Máy Cấp Nhiệt Hồ Bơi PW080-KZXYC-B 32.5kW






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Power World PW080-KZXYC-B là máy bơm nhiệt Heat Pump hồ bơi dành cho nhóm công trình cần công suất nhiệt cao nhưng vẫn sử dụng nguồn 230V một pha. Dải thể tích tham chiếu của model là 70–130 m³; công suất gia nhiệt đạt tối đa 32.5 kW ở Air 27°C và 25.4 kW ở Air 15°C.
Vì vậy, không nên chọn PW080 chỉ dựa vào con số 32.5 kW. Ba điểm cần kiểm tra cùng lúc là công suất còn lại khi nhiệt độ không khí giảm, khả năng đáp ứng dòng điện tới 24.2 A và lưu lượng nước 12–16 m³/h qua thiết bị.
Nếu đang so sánh nhiều công suất trước khi chốt model, có thể đặt PW080 trong toàn bộ nhóm máy bơm nhiệt Heat Pump bể bơi để đối chiếu theo tải nhiệt, nguồn điện và lưu lượng.
Thông số chính của Power World PW080-KZXYC-B
| Hạng mục | PW080-KZXYC-B |
|---|---|
| Thể tích hồ tham chiếu | 70–130 m³ |
| Nhiệt độ không khí làm việc | -7°C đến 43°C |
| Gia nhiệt tại Air 27°C, Water 26°C, RH 80% | 6.5–32.5 kW |
| Điện đầu vào tại Air 27°C | 0.43–5.42 kW |
| COP tại Air 27°C | 6.0–15.0 |
| Gia nhiệt tại Air 15°C, Water 26°C, RH 70% | 5.07–25.4 kW |
| Điện đầu vào tại Air 15°C | 0.72–5.29 kW |
| COP tại Air 15°C | 4.8–7.0 |
| Công suất làm mát tại Air 35°C | 15.6 kW |
| Dòng điện đầu vào tại Air 15°C | 3.3–24.2 A |
| Lưu lượng nước | 12–16 m³/h |
| Tổn thất áp suất nước tối đa | 25 kPa |
| Kết nối nước | Ø50 mm |
| Độ ồn tại 1 m | 45–57 dB(A) |
| Độ ồn tại 10 m | 26–35 dB(A) |
| Bộ trao đổi nhiệt | Ống titanium xoắn trong vỏ PVC |
| Nguồn điện | 230V / 1 pha |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nhiệt độ nước khi gia nhiệt | 9–40°C |
| Nhiệt độ nước khi làm mát | 9–35°C |
Hai mốc Air 27°C và Air 15°C cần được đọc riêng. 32.5 kW là mức tối đa trong điều kiện không khí ấm hơn; khi Air giảm xuống 15°C, công suất tối đa còn 25.4 kW. Vì thế cùng một hồ nhưng vận hành mùa lạnh sẽ cần nhiều thời gian hơn để tăng nhiệt hoặc bù lại phần nhiệt thất thoát.
PW080-KZXYC-B 32.5kW có phù hợp hồ 70–130m³?
Dải 70–130 m³ là phạm vi tham chiếu để sàng lọc model, không phải cam kết một máy sẽ đáp ứng mọi hồ trong khoảng thể tích này. Hồ ngoài trời, mặt nước lớn, nhiều gió hoặc yêu cầu nhiệt độ nước cao có thể có tải nhiệt lớn hơn đáng kể so với một hồ cùng thể tích nhưng được che chắn tốt.
Ở Air 15°C, công suất tối đa 25.4 kW thấp hơn khoảng 22% so với mức 32.5 kW tại Air 27°C. Với công trình sử dụng vào mùa lạnh, đây là mốc nên đưa vào kiểm tra tải thay vì chỉ lấy công suất lớn nhất trên tên sản phẩm.
Ước tính nhanh với hồ 100m³
Để tăng 1°C cho khoảng 100 m³ nước cần xấp xỉ 116.3 kWh nhiệt, chưa tính bất kỳ thất thoát nào.
Nếu máy phát đủ 32.5 kW, thời gian lý thuyết để tăng 1°C vào khoảng 3.6 giờ. Với công suất 25.4 kW tại Air 15°C, con số tăng lên khoảng 4.6 giờ cho mỗi 1°C.
Thực tế sẽ lâu hơn vì trong lúc gia nhiệt hồ vẫn mất nhiệt qua mặt nước, thành bể và không khí. Trước khi chốt PW080 cho hồ gần ngưỡng trên của dải thể tích, nên kiểm lại cách tính công suất Heat Pump bể bơi thay vì chọn máy chỉ theo số m³.
Nguồn 230V 1 pha và dòng 24.2A: cần kiểm tra gì?
PW080-KZXYC-B sử dụng nguồn 230V một pha. 32.5 kW là công suất nhiệt đầu ra, không phải công suất điện mà máy lấy trực tiếp từ lưới. Ở điều kiện Air 27°C, điện đầu vào nằm trong dải 0.43–5.42 kW; tại Air 15°C là 0.72–5.29 kW.
