửa.
Nước xả ban đầu rất bẩn nhưng nhanh trong giả tạo.
Bề mặt cát bị đóng bánh hoặc vón cục.
Nước hồ vẫn đục nhẹ dù thời gian lọc đủ.
Có hiện tượng channeling, nước đi theo rãnh trong lớp vật liệu.
Nếu gặp các dấu hiệu này, cần kiểm tra lại lưu lượng xả, kích thước đường waste, thời gian backwash, vật liệu lọc và thao tác rinse.
Có Cần Máy Thổi Khí Cho FB-064 Không?
FB-064 không bắt buộc phải dùng máy thổi khí trong mọi cấu hình. Air blower chỉ nên cân nhắc nếu hồ có tải bẩn cao hoặc backwash bằng nước không làm sạch đều lớp vật liệu.
Có thể cân nhắc air scour khi:
Hồ là hồ nước ấm, hồ khoáng, wellness hoặc spa có nhiều dầu cơ thể.
Hệ thống chạy dài giờ và áp suất tăng nhanh.
Vật liệu lọc có dấu hiệu đóng bánh.
Muốn giảm thời gian backwash bằng nước.
Cụm bình được thiết kế sẵn đường khí dưới đáy theo spec dự án.
Nếu không có thiết kế đường khí phù hợp, không nên tự bổ sung blower bằng cách đấu nối tùy tiện. Khí nén sai vị trí có thể làm xáo trộn lớp vật liệu, tạo vùng rửa không đều hoặc ảnh hưởng hệ thống phân phối bên trong.
Ứng Dụng Đúng Của FB-064: Nước Khó Xử Lý, Không Phải Hệ Siêu Lưu Lượng
Hồ resort cần nước trong ổn định
FB-064 phù hợp với hồ resort có yêu cầu vận hành ổn định, đặc biệt là hồ ngoài trời chịu ảnh hưởng của bụi, lá cây, kem chống nắng và tải người bơi biến động. Lớp lọc 1m giúp tăng khả năng giữ cặn theo chiều sâu nếu vận tốc lọc được kiểm soát hợp lý.
Hồ wellness, hồ nước ấm, hồ khoáng
Ở hồ nước ấm, chất hữu cơ và dầu cơ thể thường làm nước nhanh xuống chất lượng hơn hồ lạnh. FB-064 phù hợp khi kết hợp cùng quy trình xử lý hóa chất, pH/ORP và lịch backwash đúng. Không nên kỳ vọng bình lọc cát tự giải quyết toàn bộ vấn đề nước nóng nếu khử trùng và cân bằng nước không đạt.
Hồ cảnh quan nhỏ – vừa
Với hồ cảnh quan cần tuần hoàn ổn định nhưng không yêu cầu lưu lượng 100m³/h, FB-064 là lựa chọn hợp lý nếu có cấp lọc rác trước bơm. Đối với hồ có nhiều lá cây, bùn hoặc cặn thô, cần dùng giỏ lọc, skimmer công nghiệp hoặc lưới chắn rác trước khi nước đi vào bình cát.
Hồ thương mại cần hệ van mặt bích
Nếu phòng máy dùng van bướm, manifold cứng và cần thao tác O&M chuyên nghiệp hơn van đa cổng phổ thông, FB-064 có lợi thế nhờ cấu hình side-mount flange 3 inch.
Bảng Tính Turnover Tham Khảo Cho FB-064
Nếu vận hành ở lưu lượng 35–50m³/h, có thể tham khảo nhanh:
| Thể tích hồ | 35m³/h | 40m³/h | 50m³/h |
|---|---|---|---|
| 100m³ | 2.9 giờ | 2.5 giờ | 2.0 giờ |
| 150m³ | 4.3 giờ | 3.75 giờ | 3.0 giờ |
| 200m³ | 5.7 giờ | 5.0 giờ | 4.0 giờ |
| 250m³ | 7.1 giờ | 6.25 giờ | 5.0 giờ |
Bảng này chỉ dùng để ước tính chu kỳ tuần hoàn. Lưu lượng thực tế cần tính theo pump curve và tổng head loss của công trình. Nếu bơm đặt xa hồ, đường ống nhiều co hoặc bình lọc đã bẩn, lưu lượng thực tế có thể thấp hơn con số danh định.
Câu Hỏi Kỹ Thuật Về Bình Lọc Cát Glong FB-064
Glong FB-064 có lưu lượng bao nhiêu?
Theo catalogue, Glong FB-064 có lưu lượng thiết kế 50.2m³/h, diện tích lọc 1.01m² và tải cát 750kg.
FB-064 có phải bình lọc 56m³/h không?
Không nên ghi 56m³/h cho FB-064 nếu bám theo catalogue Glong. Thông số phù hợp là 50.2m³/h. Con số 56m³/h thường xuất hiện ở một số bình D1200 khác có diện tích lọc lớn hơn.
FB-064 khác FB-006 D1200 ở điểm nào?
FB-064 là cấu hình D1200 side-mount flange, có lợi thế khi dùng trong phòng máy thương mại cần kết nối mặt bích và lớp lọc 1m. FB-006 phù hợp hơn cho cấu hình D1200 tiêu chuẩn.
Có cần dùng bơm 7.5HP – 10HP cho FB-064 không?
Không nên chọn bơm chỉ theo HP. Cần xem pump curve tại cột áp thực tế. Mục tiêu là đưa lưu lượng lọc về vùng 30–50m³/h và đảm bảo backwash đủ lưu lượng theo vật liệu lọc.
Lưu lượng backwash cho FB-064 nên lấy bao nhiêu?
Với diện tích lọc 1.01m², lưu lượng backwash tham khảo có thể nằm khoảng 40–60m³/h, tùy vận tốc rửa ngược và loại vật liệu lọc. Cần kiểm tra thực tế qua áp suất, nước xả và tình trạng lớp vật liệu.
FB-064 có phù hợp cho water park không?
Không nên định vị FB-064 cho water park quy mô lớn. Nếu hệ cần lưu lượng 100–125m³/h mỗi bình hoặc cụm 250–500m³/h, nên dùng D1600 hoặc D1800.
Có thể dùng vật liệu lọc thủy tinh cho FB-064 không?
Có thể, nhưng cần tính lại khối lượng theo tỷ trọng vật liệu. Vật liệu thủy tinh thường nhẹ hơn cát, nên không nên lấy nguyên 750kg làm khối lượng cố định nếu thay đổi loại media.
Báo Giá Bình Lọc Cát D1200 Glong FB-064
Báo giá bình lọc cát Glong FB-064 phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, cấu hình mặt bích, vật liệu lọc, cụm van đi kèm và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật của từng dự án.
Công Nghệ Hồ Bơi hỗ trợ:
Đối chiếu FB-006 hay FB-064 theo cấu hình phòng máy.
Tính lưu lượng lọc phù hợp trong vùng 30–50m³/h.
Kiểm tra lưu lượng backwash và tuyến waste.
Tư vấn vật liệu lọc cho hồ resort, wellness, hồ nước ấm.
Đề xuất máy bơm và cụm van mặt bích theo bản vẽ.
Cung cấp catalogue, CO/CQ và hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu dự án.
Hotline/Zalo kỹ thuật: 0976.389.743