Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi PW150-KFXYC 75kW

Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi PW150-KFXYC 75kW
Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi PW150-KFXYC 75kW
Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi PW150-KFXYC 75kW
Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi PW150-KFXYC 75kW
Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi PW150-KFXYC 75kW
Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi PW150-KFXYC 75kW
Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi PW150-KFXYC 75kW
  • Còn hàng: 1000
  • Hãng SX: Power World
  • Mã SP: PW150-KFXYC
0đ
- Giao hàng tận nơi
- Bảo hành nhanh, hỗ trợ 24/7
- Lắp đặt tại nhà, thanh toán sau khi lắp đặt
Máy bơm nhiệt (Heat Pump)
Công suất nhiệt75 kW
Công suất tiêu thụ12.1 kW
Hãng Sản XuấtPower World
Lưu lượng yêu cầu (Q)32.3
ModelPW150-KFXYC
Nguồn điện yêu cầu380V~400V/3PH/50Hz

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Máy cấp nhiệt hồ bơi PW150-KFXYC là model heat pump công suất 75.0kW, phù hợp cho các hồ bơi boutique resort, trường học, trung tâm thể thao, hồ dạy bơi hoặc hồ kinh doanh có thể tích tham chiếu khoảng 120–250m³. Đây là cấu hình nằm trên nhóm PW100-KFXYC 51.5kW, hướng đến các công trình có tải nhiệt lớn hơn nhưng chưa nhất thiết phải chuyển sang cụm máy công nghiệp nhiều module.

Điểm riêng của PW150-KFXYC trong cluster máy cấp nhiệt hồ bơi không chỉ là công suất 75kW. Bài toán quan trọng hơn nằm ở việc đưa 32.3m³/h nước qua kết nối G2”, đồng thời cộng thêm 50kPa tổn thất áp vào tổng cột áp hệ thống. Nếu xử lý thủy lực như một máy nhỏ thông thường, tuyến ống dễ phát sinh tiếng nước, tăng tổn thất cục bộ và làm lệch điểm làm việc của bơm tuần hoàn.

Về mặt vận hành, PW150-KFXYC dùng nguồn 380–400V/3 pha/50Hz, phù hợp với phòng máy có tủ điện riêng, bơm lọc công suất lớn và lịch vận hành dài giờ. Với các công trình trường học hoặc resort, model này nên được thiết kế cùng pool cover, nhật ký điện năng và lịch chạy máy theo khung giờ sử dụng, thay vì chỉ chọn theo thể tích nước.

Đánh giá kỹ thuật nội bộ: 4.7/5
Định vị kỹ thuật: Máy cấp nhiệt hồ bơi 75kW điện 3 pha cho hồ 120–250m³, tập trung vào cụm header/bypass lớn và vận hành dài giờ.

Máy Heat Pump bể bơi

Máy Heat Pump bể bơi PW150-KFXYC 75.0 Kw nhiệt

Thông Số PW150-KFXYC Cần Khóa Trước Khi Thiết Kế

Hạng mụcThông số kỹ thuật
ModelPW150-KFXYC
Mã quản lý BOMCP-RG1500018
Công suất nhiệt tại Air 27°C75.0kW / 255,900 Btu
Công suất nhiệt tại Air 15°C53.5kW / 182,500 Btu
COP tại Air 27°C / Air 15°C6.2 / 4.7
Lưu lượng nước yêu cầu32.3m³/h
Tổn thất áp suất nước tối đa50kPa, khoảng 5.1mH₂O
Kết nối thủy lựcG2”, ren trong PVC D60
Nguồn điện380–400V / 3 pha / 50Hz
Dòng làm việc tham chiếu tại Air 15°C17.52A
Máy nénCopeland
Môi chất lạnhR410A
Khối lượng môi chất7000g
Van đảo chiều / van tiết lưuSanhua
Khối lượng tịnh248kg
Độ ồn tham chiếu60 dB(A) tại 1m
Ứng dụng tham chiếuResort, trường học, trung tâm thể thao, hồ kinh doanh 120–250m³

Vai Trò Riêng Của PW150-KFXYC Trong Nhóm Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi 3 Pha

PW150-KFXYC không nên viết giống bài PW100-KFXYC. Nếu PW100 là cấu hình 51.5kW cho hồ thương mại 80–170m³, thì PW150 bước sang nhóm công trình có lượng nước lớn hơn, lịch vận hành nặng hơn và yêu cầu cụm ống góp/bypass nghiêm túc hơn.

