Bình Lọc Cát Glong PW-400 Van Đứng 1.5 Inch






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Bình lọc cát Glong PW-400 là model van đứng trong dòng PW, sử dụng thân HDPE, kết nối 1.5 inch và có lưu lượng tối đa 7m³/h. Với diện tích lọc 0,14m² và tải cát 40kg, đây là cấu hình dành cho các hệ có lưu lượng tương đối nhỏ, đặc biệt khi cần bình lọc gọn cho spa, hot spring hoặc hồ gia đình.
Điểm quan trọng khi chọn PW-400 là không chỉ nhìn vào mã “400”. Đường kính thân trong bảng kích thước là Ø425mm; model này phải được ghép với bơm sao cho lưu lượng thực qua hệ không vượt quá khả năng của bình.
Nếu bạn đang so sánh nhiều kích thước thay vì chỉ một model, nhóm bình lọc cát hồ bơi giúp đối chiếu các lựa chọn theo lưu lượng, kích thước và cấu hình hệ thống.

Bình lọc hồ bơi gia đình Glong D400 phù hợp hồ bơi gia đình mini, Spa, bể vầy
Thông Số Kỹ Thuật Bình Lọc Cát Glong PW-400
| Thông số | Glong PW-400 |
|---|---|
| Model | PW-400 |
| Cấu hình van | Top-mount / van đứng |
| Model van đa cổng | PW-1.5D |
| Đường kính thân ØD | 425 mm |
| Kích thước A / B / C | 838 / 681 / 622 mm |
| Kết nối | 1.5 inch / 48–50 mm |
| Diện tích lọc | 0,14 m² |
| Lưu lượng tối đa | 7 m³/h |
| Tải cát | 40 kg |
| Cỡ cát đề xuất | 0,5–0,8 mm |
| Vật liệu thân bình | HDPE |
| Áp suất làm việc tối đa | 2,8 bar / 40 psi |
| Nhiệt độ nước tối đa | 50°C |
| Nhóm ứng dụng | Spa, hot spring, hồ gia đình |
Các thông số 7m³/h và 0,14m² nên được xem cùng nhau. Nếu bơm thực tế đẩy lưu lượng lớn hơn khả năng của bình, việc chọn đúng model bơm theo HP vẫn chưa đủ; cần kiểm tra lưu lượng tại điều kiện vận hành của cả hệ.

Sơ đồ kích thước bình lọc cát Glong PW-400 van đứng
PW-400 Và PW-400S Khác Nhau Ở Bố Trí Van
PW-400 trong bài này là bản van đứng/top-mount, sử dụng van PW-1.5D. PW-400S là cấu hình side-mount với van đặt bên hông và dùng cụm van khác.
Hai phiên bản có cùng Ø425mm, diện tích lọc 0,14m², lưu lượng 7m³/h, kết nối 1.5 inch và tải cát 40kg, nhưng kích thước bố trí khác nhau. Vì vậy không nên dùng PW-400 và PW-400S thay thế cho nhau chỉ vì cùng lưu lượng.

Van 6 vị trí cửa đứng lắp cho bình lọc D400 lưu lượng 7m3/h
PW-400 Phù Hợp Khi Nào Với Lưu Lượng 7m³/h?
7m³/h là lưu lượng tối đa dùng để đánh giá khả năng của PW-400, không phải lưu lượng mặc định mà mọi công trình đều đạt được. Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào bơm, đường ống, van và các thiết bị đặt nối tiếp trong hệ.
Nếu chỉ dùng 7m³/h để tính lý thuyết, có thể hình dung thời gian để lượng nước tương đương thể tích hồ đi qua bình như sau:
| Thể tích nước | Turnover lý thuyết tại 7m³/h |
|---|---|
| 15m³ | khoảng 2,1 giờ |
| 20m³ | khoảng 2,9 giờ |
| 30m³ | khoảng 4,3 giờ |
Đây là phép tính V / Q, không phải khuyến nghị rằng PW-400 mặc định phù hợp cho mọi hồ trong dải 15–30m³. Khi thiết kế thực tế, phải xác định turnover cần đạt rồi kiểm lại lưu lượng của bơm tại điều kiện công trình.
Để chốt bài toán này từ thể tích hồ đến lưu lượng và diện tích lọc, phần cách chọn bình lọc cát bể bơi theo diện tích lọc nên được dùng làm bước kiểm tra trước khi quyết định model.
So Sánh PW-400 Và PW-500: Khi Nào Nên Tăng Lên 10m³/h?
PW-500 là bước nâng gần nhất trong cùng dòng van đứng 1.5 inch.
| Thông số | PW-400 | PW-500 |
|---|---|---|
| Đường kính thân ØD | 425 mm | 500 mm |
| Diện tích lọc | 0,14 m² | 0,20 m² |
| Lưu lượng tối đa | 7 m³/h | 10 m³/h |
| Tải cát | 40 kg | 70 kg |
| Kết nối | 1.5 inch | 1.5 inch |
Nếu lưu lượng thiết kế của hệ nằm trong khả năng của PW-400, việc tăng model chỉ để “dự phòng” chưa chắc cần thiết. Ngược lại, khi hệ cần tiến gần 10m³/h, PW-500 có thêm diện tích lọc và tải vật liệu, phù hợp hơn để kiểm tra ở bước tiếp theo.
Trong trường hợp đó, bình lọc Glong PW-500 van đứng 1.5 inch là so sánh trực tiếp trước khi lựa chọn.
Ứng Dụng Và Giới Hạn Vận Hành Của PW-400
PW-400 được thiết kế cho các ứng dụng như spa, hot spring và hồ gia đình. Thân bình HDPE có giới hạn nhiệt độ nước 50°C và áp suất làm việc tối đa 2,8 bar.
Điều này làm PW-400 đáng cân nhắc cho các hệ nước ấm có quy mô phù hợp, nhưng giới hạn 50°C của bình không có nghĩa toàn bộ đường ống, keo dán, van và thiết bị khác trong hệ đều chịu được cùng mức nhiệt. Với spa hoặc hệ nước ấm, từng thành phần vẫn phải được kiểm tra theo điều kiện vận hành thực tế.
Tương tự, kết nối 1.5 inch cho biết kích thước đầu nối của bình; nó không tự xác nhận rằng mọi tuyến ống D50 đều có tổn thất phù hợp. Chiều dài ống, số co và thiết bị nối tiếp vẫn ảnh hưởng đến lưu lượng cuối cùng.
Báo Giá Glong PW-400 Và Kiểm Tra Cấu Hình Trước Khi Đặt
Khi yêu cầu báo giá PW-400, nên xác nhận rõ model PW-400 van đứng 1.5 inch, số lượng cần dùng và phạm vi vật tư đi kèm. Nếu hệ thống đã có bơm, nên cung cấp thêm model bơm hoặc dữ liệu lưu lượng để kiểm tra khả năng phối ghép trước khi đặt hàng.
Với công trình đang cải tạo hoặc chưa chắc bơm, bình lọc và đường ống hiện hữu có phù hợp với nhau hay không, dịch vụ lắp đặt & cải tạo hệ thống lọc hồ bơi là bước tiếp theo để kiểm tra lại cấu hình tổng thể.
Smartpool.vn có thể hỗ trợ đối chiếu PW-400 với model liền kề trước khi chốt thiết bị, đặc biệt khi lưu lượng yêu cầu nằm sát giới hạn 7m³/h.
Nguồn kỹ thuật tham khảo: Glong PW-250~900 / PW-400S~900S High Performance Plastic Filter catalogue
