Máy Bơm Hồ Bơi Glong FCP-750S 1HP (0,75kW)






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Glong FCP-750S thuộc dòng bơm tuần hoàn FCP-S, công suất trục 1HP tương đương 0,75kW. Model có lựa chọn nguồn 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V, kết nối hút – đẩy Ø50 và được nhà sản xuất công bố đường cong lưu lượng – cột áp riêng.
Điểm cần lưu ý khi chọn FCP-750S là 12,9m³/h không phải một lưu lượng cố định cho mọi công trình. Theo bảng kỹ thuật của hãng, máy đạt 12,9m³/h khi cột áp H khoảng 12,9m; khi trở lực hệ thống thay đổi, lưu lượng thực cũng thay đổi theo đường cong bơm.
| Thông số chính | FCP-750S |
|---|---|
| Công suất trục P2 | 1HP / 0,75kW |
| Nguồn điện | 1 pha 220V 50Hz / 3 pha 380V 50Hz |
| P1 theo catalogue | 1,15kW / 1,10kW |
| Kết nối hút – đẩy | Ø50 / Ø50 |
| Cột áp tại Q = 0 | 17m |
| Điểm Q–H tham khảo | 12,9m³/h tại H = 12,9m |
| Kích thước catalogue A/B/H | 550 / 238 / 330mm |
| Khối lượng | 10,4kg |

Máy bơm lọc tuần hoàn bể bơi Glong 1 HP / 220V 50Hz
FCP-750S phù hợp hồ bao nhiêu m³? Cần quy về lưu lượng và cột áp
Catalogue FCP-S không đưa ra một dải thể tích hồ cố định cho riêng FCP-750S. Vì vậy, không nên lấy một con số như 40–55m³ rồi coi đó là phạm vi “tối ưu” trong mọi hệ thống.
Cách chọn chắc hơn là xác định lưu lượng tuần hoàn mà hồ cần, sau đó tính cột áp thực của đường ống, van, bình lọc và các thiết bị nối tiếp. Điểm lưu lượng – cột áp yêu cầu phải nằm trong đường cong của FCP-750S.
| Lưu lượng Q | Cột áp H của FCP-750S |
|---|---|
| 7,2m³/h | 16,2m |
| 9,6m³/h | 15,3m |
| 12,9m³/h | 12,9m |
| 15,9m³/h | 9,5m |
| 17,4m³/h | 7,5m |
Ví dụ, một hệ thống cần khoảng 12,9m³/h tại tổng cột áp 12–13m nằm khá sát điểm catalogue 12,9m³/h tại H=12,9m. Ngược lại, nếu vẫn cần gần 16m³/h nhưng cột áp thực khoảng 13m, FCP-750S không còn đáp ứng điểm làm việc đó.
Khi chưa xác định được H của hệ thống, nên tính trước trở lực rồi đối chiếu cách đọc đường cong máy bơm và chọn đúng điểm làm việc thay vì chọn máy chỉ theo số HP hoặc thể tích hồ.

Thông số biểu đồ lưu lượng và kích thước máy bơm bể bơi Glong FCP
220V hay 380V: phần thủy lực giữ nguyên, phần điện cần đọc đúng motor
FCP-750S được catalogue trình bày với cả nguồn 1 pha 220V và 3 pha 380V trên cùng model và cùng đường cong Q–H. Điều đó có nghĩa khi chọn giữa hai cấu hình điện, không cần coi chúng là hai máy có năng lực thủy lực khác nhau.
Phần khác biệt nằm ở dữ liệu motor. Catalogue ghi P1 khoảng 1,15kW cho bản 1 pha và 1,10kW cho bản 3 pha.
Dòng điện cần đọc kỹ hơn vì hãng có hai bảng theo cấu hình hiệu suất motor. Bảng Technical Data thông thường ghi 5,3A cho 220V và 2,0A cho 380V; bảng IE2/IE3 ghi lần lượt 4,58A và 1,72A. Vì vậy, khi chọn cáp, thiết bị bảo vệ và cài đặt tủ điện, nên lấy dòng điện trên nameplate của đúng motor được giao thực tế thay vì dùng một giá trị chung cho mọi phiên bản FCP-750S.
Kết nối Ø50, vật liệu và kích thước cần kiểm tra trước khi lắp
Hai đầu kết nối của FCP-750S đều được catalogue ghi Ø50. Bản vẽ kích thước cho model này có A = 550mm, B = 238mm, H = 330mm và khối lượng khoảng 10,4kg; đây là các số nên đối chiếu khi bố trí bệ máy và khoảng thao tác trong phòng kỹ thuật.
Thân bơm, chân bơm và diffuser sử dụng polypropylene gia cường sợi thủy tinh; cánh bơm và phần gá phớt dùng PPO. Trục motor được ghi là thép không gỉ AISI-316, phớt cơ khí dùng graphite và silicon carbide, vỏ motor bằng nhôm L-2521. Motor có cấp bảo vệ IPX5, cách điện Class F và chế độ làm việc liên tục.
AISI-316 ở đây là thông tin vật liệu của trục motor. Catalogue đính kèm không công bố một ngưỡng ppm nước muối cụ thể cho toàn bộ máy, vì vậy không nên chuyển riêng dữ liệu vật liệu này thành khẳng định “tương thích hoàn toàn” với mọi hệ điện phân muối.
Nếu bạn đang đặt FCP-750S cạnh các model khác, nhóm máy bơm bể bơi nên được so sánh theo lưu lượng tại cùng cột áp, nguồn điện và khả năng phối ghép với hệ lọc, thay vì chỉ đặt số HP cạnh nhau.
Khi nào nên chuyển lên FCP-1100S2 1.5HP?
FCP-1100S2 là model cùng family nằm ngay phía trên FCP-750S trong catalogue. Khác biệt đáng quan tâm không chỉ là 1HP so với 1.5HP mà là đường cong Q–H cao hơn.
| Lưu lượng | FCP-750S | FCP-1100S2 |
|---|---|---|
| 12,9m³/h | H = 12,9m | H = 14m |
| 15,9m³/h | H = 9,5m | H = 13m |
Nếu hệ thống cần khoảng 15,9m³/h tại H gần 13m, FCP-750S không đạt điểm đó theo bảng của hãng, trong khi FCP-1100S2 có dữ liệu catalogue đúng tại 15,9m³/h – 13m. Khi gặp trường hợp này, nên đối chiếu Glong FCP-1100S2 1.5HP thay vì kéo dài thời gian chạy để bù cho một duty point vốn nằm ngoài năng lực của FCP-750S.
Bình lọc cũng cần kiểm lại theo lưu lượng thực tại duty point và lưu lượng cho phép của bình; không nên mặc định “bơm 1HP phải dùng D500” nếu chưa đối chiếu thông số của bình lọc cụ thể.
Nếu đây là hệ thống mới, hệ lọc đang cải tạo hoặc chưa có số liệu cột áp thực để chọn máy, dịch vụ lắp đặt & nâng cấp hệ thống lọc hồ bơi có thể là bước tiếp theo để kiểm tra tuyến ống, lưu lượng, bình lọc và điểm làm việc trước khi chốt thiết bị.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
GLOONG Electric — FCP-S Series Swimming Pool Pumps, Technical Data, pump curves, motor/material specifications và dimension drawing, catalogue pp.58–59.