Vai trò riêng của bài này nên xoay quanh:

  • Máy cấp nhiệt hồ bơi 75kW cho hồ 120–250m³.

  • Cấu hình heat pump 3 pha cho resort, trường học và trung tâm thể thao.

  • Bài toán header/bypass lớn khi lưu lượng qua máy đạt 32.3m³/h.

  • Kiểm tra công suất mùa lạnh tại Air 15°C còn 53.5kW.

  • Tổ chức vận hành first heat-up và duy trì nhiệt theo lịch sử dụng thực tế.

Từ khóa chính nên bám vào máy cấp nhiệt hồ bơi PW150-KFXYC 75kW. Các từ khóa phụ có thể dùng tự nhiên trong bài gồm heat pump hồ bơi 75kW, máy cấp nhiệt hồ bơi 3 pha cho resort, máy cấp nhiệt hồ bơi cho trường học, máy cấp nhiệt hồ bơi 120–250m³.

Không nên dùng bài này để chiếm các cụm quá rộng như “máy cấp nhiệt hồ bơi tốt nhất” hoặc “heat pump hồ bơi công nghiệp”, vì những cụm đó nên dành cho bài danh mục hoặc bài pillar.

PW150-KFXYC Phù Hợp Với Hồ 120–250m³ Trong Điều Kiện Nào?

Dải 120–250m³ là vùng tham chiếu để chọn nhanh ban đầu. Tuy nhiên, với máy cấp nhiệt hồ bơi, thể tích nước không phải biến số duy nhất. Công suất thực tế cần xét thêm diện tích mặt nước, tốc độ gió, thời gian sử dụng, nhiệt độ nước mục tiêu, vị trí hồ ngoài trời hay trong nhà và có dùng bạt phủ giữ nhiệt hay không.

PW150-KFXYC phù hợp với hồ trường học, trung tâm dạy bơi, hồ resort nhỏ hoặc hồ kinh doanh có thể tích khoảng 120–200m³, cần duy trì nhiệt độ nước ổn định trong mùa mát. Ở vùng này, công suất 75kW tại Air 27°C và 53.5kW tại Air 15°C tạo ra biên độ tương đối tốt nếu lịch vận hành được tổ chức đúng.

Với hồ 200–250m³, cần kiểm tra kỹ hơn theo điều kiện Air 15°C. Nếu hồ ngoài trời, mặt nước rộng, khu vực lộng gió hoặc không có pool cover, máy có thể phải chạy dài giờ mới duy trì được nhiệt độ cài đặt. Khi đó, không nên chỉ dựa vào công suất 75kW tại Air 27°C.

Với công trình yêu cầu dự phòng cao, ví dụ hồ dạy bơi hoạt động theo lớp cố định hoặc resort không muốn gián đoạn dịch vụ, có thể cân nhắc phương án chia tải bằng hai máy nhỏ hơn hoặc ghép song song PW150 với một máy phụ. Cách này giúp tăng redundancy khi bảo trì.

Air 15°C Của PW150-KFXYC Là Mốc Phải Dùng Khi Tính Mùa Đông

Tại Air 27°C, PW150-KFXYC đạt công suất nhiệt 75.0kW với COP 6.2. Đây là điều kiện thuận lợi, phù hợp để đánh giá hiệu suất khi không khí ấm.

Tại Air 15°C, công suất còn 53.5kW và COP giảm còn 4.7. Đây mới là mốc nên dùng khi đánh giá vận hành mùa lạnh, nhất là với hồ ngoài trời miền Bắc, hồ sân thượng, hồ resort vùng núi hoặc hồ sử dụng vào sáng sớm.

