Máy Bơm Nhiệt Hồ Bơi Power World PW060-KZXYC-B 24kW






- Còn hàng: 1000
- Hãng SX: Power World
- Mã SP: PW060-KZXYC-B
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Power World PW060-KZXYC-B là máy bơm nhiệt hồ bơi (Heat Pump) thuộc Inverter Quiet Series, sử dụng công nghệ Full DC Inverter và môi chất R32. Ở điều kiện không khí 27°C, nước 26°C và độ ẩm 80%, máy có thể đạt công suất gia nhiệt tối đa 24,00kW. Khi nhiệt độ không khí giảm xuống 15°C, công suất tối đa còn 18,7kW.
Dải thể tích hồ tham chiếu của PW060-KZXYC-B là 55–100m³. Tuy nhiên, thể tích chỉ là bước sàng lọc ban đầu; model cuối cùng vẫn cần được kiểm tra theo tải nhiệt, nhiệt độ mục tiêu và điều kiện vận hành thực tế.
Máy sử dụng nguồn 220–230V một pha, lưu lượng nước qua thiết bị 9–12m³/h và kết nối Φ50. Nếu đang so sánh PW060 với toàn bộ dải thiết bị, có thể đặt các thông số này cạnh những model trong nhóm máy bơm nhiệt Heat Pump hồ bơi trước khi chốt công suất.

Máy bơm nhiệt hồ bơi Power World PW060-KZXYC-B
Thông số kỹ thuật PW060-KZXYC-B
| Hạng mục | PW060-KZXYC-B |
|---|---|
| Dải thể tích hồ tham chiếu | 55–100m³ |
| Nhiệt độ không khí vận hành | -7 đến 43°C |
| Công suất gia nhiệt – Air 27°C / Water 26°C / RH 80% | 4,80–24,00kW |
| Điện năng đầu vào cùng điều kiện | 0,32–4,00kW |
| COP cùng điều kiện | 6,0–15,0 |
| COP tại 50% tải | 11 |
| Công suất gia nhiệt – Air 15°C / Water 26°C / RH 70% | 3,42–18,70kW |
| Điện năng đầu vào cùng điều kiện | 0,49–3,89kW |
| COP cùng điều kiện | 4,8–7,0 |
| COP tại 50% tải | 6,5 |
| Công suất làm mát – Air 35°C / Water 28°C / RH 80% | 11,8kW |
| Nguồn điện | 220–230V / 1 pha / 50–60Hz |
| Dòng điện đầu vào tại Air 15°C | 2,3–17,8A |
| Lưu lượng nước qua máy | 9–12m³/h |
| Kết nối nước | Φ50mm |
| Tổn thất áp suất nước tối đa | 8kPa |
| Bộ trao đổi nhiệt | Ống titanium xoắn trong vỏ PVC |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Vỏ máy | Metal casing |
| Độ ồn tại 1m | 44–54dB(A) |
| Độ ồn tại 50% tải, 1m | 45dB(A) |
| Độ ồn tại 10m | 25–32dB(A) |
| Khối lượng tịnh / tổng | 87 / 97kg |
| Kích thước | 1107 × 503 × 760mm |
| Dải nhiệt độ nước khi gia nhiệt | 9–43°C |
| Dải nhiệt độ nước khi làm mát | 9–35°C |
24kW ở Air 27°C và 18,7kW ở Air 15°C khác nhau thế nào?
Con số 24kW không phải công suất cố định trong mọi điều kiện. Đây là mức tối đa ở điều kiện không khí 27°C, nước 26°C và độ ẩm 80%. Khi không khí giảm xuống 15°C, công suất tối đa của PW060-KZXYC-B còn 18,7kW.
Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng khi chọn máy cho giai đoạn thời tiết mát hoặc lạnh. Nếu chỉ lấy 24kW làm cơ sở tính tải quanh năm, khả năng gia nhiệt thực tế có thể bị đánh giá cao hơn mức máy tạo ra trong điều kiện nhiệt độ không khí thấp.
Điện năng đầu vào cũng phải đọc cùng điều kiện. Ở Air 27°C, dải tiêu thụ là 0,32–4,00kW; ở Air 15°C là 0,49–3,89kW. Vì vậy, 24kW là công suất nhiệt đầu ra, không phải máy tiêu thụ 24kW điện.
COP của thiết bị thay đổi theo tải và điều kiện không khí. Giá trị 6,0–15,0 tại Air 27°C không nên được dùng như một COP cố định để tính điện cho toàn bộ mùa vận hành.
Dải hồ 55–100m³: khi nào PW060-KZXYC-B phù hợp?
55–100m³ là dải thể tích tham chiếu để sàng lọc model, không phải cam kết rằng mọi hồ trong khoảng này đều có cùng nhu cầu nhiệt.
Một chi tiết đáng chú ý là PW050-KZXYC-B trong cùng Inverter Quiet Series cũng có dải thể tích tham chiếu 55–100m³, nhưng công suất tối đa ở Air 27°C là 20kW thay vì 24kW và ở Air 15°C là 15,6kW thay vì 18,7kW. Như vậy, riêng con số “55–100m³” chưa đủ để quyết định giữa hai model.
PW060 có ý nghĩa khi tải nhiệt của công trình cần thêm biên công suất so với PW050, hoặc khi muốn duy trì mức output cao hơn khi nhiệt độ không khí giảm. Ngược lại, hồ nằm trong cùng dải thể tích nhưng tổn thất nhiệt thấp có thể không cần thiết phải chọn model lớn nhất.
Với hồ nằm gần giới hạn trên của dải 55–100m³, hoặc công trình có điều kiện sử dụng khắt khe, bước tiếp theo là tính công suất Heat Pump hồ bơi thay vì suy trực tiếp từ m³ nước.
Điện một pha và lưu lượng 9–12m³/h: ba thông số cần kiểm tra khi lắp
PW060-KZXYC-B sử dụng nguồn 220–230V một pha, với dòng điện đầu vào tại Air 15°C nằm trong khoảng 2,3–17,8A. Đây là dữ liệu cần dùng để kiểm tra khả năng cấp nguồn của công trình.
Tiết diện cáp và thiết bị bảo vệ không nên được chốt chỉ từ một con số cố định trên bài sản phẩm. Lựa chọn cuối cùng cần tính theo chiều dài tuyến điện, phương pháp đi dây, điều kiện nhiệt, yêu cầu bảo vệ và nameplate của thiết bị thực tế.
Về thủy lực, máy cần lưu lượng 9–12m³/h qua kết nối Φ50. Tổn thất áp suất nước tối đa của riêng thiết bị là 8kPa. Khi hệ lọc chính vận hành ở lưu lượng khác dải này, cần thiết kế nhánh qua Heat Pump để vừa giữ đúng lưu lượng của máy vừa không làm sai điểm làm việc của toàn hệ thống.
Phần vị trí van, đường bypass và khoảng thoát gió nên được xử lý theo sơ đồ lắp đặt Heat Pump hồ bơi, thay vì cố định một đường kính tuyến chính cho mọi công trình.

