Hệ Thống Lọc Và Tuần Hoàn

Hệ thống lọc và tuần hoàn là phần cơ điện đưa nước từ hồ qua thiết bị lọc rồi trả trở lại bể. Hóa chất có thể kiểm soát vi sinh và cân bằng nước, nhưng nếu lưu lượng không đủ hoặc dòng nước phân bố kém, cặn vẫn tích tụ, hóa chất khó phân tán đều và những vùng nước ít chuyển động vẫn có thể xuất hiện rêu.

Vì vậy một hệ thống đúng kỹ thuật không đơn giản là chọn “bơm càng mạnh càng tốt”. Máy bơm, bình lọc, đường hút – trả, skimmer, thu đáy, van và các thiết bị nối tiếp phải làm việc trong cùng một cấu hình thủy lực. Bơm lớn nhưng bình lọc nhỏ có thể đẩy nước qua lớp lọc quá nhanh; đường hút thiếu tiết diện làm tăng tổn thất và ảnh hưởng điều kiện hút của bơm; đầu trả bố trí không hợp lý lại tạo các vùng nước lưu thông kém.

Tại Smartpool.vn, nhóm thiết bị này được tổ chức theo chức năng của toàn hệ thống. Trước khi chọn model, cần xác định ít nhất lưu lượng thiết kế, trở lực đường ống, điểm làm việc của bơm, khả năng xử lý của bình lọc và cách nước được thu – trả trong hồ.

Hệ Thống Lọc Và Tuần Hoàn Hồ Bơi Gồm Những Gì?

Một hệ tuần hoàn hoàn chỉnh có thể gồm nhiều thiết bị, nhưng có thể chia thành các nhóm chức năng chính để lựa chọn dễ hơn.

Máy Bơm Hồ Bơi

Máy bơm hồ bơi tạo chênh áp để nước đi từ hồ qua bình lọc và các thiết bị trên tuyến trước khi quay trở lại bể. Khi chọn bơm, thông số cần quan tâm không chỉ là HP mà là lưu lượng bơm đạt được tại cột áp của hệ thống thực tế.

Hai máy cùng công suất động cơ có thể cho đặc tính lưu lượng – cột áp khác nhau. Vì vậy HP phù hợp để nhận biết quy mô động cơ, nhưng không thể thay thế đường đặc tính bơm khi phối thiết bị.

Bình Lọc

Với hệ phòng máy truyền thống, hai nhóm phổ biến là bình lọc cát hồ bơi và bình lọc cartridge.

Bình lọc cát cho phép rửa ngược khi lớp vật liệu tích tụ cặn và phù hợp với nhiều hệ có tải bẩn tương đối lớn. Cartridge dùng diện tích bề mặt lõi lọc để giữ cặn và thường được vệ sinh bằng cách tháo lõi ra rửa, nhờ đó không cần chu trình backwash như bình cát.

Hạt lọc thủy tinh nếu được sử dụng là vật liệu lọc trong bình phù hợp, không phải một loại “bình lọc thủy tinh” riêng biệt.

Thiết Bị Thu Nước

Ở hồ skimmer, skimmer thu nước mặt giúp thu rác nổi và lớp nước sát bề mặt. Các điểm hút phía dưới hỗ trợ đưa nước ở tầng thấp về hệ tuần hoàn.

Với thu đáy, lưu lượng và cấu hình hút phải được xem cùng yêu cầu an toàn. Nắp thu đáy hồ bơi cần có cấu hình phù hợp với lưu lượng thiết kế và không nên được xem đơn giản như một lỗ hút có thể tăng lưu lượng tùy ý.

Đầu Trả Và Thiết Bị Âm Thành

Sau khi qua lọc và các công đoạn xử lý cần thiết, nước phải được phân phối trở lại hồ qua các đầu trả. Hướng trả nước ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quét dòng, phân bố hóa chất và hạn chế vùng nước ít chuyển động.

Các đầu thu – trả và phụ kiện hồ bơi âm bê tông vì vậy cần được xem cùng sơ đồ thủy lực ngay từ giai đoạn thiết kế, thay vì chọn riêng sau khi đường ống đã hoàn thiện.

Van Và Phụ Kiện Đường Ống

Van dùng để cô lập thiết bị, cân bằng nhánh và điều hướng dòng. Với bình lọc cát, van đa cổng hồ bơi còn thực hiện các chế độ như Filter, Backwash, Rinse hoặc Waste tùy cấu hình van.