Nếu chỉ lấy 75kW để sizing cho mọi điều kiện, công trình dễ gặp tình trạng máy chạy dài nhưng nước lên nhiệt chậm. Với hồ lớn, sai lệch này không nhỏ vì mỗi 1°C nước cần một lượng nhiệt rất lớn.

Cách đọc thực tế:

  • Air 27°C: dùng để tham chiếu hiệu suất trong điều kiện ấm.

  • Air 15°C: dùng để kiểm tra công suất mùa lạnh.

  • Hồ ngoài trời không có bạt phủ: cần tính thêm bay hơi và gió.

  • Hồ 200–250m³: nên đánh giá theo công suất 53.5kW thay vì 75kW.

  • Hồ trường học mở cửa sáng sớm: cần chạy máy trước giờ sử dụng, không bật sát giờ.

First Heat-up Cho Hồ 250m³ Với PW150-KFXYC Mất Bao Lâu?

Để tăng 1°C cho 1m³ nước, cần khoảng 1.163kWh nhiệt. Với hồ 250m³, nếu cần nâng nước từ 20°C lên 28°C, mức chênh nhiệt là 8°C.

Nhiệt lượng lý thuyết cần cấp:

250 × 1.163 × 8 = khoảng 2,326kWh nhiệt

Nếu vận hành ở Air 15°C, công suất nhiệt của PW150-KFXYC là 53.5kW:

2,326 / 53.5 = khoảng 43.5 giờ chạy liên tục

Đây là con số lý thuyết, chưa tính thất thoát qua mặt nước, gió, thành bể và bay hơi ban đêm. Trong thực tế, nếu hồ không có bạt phủ, thời gian first heat-up có thể kéo dài hơn 2 ngày. Nếu chỉ chạy 12–16 giờ/ngày, cần lập kế hoạch trước 3 ngày hoặc hơn tùy điều kiện thời tiết.

Vì vậy, với hồ trường học hoặc resort, không nên để nước nguội sâu rồi mới bật máy. Nên duy trì nhiệt nền và dùng pool cover vào ban đêm để giảm tải first heat-up. Đây là yếu tố vận hành quan trọng hơn việc chỉ chọn dư công suất máy.

Lưu Lượng 32.3m³/h Qua G2”: Điểm Khó Nhất Của PW150-KFXYC

PW150-KFXYC yêu cầu lưu lượng nước 32.3m³/h qua bộ trao đổi nhiệt. Trong khi đó, kết nối thủy lực của máy là G2”, tương đương nhóm PVC D60. Đây là điểm cần xử lý nghiêm túc vì lưu lượng đã cao hơn đáng kể so với PW100.

Nếu lấy đường kính trong thực tế của ống D60 khoảng 54mm:

Q = 32.3m³/h = 0.00897m³/s
A ống D60 lọt lòng khoảng 0.00229m²
v = Q / A = khoảng 3.9m/s

Vận tốc này rất cao đối với một đoạn ống PVC hồ bơi nếu kéo dài. Vì vậy, không nên thiết kế nhánh D60 dài từ phòng máy đến thiết bị. Cách làm hợp lý là dùng tuyến chính/header lớn, sau đó thu về G2” càng gần máy càng tốt, giữ đoạn D60 ngắn, thẳng và có union tháo lắp.

Vấn đề ở đây không nên diễn đạt là “làm giảm NPSH”. Heat pump thường nằm sau bơm và sau bình lọc trên đường đẩy, nên trở lực của nó làm tăng tổng cột áp TDH và làm dịch duty point của bơm. NPSH và cavitation chủ yếu liên quan đến tuyến hút trước bơm.

Kết luận thủy lực: với PW150, trọng tâm không phải chỉ là “bơm mạnh hơn”, mà là tổ chức header/bypass đủ lớn để kiểm soát vận tốc nước, giảm tổn thất cục bộ và giữ lưu lượng qua máy đúng theo yêu cầu catalogue.

Pressure Drop 50kPa Của PW150-KFXYC Cần Cộng Vào Tổng Cột Áp

Tổn thất áp suất tối đa của PW150-KFXYC là 50kPa, tương đương khoảng 5.1mH₂O. Đây là mức cần đưa vào tính toán cột áp tổng của hệ thống.

