Khi lắp bầu lọc khí, ống giảm thanh hoặc van xả áp cho máy thổi khí con sò, việc chọn đúng kích thước danh nghĩa chưa chắc đã đủ để ghép nối các bộ phận với nhau. Hai đầu nối cùng cỡ vẫn có thể cần kép ren hoặc phụ kiện trung gian do khác kiểu ren và kết cấu lắp đặt.

Để chọn kích thước phụ kiện máy thổi khí (Side Channel Blower/Ring Blower), cần xác định cỡ cửa hút và cửa đẩy của model, kiểm tra ren trong hoặc ren ngoài, chuẩn kết nối và phương án làm kín.

Chẳng hạn, bản vẽ REXCHIP công bố các cỡ kết nối G1¼, G2½ và G4 ở những model khác nhau. Tuy nhiên, kích thước cửa máy mới là một phần của việc lựa chọn. Bộ lọc, giảm thanh hoặc van còn phải phù hợp với lưu lượng, chênh áp và điều kiện vận hành của hệ thống.

Kiểm tra kích thước và kiểu ren trên máy thổi khí

Máy thổi khí con sò có cửa hút và cửa đẩy để kết nối với đường khí hoặc các phụ kiện đi kèm. Trong nhiều cấu hình REXCHIP, hai cửa sử dụng kiểu ren trong, còn kích thước cụ thể thay đổi theo model.

Một số ví dụ được ghi trong bảng kích thước của nhà sản xuất:

Model REXCHIPKích thước kết nối trên bản vẽ
2HB 210-H06G1¼
2HB 230-H06G1¼
2HB 810-H07G2½
2HB 910-H07G4
2HB 920-H17G4

Đây là thông tin kết nối của những model được nêu, không phải bảng kích thước áp dụng cho tất cả máy thổi khí con sò.

Khi kiểm tra cửa máy, cần phân biệt bốn yếu tố:

  • Kích thước ren danh nghĩa: Ví dụ G1¼, G2½ hoặc G4.

  • Kiểu đầu nối: Ren trong hoặc ren ngoài.

  • Tiêu chuẩn ren: Xác định đúng hệ ren để các bộ phận có thể lắp ghép phù hợp.

  • Phương án làm kín: Gioăng, bề mặt ép kín hoặc cấu tạo làm kín được thiết kế cho mối nối.

Ký hiệu G dùng cho ren ống trụ theo hệ ISO 228. Với loại ren này, khả năng làm kín không mặc nhiên được tạo ra chỉ bởi sự ăn khớp của các vòng ren mà còn phụ thuộc vào cấu tạo làm kín của mối nối.

Cũng không nên lấy kích thước danh nghĩa 1¼ inch rồi quy đổi trực tiếp thành 31,75 mm để xác định đường kính ngoài thực tế của ren. Tương tự, cách gọi đầu nối 42 mm, 48 mm hoặc 60 mm không tự động tương đương với một cỡ ren G cụ thể.

Vì vậy, khi lựa chọn phụ kiện thay thế, nên ưu tiên bản vẽ kích thước và mã model chính xác thay vì chỉ dựa vào công suất HP hoặc kW của máy.

Khi nào hai đầu ren trong cần sử dụng kép nối?

Nếu cửa hút máy thổi khí và đầu kết nối của bộ lọc đều là ren trong, hai bộ phận không thể vặn trực tiếp vào nhau chỉ vì cùng kích thước danh nghĩa.

Trong trường hợp cả hai đầu có cùng cỡ và chuẩn ren phù hợp, có thể cần một kép nối hai đầu ren ngoài để lắp ghép.

Ví dụ về nguyên lý kết nối:

Bộ phậnCấu hình giả định
Cửa hút máy thổi khíRen trong G1¼
Kép nối trung gianHai đầu ren ngoài G1¼ tương thích
Đầu kết nối bộ lọcRen trong G1¼ đã được xác nhận

Kép nối đóng vai trò tạo giao diện ren ngoài giữa hai đầu ren trong. Tuy nhiên, ví dụ này không có nghĩa mọi bầu lọc khí cỡ 1¼″ của REXCHIP đều sử dụng ren trong G1¼.

Nếu bộ lọc thực tế có ren ngoài phù hợp với cửa hút ren trong, có thể xem xét kết nối trực tiếp khi cấu tạo làm kín, không gian lắp đặt và điều kiện vận hành cho phép.

Sơ đồ cửa hút máy thổi khí ren trong kết nối với bầu lọc khí qua kép nối ren ngoài

Sơ đồ cửa hút máy thổi khí ren trong kết nối với bầu lọc khí qua kép nối ren ngoài

Đối với bộ lọc chân không, nguyên tắc kiểm tra ren cũng tương tự, nhưng điều kiện sử dụng có thể khác. Cần đối chiếu cấu tạo lọc, độ kín, lưu lượng và môi trường hút thay vì chỉ chọn theo kích thước đầu nối.

