Heat Pump Hồ Bơi Power World PW100-KFXYC 51,5kW






- Còn hàng: 1000
- Hãng SX: Power World
- Mã SP: PW100-KFXYC
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Power World PW100-KFXYC là máy bơm nhiệt Heat Pump hồ bơi thuộc Commercial Series, sử dụng nguồn điện 380–400V/3 pha/50Hz. Ở điều kiện Air 27°C, Water 26°C và RH 80%, máy đạt công suất nhiệt 51,5kW với công suất điện 8,4kW và COP 6,1. Khi điều kiện không khí giảm xuống 15°C, Water 26°C và RH 70%, công suất nhiệt còn 39,8kW và COP 4,7.
Sự chênh lệch này là điểm cần nhìn trước khi chọn máy: 51,5kW không phải công suất cố định trong mọi điều kiện thời tiết. Dải hồ 80–170m³ cũng chỉ nên dùng để khoanh vùng ban đầu; tải nhiệt thực tế còn phụ thuộc diện tích mặt nước, nhiệt độ mục tiêu, nhiệt độ không khí, gió, bạt phủ và thời gian cần đưa nước lên nhiệt độ cài đặt.
Nếu đang so sánh nhiều mức công suất trước khi đi vào model cụ thể, có thể đối chiếu các dòng máy bơm nhiệt Heat Pump hồ bơi rồi mới khóa cấu hình theo điều kiện công trình.
Thông số kỹ thuật Heat Pump Power World PW100-KFXYC
| Hạng mục | PW100-KFXYC |
|---|---|
| Dải thể tích hồ tham chiếu | 80–170m³ |
| Nhiệt độ không khí vận hành | -7 đến 43°C |
| Công suất nhiệt – Air 27°C / Water 26°C / RH 80% | 51,5kW / 175.100 BTU |
| Công suất điện tại điều kiện trên | 8,4kW |
| COP tại điều kiện trên | 6,1 |
| Công suất nhiệt – Air 15°C / Water 26°C / RH 70% | 39,8kW / 135.320 BTU |
| Công suất điện tại điều kiện trên | 8,4kW |
| COP tại điều kiện trên | 4,7 |
| Công suất làm mát – Air 35°C / Water 28°C / RH 80% | 33,4kW |
| Nguồn điện | 380–400V / 3 pha / 50Hz |
| Dòng vào định mức tại Air 15°C | 13,02A |
| Lưu lượng nước khuyến nghị | 22,1m³/h |
| Tổn thất áp suất nước tối đa | 50kPa |
| Kết nối nước | G2”, ren trong PVC |
| Bộ trao đổi nhiệt | Ống titanium xoắn trong vỏ PVC |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Độ ồn áp suất âm tại 1m / 10m | 58 / 46dB(A) |
| Kích thước | 1.500 × 750 × 1.075mm |
| Khối lượng tịnh / cả bì | 200 / 220kg |
| Dải nhiệt độ nước khi gia nhiệt | 9–40°C |
| Dải nhiệt độ nước khi làm mát | 9–35°C |
Các dữ liệu trên là thông số tham chiếu của model. Khi duyệt BOQ hoặc nghiệm thu, cần đối chiếu lại nameplate và tài liệu đi kèm đúng máy được giao.

Máy Heat Pump Power World PW100-KFXYC 51.5 Kw và kích thước tổng thể 1.500 × 750 × 1.075mm
PW100-KFXYC phù hợp hồ 80–170m³ trong điều kiện nào?
Dải 80–170m³ giúp xác định PW100-KFXYC có đáng đưa vào danh sách khảo sát hay không, nhưng chưa đủ để chốt máy. Hai công trình cùng thể tích 150m³ có thể cần công suất rất khác nhau nếu một hồ đặt trong nhà và có bạt phủ, trong khi hồ còn lại ở ngoài trời, nhiều gió và phải đạt nhiệt độ mục tiêu trong thời gian ngắn.
Một điểm đáng chú ý là công suất nhiệt giảm từ 51,5kW xuống 39,8kW khi điều kiện thử chuyển từ Air 27°C sang Air 15°C. Vì vậy, nếu hồ vận hành vào mùa lạnh, cần kiểm tra tải nhiệt ở điều kiện gần với nhiệt độ không khí thực tế thay vì lấy 51,5kW làm đầu ra cố định.
Dải vận hành không khí của máy xuống tới -7°C không đồng nghĩa PW100-KFXYC vẫn tạo 51,5kW ở -7°C. Bảng kỹ thuật chỉ cung cấp mốc công suất 51,5kW tại Air 27°C và 39,8kW tại Air 15°C; không nên tự nội suy công suất ở các mức nhiệt thấp hơn để cam kết thời gian gia nhiệt.
Khi cần chuyển từ “hồ khoảng bao nhiêu m³” sang quyết định một máy hay nhiều máy, nên tính theo cách tính công suất Heat Pump theo thể tích hồ và mức tăng nhiệt, đồng thời đưa thất thoát nhiệt và thời gian phải đạt nhiệt độ vào bài toán.