Khi lập pump curve, kỹ sư cần cộng thêm:

  • Tổn thất qua bình lọc cát hoặc bình lọc cartridge.

  • Tổn thất qua cụm header/bypass.

  • Tổn thất qua heat pump, tối đa khoảng 5.1mH₂O.

  • Tổn thất qua van bướm, van bi, van một chiều, co/cút và côn thu.

  • Tổn thất theo chiều dài tuyến ống.

  • Tổn thất qua điện phân muối, UV, ozone, bộ châm hóa chất hoặc thiết bị phụ.

  • Tổn thất do thu ống về G2” tại vị trí máy.

Không nên chốt bơm tuần hoàn chỉ theo HP. Với một số công trình, bơm 3HP có thể không đủ nếu tổng cột áp lớn, tuyến ống dài hoặc bình lọc đang làm việc ở áp cao. Ngược lại, chọn bơm quá lớn cũng gây vận tốc cao, ồn đường ống và khó cân bằng bypass.

Cách làm đúng là xác định duty point: lưu lượng lọc toàn hệ, lưu lượng yêu cầu qua PW150, tổng cột áp sau khi lắp thêm heat pump, rồi mới chọn bơm từ đường cong đặc tính.

Bypass D110/D60 Cho Máy Cấp Nhiệt PW150-KFXYC Nên Bố Trí Như Thế Nào?

Với lưu lượng 32.3m³/h, cụm bypass của PW150-KFXYC nên được thiết kế như một cụm ống góp riêng, không phải vài van D60 ghép tạm vào tuyến chính. Tuyến chính nên ưu tiên D110, hoặc D125 nếu hệ lọc có lưu lượng lớn và nhiều thiết bị phụ.

Sơ đồ tham chiếu:

Bơm tuần hoàn → Bình lọc → Header/bypass D110/D60 hoặc D125/D60 → Máy cấp nhiệt PW150-KFXYC → Thiết bị xử lý nước phụ → Trả nước về hồ

Cụm bypass nên gồm:

  • 01 van điều tiết trên tuyến chính.

  • 01 van khóa đầu vào máy.

  • 01 van khóa đầu ra máy.

  • Côn thu hoặc fitting chuyển về G2”/D60 tại nhánh máy.

  • Union/rắc co tháo lắp hai đầu máy.

  • Kẹp treo ống hoặc giá đỡ chống rung gần vị trí kết nối.

  • Van một chiều nếu sơ đồ có nguy cơ hồi nước ngược.

  • Đoạn ống thẳng đủ thao tác để kỹ thuật viên cân chỉnh van.

Không nên đóng hoàn toàn tuyến chính để ép toàn bộ lưu lượng hệ lọc qua máy. Nếu bơm nền có lưu lượng lớn hơn nhiều so với 32.3m³/h, cần chia dòng để nhánh PW150 nhận đúng lưu lượng yêu cầu, phần còn lại đi qua tuyến bypass.

Không Nên Kéo Nhánh G2” Quá Dài Từ Phòng Máy Đến PW150-KFXYC

Một lỗi dễ gặp là dùng ống G2”/D60 chạy dài từ cụm lọc đến vị trí máy vì thấy đầu kết nối thiết bị là G2”. Với lưu lượng 32.3m³/h, cách làm này làm vận tốc nước cao trên cả tuyến nhánh, tăng head loss và tiếng nước.

Cách bố trí phù hợp hơn:

  • Dùng tuyến chính/header D110 hoặc D125.

  • Thu về G2” càng gần thiết bị càng tốt.

  • Giữ đoạn D60 ngắn, thẳng, ít co/cút.

  • Dùng union EPDM để tháo lắp khi bảo trì.

  • Bố trí giá đỡ ống để tải trọng tuyến ống không treo lên họng máy.

  • Tránh dùng keo dán cứng trực tiếp vào thân máy nếu thiết kế yêu cầu tháo bảo trì định kỳ.

Nếu phòng máy hẹp, nên ưu tiên layout dạng header song song thay vì ép cụm bypass vào một đoạn ống ngắn. Với thiết bị 248kg và lưu lượng lớn, khả năng thao tác bảo trì cần được tính ngay từ đầu.