Không nên bổ sung van một chiều chỉ theo thói quen. Mỗi van đều tạo thêm trở lực; vị trí lắp cần có lý do thủy lực hoặc yêu cầu bảo vệ thiết bị cụ thể.

Hệ Lọc Không Đường Ống

Khi không thể bố trí phòng máy hoặc khó triển khai mạng đường hút – trả truyền thống, máy lọc hồ bơi không đường ống là một phương án khác. Cụm này tích hợp phần bơm, lọc và thu – trả nước gần hồ, nhờ đó giảm mạng đường ống kéo về phòng máy.

Đổi lại, khả năng mở rộng thêm Heat Pump, UV, điện phân muối hoặc các thiết bị xử lý nối tiếp cần được kiểm tra theo cấu hình cụ thể.

Chọn Thiết Bị Phải Bắt Đầu Từ Lưu Lượng

Một trong những dữ liệu đầu tiên cần xác định là lượng nước mà hệ thống phải tuần hoàn trong một đơn vị thời gian.

Turnover thường được hiểu là khoảng thời gian cần để một lượng nước tương đương toàn bộ thể tích hồ đi qua hệ lọc theo lưu lượng thiết kế. Công thức cơ bản là:

Lưu lượng yêu cầu = Thể tích hồ / Thời gian turnover

Ví dụ, với hồ 80 m³ và giả định thiết kế cần một vòng tuần hoàn trong 5 giờ:

80 / 5 = 16 m³/h

Con số 16 m³/h mới là lưu lượng mục tiêu ban đầu. Nó chưa đủ để kết luận phải dùng bơm bao nhiêu HP, bình lọc đường kính bao nhiêu hay ống D50, D63.

Thời gian turnover cần áp dụng phải được xác định theo loại hồ, tải sử dụng, yêu cầu vận hành và tiêu chuẩn áp dụng cho công trình. Không nên lấy một mốc giờ cố định cho mọi hồ gia đình, spa, khách sạn hoặc hồ công cộng.

Khi cần đi từ thể tích hồ đến lưu lượng, cột áp, đường kính ống và diện tích lọc, nên chuyển sang phần tính toán hệ thống lọc hồ bơi thay vì chốt thiết bị chỉ từ thể tích.

Máy Bơm Và Bình Lọc Phải Gặp Nhau Ở Đúng Điểm Làm Việc

Lưu lượng thực của máy bơm phụ thuộc vào trở lực mà hệ thống tạo ra. Đường ống, co, van, bình lọc, thiết bị gia nhiệt và các thiết bị nối tiếp đều góp phần tạo nên tổng cột áp động.

Vì vậy cần đọc đường đặc tính bơm (pump curve) để xác định lưu lượng tại cột áp dự kiến. Điểm bơm thực sự làm việc trong hệ được gọi là điểm làm việc (duty point).

Bình lọc sau đó phải được kiểm tra với chính lưu lượng này. Nếu bơm cung cấp lưu lượng cao hơn khả năng làm việc của bình, vận tốc qua lớp lọc tăng và hiệu quả giữ cặn có thể suy giảm. Ngược lại, nếu lưu lượng rửa ngược không đủ, lớp vật liệu cũng không được làm sạch đúng điều kiện thiết kế.

Nếu cần hiểu sâu hơn mối quan hệ giữa cột áp, tổn thất đường ống và đường đặc tính bơm, phần Lọc & Thủy lực hồ bơi nên là bước đọc tiếp theo.

Diện Tích Lọc Quan Trọng Hơn Việc Chỉ Nhìn Đường Kính Bình

Hai bình có kích thước hình học gần nhau chưa chắc có cùng lưu lượng làm việc. Khi lựa chọn cần kiểm tra diện tích lọc, tốc độ lọc thiết kế, lưu lượng danh định và điều kiện backwash theo catalogue của đúng model.

Ví dụ, một số dòng GEMAS Turbidron CL trong catalogue công bố tốc độ lọc 50 m³/h/m². Con số này là dữ liệu của dòng thiết bị cụ thể, không nên biến thành một ngưỡng áp dụng cho mọi bình lọc trên thị trường.