Công suất nhiệt và COP theo nhiệt độ không khí của PW100-KFXYC
PW100 nằm ở đâu giữa PW050 và PW150?
Trong cùng bảng Commercial Series, PW100 nằm giữa PW050 và PW150 cả về công suất nhiệt, dải hồ tham chiếu và lưu lượng nước:
| Model | Hồ tham chiếu | Heating @ Air 27°C | Heating @ Air 15°C | Water flow | Connection |
|---|---|---|---|---|---|
| PW050-KFXYC | 40–85m³ | 26kW | 18,3kW | 11,2m³/h | G1-1/2” |
| PW100-KFXYC | 80–170m³ | 51,5kW | 39,8kW | 22,1m³/h | G2” |
| PW150-KFXYC | 120–250m³ | 75kW | 53,5kW | 32,3m³/h | G2” |
Nếu tải nhiệt thực tế thấp hơn đáng kể vùng của PW100, PW050-KFXYC 26kW là model liền kề đáng so sánh để tránh chọn dư công suất chỉ vì muốn rút ngắn thời gian gia nhiệt.
Ở chiều ngược lại, khi hồ nằm gần vùng trên của dải 80–170m³, vận hành ngoài trời hoặc yêu cầu gia nhiệt nhanh, nên đặt PW100 cạnh máy gia nhiệt PW150-KFXYC 75kW và so tại điều kiện nhiệt độ không khí thiết kế. Hai dải thể tích có vùng giao nhau, vì vậy không có quy tắc “qua 170m³ thì tự động lên PW150” hoặc “dưới 80m³ thì luôn dùng PW050”.
Lưu lượng 22,1m³/h, kết nối G2” và pressure drop 50kPa
PW100-KFXYC có lưu lượng nước khuyến nghị 22,1m³/h, đầu kết nối G2” ren trong PVC và tổn thất áp suất nước tối đa 50kPa. Đây là ba thông số cần đưa vào kiểm tra hệ lọc trước khi chốt phương án lắp.
Đầu G2” chỉ cho biết kích thước kết nối tại thiết bị. Nó không tự xác định đường kính toàn bộ tuyến ống và cũng không cho biết bơm tuần hoàn hiện tại có đủ lưu lượng sau khi cộng thêm trở lực của Heat Pump hay không.
Với hệ thống đã vận hành, cần kiểm tra ít nhất lưu lượng tại điểm làm việc của bơm, trở lực của bình lọc và đường ống, các van/thiết bị đang mắc nối tiếp và khả năng duy trì khoảng 22,1m³/h qua nhánh Heat Pump.
Phần bố trí bypass, hướng dòng và khoảng thoát gió nên được xử lý trong sơ đồ lắp đặt Heat Pump hồ bơi thay vì mở rộng SKU thành một bài thiết kế phòng máy.
Trước khi chốt PW100-KFXYC: điện 3 pha, vị trí lắp và dữ liệu cần cung cấp
PW100-KFXYC yêu cầu nguồn 380–400V/3 pha/50Hz; dòng vào định mức được công bố ở Air 15°C là 13,02A. Con số này hữu ích để kiểm tra sơ bộ hạ tầng điện, nhưng không nên dùng riêng nó để tự chốt tiết diện cáp hoặc thiết bị bảo vệ. Phương án điện cuối cùng phải căn cứ vào nameplate máy thực tế, chiều dài tuyến, cách đi cáp và yêu cầu an toàn của công trình.
Vị trí lắp cũng cần đủ điều kiện cho trao đổi không khí, bảo trì và thoát nước. Khoảng hở cụ thể quanh thiết bị nên được xác nhận theo manual đúng model trước khi thi công.
Để kiểm tra PW100-KFXYC có phù hợp hay không và lập phạm vi báo giá sát công trình, nên chuẩn bị các dữ liệu: thể tích và diện tích mặt nước; hồ trong nhà hay ngoài trời; nhiệt độ nước hiện tại và nhiệt độ mục tiêu; thời gian mong muốn đạt nhiệt độ; nhiệt độ không khí thấp nhất trong mùa sử dụng; có hay không có bạt phủ; thông tin bơm và hệ lọc hiện hữu; nguồn điện 3 pha; vị trí dự kiến đặt Heat Pump và khoảng cách tới phòng máy.
Nếu cần kiểm tra tải nhiệt, lựa chọn một máy hay nhiều máy và phạm vi triển khai thực tế, có thể chuyển bước tiếp theo sang dịch vụ gia nhiệt & làm mát nước hồ bơi.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
[1] Power World — Commercial Series Swimming Pool Heat Pump, bảng thông số PW050-KFXYC / PW100-KFXYC / PW150-KFXYC