Vì vậy, trước khi sử dụng một loại lọc để thay thế loại khác, cần phân biệt Air Filter và Vacuum Filter khác nhau thế nào trên máy thổi khí.

Kết nối ống giảm thanh và van xả áp có gì khác?

Dù cùng nằm trên hệ thống đường khí, ống giảm thanh và van xả áp có chức năng khác nhau nên yêu cầu bố trí cũng khác nhau.

Ống giảm thanh máy thổi khí

Ống giảm thanh (Silencer) được sử dụng để hạn chế tiếng ồn do dòng khí tại những vị trí thích hợp trong hệ thống. Tùy thiết kế, phụ kiện có thể được bố trí ở phía hút, phía đẩy hoặc trên tuyến khí tương ứng.

Nếu ống giảm thanh có ren ngoài cùng cỡ và cùng chuẩn phù hợp với cửa máy ren trong, có thể xem xét kết nối trực tiếp.

Trường hợp sử dụng ống nối hoặc kép ren trung gian, cần kiểm tra đường thông khí, trở lực, độ kín và điều kiện nhiệt độ.

Không nên mặc định mọi ống giảm thanh cùng kích thước danh nghĩa đều có cấu tạo và khả năng thông khí giống nhau. Một ống giảm thanh có đầu nối phù hợp về cơ khí vẫn có thể tạo ra trở lực không phù hợp với lưu lượng của máy.

Vị trí đặt phụ kiện và nguồn tiếng ồn cần được xác định trước khi lựa chọn phương án lắp ống giảm thanh ở đầu hút hoặc đầu thổi máy thổi khí.

Van xả áp máy thổi khí

Van xả áp (Pressure Relief Valve) có chức năng bảo vệ hệ thống theo điều kiện áp suất xác định. Cách bố trí van khác với phụ kiện lắp nối tiếp thông thường trên đường khí.

Trong hệ thống thổi khí, van xả áp có thể được bố trí trên nhánh bảo vệ nối với đường đẩy, thông qua tê nối hoặc cụm phụ kiện được thiết kế phù hợp. Đường khí chính vẫn cấp khí đến thiết bị sử dụng, còn nhánh van thực hiện chức năng bảo vệ.

Sơ đồ bố trí tê nối và van xả áp trên đường đẩy máy thổi khí con sò

Sơ đồ bố trí tê nối và van xả áp trên đường đẩy máy thổi khí con sò

Việc van có thể vặn vừa vào đầu nối không chứng minh khả năng bảo vệ phù hợp. Cần kiểm tra ngưỡng tác động, khả năng xả, điều kiện vận hành và giới hạn chênh áp cho phép của máy.

Những yêu cầu này được giải thích sâu hơn trong van xả áp và van an toàn máy thổi khí. Không nên lựa chọn hoặc cài đặt van chỉ dựa trên cỡ ren hay dải áp suất ghi trong danh sách phụ kiện.

Khi nào cần kép ren, bạc giảm ren hoặc tê nối?

Khi lắp phụ kiện vào máy thổi khí con sò, không phải lúc nào bầu lọc, ống giảm thanh hoặc van cũng có thể kết nối trực tiếp với cửa hút và cửa đẩy.

Tùy kích thước và kiểu đầu nối thực tế, có thể cần sử dụng các chi tiết trung gian:

Phụ kiệnChức năng
Kép ren ngoàiNối hai đầu ren trong có cùng kích thước và chuẩn ren phù hợp
Bạc giảm renChuyển giữa hai cỡ ren khác nhau khi cấu hình cho phép
Đầu nối chuyển renChuyển giữa các kiểu hoặc chuẩn kết nối có thiết kế tương thích
Tê renTạo nhánh trên đường khí để kết nối thiết bị hoặc phụ kiện
Khớp nối mềmKết nối đường ống và hạn chế truyền tải cơ học theo cấu tạo phù hợp

Ví dụ, nếu cửa hút máy thổi khí sử dụng ren trong G1¼ và đầu nối của bầu lọc cũng là ren trong G1¼, có thể cần một kép nối hai đầu ren ngoài tương ứng.

Trường hợp cửa máy và phụ kiện có kích thước khác nhau, cần kiểm tra xem có thể sử dụng bạc giảm ren hoặc đầu nối chuyển ren phù hợp hay không.

Tuy nhiên, việc thay đổi kích thước kết nối có thể làm thu hẹp tiết diện thông khí và tăng trở lực. Điều này cần được lưu ý với bộ lọc đầu hút, ống giảm thanh và những đoạn đường khí có lưu lượng lớn.

Khi sử dụng bạc giảm ren từ một cỡ lớn xuống cỡ nhỏ, cần xem xét đường kính thông khí thực tế tại vị trí chuyển tiếp, không chỉ kiểm tra kích thước ren ở hai đầu.