Trong vận hành, nếu áp suất bình tăng nhanh, lực trả giảm hoặc chu kỳ giữa các lần vệ sinh quá ngắn, cần kiểm tra đồng thời tải bẩn, vật liệu lọc, lưu lượng thực và sự phù hợp giữa bơm với bình. Không nên xử lý bằng cách tăng công suất bơm ngay từ đầu.

Skimmer, Thu Đáy Và Đầu Trả Quyết Định Nước Có Thực Sự Tuần Hoàn Đều Hay Không

Phòng máy có thể đạt lưu lượng thiết kế nhưng trong hồ vẫn xuất hiện góc lắng cặn nếu nước không được thu và trả đúng vị trí.

Skimmer chủ yếu xử lý lớp nước mặt và rác nổi. Điểm thu phía dưới giúp đưa nước ở tầng thấp về hệ thống, trong khi đầu trả quyết định hướng nước sau xử lý đi trở lại hồ.

Khi đầu trả tạo một đường dòng quá ngắn quay trực tiếp về vùng hút, một phần thể tích hồ có thể ít được trao đổi hơn. Ngược lại, bố trí hướng dòng hợp lý giúp nước đã lọc và hóa chất được phân phối đều hơn trên toàn bể.

Vì vậy số lượng skimmer, thu đáy hoặc đầu trả không nên được xác định bằng một tỷ lệ duy nhất cho mọi hồ. Hình dạng bể, chiều dài, độ sâu, lưu lượng từng nhánh và hướng gió tại hồ ngoài trời đều có thể làm phương án thay đổi.

Khi Nào Chọn Bình Lọc Cát, Cartridge Hay Lọc Không Đường Ống?

Không có một công nghệ phù hợp cho mọi công trình.

Giải phápĐiểm mạnhCần lưu ý
Bình lọc cátCấu hình quen thuộc, chịu tải bẩn tốt, vệ sinh bằng backwashCần đường xả và phải bảo đảm đủ lưu lượng rửa ngược
CartridgeGọn, không cần backwash, diện tích lọc lớn theo cấu tạo lõiPhải tháo lõi vệ sinh; cần xét tải bẩn và không gian thao tác
Lọc không đường ốngGiảm mạng ống ngầm và nhu cầu phòng máy tách xa hồCần kiểm tra khả năng mở rộng các thiết bị xử lý nối tiếp

Nếu đang phân vân giữa hai kiểu bình truyền thống, bài so sánh bình lọc cát và cartridge sẽ phù hợp hơn để đi sâu vào ưu điểm và giới hạn của từng công nghệ.

Thiết Bị Phía Sau Bình Lọc Cũng Làm Thay Đổi Điểm Làm Việc

Heat Pump, UV, điện phân muối và các thiết bị xử lý khác không tồn tại độc lập với tuyến tuần hoàn. Khi thêm một thiết bị vào đường nước, cần kiểm tra tổn thất áp suất, dải lưu lượng yêu cầu và cách bố trí van phục vụ vận hành, bảo trì.

Một sơ đồ khái quát có thể hình dung theo hướng:

Hồ → điểm thu nước → máy bơm → bình lọc → các thiết bị xử lý theo thiết kế → đầu trả → hồ

Phần “các thiết bị xử lý theo thiết kế” không có một thứ tự duy nhất cho mọi công trình. Vị trí Heat Pump, UV, cảm biến, cell điện phân, điểm châm hóa chất và van một chiều phải theo hướng dẫn của từng thiết bị và sơ đồ công nghệ thực tế.

Nếu nhu cầu đã chuyển từ lọc – tuần hoàn sang Heat Pump, điện phân, UV, Ozone hoặc dosing, nên xem riêng nhóm Công nghệ Nhiệt & Tự động hóa thay vì kéo toàn bộ phần xử lý này vào hệ lọc.

Bơm Biến Tần Có Phải Lúc Nào Cũng Tiết Kiệm Điện Hơn?

Bơm tốc độ thay đổi có lợi thế khi hệ thống có thể vận hành một phần thời gian ở lưu lượng thấp hơn mà vẫn đáp ứng yêu cầu tuần hoàn và yêu cầu tối thiểu của các thiết bị nối tiếp.

Tuy nhiên, việc có biến tần không tự động bảo đảm một hệ thống tiết kiệm. Nếu đường ống có trở lực lớn, thiết bị phía sau đòi hỏi lưu lượng cao hoặc lịch chạy được cài không phù hợp, lợi ích thực tế sẽ khác đáng kể.