Hệ Điện 3 Pha Cho PW150-KFXYC: Dòng 17.52A Nhưng Tải Chạy Dài Giờ

PW150-KFXYC dùng nguồn 380–400V/3 pha/50Hz. Dòng làm việc tham chiếu tại Air 15°C là 17.52A. Đây không phải dòng quá lớn đối với hệ 3 pha, nhưng vì thiết bị có máy nén Copeland và thường chạy dài giờ, tủ điện vẫn cần thiết kế đúng.

Khuyến nghị kỹ thuật:

  • Cấp nguồn riêng từ tủ điện phòng máy.

  • Dùng CB/MCCB phù hợp với tải máy nén.

  • Có contactor hoặc thiết bị đóng cắt phù hợp.

  • Lắp relay bảo vệ mất pha, ngược pha và lệch pha.

  • Có bảo vệ rò điện theo tiêu chuẩn công trình.

  • Tiếp địa vỏ máy đúng kỹ thuật.

  • Kiểm tra điện áp giữa các pha khi máy chạy tải.

  • Kiểm tra nhiệt tại đầu cosse sau giai đoạn chạy thử.

  • Tủ điện ngoài trời hoặc phòng máy ẩm cần chống nước và chống ngưng tụ.

Cáp 4×6mm² có thể là phương án tham chiếu cho tuyến ngắn trong nhiều công trình. Nếu khoảng cách từ tủ điện đến máy lớn, tuyến cáp đi trong môi trường nóng hoặc đi chung máng với nhiều tải, nên tính lại sụt áp và có thể nâng tiết diện lên 4×10mm². Không nên chốt tiết diện cáp chỉ theo dòng danh định nếu chưa biết chiều dài tuyến.

Bệ Máy 248kg Và Chống Rung Cho PW150-KFXYC

Khối lượng tịnh 248kg khiến PW150-KFXYC cần bệ đặt máy ổn định hơn nhóm máy nhỏ. Với công trình sân thượng, resort hoặc trung tâm thể thao, bệ máy không chỉ để chống ngập nước mà còn để giảm truyền rung vào kết cấu.

Khuyến nghị lắp đặt:

  • Đổ bệ bê tông riêng, cao hơn nền hoàn thiện để tránh đọng nước.

  • Kiểm tra tải trọng sàn nếu đặt trên mái hoặc tầng kỹ thuật.

  • Dùng đệm cao su Neoprene hoặc đệm chống rung phù hợp dưới chân máy.

  • Không để ống nước treo tải trực tiếp lên họng kết nối.

  • Có đường thoát nước ngưng.

  • Chừa khoảng trống bảo trì quanh máy.

  • Tránh đặt sát tường phản âm hoặc phòng nghỉ.

Mức ồn 60 dB(A) tại 1m cần được tính trong layout. Với resort, không nên đặt máy sát khu lưu trú, khu spa yên tĩnh hoặc cửa sổ phòng khách. Nếu bắt buộc đặt gần khu sử dụng, cần xử lý hướng gió, vách chắn âm và nền chống rung.

Máy Nén Copeland Và Chu Kỳ Vận Hành Dài Của Hồ Trường Học/Resort

PW150-KFXYC sử dụng máy nén Copeland và môi chất R410A. Với công trình trường học hoặc resort, máy thường không chỉ chạy vài giờ, mà có thể chạy dài trong giai đoạn first heat-up hoặc khi thời tiết lạnh.

Khi vận hành, cần theo dõi:

  • Nhiệt độ nước vào/ra máy.

  • Lưu lượng qua nhánh PW150.

  • Áp suất hệ lọc sau khi mở bypass.

  • Dòng điện từng pha.

  • Tình trạng thông gió dàn trao đổi nhiệt.

  • Chu kỳ defrost trong điều kiện lạnh/ẩm.

  • Số giờ chạy máy theo ngày.

  • Nhiệt độ thực tế trong hồ, không chỉ nhiệt độ trên màn hình máy.

