Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi PW150-KFXYC 75kW – Heat Pump Power World






- Còn hàng: 1000
- Hãng SX: Power World
- Mã SP: PW150-KFXYC
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Heat Pump PW150-KFXYC là máy cấp nhiệt hồ bơi thuộc Commercial Series của Power World, có công suất nhiệt 75kW trong điều kiện không khí 27°C và dải thể tích hồ tham chiếu 120–250m³. Máy sử dụng nguồn 380–400V 3 pha, yêu cầu lưu lượng nước 32.3m³/h và có pressure drop tối đa 50kPa.
Điểm cần chú ý là 75kW không phải công suất cố định trong mọi điều kiện. Khi nhiệt độ không khí giảm xuống 15°C trong điều kiện thử tương ứng, công suất nhiệt của PW150-KFXYC còn 53.5kW. Vì vậy, khi chọn máy cho hồ ngoài trời, hồ vận hành mùa lạnh hoặc công trình cần duy trì nhiệt độ ổn định, cần kiểm tra cả tải nhiệt thực tế thay vì chỉ nhìn thể tích hồ.

Máy cấp nhiệt hồ bơi Power World PW150-KFXYC
PW150-KFXYC 75kW: thông số cần kiểm tra trước khi chọn
| Hạng mục | PW150-KFXYC |
|---|---|
| Dải thể tích hồ tham chiếu | 120–250m³ |
| Dải nhiệt độ không khí vận hành | -7 đến 43°C |
| Công suất nhiệt – Air 27°C / Water 26°C / RH 80% | 75kW / 255,000 Btu |
| Công suất điện tiêu thụ tại điều kiện trên | 12.1kW |
| COP tại Air 27°C | 6.2 |
| Công suất nhiệt – Air 15°C / Water 26°C / RH 70% | 53.5kW / 181,900 Btu |
| Công suất điện tiêu thụ tại điều kiện trên | 11.3kW |
| COP tại Air 15°C | 4.7 |
| Công suất làm mát – Air 35°C / Water 28°C / RH 80% | 48.5kW |
| Nguồn điện | 380–400V / 3 pha / 50Hz |
| Dòng điện định mức tại Air 15°C | 17.52A |
| Lưu lượng nước tham chiếu | 32.3m³/h |
| Pressure drop tối đa | 50kPa |
| Kết nối nước | G2”, ren trong PVC |
| Bộ trao đổi nhiệt | Ống titanium xoắn trong vỏ PVC |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Độ ồn | 60dB(A) tại 1m; 48dB(A) tại 10m |
| Khối lượng tịnh / tổng | 248 / 268kg |
| Kích thước máy | 1530 × 890 × 1975mm |
| Nhiệt độ nước khi gia nhiệt | 9–40°C |
| Nhiệt độ nước khi làm mát | 9–35°C |
Dải 120–250m³ là mốc tham chiếu để sàng lọc model, không thay thế phép tính tải nhiệt của công trình. Nếu chưa xác định nên đi vào model nào, có thể quay lại nhóm máy bơm nhiệt Heat Pump hồ bơi để đặt PW150 cạnh các mức công suất khác trước khi chốt.
Khi nghiệm thu thiết bị thực tế, nên đối chiếu lại nameplate của máy được giao, đặc biệt với nguồn điện, dòng điện và các thông số vận hành.
75kW ở Air 27°C và 53.5kW ở Air 15°C khác nhau thế nào?
Ở Air 27°C, Water 26°C và độ ẩm 80%, PW150-KFXYC tạo 75kW nhiệt với COP 6.2. Đây là điều kiện không khí tương đối thuận lợi cho Heat Pump.
Khi điều kiện không khí chuyển về Air 15°C, Water 26°C và độ ẩm 70%, công suất nhiệt giảm còn 53.5kW và COP còn 4.7. Chênh lệch này cho thấy không nên lấy con số 75kW để tính cho mọi thời điểm trong năm.
Ví dụ, một hồ nằm trong dải tham chiếu 120–250m³ vẫn có thể cần cấu hình khác nếu mặt nước lớn, hồ đặt ngoài trời, gió mạnh, nhiệt độ nước mục tiêu cao hoặc thời gian gia nhiệt cho phép ngắn. Ngược lại, với điều kiện không khí thuận lợi và tải thất thoát thấp, việc chọn dư công suất quá nhiều cũng không tạo thêm giá trị tương ứng.
Khi thể tích chỉ là dữ liệu đầu vào ban đầu, bước tiếp theo là cách tính công suất Heat Pump theo thể tích hồ bơi để đưa diện tích mặt nước, điều kiện môi trường và thời gian vận hành vào cùng một bài toán.
Lưu lượng 32.3m³/h và pressure drop 50kPa cần kiểm tra gì?
PW150-KFXYC có lưu lượng nước tham chiếu 32.3m³/h và kết nối G2” PVC ren trong. Hai dữ liệu này cần được đọc cùng với pressure drop tối đa 50kPa, thay vì chỉ nhìn kích thước đầu nối của máy.