Do đó nên xem bơm biến tần như một công cụ để điều chỉnh điểm làm việc và chế độ vận hành, chứ không phải cách sửa một hệ thống vốn đã chọn sai đường ống, bình lọc hoặc thiết bị.

Những Dấu Hiệu Cho Thấy Hệ Lọc Chưa Được Phối Hợp Tốt

Một hệ thống cần được kiểm tra lại khi bơm liên tục ồn hoặc khó mồi, áp suất bình thay đổi bất thường, đầu trả cuối tuyến yếu, bình lọc nhanh bẩn hoặc nước thường xuyên xuất hiện vùng đục và rêu tại một số vị trí dù hóa chất vẫn được kiểm soát.

Các hiện tượng này không tự động chứng minh bơm thiếu công suất. Nút thắt có thể nằm ở đường hút, rọ bơm, van, bình lọc, vật liệu lọc, thiết bị bổ sung hoặc cách chia nhánh.

Vì vậy trước khi tăng HP, nên đo hoặc xác định lại lưu lượng, áp suất và trạng thái từng phần của hệ thống.

Cần Chuẩn Bị Những Dữ Liệu Gì Trước Khi Chọn Hệ Lọc?

rước khi chọn model cụ thể, nên xác định:

  1. Thể tích và hình học hồ.
  2. Loại hồ: Skimmer hay mương tràn.
  3. Lưu lượng thiết kế và turnover áp dụng.
  4. Khoảng cách, cao độ giữa hồ và phòng máy.
  5. Các thiết bị sẽ lắp nối tiếp như Heat Pump, UV hoặc điện phân muối.
  6. Nguồn điện tại công trình.
  7. Không gian bảo trì và đường xả.
  8. Yêu cầu về độ ồn, thời gian chạy và mức tự động hóa.

Khi các dữ liệu này chưa rõ, việc so sánh thiết bị chỉ theo HP, đường kính bình hoặc giá chưa đủ để xác định cấu hình phù hợp.

Câu Hỏi Thường Gặp

Hồ Bơi Gia Đình Nên Chạy Máy Lọc Bao Nhiêu Giờ Mỗi Ngày?

Không nên xác định thời gian chạy chỉ bằng một con số cố định. Trước hết cần biết lưu lượng thực của hệ thống và turnover thiết kế, sau đó xét thêm tải sử dụng, thời tiết, lượng rác, công nghệ xử lý nước và lịch vận hành.

Turnover là thời gian tương đương một vòng tuần hoàn theo lưu lượng thiết kế; thời gian bơm chạy trong ngày là một quyết định vận hành khác và không nên đồng nhất hai khái niệm.

Khi Nào Cần Backwash Bình Lọc Cát?

Nên lấy áp suất khi bình sạch sau khi hệ đã ổn định làm mốc và theo dõi mức tăng tương đối theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Khi áp tăng đáng kể đồng thời lưu lượng hoặc lực trả giảm, cần kiểm tra khả năng bình đã tích tụ cặn.

Sau backwash, thao tác đưa van về Rinse và Filter phải theo đúng hướng dẫn của van/bình đang sử dụng. Không xoay van đa cổng khi bơm vẫn đang chạy nếu nhà sản xuất yêu cầu tắt bơm trước khi chuyển chế độ.

Có Nên Dùng Hạt Lọc Thủy Tinh Thay Cát?

Có thể cân nhắc khi bình và nhà sản xuất cho phép sử dụng loại vật liệu đó. Hiệu quả phụ thuộc cấp hạt, khối lượng nạp, tốc độ lọc và điều kiện backwash.

Thay vật liệu lọc không khắc phục được một hệ có bơm, bình hoặc đường ống phối sai.

Bơm Lớn Hơn Có Làm Nước Trong Hơn Không?

Không nhất thiết. Khi lưu lượng vượt khả năng của bình lọc hoặc đường ống, hệ thống có thể tăng tổn thất và vận hành kém ổn định mà chất lượng lọc không được cải thiện tương ứng.

Muốn nước trong cần đồng thời có lưu lượng phù hợp, khả năng lọc đủ, phân phối dòng tốt và chất lượng nước được kiểm soát.