Điểm cần chú ý hơn là dòng điện đầu vào tại Air 15°C có thể lên tới 24.2 A. Với mức tải này, tuyến cấp điện, thiết bị bảo vệ và độ sụt áp phải được kiểm tra theo chiều dài dây, phương án đi cáp và điều kiện thực tế của công trình.
Không nên chốt cứng một tiết diện dây duy nhất cho mọi vị trí lắp. Hai công trình cùng dùng PW080 nhưng khác chiều dài tuyến và cách đi cáp có thể cần cấu hình điện khác nhau.
Lưu lượng 12–16m³/h, Ø50 và pressure drop 25kPa
PW080 cần lưu lượng nước qua thiết bị trong khoảng 12–16 m³/h và sử dụng kết nối Ø50. Đồng thời, trở lực qua máy có thể lên tới 25 kPa, tương đương khoảng 2.5 m cột nước.
Hai thông số này phải được xét cùng hệ thống tuần hoàn. Máy bơm lọc không chỉ cần tạo đủ lưu lượng cho hồ mà còn phải thắng thêm trở lực của bình lọc, van, đường ống và Heat Pump. Sau khi lắp thêm PW080, điểm làm việc thực của bơm có thể thay đổi.
Nếu lưu lượng tổng của hệ lọc lớn hơn đáng kể so với dải 12–16 m³/h mà máy cần, phải có phương án chia và điều tiết dòng phù hợp. Không nên lấy đầu nối Ø50 của Heat Pump để suy rằng toàn bộ tuyến chính của phòng máy cũng phải là Ø50.
Vị trí van, bypass và cách cô lập thiết bị khi bảo trì nên được kiểm tra trong sơ đồ lắp đặt Heat Pump bể bơi thay vì áp một kích thước tuyến chính cố định cho mọi công trình.
So sánh PW080-KZXYC-B với PW060-KZXYC-B khi chọn công suất
| Tiêu chí | PW060-KZXYC-B | PW080-KZXYC-B |
|---|---|---|
| Công suất tối đa tại Air 27°C | 24.0 kW | 32.5 kW |
| Công suất tối đa tại Air 15°C | 18.7 kW | 25.4 kW |
| Thể tích hồ tham chiếu | 55–100 m³ | 70–130 m³ |
| Lưu lượng nước | 9–12 m³/h | 12–16 m³/h |
| Dòng tối đa tại Air 15°C | 17.8 A | 24.2 A |
| Nguồn điện | 230V / 1 pha | 230V / 1 pha |
PW080 tạo thêm biên công suất, nhưng đổi lại yêu cầu về nguồn điện và lưu lượng cũng tăng. Nếu tải nhiệt của công trình vẫn nằm trong khả năng của heat pump Power World PW060-KZXYC-B 24kW, chọn model nhỏ hơn có thể giảm yêu cầu đối với hệ điện và thủy lực.
Ngược lại, PW080 phù hợp hơn khi phép tính tải cho thấy 24 kW tại điều kiện ấm hoặc 18.7 kW tại Air 15°C không còn đủ biên. Quyết định cuối cùng vẫn nên dựa trên tải nhiệt thực tế thay vì dùng ranh giới 100 m³ hay 130 m³ như một ngưỡng cứng.
Làm mát 15.6kW, độ ồn và điều kiện vận hành
Ngoài gia nhiệt, PW080 có công suất làm mát 15.6 kW tại Air 35°C, Water 28°C và độ ẩm 80%. Chức năng này có giá trị với hồ sân thượng, hồ dưới mái kính hoặc công trình có nước tăng nhiệt quá cao vào mùa nóng.
Mức áp suất âm công bố là 45–57 dB(A) ở khoảng cách 1 m và 26–35 dB(A) ở 10 m. Vì vậy, vị trí đặt máy cần xét cả luồng khí và khoảng cách tới phòng ngủ, khu nghỉ hoặc khu vực cần yên tĩnh.

So sánh hiệu suất và rút ngắn thời gian gia nhiệt công nghệ full inverter so với máy heat pump on/off
PW080-KZXYC-B đáng cân nhắc khi tải nhiệt thực sự cần mức 32.5 kW, công trình có thể đáp ứng nguồn 230V một pha ở dòng làm việc cao và hệ tuần hoàn bảo đảm 12–16 m³/h qua máy. Với hồ nhỏ hơn hoặc tải nhiệt thấp hơn, nên kiểm tra PW060 trước khi tăng công suất chỉ để tạo “dự phòng”.
Nếu công trình chưa có đủ dữ liệu về tổn thất nhiệt, nguồn điện hoặc lưu lượng thực tế, bước phù hợp hơn là khảo sát và sizing trước khi mua thiết bị; Dịch Vụ Gia Nhiệt & Làm Mát Bể Bơi là nhánh triển khai phù hợp cho nhu cầu này.
Nguồn kỹ thuật tham khảo: Power World — Plastic Inverter Pool Heat Pump, bảng thông số family KZXYC-B
