Máy Bơm Hồ Bơi Glong FCP-1100S2 1.5HP (1,1kW)






Thông tin chi tiết về sản phẩm
Máy bơm hồ bơi Glong FCP-1100S2 thuộc dòng FCP-S, sử dụng động cơ 1.5HP với công suất đầu ra P2 là 1,1kW. Điểm đáng chú ý của model này không chỉ nằm ở con số 1.5HP: theo bảng đặc tính của nhà sản xuất, bơm đạt 15,9m³/h tại cột áp 13m.
FCP-1100S2 có cả cấu hình điện 1 pha 220V và 3 pha 380V. Hai phiên bản sử dụng chung dữ liệu thủy lực Q–H của model, vì vậy việc chọn 220V hay 380V chủ yếu phụ thuộc nguồn điện và hệ điều khiển tại công trình, không phải để thay đổi lưu lượng của bơm.
| Thông số chính | Glong FCP-1100S2 |
|---|---|
| Công suất | 1.5HP |
| P2 | 1,1kW |
| Điểm Q–H tham chiếu | 15,9m³/h tại 13m |
| Nguồn điện | 1 pha 220V / 3 pha 380V |
| Đầu hút / đầu đẩy | Ø50 / Ø50 |
| Khối lượng | 11,9kg |
| Kích thước tham chiếu A × B × H | 570 × 238 × 330mm |

Máy bơm lọc nước bể bơi FCP-1100s công suất 1.5HP
Đường Cong Máy Bơm Hồ Bơi FCP-1100S2: Lưu Lượng Thay Đổi Theo Cột Áp
Không nên chọn FCP-1100S2 chỉ từ thông số “1.5HP” hoặc một giá trị lưu lượng duy nhất. Khi sức cản của hệ thống tăng, lưu lượng bơm giảm theo đường đặc tính.
Một số điểm được nhà sản xuất công bố cho FCP-1100S2:
| Lưu lượng Q | Cột áp H |
|---|---|
| 0m³/h | 19,0m |
| 9,6m³/h | 15,8m |
| 12,9m³/h | 14,0m |
| 15,9m³/h | 13,0m |
| 17,4m³/h | 11,0m |
| 20,5m³/h | 8,5m |
Điểm 19m tại Q = 0 là điểm cuối của đường đặc tính khi lưu lượng bằng không, không phải điểm vận hành nên hướng tới và cũng không đồng nghĩa rằng bình lọc đang bị tắc. Điểm làm việc thực tế phải được xác định tại nơi đường đặc tính bơm gặp đường đặc tính của hệ thống.
Vì vậy, con số 15,9m³/h chỉ đúng khi tổng cột áp của hệ thống ở khoảng 13m. Nếu đường ống, van, bình lọc hoặc các thiết bị nối tiếp tạo sức cản lớn hơn, lưu lượng thực sẽ thấp hơn.
Khi cần xác định điểm làm việc chính xác, nên đối chiếu thêm cách đọc đường cong Q–H và cột áp máy bơm hồ bơi trước khi chốt model.

