Máy Heat Pump Hồ Bơi Power World PW015-KZXYC-B 9.5kW






- Còn hàng: 1000
- Hãng SX: Power World
- Mã SP: PW015-KZXYC-B
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Máy Heat Pump hồ bơi Power World PW015-KZXYC-B thuộc Inverter Quiet Series, sử dụng công nghệ Full DC Inverter và nguồn điện 1 pha. Model được khuyến nghị cho hồ khoảng 20–40 m³, với dải công suất nhiệt 2,10–9,50 kW tại điều kiện Air 27°C, Water 26°C, độ ẩm 80%.
Điểm cần chú ý khi chọn PW015 không chỉ là con số 9,5 kW. Khi nhiệt độ không khí giảm xuống 15°C, công suất nhiệt tối đa còn khoảng 7,2 kW. Vì vậy, cùng một thể tích hồ nhưng công trình ngoài trời, khu vực lạnh hoặc yêu cầu tăng nhiệt nhanh có thể cần biên công suất lớn hơn.

Máy làm nước nóng bể bơi Power World PW015-KZXYC-B
Thông số kỹ thuật Power World PW015-KZXYC-B
| Thông số | PW015-KZXYC-B |
|---|---|
| Dòng thiết bị | Inverter Quiet Series – Full DC Inverter |
| Thể tích hồ khuyến nghị | 20–40 m³ |
| Nhiệt độ không khí vận hành | -7 đến 43°C |
| Công suất nhiệt tại Air 27°C / Water 26°C / RH 80% | 2,10–9,50 kW |
| Điện năng tiêu thụ tại Air 27°C | 0,14–1,46 kW |
| COP tại Air 27°C | 6,5–15,0 |
| COP tại 50% tải, Air 27°C | 11 |
| Công suất nhiệt tại Air 15°C / Water 26°C / RH 70% | 1,50–7,20 kW |
| Điện năng tiêu thụ tại Air 15°C | 0,21–1,43 kW |
| COP tại Air 15°C | 5,0–7,2 |
| COP tại 50% tải, Air 15°C | 6,5 |
| Công suất làm mát tại Air 35°C / Water 28°C / RH 80% | 5,2 kW |
| Lưu lượng nước khuyến nghị | 2–4 m³/h |
| Kết nối nước | Φ50 mm |
| Tổn thất áp suất nước tối đa | 3 kPa |
| Nguồn điện | 220–230V / 1 pha / 50–60Hz |
| Dòng điện tại Air 15°C | 0,9–6,3 A |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Bộ trao đổi nhiệt | Ống xoắn titanium trong vỏ PVC |
| Vỏ máy | Kim loại |
| Độ ồn tại 1 m | 38–48 dB(A) |
| Độ ồn tại 50% tải, 1 m | 40 dB(A) |
| Độ ồn tại 10 m | 18–25 dB(A) |
| Trọng lượng | 62 kg net / 70 kg gross |
| Kích thước | 980 × 402 × 636 mm |
| Dải nhiệt độ nước khi heating | 9–43°C |
| Dải nhiệt độ nước khi cooling | 9–35°C |
PW015 phù hợp hồ bơi bao nhiêu m³?
Dải 20–40 m³ nên được dùng như bước sàng lọc model, không phải giới hạn tuyệt đối áp dụng giống nhau cho mọi hồ. Với cùng 40 m³ nước, tải nhiệt có thể khác đáng kể giữa hồ trong nhà và hồ ngoài trời, giữa công trình kín gió và vị trí có nhiều gió, hoặc giữa nhu cầu duy trì nhiệt với yêu cầu tăng nhiệt nhanh.
Điểm quan trọng của PW015 là công suất thay đổi theo điều kiện không khí. Vì vậy, khi hồ nằm gần đầu trên của dải 20–40 m³ hoặc sử dụng nhiều trong thời tiết lạnh, cần kiểm lại tải nhiệt thay vì chỉ nhìn thể tích.
Trước khi chốt model, có thể tính công suất Heat Pump theo thể tích hồ và mức tăng nhiệt để kiểm tra thêm diện tích mặt nước, nhiệt độ mục tiêu và thời gian mong muốn đạt nhiệt.
Nếu cần so sánh nhiều mức công suất thay vì đi thẳng vào một model, nhóm máy bơm nhiệt Heat Pump hồ bơi là bước đối chiếu phù hợp hơn.
Công suất thay đổi ra sao khi nhiệt độ không khí giảm?
Tên model 9,5 kW phản ánh mức công suất nhiệt tối đa trong điều kiện thử Air 27°C, Water 26°C và RH 80%. Khi Air giảm xuống 15°C, khả năng lấy nhiệt từ môi trường giảm theo.
| Điều kiện | Air 27°C | Air 15°C |
|---|---|---|
| Công suất nhiệt tối đa | 9,50 kW | 7,20 kW |
| Công suất điện tối đa | 1,46 kW | 1,43 kW |
| Dải COP | 6,5–15,0 | 5,0–7,2 |
| COP tại 50% tải | 11 | 6,5 |
Sự khác biệt này giải thích vì sao không nên chọn Heat Pump chỉ bằng công suất ghi trên tên sản phẩm. Một model đủ biên vào thời tiết ấm có thể phải chạy lâu hơn khi nhiệt độ ngoài trời giảm.
Với PW015, quyết định quan trọng là kiểm tra model ở điều kiện bất lợi hơn mà công trình thực sự sẽ gặp, đặc biệt nếu hồ cần sử dụng trong mùa lạnh.
Lưu lượng 2–4 m³/h và kết nối Φ50 cần kiểm tra gì khi lắp?
PW015 sử dụng đầu nước Φ50 và cần lưu lượng qua bộ trao đổi nhiệt trong khoảng 2–4 m³/h. Đây là lưu lượng của nhánh Heat Pump, không phải mặc định bằng toàn bộ lưu lượng tuần hoàn của hồ.
Nếu lưu lượng hệ lọc cao hơn, nhánh Heat Pump cần được bố trí để thiết bị vẫn nhận đúng dải nước yêu cầu. Tổn thất áp suất nước tối đa của PW015 là 3 kPa, vì vậy cần đánh giá Heat Pump như một phần của toàn tuyến thủy lực thay vì tách riêng khỏi bơm, bình lọc, van và đường ống.
Cách bố trí van, chiều nước và khoảng thoát khí nên được kiểm tra trong sơ đồ lắp đặt Heat Pump hồ bơi: bypass, lưu lượng và khoảng thoát gió thay vì mở rộng toàn bộ phần thi công ngay trong trang sản phẩm.

