Bình Lọc Cát Glong PW-800 D800 – Van Đứng 2”

Bình Lọc Cát Glong PW-800 D800 – Van Đứng 2”
Bình Lọc Cát Glong PW-800 D800 – Van Đứng 2”
Bình Lọc Cát Glong PW-800 D800 – Van Đứng 2”
Bình Lọc Cát Glong PW-800 D800 – Van Đứng 2”
Bình Lọc Cát Glong PW-800 D800 – Van Đứng 2”
Bình Lọc Cát Glong PW-800 D800 – Van Đứng 2”
Bình Lọc Cát Glong PW-800 D800 – Van Đứng 2”
  • Còn hàng: 1000
  • Hãng SX: Glong
  • Mã SP: PW-800
0đ
- Giao hàng tận nơi
- Bảo hành nhanh, hỗ trợ 24/7
- Lắp đặt tại nhà, thanh toán sau khi lắp đặt

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Bình lọc cát Glong PW-800 là model van đứng thuộc PW Series, sử dụng thân HDPE, kết nối 2 inch và có lưu lượng tối đa 23.5m³/h. Nếu bạn đang tìm theo cụm “bình lọc cát Glong D800”, đây là điểm cần xác định ngay từ đầu: model PW-800 có đường kính thân Ø775mm trong bảng kích thước, vì vậy không nên dùng riêng chữ “D800” để suy kích thước lắp đặt hoặc thông số của những series Glong khác.

PW-800 phù hợp khi hệ thống cần một bình top-mount gọn, diện tích lọc 0.47m² và lưu lượng thực tế của bơm không vượt giới hạn của bình. Nếu chưa xác định model cụ thể và cần so nhiều cấu hình khác nhau, có thể bắt đầu từ nhóm bình lọc cát bể bơi gia đình trước khi đi xuống từng model cự thể.

Bình lọc cát Glong PW-800 van đứng 2 inch

Bình lọc cát Glong PW-800 van đứng 2 inch

Thông Số Kỹ Thuật Glong PW-800 D800

Thông sốGlong PW-800
ModelPW-800
SeriesPW Series High Performance Plastic Filter
Cấu hìnhVan đứng / Top Mount
Vật liệu thân bìnhHDPE
Đường kính thân ØD775mm
Van đa cổngPW-2D
Kết nối2.0 inch / 60–63mm
Diện tích lọc0.47m²
Lưu lượng tối đa23.5m³/h
Tải cát320kg
Cỡ cát đề xuất0.5–0.8mm
Áp suất làm việc tối đa2.8 bar / 40 psi
Nhiệt độ nước tối đa50°C
Nhóm ứng dụngHồ gia đình, spa, hot spring

Trong các thông số trên, 23.5m³/h cần được hiểu là lưu lượng tối đa của model, không phải lưu lượng mà mọi hệ thống bắt buộc phải chạy. Khi phối ghép với máy bơm, cần kiểm tra lưu lượng thực tại điểm làm việc của bơm thay vì chỉ nhìn công suất HP trên nhãn.

Một điểm dễ nhầm là tên gọi D800. Với PW-800, ØD trong bảng kích thước là 775mm. Khi bố trí phòng máy hoặc thay thế một bình cũ, nên dùng kích thước thực của model để kiểm tra mặt bằng thay vì lấy con số “800” làm đường kính thân tuyệt đối.

PW-800 Và PW-800S: Cùng Lưu Lượng, Khác Vị Trí Van

PW-800 và PW-800S cùng thuộc nhóm kích thước Ø775mm, cùng diện tích lọc 0.47m², kết nối 2 inch, lưu lượng tối đa 23.5m³/h và tải cát 320kg. Khác biệt quan trọng nằm ở cách bố trí van.

Cấu hìnhPW-800PW-800S
Kiểu lắp vanTop Mount / van đứngSide Mount / van ngang
Mã vanPW-2DPW-2C
Kết nối2" / 60–63mm2" / 60–63mm
Diện tích lọc0.47m²0.47m²
Lưu lượng tối đa23.5m³/h23.5m³/h
Tải cát320kg320kg

Nếu phòng máy ưu tiên cấu hình gọn theo phương ngang, PW-800 top-mount là lựa chọn dễ bố trí hơn. Với side-mount, cụm van nằm bên thân bình nên cần tính thêm không gian bên cạnh cho van và đường ống.

Hai cấu hình vì vậy không nên được ghi chung thành “PW-800/PW-800S” như một model duy nhất khi báo giá hoặc bóc vật tư.

Van đứng 6 ngả kết nối 2'' bình lọc PW-800

Van đứng 6 ngả kết nối 2'' bình lọc PW-800

Khi Nào PW-800 Là Lựa Chọn Phù Hợp?

PW-800 phù hợp nhất khi lưu lượng yêu cầu của hệ thống nằm trong giới hạn của bình và người dùng cần cấu hình HDPE top-mount 2 inch. Không nên chọn chỉ từ thể tích hồ hoặc chỉ vì tên gọi D800.

Ba câu hỏi nên kiểm tra trước khi chốt model là:

  • Lưu lượng thực tế cần qua bình là bao nhiêu?
  • Máy bơm tại cột áp công trình sẽ tạo ra bao nhiêu m³/h?
  • Phòng máy phù hợp với top-mount hay cần side-mount?

