Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi Power World PW250-KFXYC 121kW






- Còn hàng: 1000
- Hãng SX: Power World
- Mã SP: PW250-KFXYC
Thông tin chi tiết về sản phẩm
PW250-KFXYC là heat pump hồ bơi thuộc Commercial Series của Power World, công suất nhiệt 121kW trong điều kiện không khí 27°C. Model được khuyến nghị cho dải hồ tham chiếu 210–400m³ và sử dụng nguồn điện 380–400V/3 pha/50Hz.
Điểm cần kiểm tra trước khi chọn PW250 không chỉ là con số 121kW. Khi nhiệt độ không khí giảm xuống 15°C, công suất nhiệt còn 90,3kW; đồng thời hệ thống cần đáp ứng lưu lượng nước 52m³/h qua kết nối DN90. Vì vậy, công suất nhiệt, điều kiện môi trường và khả năng thủy lực phải được xem cùng nhau trước khi chốt model.
Nếu đang so sánh nhiều mức công suất trong cùng nhóm, có thể bắt đầu từ danh mục máy cấp nhiệt Heat Pump hồ bơi rồi đi xuống model phù hợp với tải thực tế.

Máy làm nước nóng bể bơi 121 Kw nhiệt model PW250-KFXYC
Thông số kỹ thuật PW250-KFXYC 121kW
| Hạng mục | PW250-KFXYC |
|---|---|
| Model | PW250-KFXYC |
| Dải thể tích hồ tham chiếu | 210–400m³ |
| Dải nhiệt độ không khí vận hành | 7–43°C |
| Công suất nhiệt — Air 27°C / Water 26°C / RH 80% | 121kW |
| Công suất điện tiêu thụ tại điều kiện trên | 20,2kW |
| COP tại Air 27°C | 6,0 |
| Công suất nhiệt — Air 15°C / Water 26°C / RH 70% | 90,3kW |
| Công suất điện tiêu thụ tại Air 15°C | 19,2kW |
| COP tại Air 15°C | 4,7 |
| Nguồn điện | 380–400V / 3PH / 50Hz |
| Dòng điện tham chiếu tại Air 15°C | 29,77A |
| Lưu lượng nước yêu cầu | 52,0m³/h |
| Tổn thất áp suất nước tối đa | 45kPa |
| Kết nối nước | DN90, mặt bích PVC |
| Bộ trao đổi nhiệt | Ống titanium xoắn trong vỏ PVC |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Độ ồn tại 1m / 10m | 64 / 52dB(A) |
| Khối lượng tịnh / cả bì | 450 / 480kg |
| Kích thước máy | 2005 × 1065 × 1400mm |
| Dải nhiệt độ nước khi gia nhiệt | 9–40°C |
Công suất 121kW và 90,3kW khác nhau thế nào?
Hai con số này không mâu thuẫn. Chúng được đo ở hai điều kiện không khí khác nhau.
121kW là công suất nhiệt tại Air 27°C, Water 26°C và độ ẩm 80%. Đây là điều kiện tương đối thuận lợi cho heat pump. Khi không khí giảm xuống 15°C, với Water 26°C và độ ẩm 70%, công suất của PW250-KFXYC giảm còn 90,3kW.
Điều đó có ý nghĩa trực tiếp khi chọn máy cho hồ ngoài trời hoặc công trình vận hành vào mùa lạnh. Nếu chỉ dùng 121kW để tính tải, khả năng duy trì nhiệt có thể bị đánh giá quá lạc quan. Với các công trình ở miền Bắc hoặc cần vận hành sáng sớm/mùa đông, nên kiểm tra tải ở điều kiện không khí thấp hơn trước khi quyết định.
PW250-KFXYC phù hợp hồ 210–400m³ khi nào?
Dải 210–400m³ là mốc tham chiếu hữu ích để sàng lọc model ban đầu, nhưng không thay thế phép tính tải nhiệt.
Hai hồ cùng 300m³ có thể cần công suất rất khác nhau nếu một hồ nằm trong nhà còn hồ kia ngoài trời, mặt nước rộng, nhiều gió hoặc không có bạt phủ. Nhiệt độ nước mục tiêu và số giờ máy được phép chạy mỗi ngày cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đạt nhiệt.
Với hồ ở gần phía trên của dải 210–400m³, đặc biệt khi khai thác vào mùa lạnh, nên kiểm tra tải bằng điều kiện 90,3kW tại Air 15°C thay vì mặc định máy luôn phát 121kW.
