Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi Power World PW040-KZXYC-B 17kW






- Còn hàng: 1000
- Mã SP: PW040-KZXYC-B
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Power World PW040-KZXYC-B là máy cấp nhiệt Heat Pump hồ bơi thuộc Inverter Quiet Series, sử dụng công nghệ Full DC Inverter và môi chất lạnh R32. Ở điều kiện không khí 27°C, nước 26°C và độ ẩm 80%, công suất sưởi của model này đạt tối đa 17kW.
Dải thể tích hồ khuyến nghị là 40–75m³. Đây là mốc để sàng lọc model ban đầu, không phải cam kết rằng mọi hồ trong dải này đều có thời gian gia nhiệt giống nhau. Diện tích mặt nước, nhiệt độ ngoài trời, mức nhiệt cần tăng, gió, che phủ mặt hồ và lịch sử dụng đều làm thay đổi tải nhiệt thực tế.

Máy cấp nhiệt hồ bơi Power World PW040-KZXYC-B
PW040-KZXYC-B phù hợp dải hồ nào?
Mốc 40–75m³ cho thấy PW040 nằm ở nhóm Heat Pump dành cho hồ gia đình và villa có nhu cầu công suất tương đối lớn. Tuy nhiên, thể tích nước chỉ là một phần của bài toán.
Hai hồ cùng 60m³ có thể cần công suất khác nhau nếu một hồ có mái che và bạt phủ, còn hồ kia nằm ngoài trời, chịu gió và cần duy trì nhiệt độ cao trong mùa lạnh. Tương tự, một hồ ở gần đầu trên của dải 75m³ cần được kiểm tra tải nhiệt kỹ hơn thay vì chỉ dựa vào thể tích.
Nếu cần chuyển từ thể tích, mức tăng nhiệt và điều kiện môi trường sang công suất cần thiết, nên đối chiếu cách tính công suất Heat Pump theo thể tích hồ và mức tăng nhiệt trước khi chốt model.
Khi tải nhiệt thực tế vượt khả năng của PW040, bước tiếp theo là so sánh trong dải máy bơm nhiệt Heat Pump hồ bơi thay vì cố sử dụng model ở sát giới hạn.
Thông số kỹ thuật Power World PW040-KZXYC-B
| Thông số | PW040-KZXYC-B |
|---|---|
| Dải thể tích hồ khuyến nghị | 40–75m³ |
| Công nghệ | Full DC Inverter |
| Dải nhiệt độ không khí vận hành | -7 đến 43°C |
| Công suất sưởi – Air 27°C / Water 26°C / RH 80% | 3,75–17,00kW |
| Công suất điện – Air 27°C | 0,25–2,62kW |
| COP – Air 27°C | 6,5–15,0 |
| COP tại 50% tải – Air 27°C | 11,0 |
| Công suất sưởi – Air 15°C / Water 26°C / RH 70% | 2,65–13,00kW |
| Công suất điện – Air 15°C | 0,36–2,58kW |
| COP – Air 15°C | 5,0–7,4 |
| COP tại 50% tải – Air 15°C | 6,5 |
| Công suất làm mát – Air 35°C / Water 28°C / RH 80% | 8,6kW |
| Lưu lượng nước khuyến nghị | 6–9m³/h |
| Tổn thất áp suất nước cực đại | 5kPa |
| Kết nối nước | Φ50mm |
| Nguồn điện | 220–230V / 1 pha / 50–60Hz |
| Dòng điện tại điều kiện Air 15°C | 1,6–11,3A |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Bộ trao đổi nhiệt | Ống titanium xoắn trong vỏ PVC |
| Độ ồn tại 1m | 43–52dB(A) |
| Độ ồn tại 10m | 23–30dB(A) |
| Khối lượng tịnh / cả bao bì | 81 / 91kg |
| Kích thước máy | 1110 × 503 × 760mm |
| Dải nhiệt độ nước khi sưởi | 9–43°C |
| Dải nhiệt độ nước khi làm mát | 9–35°C |
Các trị số công suất và COP phải được đọc cùng điều kiện thử. Con số 17kW không có nghĩa máy duy trì 17kW ở mọi nhiệt độ không khí.
Khi nhận máy và trước khi đấu nối, nên kiểm tra lại nameplate trên thiết bị thực tế để khóa nguồn điện và các thông số phục vụ thi công.
PW040 khác PW030 ở đâu?
PW030-KZXYC-B và PW040-KZXYC-B cùng nằm trong Inverter Quiet Series nên có thể so sánh trực tiếp bằng bảng model của cùng dòng.
| Tiêu chí | PW030-KZXYC-B | PW040-KZXYC-B |
|---|---|---|
| Dải hồ khuyến nghị | 30–60m³ | 40–75m³ |
| Công suất sưởi tối đa tại Air 27°C | 14kW | 17kW |
PW030 phù hợp để bắt đầu so sánh khi tải nhiệt và thể tích nằm ở vùng thấp hơn. PW040 mở rộng biên công suất lên 17kW và dải hồ khuyến nghị lên 75m³.