Sơ đồ hướng hút và xả gió của máy bơm nhiệt Power World Inverter Quiet Series
PW060 khác gì PW040 và PW050 trong cùng KZXYC-B?
Ba model cho thấy rõ vì sao nên so sánh cả công suất nhiệt lẫn yêu cầu điện – thủy lực.
| Thông số | PW040 | PW050 | PW060 |
|---|---|---|---|
| Dải hồ tham chiếu | 40–75m³ | 55–100m³ | 55–100m³ |
| Max heating @ Air 27°C | 17,0kW | 20,0kW | 24,0kW |
| Max heating @ Air 15°C | 13,0kW | 15,6kW | 18,7kW |
| Max input current @ Air 15°C | 11,3A | 14,3A | 17,8A |
| Water flow | 6–9m³/h | 8–10m³/h | 9–12m³/h |
| Max water pressure drop | 5kPa | 6kPa | 8kPa |
PW060 tạo thêm biên công suất, nhưng đồng thời yêu cầu dòng điện và lưu lượng nước lớn hơn. Đây là khác biệt thực tế cần kiểm tra trước khi chọn model.
Nếu tải nhiệt và quy mô hồ thấp hơn, heat pump PW040-KZXYC-B là model cùng seri đáng dùng để đối chiếu trước khi tăng lên PW060. PW050 nằm gần PW060 hơn về công suất và cùng dải 55–100m³, nhưng quyết định cuối cùng vẫn nên dựa trên tải nhiệt thay vì chỉ nhìn model number.
Làm mát, độ ồn và dải vận hành
PW060-KZXYC-B không chỉ có chế độ gia nhiệt. Ở điều kiện Air 35°C, Water 28°C và độ ẩm 80%, công suất làm mát được công bố là 11,8kW.
Tính năng này hữu ích khi cần kiểm soát nước vượt nhiệt độ mong muốn, nhưng 11,8kW cooling không đồng nghĩa model này tự động thay thế một hệ Chiller được thiết kế riêng cho tải làm mát liên tục. Nếu cooling là nhu cầu chính của công trình, tải lạnh cần được tính độc lập.
Dải nhiệt độ không khí vận hành của máy là -7 đến 43°C. Nước có thể được vận hành trong dải 9–43°C ở chế độ gia nhiệt và 9–35°C ở chế độ làm mát.
Độ ồn tại 1m nằm trong khoảng 44–54dB(A); ở 50% tải là 45dB(A), còn tại 10m là 25–32dB(A). Các giá trị này hữu ích khi bố trí máy gần khu sinh hoạt, nhưng tiếng ồn thực tế tại công trình còn chịu ảnh hưởng của tường phản xạ, khoảng cách và vị trí lắp.
PW060-KZXYC-B phù hợp khi bài toán cần mức gia nhiệt lên tới 24kW nhưng vẫn sử dụng nguồn điện một pha và hệ thống có thể đáp ứng lưu lượng 9–12m³/h qua máy. Trước khi chốt model, ba nhóm dữ liệu cần được đặt cạnh nhau là tải nhiệt thực tế, khả năng cấp điện và điều kiện thủy lực.
Với công trình cần khảo sát đồng thời các yếu tố này trước khi chọn thiết bị, dịch vụ gia nhiệt & làm mát hồ bơi là bước tiếp theo phù hợp để kiểm tra cấu hình tại hiện trường.