Có Thể Lắp Heat Pump Sau Bình Lọc Không?

Trong nhiều cấu hình, nước được lọc trước khi đi vào Heat Pump. Tuy nhiên vị trí cụ thể, lưu lượng yêu cầu, van cô lập, bypass và vị trí các thiết bị xử lý phía sau phải theo tài liệu của Heat Pump và sơ đồ hệ thống thực tế.

Không nên sao chép một sơ đồ phòng máy của công trình khác nếu model Heat Pump, đường ống và các công nghệ xử lý không giống nhau.

Chọn Hệ Lọc Theo Toàn Hệ Thống, Không Theo Từng Thiết Bị Rời

Máy bơm đủ công suất chưa chắc tạo ra một hệ thống tốt nếu bình lọc, đường ống và cách phân phối nước không phù hợp. Ngược lại, một bình lọc lớn cũng không phát huy được lợi thế nếu bơm không cung cấp đúng lưu lượng hoặc không đủ điều kiện rửa ngược.

Khi cần lựa chọn cấu hình, nên chuẩn bị thể tích hồ, loại hồ, sơ đồ hút – trả, vị trí phòng máy, các thiết bị sẽ tích hợp và yêu cầu vận hành. Từ các dữ liệu đó mới có thể đối chiếu đường đặc tính bơm, khả năng lọc và đường ống để chọn nhóm thiết bị phù hợp.

Nếu công trình cần khảo sát hiện trạng, tính lại lưu lượng – cột áp hoặc thay đồng thời máy bơm, bình lọc và đường ống, Smart Pool có thể tiếp nhận trong phạm vi Dịch vụ Lắp đặt & Nâng cấp Hệ thống Lọc Hồ Bơi.

