Bình Lọc Cát Glong PW-500 Van Đứng 1.5 Inch – 10 m³/h






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Bình lọc cát Glong PW-500 là model D500 van đứng trong dòng PW Series, dùng thân HDPE, kết nối 1.5 inch và có lưu lượng tối đa 10 m³/h. Điểm cần khóa ngay khi đặt hàng là đúng mã PW-500: đây là cấu hình van trên đỉnh bình; PW-500S là phiên bản van bên hông dù nhiều thông số lọc chính giống nhau.
PW-500 phù hợp khi lưu lượng yêu cầu của hệ thống nằm trong giới hạn 10 m³/h và phòng máy có đủ không gian cho cấu hình top-mount. Không nên chọn chỉ theo đường kính D500 hoặc chỉ theo thể tích hồ; cần đặt lưu lượng của máy bơm, thời gian tuần hoàn và giới hạn của bình cạnh nhau.

Bình lọc cát Glong PW-500 van đứng 1.5 inch
Thông Số Kỹ Thuật Glong PW-500 Van Đứng 1.5 Inch
| Hạng mục | Glong PW-500 |
|---|---|
| Model | PW-500 |
| Dòng sản phẩm | PW Series |
| Cấu hình van | Van trên đỉnh / top-mount |
| Mã van đa cổng | PW1-15D |
| Đường kính thân | 500 mm |
| Kết nối | 1.5 inch / 48–50 mm |
| Diện tích lọc | 0.20 m² |
| Lưu lượng tối đa | 10 m³/h |
| Tải cát | 70 kg |
| Cỡ hạt cát gợi ý | 0.5–0.8 mm |
| Vật liệu thân bình | HDPE |
| Áp suất làm việc tối đa | 36 psi / 2.5 bar |
| Nhiệt độ nước tối đa | 50°C |
Hai giới hạn nên được ưu tiên khi phối thiết bị là 10 m³/h và 2.5 bar. Kết nối 1.5 inch cho biết kích thước cổng của bình, nhưng không thay thế việc kiểm tra lưu lượng thực và tổn thất của toàn bộ đường ống.
Glong PW-500 Phù Hợp Với Hồ Bao Nhiêu m³?
Không có một thể tích hồ cố định nào tự động đồng nghĩa với PW-500. Cách kiểm tra hữu ích hơn là lấy thể tích hồ chia cho thời gian tuần hoàn mong muốn rồi so lưu lượng yêu cầu với giới hạn 10 m³/h của bình.
Nếu lưu lượng thực qua bình đạt 10 m³/h, thời gian tuần hoàn lý thuyết tương ứng là:
| Thể tích hồ | Thời gian để lượng nước tương đương thể tích hồ đi qua hệ tại 10 m³/h |
|---|---|
| 20 m³ | khoảng 2 giờ |
| 30 m³ | khoảng 3 giờ |
| 40 m³ | khoảng 4 giờ |
| 50 m³ | khoảng 5 giờ |
Bảng này là phép tính theo lưu lượng 10 m³/h, không phải cam kết rằng hệ thống thực tế luôn đạt mức đó. Khi đường ống dài, nhiều co van hoặc có thêm heat pump, điện phân muối, UV và các thiết bị nối tiếp, lưu lượng thực có thể thấp hơn. Vì vậy, hồ 40 m³ cần turnover 4 giờ đã đặt PW-500 ngay tại mức 10 m³/h; nếu công trình cần dự phòng lưu lượng hoặc turnover nhanh hơn, nên xem model lớn hơn.
Nếu đang so nhiều đường kính, kiểu van và dải lưu lượng, nhóm bình lọc cát hồ bơi là điểm phù hợp để đối chiếu trước khi chốt SKU.
PW-500 Và PW-500S Khác Nhau Ở Vị Trí Van
PW-500 và PW-500S cùng thuộc nhóm D500 nhưng không phải cùng một cấu hình lắp đặt. PW-500 dùng van trên đỉnh; PW-500S dùng van bên hông. Các thông số lọc chính của hai model trong cùng dòng là như nhau:
| Hạng mục | PW-500 | PW-500S |
|---|---|---|
| Vị trí van | Trên đỉnh | Bên hông |
| Đường kính thân | 500 mm | 500 mm |
| Kết nối | 1.5 inch / 48–50 mm | 1.5 inch / 48–50 mm |
| Diện tích lọc | 0.20 m² | 0.20 m² |
| Lưu lượng tối đa | 10 m³/h | 10 m³/h |
| Tải cát | 70 kg | 70 kg |
Vì vậy, khác biệt cần quyết định trước khi đặt hàng là bố trí van và không gian bảo trì của phòng máy, không phải lưu lượng. Nếu yêu cầu là van đứng, mã cần khóa là PW-500.

