Một máy thổi khí con sò có lưu lượng tối đa lớn chưa chắc cấp đủ không khí khi kết nối với hệ thống thực tế. Khi dòng khí đi qua bộ lọc, đường ống, van hoặc các đầu sục đặt dưới nước, máy phải tạo đủ chênh áp để thắng trở lực. Lưu lượng tại điểm làm việc vì vậy có thể thấp hơn đáng kể so với Qmax công bố.

Lựa chọn máy thổi khí con sò (Side Channel Blower/Ring Blower) cần bắt đầu từ lưu lượng Q và chênh áp Δp mà hệ thống yêu cầu. Sau đó mới đối chiếu đường cong Q–p, cấu hình một tầng hoặc hai tầng và những giới hạn vận hành của thiết bị.

Công suất motor là thông số quan trọng, nhưng không thể thay thế việc kiểm tra lưu lượng thực tế tại mức chênh áp cần thiết.

Xác định lưu lượng và chênh áp tại điểm làm việc

Trước khi lựa chọn model, cần biết hệ thống sử dụng máy để thổi hay hút khí, cần lưu lượng bao nhiêu và phải làm việc ở mức chênh áp nào.

Thông sốÝ nghĩa khi lựa chọn
Lưu lượng Q (m³/h)Lượng khí hệ thống cần tại điều kiện làm việc xác định
Chênh áp Δp (mbar hoặc kPa)Mức chênh lệch áp suất mà máy phải đáp ứng để vận hành hệ thống
Duty PointCặp giá trị Q và Δp tương ứng tại điểm làm việc
QmaxLưu lượng lớn nhất được công bố trong điều kiện thử xác định
ΔpmaxMức chênh áp lớn nhất được công bố trong điều kiện thử xác định

Với hệ thổi khí vào nước, yêu cầu chênh áp liên quan đến độ sâu vị trí phân phối khí, trở lực đầu sục và tổn thất trên tuyến ống. Với hệ hút chân không, cần xác định mức chân không và lưu lượng hút tương ứng.

Chẳng hạn, một hệ thống sục khí có đường ống dài và nhiều đầu phân phối có thể cần mức chênh áp cao hơn hệ thống chỉ sử dụng vài đầu sục với đường ống ngắn. Tuy nhiên, không thể xác định chính xác chênh áp chỉ từ số lượng đầu sục mà bỏ qua điều kiện lắp đặt.

Một điểm dễ nhầm là Qmax và Δpmax thường không tương ứng với cùng một điểm trên đường cong. Không được ghép hai giá trị cực đại để coi đó là khả năng làm việc đồng thời của máy.

Nếu cần tìm hiểu trước về cơ chế tạo dòng khí và chênh áp, nguyên lý hoạt động và điểm làm việc của Side Channel Blower là nền tảng để hiểu mối quan hệ giữa máy và trở lực của hệ thống.

Đọc đường cong Q–p để kiểm tra máy có đáp ứng không

Đường cong Q–p thể hiện lưu lượng của máy tại những mức chênh áp khác nhau, trong điều kiện thử nghiệm mà nhà sản xuất quy định.

Ở nhiều dòng Side Channel Blower, khi chênh áp tăng, lưu lượng có xu hướng giảm. Vì vậy, một model có Qmax lớn hơn chưa chắc cung cấp được nhiều khí hơn tại mức chênh áp thực tế cần sử dụng.

Khi đọc biểu đồ cần xác định:

  • Trục lưu lượng và đơn vị m³/h hoặc đơn vị tương đương.

  • Trục chênh áp và đơn vị mbar hoặc kPa.

  • Đúng mã model và đường biểu diễn tương ứng.

  • Chế độ thổi (Pressure) hoặc hút (Vacuum).

  • Tần số 50 Hz hoặc 60 Hz và các điều kiện thử nghiệm được công bố.

Không nên giả định mọi biểu đồ đều đặt lưu lượng trên trục ngang. Một số catalogue thể hiện lưu lượng theo trục đứng và chênh áp theo trục ngang

.Đường cong lưu lượng và chênh áp Q–p của máy thổi khí con sò REXCHIP ở 50 Hz và 60 Hz

Đường cong lưu lượng và chênh áp Q–p của máy thổi khí con sò REXCHIP ở 50 Hz và 60 Hz

Ví dụ: Vì sao máy có Qmax lớn hơn vẫn có thể không phù hợp?

Giả sử một hệ thống cần 120 m³/h tại chênh áp +180 mbar. Hai model giả định có những giá trị sau:

Điều kiệnModel AModel B
Qmax250 m³/h180 m³/h
Lưu lượng tại +180 mbar95 m³/h130 m³/h
Đáp ứng 120 m³/h tại +180 mbarKhôngCó, xét riêng Q–p

Đây là số liệu giả định để minh họa cách đọc đường cong, không phải thông số của model đang bán.

Nếu chỉ so sánh Qmax, Model A có vẻ có khả năng cấp khí lớn hơn. Nhưng khi cùng phải làm việc ở +180 mbar, Model A chỉ đạt 95 m³/h, thấp hơn yêu cầu của hệ thống.

Model B có Qmax nhỏ hơn nhưng cung cấp được 130 m³/h tại cùng chênh áp. Do đó, Model B đáp ứng sơ bộ cặp thông số đang xét.

Kết quả này chưa đủ để quyết định mua ngay. Cần kiểm tra thêm giới hạn chênh áp, dòng điện, nhiệt độ, chế độ làm việc liên tục và những điều kiện vận hành mà nhà sản xuất cho phép.