Model này nằm trong nhóm được thiết kế cho hồ gia đình, spa và hot spring. Giới hạn nhiệt độ nước 50°C cũng là thông số cần kiểm tra khi hệ thống làm việc với nước ấm.

Nếu lưu lượng yêu cầu đã vượt 23.5m³/h, không nên cố giữ PW-800 chỉ bằng cách chọn bơm mạnh hơn. Khi đó cần chuyển sang model có diện tích lọc và lưu lượng lớn hơn.

Phối Ghép Bơm Và Đường Ống Với Giới Hạn 23.5m³/h

PW-800 sử dụng đầu nối 2 inch, tương ứng 60–63mm tại cụm van. Tuy nhiên, kích thước đầu nối của bình không phải là căn cứ duy nhất để chốt toàn bộ đường ống của công trình.

Lưu lượng thực qua bình phụ thuộc vào điểm làm việc của máy bơm, chiều dài ống, số lượng co – van, chênh cao và các thiết bị nối tiếp. Vì vậy, không nên chọn một mức HP cố định cho PW-800 nếu chưa có Pump Curve và tổng cột áp của hệ thống.

Khi cần tính từ đầu, cách chọn bình lọc cát theo diện tích lọc và lưu lượng máy bơm là bước phù hợp để xác định lưu lượng yêu cầu trước, sau đó mới kiểm tra xem giới hạn 23.5m³/h của PW-800 có đáp ứng hay không.

Điểm cần tránh là để lưu lượng thực của bơm vượt giới hạn của bình chỉ vì đường ống và đầu nối vẫn lắp vừa về cơ khí.

So Sánh PW-700, PW-800 Và PW-900 Theo Lưu Lượng

PW-800 nằm giữa PW-700 và PW-900 khá rõ về diện tích lọc, lưu lượng và tải vật liệu:

ModelDiện tích lọcLưu lượng tối đaKết nốiTải cát
PW-7000.36m²18m³/h2" / 60–63mm185kg
PW-8000.47m²23.5m³/h2" / 60–63mm320kg
PW-9000.63m²31.5m³/h2" / 60–63mm430kg

Nếu lưu lượng yêu cầu nằm dưới khoảng của PW-800, việc dùng một model nhỏ hơn có thể hợp lý hơn về kích thước và lượng vật liệu lọc. Ngược lại, khi yêu cầu đã vượt 23.5m³/h, PW-900 tạo thêm biên độ về diện tích lọc và lưu lượng.

Trường hợp cần chuyển sang bình side-mount fiberglass thay vì tiếp tục với dòng PW HDPE, bình lọc hồ bơi Glong FB-004 D900 van ngang 2.0" là một comparator đáng xem: đây là model khác series, không phải PW-900 và cũng không phải bản thay thế 1:1 của PW-800.

Vật Liệu Lọc Và Giới Hạn Vận Hành

PW-800 dùng khoảng 320kg cát lọc với cỡ hạt đề xuất 0.5–0.8mm. Con số 320kg áp dụng cho cấu hình cát của model; nếu chuyển sang thủy tinh hoặc một loại media có khối lượng riêng khác, không nên quy đổi theo kiểu 1kg cát = 1kg media khác.

Hai giới hạn khác cần giữ trong quá trình vận hành là:

  • Áp suất làm việc tối đa 2.8 bar;
  • Nhiệt độ nước tối đa 50°C.

Các giới hạn này quan trọng hơn việc cố đặt một “vùng vận hành” chung cho mọi hồ. Nếu áp suất hoặc lưu lượng của hệ thống có dấu hiệu bất thường, nên kiểm tra lại bơm, đường ống, van và tình trạng vật liệu lọc trước khi kết luận lỗi nằm ở thân bình.

Báo Giá Và Hỗ Trợ Triển Khai PW-800

Giá PW-800 nên được xác nhận theo đúng model và phạm vi cung cấp tại thời điểm đặt hàng. Khi so báo giá, cần làm rõ bình, van, vật liệu lọc, phụ kiện kết nối, vận chuyển và phần lắp đặt có nằm trong cùng một phạm vi hay không.

Nếu đang thay bình cho một phòng máy hiện hữu, thông tin hữu ích nhất để kiểm tra trước báo giá là model bơm, lưu lượng hoặc Pump Curve, kích thước đường ống, vị trí lắp và khoảng không cho cụm van.

Với hệ thống cần kiểm tra lại đồng thời bơm – bình lọc – đường ống, bước tiếp theo phù hợp là lắp đặt và nâng cấp hệ thống lọc hồ bơi thay vì chỉ thay một thiết bị riêng lẻ mà chưa xác định điểm làm việc của cả hệ thống.

Smartpool.vn hỗ trợ đối chiếu cấu hình PW-800, kiểm tra model liền kề và phương án kết nối theo điều kiện phòng máy thực tế.

Hotline/Zalo kỹ thuật: 0947.030.606

Nguồn Kỹ Thuật Tham Khảo

Glong Sand Filter Catalogue — PW-250~900, PW-400S~900S; FB Series

Zalo
Phone
Tramg Chủ