Điều này không có nghĩa cứ vượt một mốc thể tích cố định là phải chuyển model. Nếu hồ nằm trong vùng giao nhau của hai máy, cần xét thêm mức tăng nhiệt mong muốn và thất thoát nhiệt. Người mua đang cân nhắc model nhỏ hơn có thể đối chiếu trực tiếp Power World PW030-KZXYC-B trước khi quyết định.
Lưu lượng 6–9m³/h, kết nối Φ50 và áp rơi 5kPa cần kiểm tra gì?
PW040 cần lưu lượng nước qua máy trong dải 6–9m³/h, sử dụng kết nối Φ50 và có tổn thất áp suất nước cực đại 5kPa. Ba thông số này cần được xem cùng hệ thống tuần hoàn hiện hữu.
Lưu lượng 6–9m³/h là lưu lượng qua Heat Pump, không phải mặc định là lưu lượng thiết kế của toàn bộ hệ lọc. Nếu máy bơm tuần hoàn đang vận hành ở lưu lượng khác đáng kể, nhánh qua Heat Pump cần được bố trí và cân chỉnh để vẫn nằm trong vùng làm việc của thiết bị.
Mức 5kPa tương đương khoảng 0,5m cột nước. Giá trị này cần được đưa vào tổng tổn thất của tuyến khi kiểm tra phối ghép bơm, bình lọc, đường ống và các thiết bị nối tiếp.
Cách bố trí đường nước, bypass và luồng khí quanh máy nên được kiểm tra theo sơ đồ lắp đặt Heat Pump hồ bơi: bypass, lưu lượng và khoảng thoát gió thay vì áp dụng một cấu hình van cố định cho mọi phòng máy.
Hiệu suất thay đổi thế nào khi nhiệt độ không khí giảm?
Sự khác biệt giữa hai điều kiện thử cho thấy vì sao chỉ nhìn công suất “17kW” là chưa đủ.
Ở Air 27°C, Water 26°C và RH 80%, PW040 đạt tối đa 17,00kW với COP trong dải 6,5–15,0. Khi điều kiện thử chuyển xuống Air 15°C, Water 26°C và RH 70%, công suất sưởi tối đa giảm còn 13,00kW và COP nằm trong dải 5,0–7,4.
Điều này có ý nghĩa thực tế với hồ ngoài trời vào mùa lạnh: máy vẫn có dải nhiệt độ không khí vận hành xuống đến -7°C, nhưng dải vận hành không đồng nghĩa với việc công suất 17kW được giữ nguyên ở nhiệt độ thấp.
Vì vậy, công trình cần sử dụng nước ấm khi trời lạnh nên tính tải theo điều kiện mùa sử dụng thực tế và dành đủ thời gian nâng nhiệt, thay vì sizing chỉ theo thông số Air 27°C.
Trước khi chốt PW040: nguồn điện, vị trí lắp và bước triển khai
PW040 sử dụng nguồn 220–230V, 1 pha, 50–60Hz. Dòng điện tại điều kiện Air 15°C nằm trong dải 1,6–11,3A. Tiết diện dây, thiết bị bảo vệ và phương án cấp nguồn nên được chốt theo nameplate của máy thực tế, chiều dài tuyến điện và điều kiện lắp đặt, thay vì áp dụng một kích thước cáp hoặc aptomat cố định cho mọi công trình.
Thiết kế Inverter Quiet Series sử dụng các hướng hút và xả khí quanh thân máy, vì vậy vị trí đặt cần tránh che kín hoặc để luồng khí xả quay trở lại phía hút. Đồng thời phải chừa khả năng tiếp cận thiết bị để kiểm tra và bảo trì.
Trước khi mua PW040, nên chuẩn bị ít nhất các dữ liệu gồm thể tích hồ, diện tích mặt nước, nhiệt độ nước ban đầu và mục tiêu, vị trí hồ trong nhà hay ngoài trời, điều kiện gió/che phủ, lưu lượng hệ tuần hoàn và nguồn điện hiện có. Đây là những thông tin giúp kiểm tra model trước khi đưa vào cấu hình thực tế.
Với công trình cần khảo sát đồng thời tải nhiệt, đường nước, vị trí đặt máy và phối ghép với hệ lọc, bước tiếp theo có thể là dịch vụ gia nhiệt và làm mát hồ bơi để chốt cấu hình theo điều kiện công trình.
Nguồn kỹ thuật tham khảo: Power World — Inverter Quiet Series Swimming Pool Heat Pump