Glong GL100 là bình lọc Cartridge có diện tích lọc 100 ft², tương đương 9,3 m², lưu lượng khuyến nghị 11,4 m³/h và kết nối 1,5 inch. Đây là lựa chọn p..
0đ
Nếu hệ thống cần lưu lượng khoảng 20 m³/h nhưng không muốn dùng bình lọc cát với chu kỳ backwash định kỳ, Glong GL100S là một lựa chọn đáng xem xét. M..
0đ
Glong GL150S phù hợp với những hệ lọc cần lưu lượng khoảng 25 m³/h nhưng muốn dùng lõi cartridge thay cho bình lọc cát. Điểm đáng chú ý của model này ..
0đ
Glong GL200S phù hợp với hệ lọc cần lưu lượng khoảng 30m³/h nhưng muốn sử dụng bình cartridge thay cho cấu hình bình cát và van đa cổng. Model có diện..
0đ
Bình lọc cát bể bơi Gemas Filtrone L D1000 mã 021817LL có thân đường kính 1.000 mm, kết nối 2.5 inch và nắp Large Lid đường kính trong 400 mm. Điểm cầ..
0đ
Gemas Neptune D1400 mã 021217 là bình lọc cát thuộc dòng Neptune dành cho các hệ lọc hồ bơi có lưu lượng lớn. Khi xem model này, ba thông số cần nhìn ..
0đ
Gemas Neptune D1600 mã 021218 là bình lọc cát đường kính 1600 mm trong dòng Neptune, sử dụng kết nối mặt bích 125 mm. Ở tốc độ lọc 50 m³/h/m², lưu lượ..
0đ
Gemas Premium 021923 là bình lọc cát D615 sử dụng thân PE đúc liền khối bằng công nghệ rotational moulding, cụm van đa cổng đặt trên đỉnh bình và kết ..
0đ
Glong FB-004 là bình lọc cát bể bơi D900 thuộc dòng High Performance Fiberglass Filter, sử dụng cụm van ngang side-mount 2 inch. Điểm cần khóa khi chọ..
0đ
Bình lọc cát bể bơi Glong FB-005 là model D1000 dạng van ngang trong dòng High Performance Fiberglass Filter. Model có diện tích lọc 0,785m², lưu lượn..
0đ
Nếu đang tìm bình lọc bể bơi D1800 cho hệ tuần hoàn lưu lượng lớn, Glong 00-FB-174 là model thuộc FB Series High Performance Fiberglass Filter, kiểu s..
0đ
Gemas 021816LL thuộc dòng Filtrone L, là bình lọc cát D1200 với thân PE đúc xoay liền khối và nắp Large Lid đường kính trong 400 mm. Điểm cần đọc đúng..
0đ
Bình lọc cát Gemas Filtrone D560 021818 là model D560 sử dụng van đa cổng lắp ngang thân bình. Điểm cần nhìn đúng ở model này không chỉ là đường kính ..
0đ
Gemas Filtrone D615 mã 021823 là bình lọc cát đường kính 615 mm sử dụng cấu hình van đa cổng đặt trên đỉnh bình — Top Mount. Thân bình bằng PE, chế tạ..
0đ
Gemas Filtrone D760 mã 021824 là bình lọc cát đường kính 760 mm sử dụng cụm van Top Mount 2 inch. Thân bình bằng PE tạo hình bằng công nghệ rotational..
0đ
Gemas Filtrone D920 mã 021825 là phiên bản D920 sử dụng van đa cổng đặt trên đỉnh bình – Top Mount. Model có đường kính thân bình 920 mm, kết nối 2 in..
0đ
Bình lọc cát Gemas Neptune D1200 mã 021216L thuộc dòng Neptune Commercial, sử dụng thân composite bằng polyester laminated gia cường sợi thủy tinh. Bì..
0đ
Gemas Neptune D1800 là bình lọc cát bể bơi thuộc dòng Neptune thương mại, đường kính thân bình 1.800 mm và mã đúng là 021224. Ở tốc độ lọc 50 m³/h/m²,..
0đ
Glong FB-006 là bình lọc cát D1200 sử dụng cụm van đặt bên hông, phù hợp khi thiết kế phòng máy cần một bình fiberglass có lưu lượng tối đa 50m³/h. Mo..
0đ
Bình lọc cát Glong FB-064 là model D1200 thuộc dòng FB-064~200 High Performance Fiberglass Filter, sử dụng cấu hình side-mount flange. Model này có lớ..
0đ
Bình lọc bể bơi Glong FB-067 là model D1400 trong dòng FB Series, dùng cấu hình side-mount flange và lớp cát lọc sâu 1 m. Model có diện tích lọc 1,54 ..
0đ
Glong FB-200 là bình lọc cát D1600 thuộc FB Series High Performance Fiberglass Filter, dành cho hệ lọc cần lưu lượng lớn. Model có diện tích lọc 2,01m..
0đ
Bình lọc cát Glong PW-400 là model van đứng trong dòng PW, sử dụng thân HDPE, kết nối 1.5 inch và có lưu lượng tối đa 7m³/h. Với diện tích lọc 0,14m² ..
0đ
Bình lọc cát Glong PW-500 là model D500 van đứng trong dòng PW Series, dùng thân HDPE, kết nối 1.5 inch và có lưu lượng tối đa 10 m³/h. Điểm cần khóa ..
0đ
Bình lọc cát Glong PW-800 là model van đứng thuộc PW Series, sử dụng thân HDPE, kết nối 2 inch và có lưu lượng tối đa 23.5m³/h. Nếu bạn đang tìm theo ..
0đ
Bình lọc bể bơi Gemas Fusion SL D500, mã 0211211ST,  là phiên bản đường kính 500 mm sử dụng van đa cổng Top Mount 1.5 inch. Thân bình bằng n..
0đ
Gemas Flooder 0111FLO45 là máy bơm tự mồi 4.5HP thuộc dòng Flooder dành cho hệ thống hồ bơi thương mại. Máy sử dụng thân nhựa nhiệt dẻo, có bầu lọc sơ..
0đ
Gemas Streamer 2010 mã 0111STRN300T là máy bơm bể bơi tự mồi 3HP có bầu tiền lọc, thuộc cấu hình động cơ 3 pha. Khi chọn model này, thông số đáng quan..
0đ
Gemas Flooder 3.5HP là máy bơm tự mồi dành cho hệ thống tuần hoàn hồ bơi thương mại. GEMAŞ cung cấp hai biến thể trong cùng dòng FLO350: 0111FLO35M bả..
0đ
Gemas Streamer Mini 0.75HP 0111STRM80M là máy bơm tự mồi một pha thuộc dòng Streamer Mini của GEMAŞ. Model sử dụng thân bơm thermoplastic dạng monoblo..
0đ
Hiển thị từ -119 - -90 trong tổng số 51 (2 trang)
Zalo
Phone
Tramg Chủ