Khi đưa PW150 vào hệ tuần hoàn hiện có, cần kiểm tra máy bơm có còn cung cấp đủ lưu lượng sau khi cộng tổn thất qua bình lọc, van, đường ống, bypass và các thiết bị khác hay không. Pressure drop của Heat Pump là một thành phần trong tổng trở lực của hệ thống và có thể làm dịch điểm làm việc thực tế của bơm.
Đầu nối G2” cũng không đồng nghĩa toàn bộ tuyến ống từ phòng máy đến Heat Pump phải dùng cùng một đường kính. Đường kính tuyến chính, cách chia bypass và vị trí thu ống phải được xác định theo lưu lượng toàn hệ, chiều dài tuyến và tổn thất thực tế.
Với công trình cần bố trí van khóa, bypass hoặc kiểm tra khoảng thoáng quanh máy, sơ đồ lắp đặt Heat Pump hồ bơi là bước tiếp theo phù hợp hơn việc cố giải quyết toàn bộ thiết kế đường ống ngay trên trang sản phẩm.
Khi nào chọn PW150 thay vì PW100 hoặc PW200?
Ba model KFXYC liền kề có vùng ứng dụng chồng lấn, vì vậy thể tích hồ không nên là tiêu chí duy nhất.
| Model | Dải hồ tham chiếu | Công suất Air 27°C | Công suất Air 15°C | Lưu lượng nước |
|---|---|---|---|---|
| PW100-KFXYC 51.5kW | 80–170m³ | 51.5kW | 39.8kW | 22.1m³/h |
| PW150-KFXYC | 120–250m³ | 75kW | 53.5kW | 32.3m³/h |
| PW200-KFXYC 100kW | 150–300m³ | 100kW | 77.5kW | 43.0m³/h |
Nếu tải nhiệt thực tế thấp hơn và hồ nằm về phía dưới của vùng 120–250m³, PW100 là model đáng đặt cạnh PW150 để tránh tăng không cần thiết cả công suất máy lẫn yêu cầu lưu lượng nước.
Ở chiều ngược lại, nếu công trình có tải nhiệt lớn hoặc 53.5kW tại điều kiện Air 15°C không đáp ứng thời gian gia nhiệt và duy trì nhiệt yêu cầu, máy bơm nhiệt heat pump PW200-KFXYC là bước công suất liền kề cần đưa vào phép so sánh.
Điểm quyết định giữa ba model không phải “hồ bao nhiêu mét khối thì bắt buộc dùng model nào”, mà là công suất cần thiết trong điều kiện vận hành thực tế và khả năng của hệ tuần hoàn đi kèm.
Nguồn điện 3 pha và điều kiện đặt máy cần kiểm tra trước khi lắp
PW150-KFXYC sử dụng nguồn 380–400V / 3 pha / 50Hz, với dòng điện định mức 17.52A tại điều kiện Air 15°C. Trước khi lắp, cần kiểm tra nguồn điện thực tế tại vị trí máy, chiều dài tuyến cấp điện và phương án bảo vệ theo thiết kế điện của công trình; không nên chọn tiết diện cáp chỉ từ một giá trị dòng điện danh định.
Máy có khối lượng tịnh 248kg và kích thước 1530 × 890 × 1975mm. Vì vậy, mặt bằng phải đủ tải, đủ không gian đưa thiết bị vào vị trí và còn khoảng thao tác bảo trì. Với mức ồn 60dB(A) tại 1m và 48dB(A) tại 10m, vị trí đặt máy cũng nên được kiểm tra nếu gần phòng nghỉ hoặc khu vực yêu cầu yên tĩnh.
Dải nhiệt độ không khí vận hành -7 đến 43°C chỉ mô tả giới hạn vận hành của series; nó không có nghĩa máy vẫn tạo 75kW ở mọi nhiệt độ trong dải này. Khi nhiệt độ không khí thay đổi, công suất và hiệu suất cần được đánh giá theo đúng điều kiện công trình.
Khi nào cần tính tải nhiệt thay vì chọn theo thể tích hồ?
Dải 120–250m³ hữu ích để xác định PW150 có nằm trong vùng công suất đáng xem xét hay không. Tuy nhiên, nên chuyển sang tính tải chi tiết khi hồ ngoài trời vận hành mùa lạnh, diện tích mặt nước lớn, nhiệt độ nước mục tiêu cao, thời gian gia nhiệt bị giới hạn hoặc hệ tuần hoàn hiện tại chưa chắc đáp ứng 32.3m³/h.
Đây cũng là bước cần thiết khi công trình nằm giữa hai model liền kề. Khi đó, việc so sánh công suất ở Air 15°C thường có giá trị hơn việc chỉ so 51.5, 75 hay 100kW ở điều kiện không khí ấm.
Nếu cần khảo sát đồng thời tải nhiệt, thủy lực và phương án bố trí thiết bị trước khi chốt cấu hình, dịch vụ gia nhiệt và làm mát bể bơi là bước triển khai phù hợp tiếp theo.
Nguồn kỹ thuật tham khảo: Power World — Commercial Series Swimming Pool Heat Pump, model PW150-KFXYC.