Sơ đồ lắp đặt máy cấp nhiệt Heat Pump bể bơi
Độ ồn, R32 và chế độ vận hành của Inverter Quiet Series
Ở PW015, mức áp suất âm được công bố là 38–48 dB(A) tại khoảng cách 1 m; tại 50% tải là 40 dB(A). Ở khoảng cách 10 m, giá trị tham chiếu là 18–25 dB(A). Khi bố trí thiết bị gần khu nghỉ hoặc phòng ngủ, vị trí đặt máy và hướng dòng khí vẫn cần được tính đến vì tường hoặc không gian kín có thể làm thay đổi cảm nhận tiếng ồn.
Inverter Quiet Series sử dụng môi chất R32 và bộ trao đổi nhiệt dạng ống xoắn titanium trong vỏ PVC. Dòng máy này có ba chế độ Smart, Powerful và Silent, cho phép lựa chọn cách vận hành phù hợp hơn với giai đoạn nâng nhiệt hoặc duy trì nhiệt.
PW015 cũng có khả năng làm mát, với công suất cooling 5,2 kW tại Air 35°C, Water 28°C và RH 80%. Nếu nhu cầu chính của công trình là làm mát nước thường xuyên, vẫn cần tính riêng tải làm mát thay vì suy từ công suất heating.
Khi nào nên chọn PW030 thay vì PW015?
PW030-KZXYC-B là model liền kề đáng so sánh khi PW015 bắt đầu thiếu biên công suất. Hai model cùng dùng điện 1 pha nhưng khác đáng kể về công suất và lưu lượng nước yêu cầu.
| Tiêu chí | PW015-KZXYC-B | PW030-KZXYC-B |
|---|---|---|
| Thể tích hồ khuyến nghị | 20–40 m³ | 30–60 m³ |
| Công suất tối đa tại Air 27°C | 9,50 kW | 14,00 kW |
| Công suất tối đa tại Air 15°C | 7,20 kW | 10,70 kW |
| Lưu lượng nước | 2–4 m³/h | 4–6 m³/h |
| Dòng điện tại Air 15°C | tối đa 6,3 A | tối đa 9,3 A |
| Độ ồn tại 1 m | 38–48 dB(A) | 42–51 dB(A) |
Nếu hồ nằm gần đầu trên của dải 20–40 m³, công trình ngoài trời phải vận hành trong thời tiết lạnh hoặc cần thêm biên công suất để nâng nhiệt nhanh hơn, nên đặt máy bơm nhiệt heat pump Power World PW030-KZXYC-B cạnh PW015 để so sánh trước khi chốt.
Ngược lại, khi PW015 đã đáp ứng được tải nhiệt thực tế, việc tăng model chỉ để có công suất danh nghĩa lớn hơn không tạo ra lợi ích tự động. Lưu lượng nước, nguồn điện, điều kiện không khí và mục tiêu vận hành vẫn cần được kiểm tra đồng thời.
Nếu công trình cần khảo sát tải nhiệt, vị trí đặt máy và cấu hình đường nước trước khi chọn thiết bị, bước tiếp theo phù hợp là dịch vụ gia nhiệt & làm mát nước hồ bơi.
Nguồn kỹ thuật tham khảo: Power World – Inverter Quiet Series, bảng thông số PW010–PW060-KZXYC-B