Với hồ dạy bơi, lịch vận hành nên gắn với lịch lớp học. Không nên bật máy sát giờ sử dụng. Nên duy trì nền nhiệt ổn định và chạy bù trước các khung giờ cao điểm.

Điện Năng Tham Chiếu Của Máy Cấp Nhiệt PW150-KFXYC

Tại Air 27°C, PW150-KFXYC có công suất nhiệt 75.0kW và COP 6.2. Điện đầu vào ước tính:

75.0 / 6.2 = khoảng 12.1kW

Nếu máy chạy 8 giờ/ngày trong 30 ngày ở vùng tải cao:

12.1 × 8 × 30 = khoảng 2,904kWh/tháng

Với giá điện tham chiếu 3,000VNĐ/kWh:

2,904 × 3,000 = khoảng 8,712,000VNĐ/tháng

Nếu dùng điện trở gia nhiệt để tạo cùng mức 75.0kW nhiệt trong cùng thời gian:

75.0 × 8 × 30 = 18,000kWh/tháng

Chi phí điện tham chiếu:

18,000 × 3,000 = khoảng 54,000,000VNĐ/tháng

Bảng này chỉ dùng để so sánh nguyên lý tiêu thụ điện giữa heat pump và điện trở. Chi phí vận hành thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ không khí, số giờ chạy máy, nhiệt độ nước cài đặt, diện tích mặt nước, gió, pool cover và lịch sử dụng hồ.

Không nên kết luận thời gian hoàn vốn cố định nếu chưa có giá thiết bị, chi phí lắp đặt, chi phí điện 3 pha, số tháng khai thác hồ nước nóng và doanh thu thực tế. Với trường học hoặc resort, nên lập bảng theo dõi điện năng riêng cho máy cấp nhiệt trong 1–2 tháng đầu để hiệu chỉnh lịch chạy.

Pool Cover Là Hạng Mục Gần Như Bắt Buộc Với Hồ 200–250m³ Ngoài Trời

Với hồ lớn, phần thất thoát nhiệt qua bề mặt thường lớn hơn nhiều so với cảm giác ban đầu. Khi hồ không có bạt phủ, nhiệt mất qua bay hơi và gió ban đêm có thể khiến máy phải chạy lại từ vùng nhiệt thấp mỗi sáng.

Với PW150-KFXYC, pool cover giúp:

  • Giảm thất thoát nhiệt qua bay hơi.

  • Rút ngắn thời gian first heat-up.

  • Giảm số giờ chạy máy ở vùng tải cao.

  • Ổn định nhiệt độ nước trước giờ sử dụng.

  • Giúp chi phí điện theo tháng dễ kiểm soát hơn.

Đối với trường học, nên phủ bạt sau giờ học cuối cùng. Đối với resort, cần cân bằng giữa thẩm mỹ, trải nghiệm khách và chi phí điện; nhưng nếu hồ ngoài trời 200–250m³ cần nước ấm ổn định, pool cover nên được đưa vào phương án ngay từ đầu.

Khi Nào Nên Ghép Nhiều Máy Thay Vì Dùng Một PW150-KFXYC?

PW150-KFXYC là cấu hình 75kW, phù hợp cho nhiều hồ 120–250m³. Tuy nhiên, với một số công trình, dùng một máy đơn không phải phương án tối ưu nhất.

Nên cân nhắc ghép nhiều máy nếu:

  • Công trình yêu cầu dự phòng vận hành cao.

  • Hồ hoạt động liên tục, không có thời gian dừng dài để bảo trì.

  • Thể tích nước vượt 250m³ hoặc mặt nước rất lớn.

  • Hồ ngoài trời vận hành mùa lạnh liên tục.

  • Chủ đầu tư muốn chia tải theo mùa: chạy một máy khi duy trì, chạy nhiều máy khi first heat-up.

  • Phòng máy có đủ không gian cho header cân bằng lưu lượng.

Nếu ghép song song, mỗi máy cần có van khóa riêng, bypass riêng hoặc nhánh cân bằng riêng. Header nên đủ lớn để chia lưu lượng đều, tránh máy gần bơm nhận quá nhiều nước còn máy xa bơm thiếu flow.