Thông số biểu đồ đường cong đặc tính máy bơm bể bơi FCP-1100s
Chọn Nguồn Điện 220V Hay 380V Cho Máy Bơm FCP-1100S2
Catalogue FCP-S cung cấp hai cấu hình điện cho cùng model:
| Cấu hình | Điện áp | Dòng điện | P1 MAX |
|---|---|---|---|
| 1 pha IE2 | 220V | 6,32A | 1,8kW |
| 3 pha IE3 | 380V | 2,43A | 1,7kW |
Nếu công trình chỉ có nguồn dân dụng 220V, bản 1 pha là lựa chọn trực tiếp. Với phòng máy đã có nguồn 3 pha 380V, bản 3 pha phù hợp hơn về cấu hình cấp điện và dòng làm việc của động cơ.
Điều cần tránh là hiểu rằng bản 380V sẽ cho lưu lượng hoặc cột áp cao hơn. Trong bảng thông số của nhà sản xuất, hai cấu hình điện được đặt dưới cùng model FCP-1100S2 và dùng chung một dãy Q–H. Khác biệt cần xử lý ở phần nguồn điện, dây dẫn, bảo vệ và tủ điều khiển.
Vật liệu và kích thước cần kiểm tra khi lắp hoặc thay máy
Ở cấp dòng FCP-S, Glong công bố thân bơm, chân bơm và diffuser bằng polypropylene gia cường sợi thủy tinh; impeller và giá đỡ phớt bằng PPO. Trục motor sử dụng thép không gỉ AISI-316, còn phớt cơ khí kết hợp graphite và silicon carbide.
Đối với một máy thay thế, kích thước và kết nối thường quan trọng không kém công suất. FCP-1100S2 có chiều dài tham chiếu A 570mm, bề rộng B 238mm, chiều cao H 330mm, đầu hút và đầu đẩy Ø50, khối lượng 11,9kg. Các thông số này nên được đối chiếu với bệ máy, khoảng tháo nắp lọc rác và vị trí đường ống hiện hữu trước khi thay máy.
Đầu nối Ø50 của bơm không có nghĩa toàn bộ đường hút của hệ thống bắt buộc phải dùng ống Ø50. Đường kính tuyến ống cần được kiểm tra riêng theo lưu lượng thiết kế, chiều dài tuyến, tổn thất qua fitting/van và điều kiện hút thực tế.
Kiểm tra độ phù hợp với hệ lọc trước khi chốt máy
Bơm tuần hoàn hồ bơi FCP-1100S2 không có một “thể tích hồ tối ưu 60–75m³” cố định do nhà sản xuất quy định. Cùng một hồ có thể tạo ra hai điểm làm việc rất khác nhau nếu chiều dài đường ống, cao độ phòng máy, số lượng co van hoặc thiết bị trên tuyến thay đổi.
Để kiểm tra model này, nên đi theo thứ tự: xác định lưu lượng tuần hoàn cần đạt; tính hoặc ước lượng tổng cột áp của hệ thống; đặt Q yêu cầu lên Pump Curve FCP-1100S2; sau đó kiểm tra lưu lượng cho phép của bình lọc và các thiết bị nối tiếp.
Bình lọc cũng không nên được chọn chỉ từ đường kính D500 hay D650. Thông số cần đối chiếu là lưu lượng thiết kế của đúng model bình lọc với lưu lượng thực của bơm tại điểm làm việc.
Nếu bạn đang so nhiều mức công suất thay vì chỉ riêng FCP-1100S2, nhóm máy bơm hồ bơi phù hợp hơn để đặt các model cạnh nhau theo lưu lượng và cột áp.
So với Glong FCP-750S: khi nào cần FCP-1100S2?
FCP-750S là model gần hơn trong cùng dòng FCP-S và giúp thấy rõ lý do cần tăng lên FCP-1100S2.
| Thông số | FCP-750S | FCP-1100S2 |
|---|---|---|
| Công suất | 1HP | 1.5HP |
| P2 | 0,75kW | 1,1kW |
| Cột áp tại Q = 15,9m³/h | 9,5m | 13,0m |
Nếu hệ thống cần khoảng 15,9m³/h nhưng tổng cột áp tiến gần 13m, FCP-1100S2 có dữ liệu catalogue phù hợp hơn; FCP-750S chỉ còn khoảng 9,5m cột áp tại cùng lưu lượng.
Ngược lại, không nên tăng công suất chỉ để có “dư tải” nếu hệ thống thực tế không cần mức head đó. Glong FCP-750S vẫn là model cần đặt cạnh FCP-1100S2 khi yêu cầu cột áp thấp hơn và lưu lượng mục tiêu nằm trong vùng làm việc của model 1HP.
Cần kiểm tra cấu hình trước khi đặt máy?
Để kiểm tra nhanh FCP-1100S2 cho một hệ thống cụ thể, nên có bốn dữ liệu: lưu lượng cần đạt, cột áp ước tính hoặc sơ đồ đường ống, model/lưu lượng danh định của bình lọc và nguồn điện 220V hay 380V.
Smartpool có thể dựa trên các thông tin này để đối chiếu điểm làm việc trước khi chốt model. Hotline/Zalo: 0947.030.606.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
Glong Electric — FCP-S Quiet Running Series Swimming Pool Pumps, catalogue kỹ thuật, trang 58–59.