Đối với tê nối dùng để bố trí van xả áp, khả năng thông khí qua nhánh và vị trí đặt van cũng cần phù hợp với yêu cầu bảo vệ hệ thống. Một tê ren có đúng cỡ kết nối chưa đủ để khẳng định nhánh xả đáp ứng điều kiện an toàn.

Ngoài ra, bộ lọc hoặc cụm ống có trọng lượng đáng kể cần được bố trí giá đỡ thích hợp, tránh tạo tải cơ học không được thiết kế lên cửa hút hoặc cửa đẩy của máy thổi khí.

Các mối nối cũng phải có phương án làm kín phù hợp. Việc vặn được ren vào nhau chưa đủ để xác nhận kết nối kín khí, chắc chắn và thích hợp với điều kiện vận hành.

Đối chiếu kích thước phụ kiện với model trước khi lắp

Các nhóm phụ kiện máy thổi khí có nhiều lựa chọn kích thước danh nghĩa, phục vụ những cấu hình đường hút và đường đẩy khác nhau.

Danh sách phụ kiện REXCHIP hiện có những cỡ sau:

Nhóm phụ kiệnKích thước danh nghĩa
Air Filter — Lọc bụi đầu hút1¼″, 1½″, 2″, 2½″, 3″, 4″
Vacuum Filter — Bộ lọc chân không½″, ¾″, 1¼″, 1½″, 2″, 2½″, 3″, 4″
Silencer — Ống giảm thanh1¼″, 1½″, 2″, 2½″, 3″, 4″
Pressure Relief Valve — ABS1¼″
Pressure Relief Valve — Hợp kim nhôm1¼″, 2½″, 4″

Các kích thước trên phản ánh những cỡ được liệt kê trong danh sách phụ kiện, không phải bảng xác nhận khả năng tương thích với từng model blower.

Khi lựa chọn thực tế, cần đối chiếu các thông tin sau:

Thông tinĐiều cần kiểm tra
Model máy thổi khíMã đầy đủ trên tem máy và bản vẽ kích thước
Cửa hút và cửa đẩyKích thước, kiểu và tiêu chuẩn ren
Loại phụ kiệnBầu lọc khí, bộ lọc chân không, ống giảm thanh hoặc van xả áp
Đầu nối của phụ kiệnKích thước, kiểu ren và phương án làm kín
Kép ren, bạc giảm ren, tê nốiKích thước phù hợp, tiết diện thông khí và điều kiện lắp
Điều kiện vận hànhLưu lượng, chênh áp, nhiệt độ và môi trường sử dụng
Phụ kiện bảo vệNgưỡng tác động, khả năng xả và vị trí lắp phù hợp

Chẳng hạn, một máy có cửa hút ren trong G2½ không mặc nhiên sử dụng được mọi bầu lọc ghi kích thước 2½″.

Nếu bộ lọc thực tế được xác nhận có đầu ren trong G2½ tương ứng, có thể xem xét phương án sử dụng kép ren ngoài phù hợp. Tuy nhiên, trước khi lắp vẫn phải kiểm tra khả năng thông khí, trở lực và những giới hạn sử dụng của bộ lọc.

Ngược lại, nếu đầu nối của phụ kiện không đúng chuẩn ren hoặc yêu cầu chuyển đổi kích thước lớn, không nên cố lắp chỉ vì có thể tìm được một bạc chuyển ren phù hợp về cơ khí.

Đối với phụ kiện thay thế, ảnh tem máy, ảnh cửa hút hoặc cửa đẩy, kích thước đầu nối và ảnh phụ kiện cũ thường giúp việc xác định cấu hình chính xác hơn so với chỉ cung cấp công suất motor.

Khi cần lựa chọn nhiều loại phụ kiện cho cùng một hệ thống, phụ kiện bơm thổi khí con sò là nhóm sản phẩm phù hợp để đối chiếu các lựa chọn hiện có và xác nhận cấu hình trước khi đặt hàng.

Điểm cần nhớ: Chọn đúng kích thước phụ kiện máy thổi khí không chỉ là chọn đúng cỡ ren. Cần xác định kiểu đầu nối, chuẩn ren, chi tiết kết nối trung gian, phương án làm kín và các giới hạn vận hành.

Một mối nối lắp vừa về cơ khí chưa đủ để chứng minh bộ lọc, ống giảm thanh hoặc van xả áp phù hợp với máy thổi khí.

Nguồn kỹ thuật tham khảo

  • REXCHIP — Side Channel Blower Catalogue, Mounting Dimensions và Accessories Display.

  • REXCHIP — Accessories.

  • ISO 228-1:2000 — Pipe threads where pressure-tight joints are not made on the threads.

  • Atlas Copco — DB Series Side Channel Blower Instruction Manual, Installation và Accessories.