Gợi Ý BOQ Kỹ Thuật Cho Máy Cấp Nhiệt PW150-KFXYC

Một cấu hình lắp đặt cơ bản cho PW150-KFXYC có thể gồm:

  • Máy cấp nhiệt hồ bơi PW150-KFXYC 75kW.

  • Header/bypass PVC D110/D60 hoặc D125/D60 tùy lưu lượng hệ lọc.

  • Van bướm hoặc van bi PVC cho tuyến chính và hai đầu máy.

  • Côn thu hoặc fitting chuyển về G2”/D60 tại nhánh máy.

  • Union/rắc co có gioăng EPDM để tháo lắp bảo trì.

  • Kẹp treo ống hoặc giá đỡ chống rung gần họng máy.

  • Van một chiều nếu sơ đồ có nguy cơ hồi nước.

  • Đường cấp điện 3 pha riêng từ tủ phòng máy.

  • Relay bảo vệ mất pha, ngược pha và lệch pha.

  • CB/MCCB và bảo vệ rò điện theo thiết kế.

  • Tiếp địa vỏ máy.

  • Bệ bê tông, đệm cao su chống rung.

  • Đường thoát nước ngưng.

  • Pool cover cho hồ ngoài trời.

  • Đồng hồ đo điện riêng cho máy cấp nhiệt nếu cần quản lý chi phí.

  • Nhật ký vận hành nhiệt độ nước, giờ chạy máy và điện năng tiêu thụ.

Với hồ trường học hoặc resort, nên đưa cả phương án vận hành vào hồ sơ bàn giao, không chỉ bàn giao thiết bị. Người vận hành cần biết khi nào chạy first heat-up, khi nào duy trì nhiệt, khi nào phủ bạt và khi nào kiểm tra lưu lượng qua máy.

Khi Nào Không Nên Chọn PW150-KFXYC?

Không nên chọn PW150-KFXYC một cách máy móc trong các trường hợp sau:

Hồ dưới 120m³ và nhu cầu giữ nhiệt không cao. Khi đó, công suất 75kW có thể làm tăng chi phí đầu tư, yêu cầu điện và yêu cầu bypass không cần thiết.

Hồ ngoài trời trên 250m³, mặt nước rộng, không có pool cover và cần vận hành mùa lạnh liên tục. Trường hợp này nên tính tải nhiệt chi tiết và cân nhắc ghép nhiều máy.

Phòng máy không đủ không gian cho header D110/D60 hoặc D125/D60. Nếu ép toàn bộ cụm vào tuyến nhỏ, hệ thống dễ ồn, khó cân bằng và khó bảo trì.

Hệ điện 3 pha không ổn định hoặc không có khả năng tách riêng mạch máy cấp nhiệt. Model này cần nguồn 380–400V/3 pha, có bảo vệ pha và tiếp địa đúng chuẩn.

Công trình yêu cầu dự phòng cao nhưng chỉ có một máy đơn. Với resort hoặc hồ dạy bơi, phương án chia tải nhiều máy có thể phù hợp hơn nếu ngân sách và mặt bằng cho phép.

Kết Luận Kỹ Thuật Về PW150-KFXYC

Máy cấp nhiệt hồ bơi PW150-KFXYC là cấu hình heat pump 75kW dành cho nhóm hồ 120–250m³, đặc biệt phù hợp với boutique resort, trường học, trung tâm thể thao và hồ kinh doanh có lịch vận hành rõ ràng. So với PW100-KFXYC, model này mở rộng công suất lên vùng tải lớn hơn, đồng thời làm bài toán thủy lực trở nên nghiêm túc hơn vì lưu lượng qua máy đạt 32.3m³/h trong khi kết nối vẫn là G2”.

Khi thiết kế, không nên chỉ nhìn công suất 75kW tại Air 27°C. Với mùa lạnh, cần kiểm tra theo mốc Air 15°C còn 53.5kW. Với thủy lực, cần dùng header/bypass D110/D60 hoặc D125/D60, giữ đoạn D60 ngắn và cộng 50kPa vào tổng cột áp để chọn bơm theo pump curve. Với điện, cần tủ 3 pha có bảo vệ pha và kiểm tra sụt áp theo chiều dài tuyến.

