Máy Bơm Hồ Bơi Glong FCP-4000A 5.5HP 3 Pha 380V






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Glong FCP-4000A là máy bơm ly tâm một tầng có bầu lọc sơ bộ, thuộc dòng FCP-A. Hãng định hướng dòng này cho tuần hoàn và lọc nước ở hồ bơi quy mô vừa và hồ bơi thương mại.
Điểm cần xem kỹ ở FCP-4000A không chỉ là công suất 5.5HP. Khả năng làm việc của bơm thay đổi theo cột áp: catalogue ghi nhận khoảng 50 m³/h tại 10,5 m cột áp, 60 m³/h tại 8,5 m và 70 m³/h tại 6,5 m. Vì vậy, model chỉ nên được chốt sau khi đặt lưu lượng yêu cầu cạnh cột áp thực tế của hệ thống.
Glong FCP-4000A 5.5HP 3 pha 380V: thông số chính
| Thông số | Glong FCP-4000A |
|---|---|
| Model | FCP-4000A |
| Công suất | 5.5HP |
| P2 | 4,0kW |
| Nguồn điện | 380V / 50Hz / 3 pha |
| P1 tối đa | 4,7kW |
| Kết nối hút/xả | DN1/DN2 Ø75 |
| Chiều dài L | 718mm |
| L1 | 310mm |
| Chiều cao H | 319mm |
| H1 | 286mm |
| H2 | 156mm |
| Bảo vệ motor | IPX5 |
| Cấp cách điện | Class F |
| Chế độ | Continuous operation |
| Trục motor | Stainless steel AISI 316 |
| Phớt cơ khí | SiC/SiC |
| Thân bơm/chân bơm | PP |
| Cánh bơm | PPO |
Catalogue có hai bảng motor cho FCP-4000A: bảng thông thường ghi dòng 380V là 8,3A, còn bảng IE2/IE3 ghi 7,8A. Khi thiết kế CB, contactor, dây dẫn hoặc bảo vệ quá tải, nên đọc nameplate của đúng máy được giao thay vì lấy một trong hai giá trị này làm mặc định.

Máy bơm bể bơi Glong FCP-A 5.5 HP
50 m³/h tại 10,5 m: cách đọc đúng đường cong Q-H
Con số 50 m³/h không phải lưu lượng cố định của FCP-4000A. Nó là một điểm trên đường đặc tính của bơm.
| Lưu lượng Q | Cột áp H |
|---|---|
| 0 m³/h | 16,5 m |
| 20 m³/h | 15,7 m |
| 30 m³/h | 14,0 m |
| 40 m³/h | 12,5 m |
| 50 m³/h | 10,5 m |
| 60 m³/h | 8,5 m |
| 70 m³/h | 6,5 m |
Ví dụ, nếu tổng trở lực của hệ thống đưa điểm làm việc lên khoảng 14 m cột áp, lưu lượng theo bảng catalogue nằm quanh 30 m³/h chứ không còn 50 m³/h. Ngược lại, ở khoảng 8,5 m, đường đặc tính cho lưu lượng khoảng 60 m³/h.
Đó là lý do không nên chọn máy chỉ từ HP hoặc một con số lưu lượng trên tiêu đề sản phẩm. Khi cần tính sâu hơn, có thể đối chiếu cách đọc đường cong máy bơm và chọn đúng điểm làm việc trước khi chốt model.

Biểu đồ đường cong đặc tính bơm FCP-A
Khi nào FCP-4000A là lựa chọn phù hợp?
FCP-4000A phù hợp để đưa vào shortlist khi công trình có nguồn điện 3 pha 380V và điểm lưu lượng/cột áp yêu cầu nằm trong vùng làm việc của đường Q-H phía trên.
Catalogue của hãng định hướng FCP-A cho hồ bơi vừa và hồ bơi thương mại, nhưng không quy định FCP-4000A tương ứng cố định với một khoảng thể tích hồ cụ thể. Thể tích bể mới chỉ là dữ liệu đầu vào; còn lựa chọn bơm phải xét thêm thời gian tuần hoàn được thiết kế, tổn thất đường ống, van, thiết bị lọc và các thiết bị đặt trên tuyến.
Nếu FCP-4000A không khớp điểm làm việc cần thiết, nên so lại các lựa chọn trong danh mục sản phẩm máy bơm hồ bơi thay vì cố điều chỉnh hệ thống chỉ để giữ một model đã chọn trước.
Kích thước, kết nối Ø75 và lưu ý khi lắp đặt
FCP-4000A có chiều dài tổng thể 718mm, chiều cao 319mm và hai đầu kết nối DN1/DN2 Ø75. Các kích thước này nên được đối chiếu với không gian phòng máy, khoảng thao tác ở bầu lọc sơ bộ và vị trí tuyến ống trước khi đặt thiết bị.
Ø75 tại đầu bơm cũng không đồng nghĩa toàn bộ tuyến hút và tuyến đẩy bắt buộc phải dùng đúng một đường kính. Đường ống của hệ thống cần được kiểm theo lưu lượng làm việc thực tế, vận tốc nước và tổn thất áp suất của từng tuyến. Cách này tránh cả hai tình huống: đường ống quá nhỏ làm tăng head loss hoặc đường ống được nâng cỡ không cần thiết.
Với phần điện, FCP-4000A sử dụng nguồn 380V ba pha. Tiết diện dây, CB và bảo vệ motor cần được xác định theo nameplate thực tế, chiều dài tuyến cáp, phương pháp đi dây và thiết kế tủ điện của công trình; catalogue sản phẩm không đủ cơ sở để ấn định một cỡ cáp chung cho mọi vị trí lắp đặt.
Checklist trước khi chốt cấu hình hệ lọc
Trước khi đặt FCP-4000A, nên xác nhận bốn dữ liệu chính: lưu lượng hệ thống cần đạt, cột áp dự kiến tại lưu lượng đó, nguồn 380V ba pha và khả năng tiếp nhận lưu lượng của bình lọc cùng các thiết bị trên tuyến.
Đặc biệt, không nên chọn bình lọc chỉ theo đường kính vỏ hoặc chọn bơm chỉ theo HP. Lưu lượng thực tại điểm làm việc phải nằm trong phạm vi mà cả bơm, bình lọc, van và đường ống có thể vận hành phù hợp với nhau.
Với hệ thống đang cải tạo hoặc phòng máy chưa có dữ liệu head rõ ràng, bước hợp lý là kiểm tra lại tuyến hút/xả và thiết bị lọc trước khi thay máy. Khi cần triển khai đồng bộ tại công trình, có thể sử dụng lắp đặt và nâng cấp hệ thống lọc hồ bơi như bước tiếp theo sau khi các thông số thủy lực đã được xác định.
Để đối chiếu FCP-4000A với một hệ thống cụ thể, có thể chuẩn bị thể tích hồ, sơ đồ đường ống, đường kính ống, thiết bị lọc đang sử dụng và cột áp/lưu lượng mục tiêu. Smartpool.vn sẽ có đủ dữ liệu để kiểm tra model theo đúng đường Q-H thay vì chỉ dựa vào công suất HP.
Hotline/Zalo: 0947.030.606
Nguồn kỹ thuật tham khảo
Catalogue GLONG FCP-A 2025: Technical Data, Q-H Curve, Materials, Motor và Dimension của FCP-4000A.