Khi biểu đồ có nhiều model hoặc nhiều đường đặc tính, cách đọc đường cong Q–p máy thổi khí giúp phân biệt điểm cực đại, điểm làm việc và đường biểu diễn phù hợp.

Một tầng hay hai tầng: chọn theo áp suất và lưu lượng

Side Channel Blower có thể được thiết kế với một tầng hoặc nhiều tầng tăng áp. Trong tài liệu thương mại, cách gọi một tầng cánh và hai tầng cánh thường chỉ cấu hình làm việc của thiết bị, không phải số lá cánh nhỏ trên bánh công tác.

Ở cấu hình tăng áp hai tầng nối tiếp, dòng khí đi qua tầng đầu rồi tiếp tục được tăng áp ở tầng sau. Thiết kế này có thể đáp ứng mức chênh áp cao hơn so với một cấu hình một tầng tương ứng, tùy dòng sản phẩm.

Tiêu chíMột tầng tăng ápHai tầng tăng áp nối tiếp
Đặc điểmDòng khí được xử lý qua một tầngDòng khí tiếp tục qua tầng tăng áp thứ hai
Khi cần xem xétYêu cầu lưu lượng và chênh áp nằm trong đường đặc tínhHệ thống đòi hỏi chênh áp cao hơn
Khả năng cấp lưu lượngPhụ thuộc từng modelPhụ thuộc từng model, không mặc nhiên lớn hơn
Cách lựa chọnKiểm tra Q tại Δp yêu cầuKiểm tra Q tại Δp yêu cầu và giới hạn của máy

Không nên kết luận mọi máy hai tầng đều mạnh hơn máy một tầng ở mọi điều kiện. Số tầng phải được xem cùng đường đặc tính, công suất và thiết kế cụ thể của model.

Cũng cần phân biệt hai tầng tăng áp nối tiếp với hai bánh công tác làm việc song song. Ở một số dòng blower, bánh công tác song song được sử dụng để tăng khả năng lưu chuyển khí, trong khi cấu hình nối tiếp ưu tiên tăng chênh áp. Hai bánh công tác không tự động có nghĩa là hai tầng tăng áp.

Biểu đồ lưu lượng và chênh áp của máy thổi khí REXCHIP nhiều tầng tăng áp

Biểu đồ lưu lượng và chênh áp của máy thổi khí REXCHIP nhiều tầng tăng áp

Với hệ thống có trở lực lớn, cấu hình nhiều tầng là một hướng cần xem xét. Ngược lại, nếu hệ thống cần lưu lượng lớn ở mức chênh áp thấp hơn, cấu hình một tầng phù hợp có thể đáp ứng tốt hơn.

Khi cần phân biệt thêm các công nghệ và cách bố trí tầng tăng áp, máy thổi khí một tầng, hai tầng và Roots khác nhau về Q–p giúp làm rõ phạm vi sử dụng của từng loại.

Những điều kiện cần kiểm tra trước khi chốt model

Khi đường cong cho thấy máy đáp ứng sơ bộ lưu lượng tại chênh áp yêu cầu, vẫn cần kiểm tra những điều kiện còn lại trước khi lựa chọn.

Nội dungVì sao cần kiểm tra
Chế độ thổi hoặc hútSử dụng đúng đường đặc tính của model
Tần số 50 Hz hoặc 60 HzTần số khác nhau có thể tạo ra đường hiệu suất khác nhau
Điện áp và số phaPhải phù hợp với nguồn điện tại công trình
Chế độ vận hành liên tụcCần nằm trong giới hạn cho phép của nhà sản xuất
Nhiệt độ khí và thông gióLiên quan đến điều kiện làm mát và giới hạn vận hành
Bộ lọc, giảm thanh và van bảo vệẢnh hưởng đến trở lực, khả năng bảo vệ hoặc cấu hình đường khí
Đường ống và kích thước đầu nốiẢnh hưởng đến lắp ghép, tổn thất và khả năng thay thế
Không gian lắp đặtBảo đảm bố trí và tiếp cận thiết bị phù hợp

Nguồn điện một pha hoặc ba pha cần được đối chiếu với từng phiên bản máy. Hai thiết bị có công suất motor giống nhau không mặc nhiên có cùng điện áp, dòng điện hoặc đường đặc tính.

Sau khi chọn được dải model đáp ứng Q–p, các yêu cầu về điện và bảo vệ máy thổi khí cần được xem xét để bảo đảm cấu hình nguồn điện và điều kiện sử dụng phù hợp.

Nếu đang thay thế máy cũ, ngoài đường cong còn cần kiểm tra kích thước chân đế, kiểu kết nối và khả năng lắp thay thực tế. Chọn máy chỉ theo số kW trên tem không đủ để xác nhận hai model tương đương.

Khi đã xác định được lưu lượng, chênh áp và những điều kiện vận hành cơ bản, người mua có thể tham khảo danh mục máy thổi khí con sò để đối chiếu các dòng sản phẩm phù hợp.

Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn không phải tìm model có Qmax hoặc công suất lớn nhất, mà là model cung cấp được lưu lượng cần thiết tại đúng chênh áp làm việc, đồng thời đáp ứng các giới hạn vận hành của nhà sản xuất.

Nguồn kỹ thuật tham khảo

  • REXCHIP — Side Channel Blower Product Catalogue.

  • Atlas Copco — DB Series Side Channel Blowers.

  • Becker — Side Channel Blowers.