Khi cần chuyển từ “dải thể tích tham chiếu” sang tính tải thực tế, phần Cách Tính Công Suất Heat Pump Theo Thể Tích Hồ nên được dùng để kiểm tra trước khi chốt model.
Lưu lượng 52m³/h, DN90 và pressure drop 45kPa cần kiểm tra gì?
PW250-KFXYC yêu cầu lưu lượng nước 52m³/h, kết nối DN90 bằng mặt bích PVC và có tổn thất áp suất nước tối đa 45kPa.
Ba thông số này phải được đặt vào hệ thống tuần hoàn thực tế. Bơm không chỉ cần đạt 52m³/h trên catalogue; điểm làm việc của bơm phải còn đủ lưu lượng sau khi cộng tổn thất của bình lọc, đường ống, van, bypass và heat pump.
Vì vậy, không nên chốt kích thước bơm chỉ theo HP hoặc giữ nguyên cấu hình cũ mà không kiểm tra lại pump curve. Tương tự, DN90 là kích thước kết nối của thiết bị, không tự động quyết định đường kính toàn bộ header của phòng máy.
Nếu cần đi sâu vào cách bố trí nhánh máy, cân bằng lưu lượng và khoảng lắp đặt, xem Sơ Đồ Lắp Đặt Heat Pump Hồ Bơi: Bypass, Lưu Lượng Và Khoảng Thoát Gió.
So sánh PW200, PW250 và PW300 để chọn đúng bậc công suất
PW250 nằm giữa PW200 và PW300 trong Commercial Series. Sự khác biệt không chỉ nằm ở tên model mà thể hiện rõ ở công suất và lưu lượng yêu cầu.
| Model | Công suất Air 27°C | Công suất Air 15°C | Hồ tham chiếu | Lưu lượng |
|---|---|---|---|---|
| PW200-KFXYC | 100kW | 77,5kW | 150–300m³ | 43m³/h |
| PW250-KFXYC | 121kW | 90,3kW | 210–400m³ | 52m³/h |
| PW300-KFXYC | 145kW | 105,8kW | 260–500m³ | 62,4m³/h |
Nếu tải nhiệt tính toán thấp hơn và hồ nằm gần phía dưới dải của PW250, có thể đối chiếu Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi PW200-KFXYC 100kW trước khi tăng chi phí đầu tư.
Ngược lại, khi hồ tiến gần hoặc vượt giới hạn của PW250, hoặc tải mùa lạnh yêu cầu cao hơn 90,3kW, Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi PW300-KFXYC 145kW là bậc tiếp theo cần so sánh. Quyết định cuối cùng vẫn nên dựa trên tải nhiệt thực chứ không chỉ trên thể tích hồ.
Nguồn điện, tiếng ồn và không gian lắp đặt
PW250-KFXYC dùng nguồn 380–400V/3 pha/50Hz; dòng điện tham chiếu tại Air 15°C là 29,77A. Việc chọn CB, dây dẫn và phương án bảo vệ phải được tính theo chiều dài tuyến điện, cách lắp đặt và hồ sơ điện của công trình, không nên chốt một tiết diện cáp chung cho mọi dự án.
Máy có kích thước 2005 × 1065 × 1400mm và khối lượng tịnh 450kg. Đây là thông số cần kiểm tra ngay từ giai đoạn bố trí mặt bằng, đặc biệt khi máy đặt trên tầng kỹ thuật, mái hoặc khu vực có lối vận chuyển hạn chế.
Độ ồn tham chiếu là 64dB(A) tại 1m và 52dB(A) tại 10m. Với khách sạn, resort hoặc công trình có khu nghỉ gần phòng máy, khoảng cách tới khu sử dụng và hướng xả gió nên được xem ngay từ thiết kế mặt bằng thay vì xử lý sau khi lắp.
PW250-KFXYC phù hợp khi tải nhiệt, thủy lực, nguồn điện và không gian lắp đặt cùng đáp ứng. Nếu dự án cần kiểm tra tổng thể trước khi đặt thiết bị, dịch vụ gia nhiệt và làm mát hồ bơi là bước tiếp theo để xác định tải, cấu hình tuần hoàn và điều kiện triển khai thực tế.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
Power World — Commercial Series Swimming Pool Heat Pump