Van 6 vị trí dạng đứng bình lọc PW-500
Phối Ghép Bơm Và Đường Ống Với PW-500
Không nên chọn bơm cho PW-500 chỉ bằng công suất HP. Cần đọc lưu lượng thực của bơm tại tổng cột áp của công trình và kiểm tra để điểm làm việc không đẩy bình vượt quá 10 m³/h.
Tương tự, cổng 1.5 inch / 48–50 mm không có nghĩa mọi tuyến ống của hệ thống mặc định phải dùng một đường kính duy nhất. Đường ống còn phụ thuộc tổng lưu lượng, chiều dài tuyến, số lượng co van, cao độ và các thiết bị lắp nối tiếp.
Nếu chưa xác định được trình tự tính, cách chọn bình lọc cát bể bơi theo diện tích lọc và lưu lượng máy bơm giúp kiểm tra từ lưu lượng yêu cầu đến diện tích lọc và model phù hợp, thay vì ghép bơm với bình chỉ theo HP.
So Sánh PW-400, PW-500 Và PW-600 Theo Lưu Lượng
Trong cùng PW Series, ba mức gần nhau tạo thành một thang lựa chọn rõ:
| Model | Diện tích lọc | Lưu lượng tối đa | Tải cát |
|---|---|---|---|
| PW-400 | 0.14 m² | 7 m³/h | 40 kg |
| PW-500 | 0.20 m² | 10 m³/h | 70 kg |
| PW-600 | 0.28 m² | 14 m³/h | 125 kg |
Nếu lưu lượng yêu cầu chỉ quanh 7 m³/h, bình lọc cát Glong PW-400 van đứng 1.5 inch là model gần nhất để so sánh phía dưới. PW-500 phù hợp khi nhu cầu tăng lên nhưng vẫn không vượt 10 m³/h. Khi hệ cần trên 10 m³/h, nên chuyển sang nhóm lớn hơn thay vì vận hành PW-500 quá giới hạn.
So sánh này chỉ dùng các thông số lọc chính. Khi chốt model lớn hơn, vẫn cần kiểm tra đúng mã van, kích thước kết nối và không gian lắp đặt của cấu hình thực tế.
Lưu Ý Khi Lắp Đặt Và Vận Hành PW-500
PW-500 dùng khoảng 70 kg cát với cỡ hạt gợi ý 0.5–0.8 mm. Nếu thay cát bằng vật liệu khác, không nên quy đổi 70 kg theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa có thông tin về tỷ trọng và yêu cầu nạp của loại vật liệu đó.
Giới hạn áp suất làm việc của dòng PW-400~900 là 36 psi / 2.5 bar và nhiệt độ nước tối đa 50°C. Dòng này phù hợp với các ứng dụng như hồ gia đình, spa và hot spring, nhưng hệ thống thực tế vẫn phải giữ lưu lượng, áp suất và nhiệt độ trong giới hạn của model.
Vì PW-500 là top-mount, nên kiểm tra khoảng không phía trên bình trước khi bố trí thiết bị để còn thao tác với cụm van và phần bên trong khi bảo trì.
Báo Giá Và Tư Vấn Cấu Hình Glong PW-500
Giá PW-500 nên được xác nhận theo đúng phạm vi cung cấp: chỉ thiết bị, có kèm vật liệu lọc, phụ kiện kết nối, vận chuyển hoặc lắp đặt hay không. Để báo giá và kiểm tra cấu hình nhanh, nên chuẩn bị thể tích hồ, thời gian tuần hoàn mong muốn, model máy bơm đang dùng, kích thước đường ống và ảnh bố trí phòng máy nếu là hệ cải tạo.
Nếu công trình cần thay bình cũ, chỉnh lại bơm–lọc–đường ống hoặc bố trí lại phòng máy, dịch vụ lắp đặt, cải tạo hệ thống lọc hồ bơi là bước tiếp theo phù hợp để kiểm tra tại hiện trường trước khi chốt cấu hình.
Hotline/Zalo kỹ thuật: 0947.030.606
Nguồn kỹ thuật tham khảo:
Glong PW Series High Performance Plastic Filter — bảng PW-250~900, cấu hình top-mount và side-mount.