Nếu xử lý đúng các điểm trên, PW150-KFXYC có thể vận hành ổn định cho hồ thương mại cỡ trung – lớn. Nếu bỏ qua header, pool cover hoặc pump curve, hệ thống vẫn chạy nhưng dễ phát sinh tiếng nước, nóng chậm, điện năng cao và khó bảo trì sau một thời gian khai thác.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi PW150-KFXYC

1. PW150-KFXYC dùng cho hồ bao nhiêu m³?

Dải tham chiếu là 120–250m³. Với hồ ngoài trời, hồ lộng gió hoặc không dùng pool cover, cần tính thêm diện tích mặt nước, nhiệt độ cài đặt, thời gian chạy máy và nhiệt độ không khí mùa lạnh.

2. PW150-KFXYC có phải máy bơm nhiệt hồ bơi không?

Có. Về kỹ thuật, đây là heat pump/bơm nhiệt chuyên dụng cho hồ bơi. Tuy nhiên, trong cấu trúc SEO sản phẩm nên gọi là máy cấp nhiệt hồ bơi để đồng bộ danh mục và tránh nhầm với máy bơm tuần hoàn.

3. Công suất 75kW có nghĩa là máy tiêu thụ 75kW điện không?

Không. 75kW là công suất nhiệt đầu ra tại Air 27°C. Với COP 6.2, điện đầu vào ước tính khoảng 12.1kW trong điều kiện tham chiếu.

4. Vì sao mùa đông chỉ nên tính theo 53.5kW?

Vì tại Air 15°C, công suất nhiệt của máy giảm còn 53.5kW. Đây là mốc thực tế hơn khi tính cho hồ ngoài trời, hồ miền Bắc hoặc công trình sử dụng vào sáng sớm.

5. First heat-up cho hồ 250m³ mất bao lâu?

Nếu nâng từ 20°C lên 28°C, cần khoảng 2,326kWh nhiệt. Tại Air 15°C, máy phát 53.5kW, thời gian lý thuyết khoảng 43.5 giờ chạy liên tục. Thực tế có thể lâu hơn nếu không có bạt phủ hoặc thời tiết lạnh/gió mạnh.

6. Lưu lượng 32.3m³/h qua G2” có gây xâm thực bơm không?

Không trực tiếp. Heat pump thường lắp sau bơm và bình lọc, nên nó làm tăng TDH chứ không trực tiếp làm giảm NPSH. Xâm thực chủ yếu liên quan đến tuyến hút trước bơm.

7. Vì sao nên dùng header D110/D60 hoặc D125/D60?

Vì lưu lượng qua máy là 32.3m³/h. Nếu kéo dài toàn tuyến bằng D60, vận tốc nước rất cao. Header lớn giúp giảm vận tốc tuyến chính, còn đoạn G2” chỉ nên giữ ngắn gần thiết bị.

8. Có bắt buộc dùng bơm tuần hoàn 3HP trở lên không?

Không nên chốt theo HP. Cần kiểm tra pump curve tại tổng cột áp thực tế sau khi cộng bình lọc, heat pump, bypass, van và chiều dài ống. Với nhiều hồ 120–250m³, bơm có thể phải lớn hơn 3HP tùy layout.

9. Cáp 4×6mm² có đủ cho PW150-KFXYC không?

Có thể đủ với tuyến ngắn trong một số công trình, nhưng cần tính theo chiều dài cáp, cách đi dây, nhiệt độ môi trường và độ sụt áp cho phép. Nếu tuyến dài trên 30m hoặc đi trong điều kiện nóng, nên kiểm tra phương án 4×10mm².

10. Có nên ghép song song nhiều máy thay vì dùng một PW150-KFXYC không?

Có thể cân nhắc nếu công trình cần dự phòng cao, hồ lớn hơn 250m³ hoặc yêu cầu vận hành liên tục. Khi ghép song song, cần thiết kế header cân bằng, van khóa riêng từng máy và đảm bảo mỗi máy nhận đúng lưu lượng yêu cầu.

Tramg Chủ